Đọc statement Cụ tượng của Bùi Chát, tôi có cảm giác như nghe một tiếng thở ra, khàn khàn nhưng gấp gáp, như thể nếu không được thở, người ta sẽ ngạt thở đến chết. Cái “cụ tượng” mà anh nói tới, không phải một mỹ từ để tô điểm sự nghiệp, cũng chẳng phải một thuật ngữ nghệ thuật học cầu kỳ, mà là nhu cầu sinh tồn: tôi phải vẽ để còn sống tiếp. Ở điểm này, tôi nghĩ, ta nên đọc anh như đọc một lời thú nhận hơn là một tuyên ngôn nghệ thuật.
“Cụ tượng” – cái tên nghe vừa vụng, vừa ngang. Vụng, vì nó ngắt gọn một cách bất chấp quy phạm. Ngang, vì nó từ chối cả hệ thống gọi tên vốn dĩ đã quá đông đúc của nghệ thuật: nào “trừu tượng”, nào “biểu hiện”, nào “tối giản”. Bùi Chát không tham gia vào cuộc xếp loại ấy, anh chỉ muốn gọi đúng động tác của mình: cụ thể hóa những mảnh hỗn độn mù mờ bên trong. Thay vì “abstraction” (trừu tượng hóa hiện thực), anh nói đến chiều ngược lại: concretion – cụ thể hóa cái vốn đã trừu tượng sẵn trong ta.
Ở đây, sự khác biệt trở nên rõ rệt. Tranh trừu tượng hiện đại phương Tây thường bắt đầu từ thế giới có hình và bẻ gãy nó, làm nó méo mó, chưng cất, giản lươc. Bùi Chát đi từ chỗ vô hình, từ khối hỗn mang không tên, không dáng, rồi trao cho nó một tạm hình trên canvas. Nếu nhìn bằng lối hiện tượng học (Husserl), ta có thể gọi đây là một “epoché” ngược: không phải treo lại thế giới để tìm bản chất, mà phóng ra những gì vốn lẩn khuất trong kinh nghiệm sống chưa thành hình. Với Merleau-Ponty, có lẽ đó là thứ ông gọi là “cơ thể sống động” (le corps vécu) – nơi cảm giác, ký ức, xúc động luôn tồn tại như đám mây cuộn, chỉ khi hành động (bằng nét, bằng màu) mới thành hiện thể.
Cái mà Bùi Chát khước từ chính là trung gian: ẩn dụ, ký hiệu, biểu tượng. Anh viết: “Cụ tượng, đối với tôi, là sự cụ thể hóa trực tiếp, không trung gian. Nó không phải ký hiệu, không phải ngôn ngữ, không phải biểu tượng.” Ở đây, sự thành thật không phải khái niệm luân lý mà là điều kiện sáng tạo. Không trung gian tức là không dàn dựng, không thỏa hiệp. Điều này khiến “cụ tượng” của anh đứng ngoài logic thị trường (nơi tác phẩm phải có nghĩa dễ hiểu, dễ bán) và ngoài cả logic học thuật (nơi tác phẩm phải gắn vào một lý thuyết để tồn tại).
Khi đọc đến câu: “Mỗi lần vẽ, tôi chỉ như cắt ra một mảnh từ khối hỗn độn ấy.” Tôi thấy rất gần với ý niệm “tạm dừng” (pause) trong Heidegger: tác phẩm nghệ thuật không phải sự hoàn tất, mà là nơi cái vô tận được dừng lại trong khoảnh khắc để hiển lộ. Chính sự tạm dừng này làm cho tranh có sức sống – vì nó ghi lại một điểm chớp sáng trong dòng chảy hỗn loạn. Sau khoảnh khắc ấy, khối bên trong lại biến đổi, tiếp tục sinh ra những mảnh khác. Không có tác phẩm nào là toàn vẹn, tất cả chỉ là chứng tích ngắn ngủi.
Nếu đặt trong mỹ thuật Việt Nam hiện nay, Cụ tượng thật sự lạc lõng. Một bên, nghệ thuật thị trường vẫn gắn với cái đẹp trang trí. Bên kia, nghệ thuật ý niệm bận tâm với diễn giải, ký hiệu. Bùi Chát chọn một lối khác: không đẹp cũng không minh họa, không dễ hiểu cũng không cần hiểu. Chỉ cần thành thật. Cái sự “thành thật” này, tôi nghĩ, cũng là tiếp nối giọng thơ của anh – người từng giải thiêng, từng kéo ngôn ngữ ra khỏi mọi khuôn phép. Nếu thơ anh là trò tháo rời chữ nghĩa, thì tranh anh là động tác kéo hỗn mang ra ánh sáng.
Nhưng tôi không muốn chỉ dừng ở so sánh. Tôi tin, Cụ tượng mở ra một cách đọc khác cho nghệ thuật Việt. Nó nhắc chúng ta rằng không phải lúc nào sáng tạo cũng cần lý do. Có những lúc, sáng tạo chỉ là hành động sinh tồn, như thở. Và trong hành động sinh tồn ấy, thành thật chính là tiêu chuẩn duy nhất. Không phải cái đẹp. Không phải cái đúng. Càng không phải sự hợp lý.
Vậy, Cụ tượng có thể trở thành trường phái? Tôi nghĩ không. Bùi Chát nói rất rõ: nó không phải thể loại, không phải trường phái. Nó là cách anh gọi hành động của riêng mình. Và có lẽ, đó cũng là điểm khiến nó khả tín. Trong một thời đại mà nghệ sĩ hay tìm cách hợp thức hóa mình bằng những khung khái niệm sang trọng, Cụ tượng giống như một cú lắc đầu. Nó không định danh để dựng thành trào lưu, nó chỉ định danh để anh sống sót.
Tranh của Bùi Chát, nhìn vậy, giống như những trang nhật ký không chữ. Không kể chuyện, cũng không ghi chép sự kiện, chỉ ghi lại sự có mặt của một khối trừu tượng đã thành hình. Nó không cần “hiểu”, chỉ cần chứng thực rằng, ở một khoảnh khắc, đã có cái gì đó bật ra, hiện diện. Và sự hiện diện ấy, đối với anh, là đủ để thở tiếp.
Ở chỗ này, tôi nghĩ đến một nghịch lý: nghệ thuật thường được xem như nơi người ta “đi qua hiện thực để tới cái trừu tượng”. Còn với Cụ tượng, Bùi Chát đi ngược lại: “đi qua trừu tượng để tới hiện thực”. Một hiện thực không phải thế giới bên ngoài, mà là hiện thực của cái vô hình nội tâm. Mỗi bức tranh là một bằng chứng: khối vô hình đã từng hiện hữu, đã từng thành hình.
Nếu phải rút gọn toàn bộ statement của anh thành một câu, tôi chọn câu này: “Tranh, với tôi, không để minh họa cho ý tưởng, cũng không để trang trí. Nó là nhật ký, nhưng thay vì chữ, tôi dùng màu sắc.” Câu nói này, đối với tôi, vừa là tuyên ngôn, vừa là thú nhận. Và cũng là lý do khiến triển lãm này không giống một buổi trưng bày mỹ thuật bình thường, mà giống một căn phòng chứa hơi thở.
Khi bước vào không gian triển lãm, người xem có thể không hiểu. Nhưng có lẽ không cần hiểu. Cái cần chỉ là cảm thấy: cảm thấy sự có mặt của những mảnh hỗn độn đã được cụ thể hóa. Cảm thấy độ nặng nhẹ của từng cái thở ra. Và có lẽ, trong giây phút nào đó, chính người xem cũng được phép thở ra cùng với họa sĩ.
Hoàng Tạ



