Trại tị nạn Cox’s Bazar, Bangladesh, năm 2025 — Các khoản viện trợ bị cắt giảm đột ngột và nghiêm trọng trong năm nay theo quyết định của Tổng thống Donald Trump, cùng với việc nhiều quốc gia khác thu hẹp ngân sách hỗ trợ, đã buộc hàng ngàn trường học và trung tâm huấn nghệ thanh thiếu niên phải đóng cửa, đồng thời làm tê liệt các chương trình bảo vệ trẻ em tại trại tị nạn Cox’s Bazar, nơi cư ngụ của khoảng 1,2 triệu người Rohingya — sắc dân thiểu số bị đàn áp tại Miến Điện.
Trên những triền đồi cát đỏ ven biển Cox’s Bazar, nơi hơn một triệu người Rohingya chen chúc trong các túp lều lợp bạt giữa mưa nắng khắc nghiệt, cô gái mười bảy tuổi tên Hasina ngồi lặng bên chiếc điện thoại cũ trên đó in dòng chữ Forever Young. Với em, đó là vật kỷ niệm cuối cùng còn sót lại từ những ngày đi học – thời gian ngắn ngủi khi tuổi thơ vẫn còn có chỗ trú ngụ trong khu trại tị nạn này. Từ ngày trường học bị đóng cửa vì nguồn viện trợ quốc tế đột nhiên bị cắt, giấc mơ sách vở của em tan rã cùng sự yên ổn mong manh mà gia đình bám víu suốt gần tám năm qua.
Hasina từng là học sinh giỏi tiếng Anh trong lớp, mơ một ngày được trở thành cô giáo để dạy lại cho lũ trẻ quanh trại. Cha em bị quân đội Myanmar sát hại trong chiến dịch truy quét cộng đồng Rohingya năm 2017. Mẹ dắt ba chị em vượt biên sang Bangladesh, hòa vào dòng người tị nạn đông đến hơn một triệu hai trăm ngàn người sống trong những túp lều tre dựng tạm giữa vùng đồi sát biển. Trong cuộc sống bấp bênh ấy, ngôi trường gỗ của Liên Hiệp Quốc mở ra một khoảng trời nhỏ: nơi trẻ em tìm lại tên mình qua những con chữ, và nơi những bé gái như Hasina được tạm an toàn khỏi những cuộc hôn nhân ép buộc.
Nhưng vào giữa năm 2025, thầy giáo của em thông báo rằng nguồn kinh phí nước ngoài bị cắt hoàn toàn, nhà trường phải đóng cửa. Tin ấy đến bất ngờ như một bản án. Chỉ vài tuần sau, mẹ em buộc phải gả con gái cho một người đàn ông xa lạ, với hy vọng gánh nặng lương thực trong gia đình vơi đi phần nào. Từ đó, tuổi thơ của Hasina chính thức khép lại. Hôn nhân ấy đem đến cho em không phải một tổ ấm, mà là sự cô lập và những trận đòn triền miên. “Em từng ước được làm cô giáo,” Hasina nói chậm rãi. “Giờ chỉ còn nấu ăn, dọn dẹp, và đợi.”
Trong cùng thời gian, chính quyền Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump tuyên bố giải thể Cơ quan Viện trợ Quốc tế (USAID) và cắt giảm toàn diện ngân sách nhân đạo. Các nước Âu Châu cũng giảm phần đóng góp vì khó khăn kinh tế, khiến mạng lưới viện trợ Rohingya gần như sụp đổ. Hơn hai ngàn tám trăm trường học ở Cox’s Bazar phải đóng cửa; hàng trăm chương trình huấn luyện thiếu niên ngưng hoạt động; và các chương trình bảo vệ trẻ em bị tê liệt. Theo số liệu của UNICEF, chỉ trong mười tháng, các vụ bắt cóc trẻ tăng gấp bốn lần, các trường hợp tuyển mộ vị thành niên vào nhóm vũ trang tăng tám lần. Đằng sau những con số khô lạnh ấy là một sự thật hiển nhiên: khi trường học biến mất, bọn trẻ mất luôn vành đai an toàn cuối cùng.
Patrick Halton, điều phối viên của UNICEF tại hiện trường, nhận xét: cắt viện trợ giáo dục chẳng khác nào dỡ mái nhà giữa mùa bão. Trẻ em bơ vơ, tệ nạn lập tức tràn vào. Dù viện trợ nước ngoài của Mỹ chỉ chiếm chưa đến một phần trăm ngân sách quốc gia, Washington vẫn coi việc cắt giảm là “tái cấu trúc hợp lý.” Tuy nhiên, thống kê của Liên Hiệp Quốc cho thấy phần đóng góp bù của các nước khác chỉ đạt chưa đầy một phần tư số thiếu hụt. Viện trợ thực tế giảm gần phân nửa – đồng nghĩa với việc hàng triệu trẻ em phải tự xoay xở trong cảnh vô cùng khốn khó.
Từ ngày không còn trường, trại tị nạn biến thành chợ lao động nghèo. Trẻ nhỏ gánh hàng, bán vặt, nhặt rác, tất cả chỉ để đổi lấy vài đồng cứu đói. Mohammed Arfan, mới mười tuổi, gánh thùng kem nặng mười lăm ký đi dọc con đường đất suốt mười giờ mỗi ngày để kiếm hai trăm taka; Rahamot Ullah, mười ba tuổi, lội trong mương nước đen ngòm tìm nhựa vụn bán lấy bốn chục xu, một lần mảnh tre đâm mù mắt mà vẫn tiếp tục làm việc để dành học phí tư nhân. “Em muốn đi học lại, nhưng chưa đủ tiền,” Rahamot nói, mắt nhìn xuống dòng nước bẩn chảy quanh chân. Còn Noor Zia, cô giáo mầm non, mỗi sáng vẫn đến quét lớp cũ. “Tôi biết lớp này chẳng mở lại được,” bà nói, “nhưng ít ra còn nơi để nhớ tới học trò.”
Khi cơ quan cứu tế rút đi, nạn buôn người xuất hiện dọc theo các lối mòn trong trại. Cảnh sát Bangladesh ghi nhận hơn bốn trăm vụ mất tích trẻ em trong sáu tháng, gấp ba lần năm trước. Những tay môi giới xuất hiện gần khu chợ, dụ dỗ các em rằng sang Malaysia sẽ “được đi học và có việc làm.” Trên thực tế, phần lớn bị bán sang xưởng lao động hoặc bị đòi tiền chuộc. Mohammed, một bé trai mười ba tuổi, biến mất chín ngày trước khi gọi điện cho cha: “Bố ơi, con đang lên tàu lớn, cầu trời cho con.” Khi được thả, cậu đã hốc hác, được chuộc về bằng toàn bộ số tiền cha cậu dành dụm cả đời – hơn ba ngàn đô-la vay mượn. “Nếu trường còn mở, con tôi đã không đi chuyến đó,” ông nói.
Trong khi các trại sụp xuống, ở các hội trường quốc tế, câu chuyện Rohingya dần biến mất khỏi các chương trình nghị sự. Nghị quyết về phục hồi viện trợ năm nay chỉ được ba mươi hai quốc gia thông qua, ít hơn phân nửa so với năm 2018. Các nước viện trợ truyền thống như Canada, Nhật Bản và Thụy Điển đều giảm quỹ nhân đạo gần hai mươi phần trăm. Phía Washington tuyên bố vẫn “vận động đồng minh chia sẻ gánh nặng”, nhưng không đưa ra bằng chứng cụ thể. Theo thống kê của Liên Hiệp Quốc, phần thiếu hụt của ngân sách cứu trợ Rohingya lên tới nửa tỉ đô-la. Giáo sư Abdul Karim từ Đại học Dhaka nhận xét rằng việc cắt viện trợ chẳng khác nào tháo ống thở của một bệnh nhân: tác động không tức thì, nhưng kéo đến bằng từng hơi thở dần tắt.
Không được học, không có việc, không được rời trại, người Rohingya tìm lối thoát duy nhất qua biển. Trong năm nay, gần một ngàn bốn trăm người đã rời Bangladesh bằng tàu, khoảng ba mươi phần trăm chết hoặc mất tích. Noor Kaida, mười bảy tuổi, kể rằng hai em họ của em nghe lời môi giới, lên thuyền sang Malaysia, một chết đuối, một bị giết. “Nếu trường còn mở, tụi nó đã không đi,” Kaida nói, mắt nhìn trống vào khoảng trời mờ đục.
Theo Liên Hiệp Quốc, hiện có khoảng sáu trăm ngàn trẻ em Rohingya sống trong điều kiện thiếu nước sạch, thuốc men và dinh dưỡng tối thiểu. Bệnh ghẻ, suy dinh dưỡng, lao phổi lan rộng; cơ sở y tế dã chiến lần lượt đóng cửa. Nhân viên cứu trợ gọi hiện tượng im lặng, thờ ơ và hoảng loạn của trẻ là “căn bệnh của tuyệt vọng”. Dù vậy, bên trong những mái tôn rách, một số giáo viên trẻ vẫn tự nhóm lớp học nhỏ, dạy chữ và tiếng Anh cho lũ trẻ hàng xóm. Họ nhận thù lao bằng bát cơm hoặc chai nước, và coi đó là việc duy nhất còn ý nghĩa. Hasina cũng đứng lớp như thế. “Em không dám mơ xa,” em nói. “Chỉ mong tụi nhỏ viết được tên mình và tin rằng tương lai vẫn còn thật.”
Giữa thập niên 2020, khi thế giới nói về trí tuệ nhân tạo và hành trình lên sao Hỏa, vẫn có một cộng đồng bị bỏ lại trong bùn lầy của nhân loại. Ở đó, trẻ em lớn lên không với bom đạn, mà với sự thờ ơ; và trong khi các chính phủ còn tính toán ngân sách và lợi ích, điều chúng cần chỉ là một mái trường nhỏ, một cây bút chì, và một cơ hội được làm người hữu ích. Khi lớp học đóng cửa, tuổi thơ cũng bị khóa lại – cùng với hy vọng của cả một dân tộc đang dần trôi vào quên lãng.
Nguyên Hòa tóm lược
Nguồn:Theo phóng sự điều tra và nhân đạo của Kristen Gelineau, AP.
Gửi ý kiến của bạn


