Hôm nay,  

Facebook – Ba Tỷ Người Cô Đơn

12/12/202500:00:00(Xem: 11631)
Facebook
Bạn dùng Facebook miễn phí. Mỗi hành động bạn làm—like, comment, share, scroll, pause, click (nhấn thích, bàn luận, chia sẻ, lướt, bấm vào)—tạo ra dữ liệu. Ảnh: istockphoto.com
 
Năm 2024, con người trung bình dành hai giờ rưỡi mỗi ngày trên mạng xã hội. Nhân lên, đó là hơn một tháng mỗi năm nhìn vào màn hình, lướt ‘feed’ (dòng tin), đợi ‘notification’ (báo tin), đếm ‘like’ (lược thích). Bạn dành nhiều thới giờ cho Facebook, Instagram, TikTok. Và câu hỏi không phải "có nhiều không?", mà là "chúng ta nhận được gì?"

Câu trả lời, theo một nhóm triết gia, nhà tâm lý học, nhà xã hội học đương đại, không phải kết nối, không phải hạnh phúc, không phải sự thật. Mà là cô đơn có tổ chức, lo âu có hệ thống, và sự thật bị thao túng.

Mạng xã hội—đặc biệt Facebook, nền tảng với ba tỷ người dùng, lớn hơn bất kỳ quốc gia nào trên hành tinh—không phải công cụ trung lập. Nó là kiến trúc quyền lực đang định hình lại não bộ, xã hội, và chính trị theo cách mà chúng ta chưa kịp nhận ra. Và đây là điều đáng sợ nhất: chúng ta không bị ép. Chúng ta tự nguyện. Chúng ta mở Facebook vì muốn "kết nối." Nhưng sau ba mươi phút lướt, chúng ta cảm thấy trống rỗng hơn. Chúng ta vào để "cập nhật tin tức." Nhưng những gì chúng ta thấy không phải sự thật—mà là những gì thuật toán muốn chúng ta tin. Chúng ta nghĩ mình đang lựa chọn. Nhưng thực ra, mỗi cú click, mỗi giây dừng lại, mỗi cảm xúc chúng ta để lộ—đều được ghi lại, phân tích, và bán. Chúng ta không phải khách hàng. Chúng ta là sản phẩm.

Shoshana Zuboff—giáo sư emerita tại Harvard Business School, tác giả của The Age of Surveillance Capitalism (2019)—là người đầu tiên đặt tên cho mô hình kinh tế này: chủ nghĩa tư bản giám sát. Đây không phải tư bản thông thường—nơi công ty bán sản phẩm cho khách hàng và khách hàng trả tiền. Đây là tư bản mà hành vi con người là nguyên liệu thô. Zuboff giải thích: Facebook không bán mạng xã hội. Facebook bán dự đoán về hành vi tương lai của bạn. Cách nó hoạt động: Bạn dùng Facebook miễn phí. Mỗi hành động bạn làm—like, comment, share, scroll, pause, click (nhấn thích, bàn luận, chia sẻ, lướt, bấm vào)—tạo ra dữ liệu. Facebook thu thập không chỉ những gì bạn làm, mà cả những gì bạn sắp làm: bạn dừng lại bao lâu trên mỗi bài viết, bạn gõ gì rồi xóa, bạn di chuột đến đâu nhưng không click, bạn online lúc nào, bạn ở đâu, bạn đang với ai. Tất cả được ghi lại. AI phân tích dữ liệu đó để tạo ra bản đồ tâm lý của bạn: bạn thích gì, bạn sợ gì, bạn tin gì, bạn có xu hướng làm gì tiếp theo, và quan trọng nhất—làm thế nào để thay đổi hành vi của bạn. Bản đồ này được bán cho nhà quảng cáo. Không phải để "cho bạn xem quảng cáo phù hợp"—đó chỉ là lớp vỏ. Mà để thao túng quyết định của bạn: khiến bạn mua thứ bạn không định mua, tin thứ bạn không định tin, bỏ phiếu cho người bạn không định bỏ. Zuboff gọi đây là thặng dư hành vi (behavioral surplus)—phần dữ liệu "thừa" mà Facebook khai thác không phải để cải thiện trải nghiệm người dùng, mà để tối đa hóa lợi nhuận từ việc thay đổi hành vi con người. Và đây là điểm khác biệt chết người giữa tư bản truyền thống và tư bản giám sát: Tư bản truyền thống bán cho bạn những gì bạn muốn. Tư bản giám sát thay đổi những gì bạn muốn. Và bạn không thể từ chối, vì bạn không biết nó đang xảy ra.

Tristan Harris—cựu nhân viên Google, đồng sáng lập Center for Humane Technology, người từng thiết kế các tính năng gây nghiện—giải thích cơ chế tâm lý đằng sau: Facebook hack (thao túng) não người. Não người tiến hóa trong hai trăm nghìn năm để tồn tại trong môi trường tự nhiên. Nhưng thuật toán mạng xã hội được thiết kế trong hai mươi năm—được tối ưu hóa bởi hàng nghìn kỹ sư tâm lý, nhà khoa học hành vi, chuyên gia UX—với mục tiêu duy nhất: giữ bạn ở lại càng lâu càng tốt. Harris gọi đây là "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom): các công ty cạnh tranh để giành thời gian chú ý của bạn bằng cách khai thác những điểm yếu sâu nhất của não người. Thứ nhất, ‘dopamine loop’ (vòng lặp dopamine). Mỗi khi bạn nhận ‘notification’—ai đó ‘like’ ảnh, ‘comment’ bài viết, ‘tag’ tên bạn—não tiết ‘dopamine’, hóa chất tạo cảm giác "phần thưởng." Não học rằng: check điện thoại = có thể có phần thưởng. Dần dần, não nghiện cảm giác đó. Bạn bắt đầu check điện thoại không vì có lý do, mà vì não thèm dopamine. Facebook biết điều này. Nên họ không gửi notification ngay lập tức. Họ trì hoãn vài phút, gom lại, rồi gửi hàng loạt cùng lúc—để não bạn học rằng: phải check thường xuyên vì không biết khi nào có phần thưởng. Đây chính xác là cơ chế của máy đánh bạc. Thứ hai, ‘infinite scroll’ (lướt vô tận). Trước đây, trang mạng có phân trang—bạn đọc hết trang 1, phải bấm "Next" để sang trang 2. Đó là điểm dừng tự nhiên, cho não tín hiệu "có thể nghỉ." Facebook loại bỏ điểm dừng. Khi bạn lướt đến cuối ‘feed’, nội dung mới tự động xuất hiện. Não không nhận được tín hiệu dừng. Bạn cứ lướt, lướt, lướt—cho đến khi kiệt sức hoặc có người gọi. Thứ ba, ‘autoplay video’. Video tự động phát khi bạn lướt qua. Não người được lập trình để chú ý đến chuyển động (vì trong tự nhiên, chuyển động = nguy hiểm hoặc cơ hội). Bạn không định xem video. Nhưng não bạn bị kích hoạt bởi chuyển động. Bạn dừng lại. Bạn xem. Ba mươi giây biến mất. Harris nhấn mạnh: "Đây không phải tai nạn. Đây là thiết kế. Những kỹ thuật này được phát triển trong các phòng thí nghiệm hành vi, được thử nghiệm so sánh A/B trên hàng triệu người, được tối ưu hóa đến từng độ phân giải—với mục tiêu duy nhất: chiếm đoạt thời gian của bạn." Và nó hoạt động. Người dùng trung bình mở Facebook 14 lần mỗi ngày. Mỗi lần trung bình 20 phút. Làm toán: đó là gần năm giờ mỗi ngày nếu cộng tất cả các lần check điện thoại.

Jonathan Haidt—nhà tâm lý học xã hội tại NYU, tác giả The Anxious Generation (2024)—nghiên cứu hậu quả của mạng xã hội lên não trẻ em và phát hiện một thảm họa đang diễn ra: mạng xã hội đang phá hủy sức khỏe tâm thần của cả thế hệ. Haidt so sánh dữ liệu sức khỏe tâm thần thanh thiếu niên trước và sau năm 2010—năm mà smartphone và mạng xã hội trở nên phổ biến. Trước 2010: tỷ lệ trầm cảm, lo âu ở thanh thiếu niên Mỹ ổn định trong ba mươi năm. Sau 2010: tỷ lệ trầm cảm ở nữ thanh thiếu niên tăng 150%. Tỷ lệ tự tử ở nữ 10-14 tuổi tăng 200%. Tỷ lệ nhập viện vì tự gây thương tích tăng 300%. Con số tương tự ở Anh, Canada, Úc—mọi nơi có mạng xã hội phổ biến. Haidt phân tích: không có yếu tố nào khác thay đổi đủ lớn để giải thích con số này. Không phải kinh tế (kinh tế tăng trưởng giai đoạn 2010-2019). Không phải chiến tranh (không có chiến tranh lớn). Không phải dịch bệnh (con số tăng trước COVID). Yếu tố duy nhất: mạng xã hội. Đặc biệt Instagram—nền tảng thuộc sở hữu của Facebook, được thiết kế xung quanh so sánh hình ảnh. Cơ chế như sau: Em gái mười lăm tuổi đăng ảnh. Đợi ‘like’. Đếm ‘like’. So sánh với bạn bè. Nếu ảnh em ít ‘like’ hơn—em cảm thấy kém, xấu, thất bại. Nếu ảnh em nhiều like hơn—em cảm thấy tốt vài phút, rồi lo lắng phải giữ được số like lần sau, rồi nghiện cảm giác đó. Vòng lặp không bao giờ kết thúc. Và não thanh thiếu niên—đặc biệt vùng prefrontal cortex điều khiển cảm xúc và tự kiểm soát—chưa phát triển hoàn chỉnh. Em không thể chống lại. Kết quả: cả thế hệ trẻ em lớn lên trong môi trường mà giá trị bản thân được đo bằng con số trên màn hình. Không phải bằng ai em thực sự là. Không phải bằng tính cách, tài năng, lòng tốt. Mà bằng bao nhiêu người ‘like’ ảnh em.

Haidt cũng chỉ ra một hậu quả khác: mất khả năng tập trung sâu. Mỗi lần thanh thiếu niên bị notification gián đoạn, não mất trung bình 23 phút để lấy lại trạng thái tập trung sâu. Nếu bị gián đoạn mỗi 10 phút, não không bao giờ đạt trạng thái tập trung sâu. Và đây là vấn đề: tư duy phức tạp, sáng tạo, giải quyết vấn đề—tất cả cần tập trung sâu. Nếu não không được luyện tập trạng thái đó, não không phát triển khả năng đó. Haidt không đổ lỗi cho thanh thiếu niên. Ông nói: "Não của chúng đang bị lập trình lại bởi môi trường mà chúng ta—người lớn—tạo ra và cho phép. Đây không phải lỗi của chúng. Đây là thiết kế có chủ đích."

Nhưng vấn đề không dừng ở cá nhân. Nó lan rộng ra toàn xã hội. Jaron Lanier—nhà khoa học máy tính, triết gia công nghệ, một trong những người tiên phong của thực tế ảo—từng tin rằng mạng internet sẽ giải phóng nhân loại. Giờ ông viết sách với tiêu đề: Ten Arguments for Deleting Your Social Media Accounts Right Now (2018). Lanier lập luận: mạng xã hội không chỉ gây hại sức khỏe tâm thần cá nhân. Nó đang phá hủy nền tảng của dân chủ. Cơ chế: buồng vang (echo chamber) và filter bubble (bong bóng sàn lọc). Thuật toán Facebook không cho bạn thấy thực tại. Nó cho bạn thấy phiên bản thực tại khiến bạn ở lại lâu nhất. Nếu bạn thiên tả, ‘feed’ của bạn toàn bài viết tả. Nếu bạn thiên hữu, ‘feed’ toàn bài hữu. Nếu bạn tin chủng ngừa gây nguy hiểm, thuật toán cho bạn thấy nhiều bài về chủng ngừa nguy hiểm hơn—không phải vì đó là sự thật, mà vì đó là những gì giữ bạn ở lại ‘engagement’ (tương tác). Kết quả: mỗi người sống trong thực tại riêng. Bạn và tôi cùng mở Facebook, nhưng thấy hai thế giới hoàn toàn khác nhau. Bạn thấy bằng chứng rằng phe bạn đúng, phe tôi sai. Tôi thấy ngược lại. Không ai thấy bức tranh toàn cảnh. Và khi mọi người không còn chia sẻ chung sự thật cơ bản, dân chủ sụp đổ. Vì dân chủ cần tranh luận dựa trên sự thật chung. Nhưng Facebook biến sự thật thành hàng hóa cá nhân hóa: mỗi người một sự thật riêng.

Zeynep Tufekci—nhà xã hội học người Thổ Nhĩ Kỳ-Mỹ, giáo sư UNC Chapel Hill—đi xa hơn: Facebook không chỉ phân cực xã hội. Nó gây bạo lực thực tế. Tufekci nghiên cứu vai trò của Facebook trong các cuộc xung đột toàn cầu và liệt kê bằng chứng: Ở Myanmar (2016-2018), tin giả trên Facebook lan truyền rằng người Rohingya (thiểu số Hồi giáo) là khủng bố. Kết quả: diệt chủng. Hơn 25,000 người bị giết. Liên Hợp Quốc kết luận Facebook đóng vai trò "quyết định" trong việc kích động bạo lực. Ở Sri Lanka (2018), tin giả kích động bạo lực tôn giáo. Chính phủ phải tắt Facebook tạm thời. Ở Ấn Độ (2018-2020), tin giả về "bắt cóc trẻ em" lan truyền. Hàng chục người bị đám đông đánh chết dựa trên tin đồn Facebook. Ở Mỹ (2021), Facebook được dùng để tổ chức tấn công Quốc hội. Tufekci không nói Facebook cố tình gây bạo lực. Bà nói: Facebook không quan tâm bạo lực hay không—miễn nó tăng engagement. Vì nội dung cực đoan, phân cực, gây giận dữ tạo ‘engagement’ cao nhất, thuật toán tự nhiên ưu tiên chúng. Kết quả tự nhiên: bạo lực.

Yuval Noah Harari—sử gia người Israel, tác giả Sapiens—nhìn vào Facebook không như một công ty công nghệ, mà như một cấu trúc quyền lực mới đang thay thế nhà nước. Harari lập luận: trong lịch sử, quyền lực thuộc về người kiểm soát vũ lực (đế chế), rồi đất đai (phong kiến), rồi vốn (tư bản). Thế kỷ 21, quyền lực thuộc về người kiểm soát dữ liệu. Và Facebook kiểm soát nhiều dữ liệu hơn bất kỳ chính phủ nào. Facebook biết bạn hơn cha mẹ bạn. Biết bạn hơn bạn thân. Thậm chí biết bạn hơn chính bạn—vì nó biết bạn sẽ làm gì trước khi bạn biết. Harari đặt câu hỏi: nếu Facebook biết bạn hơn chính bạn, thì tự do lựa chọn còn ý nghĩa gì? Bạn tưởng bạn tự do quyết định. Nhưng quyết định của bạn đã được dự đoán, định hình, thao túng bởi thuật toán không thể nhìn thấy. Harari cảnh báo: "Chúng ta đang bước vào thời đại mà công ty biết chúng ta hơn chúng ta biết chính mình. Và khi đó, tự do có còn tồn tại không?"

Vậy chúng ta làm gì? Jaron Lanier nói: Xóa tài khoản. Zeynep Tufekci phản bác: "Xóa cá nhân không giải quyết vấn đề hệ thống." Tufekci đề xuất: Quy định pháp luật buộc minh bạch thuật toán, cấm microtargeting, phạt nặng tin giả, chia tách độc quyền. Evgeny Morozov—nhà nghiên cứu Belarus-Mỹ—nói: "Quy định không đủ. Mô hình kinh doanh dựa trên quảng cáo là gốc rễ." Morozov đề xuất quốc hữu hóa hoặc hợp tác xã hóa mạng xã hội. Harari nói: "Chúng ta cần luật về dữ liệu giống luật lao động thế kỷ 19—người dùng sở hữu dữ liệu của mình, không phải công ty."

Nhưng trong khi các triết gia tranh luận, ba tỷ người vẫn lướt Facebook mỗi ngày. Và mỗi ngày, não họ bị lập trình lại thêm một chút. Mỗi ngày, xã hội phân cực thêm một chút. Mỗi ngày, sự thật mờ đi thêm một chút. Câu hỏi không phải "Facebook có xấu không?" Câu hỏi là: "Khi nào chúng ta nhận ra giá phải trả—thời giờ, sức khỏe tâm thần của cả thế hệ, nền tảng dân chủ—đã quá đắt?" Và khi nhận ra, liệu đã quá muộn?

Ngu Yên

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Ngay chính cái tên “Tôi, Không Là Của Ai” đã là một tiếng kêu vừa thẳng thắn, vừa đau đớn. Tôi không là của ai trong cuộc đời này. Tôi không là con của cha tôi. Nhà văn, ký giả Amy Wallace từng lên tiếng, Virginia cũng từng bị chính cha mình ức hiếp khi cô 7 tuổi. Cô khước từ cái quyền sở hữu của những kẻ đã lạm dụng mình. Cô bị khước từ quyền được sống và được làm người, dù đó là những ngày hạnh phúc muộn màng của hơn 20 năm sau ngày cô thoát khỏi Jeffrey Epstein và Ghislaine Maxwell. Khi Virginia viết cuốn tự truyện này là lúc cô đã được hưởng 22 năm tự do. Tự do khỏi Epstein, Maxwell, đường dây mua bán tình dục trẻ em mà cô là một trong những nô lệ tình dục của Epstein. Hai mươi hai năm đó, cô tự thú, “không dễ dàng chút nào.” Không bao giờ có vết thương nào không để lại vết sẹo. Không bao giờ có sự hồi phục nào không để lại trầm tích.
Trump tắt CNN lúc ba giờ sáng. Không phải vì tức giận, mà vì ông vừa nảy ra ý tưởng điên rồ nhất đời mình. “Alexa, triệu tập Washington.” Câu lệnh vang lên trong bóng tối Phòng Bầu Dục như tiếng thần chú của một pháp sư già gọi linh hồn của quá khứ về để chứng minh rằng mình vẫn còn đúng. Thanksgiving năm nay, ông sẽ không ăn gà tây thật. Ông sẽ ăn ký ức. Phòng Bầu Dục rực ánh xanh lam – thứ ánh sáng lạnh của công nghệ và tự mãn. Trên bàn, con gà tây hologram vàng óng, chín hoàn hảo, không mùi, không khói, không có thịt thật. Một con gà tây ảo cho thời đại ai cũng sợ máu thật. Mọi thứ được lập trình để hoàn hảo: bàn tiệc dài, ly rượu đầy, bốn vị lập quốc hiện ra – George Washington, Benjamin Franklin, Thomas Jefferson, James Madison – được tái tạo bằng toàn bộ diễn văn, thư từ, và những câu họ chưa bao giờ nói. Bốn AI hoàn hảo.
Hội nghị khí hậu Liên Hiệp Quốc lần thứ ba mươi COP30 ở Belém, diễn ra trong bầu khí quyển nặng trĩu: trái đất nóng dần, còn các cường quốc vẫn cãi nhau về “mục tiêu” và “cam kết”. Biểu mức phát thải, phần trăm, hạn kỳ — tất cả lặp lại như những mùa họp cũ. Nhưng đằng sau lớp từ ngữ ấy, trật tự năng lượng của thế giới đã chuyển hướng. Cái trục quyền lực của thời đại đã dời khỏi phương Tây. Từ Tô Châu đến Quảng Đông, những nhà máy nối dài đã âm thầm định giá tương lai của mặt trời và gió. Trung Quốc không nói nhiều. Họ làm. Đến cuối năm 2024, Bắc Kinh vượt sớm mục tiêu 2030, đạt hơn một ngàn bốn trăm gigawatt gió và mặt trời — gấp bốn lần toàn Liên hiệp Âu châu. Tám phần mười chuỗi cung ứng quang điện nằm trong lãnh thổ của họ. Pin và xa điện xuất khẩu hàng chục tỉ Mỹ kim, kéo giá năng lượng sạch xuống một mức không còn cần trợ cấp.
Việc đình trệ gọi thầu dầu hỏa hai năm từ 1971 phải chờ qua 1973 rút cục đã giết chết chương trình tìm dầu của Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) và theo đó đã đốt cháy một cơ may lớn lao có nhiều triển vọng cứu vãn, duy trì và phát triển miền Nam. VNCH đã tìm được dầu hỏa ở Mỏ Bạch Hổ trong tháng Hai năm 1975. Thật nhiều dầu mà lại thật quá trễ.
“Tôi từ chức để có thể lên tiếng, ủng hộ các vụ kiện tụng và hợp tác với các cá nhân và tổ chức khác tận tâm bảo vệ pháp quyền và nền dân chủ Mỹ. Tôi cũng dự định sẽ bảo vệ những thẩm phán không thể công khai lên tiếng bảo vệ chính mình. Tôi không thể chắc chắn rằng mình sẽ tạo ra sự khác biệt. Tuy nhiên, tôi nhớ lại những gì Thượng nghị sĩ Robert F. Kennedy đã nói vào năm 1966 về việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi: “Mỗi khi một người đứng lên vì một lý tưởng, hoặc hành động để cải thiện cuộc sống của người khác, hoặc chống lại sự bất công, người đó sẽ tạo ra một đợt sóng hy vọng nhỏ bé.” Khi những đợt sóng nhỏ bé này hội tụ đủ, lúc đó có thể trở thành một cơn sóng thần.
Khi lịch sử bị xem nhẹ, nó không ngủ yên mà trở lại, nghiêm khắc hơn. Và mỗi khi nước Mỹ bước vào thời kỳ chia rẽ sâu sắc, tiếng vọng ấy lại dội về – nhắc rằng ta từng đi qua những năm tháng hỗn loạn, và vẫn tìm được lối ra. Robert A. Strong, học giả tại Đại học Virginia, cho rằng để hiểu nước Mỹ hiện nay, ta nên nhìn lại giai đoạn giữa hai đời tổng thống Ulysses S. Grant và William McKinley – từ năm 1876 đến 1896. Hai mươi năm ấy là một bài học sống động về cách một nền dân chủ có thể trượt dài trong chia rẽ, rồi chậm chạp tự điều chỉnh để tồn tại.
Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (Indo-Pacific) đang nổi lên như trung tâm chiến lược của thế kỷ XXI, nơi giao thoa lợi ích của các cường quốc hàng đầu thế giới. Với 60% dân số toàn cầu, hơn một nửa GDP thế giới, và các tuyến hàng hải trọng yếu nhất hành tinh, khu vực này giữ vai trò quyết định trong ổn định an ninh, thương mại và năng lượng quốc tế...
Washington vừa bật sáng lại sau bốn mươi ngày tê liệt. Nhưng cái cảm giác “ổn rồi” chỉ là ảo giác. Đằng sau cái khoảnh khắc “chính phủ mở cửa trở lại” là câu chuyện nhiều tính toán, mà trung tâm của cuộc mặc cả chính là Obamacare – chương trình từng giúp hàng chục triệu người có bảo hiểm y tế – nay trở thành bệnh nhân bị đặt lên bàn mổ của chính quyền Trump, với con dao ngân sách trong tay Quốc hội.
Đã là người Việt Nam, nếu không trải qua, thì ít nhất cũng đã từng nghe hai chữ “nạn đói.” Cùng với lịch sử chiến tranh triền miên của dân tộc, hai chữ “nạn đói” như cơn ác mộng trong ký ức những người đã sống qua hai chế độ. Sử sách vẫn còn lưu truyền “Nạn đói năm Ất Dậu” với hình ảnh đau thương và những câu chuyện sống động. Có nhiều người cho rằng cũng vì những thăng trầm chính trị, kinh tế, mà người Việt tỵ nạn là một trong những dân tộc chịu thương chịu khó nhất để sinh tồn và vươn lên. Thế giới nhìn chung cho đến nay cũng chẳng phải là vẹn toàn. Dù các quốc gia bước sang thế kỷ 21 đã sản xuất đủ lương thực để nuôi sống tất cả mọi người, nạn đói vẫn tồn tại, bởi nhiều nguyên nhân. Có thể kể như chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, bất bình đẳng, bất ổn kinh tế, và hệ thống lãnh đạo yếu kém.
Từng là một trung tâm thương mại sầm uất và biểu tượng cho niềm hy vọng đang dâng cao về tương lai dân chủ trong khu vực, Hồng Kông hiện đang đối mặt với các biện pháp kiểm soát ngày càng siết chặt của chính quyền Bắc Kinh. Từ năm 2019 cho đến nay, khoảng hơn 200.000 người đã ra đi để cố thoát khỏi bầu không khí chính trị ngày càng ngột ngạt. Với việc áp dụng Luật An ninh Quốc gia, quyền tự trị của Hồng Kông từng được cam kết trong mô hình “một quốc gia, hai chế độ” đã bị gần như hoàn toàn xoá bỏ. Xu hướng toàn trị của chính quyền Trung Quốc không những ảnh hưởng trực tiếp đến số phận nghiệt ngã của Hồng Kông mà còn gián tiếp đến trào lưu dân chủ hoá của Việt Nam.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.