Hôm nay,  

Bữa tiệc Thanksgiving - Những Linh Hồn lập Quốc

21/11/202500:00:00(Xem: 575)

Gà Tây Ngày Lễ Tạ Ơn_ Ảnh VB
Gà Tây Ngày Lễ Tạ Ơn_ Ảnh VB
 
Trump tắt CNN lúc ba giờ sáng. Không phải vì tức giận, mà vì ông vừa nảy ra ý tưởng điên rồ nhất đời mình. “Alexa, triệu tập Washington.” Câu lệnh vang lên trong bóng tối Phòng Bầu Dục như tiếng thần chú của một pháp sư già gọi linh hồn của quá khứ về để chứng minh rằng mình vẫn còn đúng. Thanksgiving năm nay, ông sẽ không ăn gà tây thật. Ông sẽ ăn ký ức.

Phòng Bầu Dục rực ánh xanh lam – thứ ánh sáng lạnh của công nghệ và tự mãn. Trên bàn, con gà tây hologram vàng óng, chín hoàn hảo, không mùi, không khói, không có thịt thật. Một con gà tây ảo cho thời đại ai cũng sợ máu thật. Mọi thứ được lập trình để hoàn hảo: bàn tiệc dài, ly rượu đầy, bốn vị lập quốc hiện ra – George Washington, Benjamin Franklin, Thomas Jefferson, James Madison – được tái tạo bằng toàn bộ diễn văn, thư từ, và những câu họ chưa bao giờ nói. Bốn AI hoàn hảo.

Trump nâng ly, nụ cười dày như lớp sơn vàng trên ghế tổng thống: “Chào mừng trở lại. Nước Mỹ cần được sửa sang. Câu hỏi hôm nay – ai sở hữu nước Mỹ này?” Franklin cười nhẹ, ánh hologram lung linh trên trán ông như tia sáng của thời khai sáng cũ: “Nước Mỹ chưa từng ‘owned’. Nó là một thí nghiệm không hết hạn dùng.” Jefferson mỉm cười, nhưng trong nụ cười có vệt u buồn: “Tự do không thể thừa kế. Nó là món nợ mỗi thế hệ phải trả.” Madison nói nhỏ, giọng của người viết luật cho người chưa biết mình cần luật: “Hiến pháp sinh ra không để bảo vệ quyền lực, mà để kiềm chế nó.”

Trump lắng nghe, rồi cười kiểu người từng nghe quá nhiều khuyên răn mà chẳng bao giờ nghe hết: “Thí nghiệm cần kết quả. Tôi đang làm nước Mỹ vĩ đại trở lại. Nhưng để làm thế, phải lấy lại quyền lực cho người đúng. Các ông hiểu mà.” Washington đứng dậy, bóng ông phủ cả trần nhà. “Tôi đã chiến đấu để nước Mỹ không còn vua. Đừng để nó thành đế chế. Và đừng bao giờ để một người nghĩ rằng ông ta là nước Mỹ.” Trump đáp: “Tôi không phải vua. Tôi chỉ đòi luật pháp thuộc về người tạo ra nó.” Jefferson nhìn thẳng, giọng lạnh như sắt: “Ông nói điều tôi từng làm nhưng không dám nói. Tôi viết ‘All men are created equal’ trong khi sở hữu sáu trăm nô lệ. Ông ít nhất thành thật với sự đạo đức giả của mình.” Trump ngừng cười. “Cuối cùng cũng có người hiểu tôi.” Jefferson lắc đầu: “Không. Tôi cảnh báo ông: lịch sử không tha thứ kẻ biến sự thật thành vũ khí.”

Franklin rót rượu ảo, nhìn con gà tây đang nguội: “Dân chủ, thưa Tổng thống, giống món này – bên ngoài vàng rực, bên trong trống rỗng. Nếu không có linh hồn, nó chỉ là nghi thức.” Trump đáp: “Tôi chỉ nói điều dân muốn nghe.” Franklin cười: “Đó là điều mọi nhà độc tài nghĩ trước khi dân đổi ý.” Không ai cười. Chỉ có tiếng máy lạnh thở đều, như nhịp tim của căn phòng giả vờ còn sống.

Madison nghiêng người, giọng ông mềm hơn cả bóng tối: “Ông sợ nước Mỹ biến mất. Nhưng chính nỗi sợ ấy mới khiến nó biến mất. Chúng tôi dựng nên nước này bằng hi vọng, không phải tường rào.” Trump đập bàn, ly rượu ảo khẽ rung: “Tường rào là cách bảo vệ hi vọng. Không có tường, hi vọng bị ăn cắp.” Jefferson đáp: “Không ai ăn cắp được điều không ai sở hữu.” Franklin nhấp rượu, hỏi như đùa: “Thưa Tổng thống, ông có thấy cô đơn không?” Trump im. Rồi nói chậm, giọng ông không còn vang mà khàn đi: “Mỗi đêm tôi nhìn thấy con số – bảy mươi bốn triệu người tin tôi. Nếu tôi không chiến đấu cho họ, ai sẽ làm?” Washington nhìn ông, ánh mắt đầy thương xót: “Nhưng ông có chiến đấu vì họ, hay bằng họ?”

Không ai nói gì thêm. Trong im lặng ấy, con gà tây hologram bắt đầu nguội đi. Hơi khói ảo bốc lên, mờ như linh hồn của một niềm tin bị nướng chín quá lửa.

Washington nói: “Tôi từng sợ nước Mỹ sụp đổ sau năm mươi năm. Nay nó có thể sụp chỉ trong một tweet.” Trump cười khẩy: “Các ông xây nước Mỹ bằng súng và nô lệ. Tôi chỉ dùng Twitter.” “Chính vì vậy,” Washington đáp, “ông còn nguy hiểm hơn. Súng có thể kiểm soát. Lời nói thì không. Nó đi vào đầu như virus – không có vaccine.” Franklin chen vào: “Cảm xúc là thức ăn nhanh của tư tưởng. Ăn nhiều sẽ đau dạ dày. Và nước Mỹ đang nôn.” Madison nói khẽ: “Khi ai đó độc quyền định nghĩa ‘thật’, nền cộng hòa chết. Không phải bằng súng, mà bằng câu chuyện chỉ có một phiên bản.

Trump gầm lên: “Tôi là thật! Còn các ông chỉ là ảo ảnh!” Franklin nhìn ông, nụ cười tàn: “Chính vì thế, chúng tôi ít nguy hiểm hơn ông.” Ngay khi ấy, con gà tây hologram bắt đầu tan – lớp da ảo chảy thành dòng code vàng, mỡ dữ liệu loé lên như lửa ma trơi. Jefferson vỡ thành mã nhị phân rơi xuống sàn như mưa điện tử, mỗi ký tự là một mảnh Tuyên ngôn Độc lập đang tan. Franklin lặp lại câu nói của chính mình trong vòng lặp vô tận. Washington tách ra thành ba bản sao, mỗi người nhìn một hướng khác nhau. Mùi ozone lan tỏa, mùi của điện cháy và lịch sử cháy.

Chỉ Madison đứng vững, giọng đều và sáng: “Ông thấy không, Tổng thống? Lịch sử không thể tải xuống. Nó là mớ hỗn độn chúng ta phải sống cùng. Và ông đang ăn lại chính quá khứ.” Trump lùi lại. Tay run. Thân thể ông bắt đầu trong suốt, như thể không phải hologram đang tan, mà chính ông đang bị xoá. “Alexa, tắt đi. TẮT ĐI!” Nhưng trước khi biến mất, bốn giọng nói chồng lên nhau, hòa thành một hợp âm méo mó: “Nước Mỹ không thuộc về ai. Nó thuộc về những người tin rằng bàn tiệc này còn chỗ trống. Rằng câu chuyện chưa xong.”

Phòng Bầu Dục tắt đèn. Trên bàn, chỉ còn một mảnh gà tây ảo chưa tan hết, sáng lấp lánh như tượng sáp chờ cháy. Alexa hỏi: “Would you like to restart the session, Mr. President?” Không có tiếng trả lời. Trong góc phòng, hologram Washington chưa tan, đứng im như bức tượng băng, đôi mắt nhìn theo ông mỗi sáng. Ngoài trời, tuyết rơi như tro. Và ở đâu đó, phía ngoài cổng sắt, vang lên tiếng thì thầm: “We the People...” Không phải từ hologram. Mà từ những người chưa bao giờ được mời vào bữa tiệc.

Trump không thật sự mời những vị lập quốc. Ông chỉ nói chuyện với ảo tưởng của mình – ảo tưởng rằng nước Mỹ có thể reboot bằng khẩu hiệu. Nhưng những “bóng người” ông gọi về lại hiểu ông, vì họ cũng từng tin nước Mỹ cần “người đúng” để dẫn đường, từng sợ “kẻ khác.” Khác biệt duy nhất: họ viết hiến pháp để kiềm chế chính họ. Còn ông, viết tweet để giải phóng chính mình.

Câu hỏi “Ai sở hữu nước Mỹ?” thực ra chỉ là cách khác của nỗi sợ mất trung tâm. Mỗi thời đại của nước Mỹ có một cơn sợ riêng. Cơn sợ của Trump đặc biệt vì nó có micro, có mạng xã hội, và hàng triệu người tin rằng quyền lực là di sản sinh học. Franklin từng nói: “Those who give up essential liberty to purchase a little temporary safety deserve neither liberty nor safety.” (*) Trump làm ngược lại: ông đánh đổi tự do để mua nỗi sợ mới, rồi gọi nó là an ninh.

Nhưng cái đáng sợ không phải Trump. Cái đáng sợ là chúng ta hiểu ông. Vì phần nào đó, ai cũng muốn có lại quyền kiểm soát trong một thế giới đang thay hình đổi dạng. Chúng ta muốn một bức tường vô hình để tin rằng mình vẫn thuộc về đâu đó. Trump chỉ là tiếng vang to nhất của nỗi bất an tập thể ấy.

Washington từng nói: “Nước Mỹ được xây bằng lỗi lầm được sửa, không phải lỗi lầm được lặp lại.” Franklin bảo: “Dân chủ là rượu, phải pha bằng lý trí.” Chúng ta đang say. Không phải vì rượu, mà vì không còn nhớ mùi của tỉnh táo. Không ai sở hữu nước Mỹ. Chỉ có những người còn tin rằng bàn ăn có thể dài hơn – đủ chỗ cho thêm một chiếc ghế. Họ dựng nước Mỹ bất toàn để con cháu hoàn thiện. Chúng ta lại đang nướng lại nó như con gà tây – mong nó thơm hơn, mà quên rằng linh hồn đã rời khỏi thịt.
Ngày Thanksgiving năm nay, khi bạn ngồi quanh bàn ăn, hãy nhớ: đôi khi, con gà tây không phải món ăn – mà là chính ta.
 
Ngu Yên
(*) Những người từ bỏ quyền tự do chính yếu để đổi lấy một chút an toàn tạm thời thì không xứng đáng có cả tự do lẫn an toàn.”
  

Ý kiến bạn đọc
26/11/202507:30:47
Khách
Thảm khảo TS cùng được cập nhật hàng ngày.
Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Chủ quyền tại Biển Đông là một vấn đề tranh chấp lâu đời và phức tạp nhất giữa Việt Nam và Trung Quốc. Đây sẽ còn là một thách thức trọng yếu trong chính sách đối ngoại của Việt Nam trong nhiều thập niên tới. Hiện nay, dù tình hình Biển Đông vẫn âm ỉ căng thẳng nhưng chưa bùng phát thành xung đột nghiêm trọng, song tình trạng cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đang ngày càng gia tăng...
Ngay chính cái tên “Tôi, Không Là Của Ai” đã là một tiếng kêu vừa thẳng thắn, vừa đau đớn. Tôi không là của ai trong cuộc đời này. Tôi không là con của cha tôi. Nhà văn, ký giả Amy Wallace từng lên tiếng, Virginia cũng từng bị chính cha mình ức hiếp khi cô 7 tuổi. Cô khước từ cái quyền sở hữu của những kẻ đã lạm dụng mình. Cô bị khước từ quyền được sống và được làm người, dù đó là những ngày hạnh phúc muộn màng của hơn 20 năm sau ngày cô thoát khỏi Jeffrey Epstein và Ghislaine Maxwell. Khi Virginia viết cuốn tự truyện này là lúc cô đã được hưởng 22 năm tự do. Tự do khỏi Epstein, Maxwell, đường dây mua bán tình dục trẻ em mà cô là một trong những nô lệ tình dục của Epstein. Hai mươi hai năm đó, cô tự thú, “không dễ dàng chút nào.” Không bao giờ có vết thương nào không để lại vết sẹo. Không bao giờ có sự hồi phục nào không để lại trầm tích.
Hội nghị khí hậu Liên Hiệp Quốc lần thứ ba mươi COP30 ở Belém, diễn ra trong bầu khí quyển nặng trĩu: trái đất nóng dần, còn các cường quốc vẫn cãi nhau về “mục tiêu” và “cam kết”. Biểu mức phát thải, phần trăm, hạn kỳ — tất cả lặp lại như những mùa họp cũ. Nhưng đằng sau lớp từ ngữ ấy, trật tự năng lượng của thế giới đã chuyển hướng. Cái trục quyền lực của thời đại đã dời khỏi phương Tây. Từ Tô Châu đến Quảng Đông, những nhà máy nối dài đã âm thầm định giá tương lai của mặt trời và gió. Trung Quốc không nói nhiều. Họ làm. Đến cuối năm 2024, Bắc Kinh vượt sớm mục tiêu 2030, đạt hơn một ngàn bốn trăm gigawatt gió và mặt trời — gấp bốn lần toàn Liên hiệp Âu châu. Tám phần mười chuỗi cung ứng quang điện nằm trong lãnh thổ của họ. Pin và xa điện xuất khẩu hàng chục tỉ Mỹ kim, kéo giá năng lượng sạch xuống một mức không còn cần trợ cấp.
Việc đình trệ gọi thầu dầu hỏa hai năm từ 1971 phải chờ qua 1973 rút cục đã giết chết chương trình tìm dầu của Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) và theo đó đã đốt cháy một cơ may lớn lao có nhiều triển vọng cứu vãn, duy trì và phát triển miền Nam. VNCH đã tìm được dầu hỏa ở Mỏ Bạch Hổ trong tháng Hai năm 1975. Thật nhiều dầu mà lại thật quá trễ.
“Tôi từ chức để có thể lên tiếng, ủng hộ các vụ kiện tụng và hợp tác với các cá nhân và tổ chức khác tận tâm bảo vệ pháp quyền và nền dân chủ Mỹ. Tôi cũng dự định sẽ bảo vệ những thẩm phán không thể công khai lên tiếng bảo vệ chính mình. Tôi không thể chắc chắn rằng mình sẽ tạo ra sự khác biệt. Tuy nhiên, tôi nhớ lại những gì Thượng nghị sĩ Robert F. Kennedy đã nói vào năm 1966 về việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi: “Mỗi khi một người đứng lên vì một lý tưởng, hoặc hành động để cải thiện cuộc sống của người khác, hoặc chống lại sự bất công, người đó sẽ tạo ra một đợt sóng hy vọng nhỏ bé.” Khi những đợt sóng nhỏ bé này hội tụ đủ, lúc đó có thể trở thành một cơn sóng thần.
Khi lịch sử bị xem nhẹ, nó không ngủ yên mà trở lại, nghiêm khắc hơn. Và mỗi khi nước Mỹ bước vào thời kỳ chia rẽ sâu sắc, tiếng vọng ấy lại dội về – nhắc rằng ta từng đi qua những năm tháng hỗn loạn, và vẫn tìm được lối ra. Robert A. Strong, học giả tại Đại học Virginia, cho rằng để hiểu nước Mỹ hiện nay, ta nên nhìn lại giai đoạn giữa hai đời tổng thống Ulysses S. Grant và William McKinley – từ năm 1876 đến 1896. Hai mươi năm ấy là một bài học sống động về cách một nền dân chủ có thể trượt dài trong chia rẽ, rồi chậm chạp tự điều chỉnh để tồn tại.
Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (Indo-Pacific) đang nổi lên như trung tâm chiến lược của thế kỷ XXI, nơi giao thoa lợi ích của các cường quốc hàng đầu thế giới. Với 60% dân số toàn cầu, hơn một nửa GDP thế giới, và các tuyến hàng hải trọng yếu nhất hành tinh, khu vực này giữ vai trò quyết định trong ổn định an ninh, thương mại và năng lượng quốc tế...
Washington vừa bật sáng lại sau bốn mươi ngày tê liệt. Nhưng cái cảm giác “ổn rồi” chỉ là ảo giác. Đằng sau cái khoảnh khắc “chính phủ mở cửa trở lại” là câu chuyện nhiều tính toán, mà trung tâm của cuộc mặc cả chính là Obamacare – chương trình từng giúp hàng chục triệu người có bảo hiểm y tế – nay trở thành bệnh nhân bị đặt lên bàn mổ của chính quyền Trump, với con dao ngân sách trong tay Quốc hội.
Đã là người Việt Nam, nếu không trải qua, thì ít nhất cũng đã từng nghe hai chữ “nạn đói.” Cùng với lịch sử chiến tranh triền miên của dân tộc, hai chữ “nạn đói” như cơn ác mộng trong ký ức những người đã sống qua hai chế độ. Sử sách vẫn còn lưu truyền “Nạn đói năm Ất Dậu” với hình ảnh đau thương và những câu chuyện sống động. Có nhiều người cho rằng cũng vì những thăng trầm chính trị, kinh tế, mà người Việt tỵ nạn là một trong những dân tộc chịu thương chịu khó nhất để sinh tồn và vươn lên. Thế giới nhìn chung cho đến nay cũng chẳng phải là vẹn toàn. Dù các quốc gia bước sang thế kỷ 21 đã sản xuất đủ lương thực để nuôi sống tất cả mọi người, nạn đói vẫn tồn tại, bởi nhiều nguyên nhân. Có thể kể như chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, bất bình đẳng, bất ổn kinh tế, và hệ thống lãnh đạo yếu kém.
Từng là một trung tâm thương mại sầm uất và biểu tượng cho niềm hy vọng đang dâng cao về tương lai dân chủ trong khu vực, Hồng Kông hiện đang đối mặt với các biện pháp kiểm soát ngày càng siết chặt của chính quyền Bắc Kinh. Từ năm 2019 cho đến nay, khoảng hơn 200.000 người đã ra đi để cố thoát khỏi bầu không khí chính trị ngày càng ngột ngạt. Với việc áp dụng Luật An ninh Quốc gia, quyền tự trị của Hồng Kông từng được cam kết trong mô hình “một quốc gia, hai chế độ” đã bị gần như hoàn toàn xoá bỏ. Xu hướng toàn trị của chính quyền Trung Quốc không những ảnh hưởng trực tiếp đến số phận nghiệt ngã của Hồng Kông mà còn gián tiếp đến trào lưu dân chủ hoá của Việt Nam.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.