Hôm nay,  

Harvard Và Cuộc Chiến Bảo Vệ Tự Do Ngôn Luận

26/09/202500:00:00(Xem: 854)
 
Harvard
Dù thắng kiện, Harvard chỉ là một phần trong cuộc chiến dài hạn về tự do học thuật tại Hoa Kỳ. Trước những tuyên bố của Trump và các thân tín, có thể thấy khuynh hướng sử dụng quyền lực để kiểm soát tư tưởng sẽ còn tiếp diễn. (Nguồn: pixabay.com)

Khi chính phủ liên bang đe dọa cắt hàng tỷ đô la tài trợ nghiên cứu cho Harvard, đó không chỉ là một quyết định ngân sách. Đó là một phép thử cho chính nền tảng dân chủ: liệu chính quyền có thể dùng sức mạnh tài chính để định đoạt tư tưởng hay không.
Tòa án liên bang vừa trả lời dứt khoát: không.
 
Từ lời đe dọa đến phán quyết

Chuyện khởi đầu khi Tòa Bạch Ốc tuyên bố sẽ ngừng cấp toàn bộ tài trợ nghiên cứu cho Harvard, trị giá hàng tỷ đô la. Lý do đưa ra không liên quan đến việc Harvard dùng sai tiền hay vi phạm quy định. Thay vào đó, chính quyền Trump công khai chỉ trích Harvard không tích cực loại bỏ những chính sách “woke” — tức các chương trình về đa dạng, công bằng, hòa nhập (DEI). Đồng thời, trường bị cáo buộc dung dưỡng chủ nghĩa bài Do Thái, dẫn chứng là những cuộc biểu tình phản đối chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza.

Đối diện nguy cơ mất tài trợ, Harvard, cùng với Hội Các Giáo Sư Đại Học Hoa Kỳ (American Association of University Professors), kiện chính phủ liên bang, cho rằng hành động này mang tính trả đũa và vi hiến.

Trong phán quyết, Chánh án liên bang Allison Burroughs viết rõ: “Cuộc tấn công mà chính phủ nhắm vào Harvard chủ yếu là để ép buộc trường phải tuân theo khuôn mẫu tư tưởng do chính quyền dựng lên. Hành vi này xâm phạm Tu Chính Án Thứ Nhất một cách trắng trợn.”

Bà nhấn mạnh: chính phủ không thể chấm dứt tài trợ chỉ vì bất đồng với quan điểm của Harvard, dù những phát biểu đó xuất hiện trong công trình nghiên cứu, bài diễn văn hay các cuộc tranh luận trong khuôn viên trường.

Lịch sử pháp lý: từ California 1958 đến Janus 2018

Phán quyết của tòa án trong vụ Harvard nằm trong truyền thống dài của Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ (TCPV). Suốt nhiều thập niên, TCPV đã kiên định với một nguyên tắc: chính phủ không thể dùng tiền công để buộc cá nhân hay tổ chức từ bỏ quyền hiến định.

Năm 1958, trong vụ Speiser v. Randall, TCPV bác đạo luật của California buộc cựu chiến binh phải ký cam kết trung thành mới được miễn thuế. Đây là khởi đầu cho học thuyết “những điều kiện vi hiến” (doctrine of unconstitutional conditions): không thể dùng hỗ trợ công để ép từ bỏ tự do ngôn luận hay tín ngưỡng.

Đến năm 1972, trong vụ Perry v. Sindermann, một giáo sư đại học công lập bị từ chối tái bổ nhiệm sau khi chỉ trích ban lãnh đạo. Dù ông không có hợp đồng dài hạn, TCPV vẫn phán quyết rằng trả đũa vì phát ngôn là xâm phạm Tu Chính Án Thứ Nhất.

Năm 2001, trong vụ Legal Services Corp. v. Velazquez, TCPV bác bỏ lệnh cấm các luật sư nhận tài trợ liên bang nêu lập luận phản đối luật phúc lợi xã hội. Thẩm phán Anthony Kennedy viết: lệnh cấm ấy “làm hệ thống pháp luật bị thiên lệch,” vì chính phủ thì được phát biểu quan điểm, còn luật sư đại diện cho người dân thì bị buộc im lặng.

Năm 2013, vụ Agency for International Development v. Alliance for Open Society International đặt ra câu hỏi: liệu các tổ chức vô vụ lợi muốn nhận tài trợ y tế toàn cầu có phải công khai lên án mại dâm? TCPV trả lời: không. Chánh án John Roberts khẳng định không một cơ quan nào có quyền buộc tổ chức xin tài trợ phải bày tỏ lập trường chính trị hay đạo đức để được cấp tiền.

Đến năm 2018, trong vụ Janus v. AFSCME, TCPV bác quy định buộc công chức Illinois phải đóng phí công đoàn dù không tham gia. Lý do: khoản phí có thể dùng cho mục đích chính trị, tức ép họ “nói thay” những điều họ không muốn nói.

Các vụ kiện khác nhau, nhưng nguyên tắc không đổi: chính phủ không được phép biến ngân sách thành công cụ để cưỡng bức tư tưởng.

Lịch sử nước Mỹ và những chương tối

Những phán quyết này vang vọng trên nền lịch sử không ít bóng tối. Năm 1798, Luật Alien and Sedition biến việc chỉ trích chính phủ thành tội hình sự. Trong Thế Chiến I, Đạo Luật Gián Điệp 1917 bị lạm dụng để bỏ tù nhà hoạt động và đóng cửa báo chí độc lập. Đến thập niên 1950, làn sóng chống Cộng của McCarthy khiến vô số học giả, giảng viên bị mất sự nghiệp.

Trong tất cả, tiếng nói phản kháng đều bị gán là đe dọa an ninh quốc gia. Và chính phủ đã dùng mọi công cụ — luật hình sự, điều tra, đến ngân sách — để trấn áp.

Ngày nay, phương tiện thay đổi. Tra hỏi và khởi tố nhường chỗ cho những dòng ngân sách bị gạch bỏ. Giảm tài trợ đại học, cắt tiền phát thanh công cộng, ngừng cấp vốn cho nghệ thuật. Đó không chỉ là chi tiêu, mà là hình thức trừng phạt.

Vì sao chúng ta phải quan tâm?

Phán quyết lần này bảo vệ Harvard, nhưng mâu thuẫn rộng lớn vẫn chưa dừng. Tổng thống Trump, Phó Tổng thống JD Vance, và Phó Chánh Văn Phòng Bạch Ốc Stephen Miller từng công khai tuyên bố sẽ dùng sức mạnh liên bang để trừng phạt những trường bị coi là “thiên tả” hay “cực đoan.”

Câu hỏi đặt ra: nếu ngân sách công chỉ dành cho tổ chức phục tùng chính phủ, thì đâu còn xã hội tự do? Khi ấy, không chỉ trường đại học, mà toàn bộ tri thức và ngôn luận đều nằm trong vòng kiểm soát.

Phán quyết Harvard là một lời nhắc: Tu Chính Án Thứ Nhất bảo vệ chúng ta không chỉ khỏi song sắt nhà tù, mà khỏi cả những trừng phạt âm thầm như đe dọa sinh kế, cắt tài trợ, gây sức ép lên tổ chức. Đó là lý do vụ kiện này trở thành cột mốc quan trọng trong hành trình bảo vệ tự do ngôn luận tại Hoa Kỳ.

Cung Đô biên dịch
Nguồn: “Harvard, like all Americans, can’t be punished by the government for speaking freely – and a federal court decision upholds decades of precedents saying so” được đăng trên trang TheConversation.com.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Chủ quyền tại Biển Đông là một vấn đề tranh chấp lâu đời và phức tạp nhất giữa Việt Nam và Trung Quốc. Đây sẽ còn là một thách thức trọng yếu trong chính sách đối ngoại của Việt Nam trong nhiều thập niên tới. Hiện nay, dù tình hình Biển Đông vẫn âm ỉ căng thẳng nhưng chưa bùng phát thành xung đột nghiêm trọng, song tình trạng cạnh tranh chiến lược giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc trong khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương đang ngày càng gia tăng...
Ngay chính cái tên “Tôi, Không Là Của Ai” đã là một tiếng kêu vừa thẳng thắn, vừa đau đớn. Tôi không là của ai trong cuộc đời này. Tôi không là con của cha tôi. Nhà văn, ký giả Amy Wallace từng lên tiếng, Virginia cũng từng bị chính cha mình ức hiếp khi cô 7 tuổi. Cô khước từ cái quyền sở hữu của những kẻ đã lạm dụng mình. Cô bị khước từ quyền được sống và được làm người, dù đó là những ngày hạnh phúc muộn màng của hơn 20 năm sau ngày cô thoát khỏi Jeffrey Epstein và Ghislaine Maxwell. Khi Virginia viết cuốn tự truyện này là lúc cô đã được hưởng 22 năm tự do. Tự do khỏi Epstein, Maxwell, đường dây mua bán tình dục trẻ em mà cô là một trong những nô lệ tình dục của Epstein. Hai mươi hai năm đó, cô tự thú, “không dễ dàng chút nào.” Không bao giờ có vết thương nào không để lại vết sẹo. Không bao giờ có sự hồi phục nào không để lại trầm tích.
Trump tắt CNN lúc ba giờ sáng. Không phải vì tức giận, mà vì ông vừa nảy ra ý tưởng điên rồ nhất đời mình. “Alexa, triệu tập Washington.” Câu lệnh vang lên trong bóng tối Phòng Bầu Dục như tiếng thần chú của một pháp sư già gọi linh hồn của quá khứ về để chứng minh rằng mình vẫn còn đúng. Thanksgiving năm nay, ông sẽ không ăn gà tây thật. Ông sẽ ăn ký ức. Phòng Bầu Dục rực ánh xanh lam – thứ ánh sáng lạnh của công nghệ và tự mãn. Trên bàn, con gà tây hologram vàng óng, chín hoàn hảo, không mùi, không khói, không có thịt thật. Một con gà tây ảo cho thời đại ai cũng sợ máu thật. Mọi thứ được lập trình để hoàn hảo: bàn tiệc dài, ly rượu đầy, bốn vị lập quốc hiện ra – George Washington, Benjamin Franklin, Thomas Jefferson, James Madison – được tái tạo bằng toàn bộ diễn văn, thư từ, và những câu họ chưa bao giờ nói. Bốn AI hoàn hảo.
Hội nghị khí hậu Liên Hiệp Quốc lần thứ ba mươi COP30 ở Belém, diễn ra trong bầu khí quyển nặng trĩu: trái đất nóng dần, còn các cường quốc vẫn cãi nhau về “mục tiêu” và “cam kết”. Biểu mức phát thải, phần trăm, hạn kỳ — tất cả lặp lại như những mùa họp cũ. Nhưng đằng sau lớp từ ngữ ấy, trật tự năng lượng của thế giới đã chuyển hướng. Cái trục quyền lực của thời đại đã dời khỏi phương Tây. Từ Tô Châu đến Quảng Đông, những nhà máy nối dài đã âm thầm định giá tương lai của mặt trời và gió. Trung Quốc không nói nhiều. Họ làm. Đến cuối năm 2024, Bắc Kinh vượt sớm mục tiêu 2030, đạt hơn một ngàn bốn trăm gigawatt gió và mặt trời — gấp bốn lần toàn Liên hiệp Âu châu. Tám phần mười chuỗi cung ứng quang điện nằm trong lãnh thổ của họ. Pin và xa điện xuất khẩu hàng chục tỉ Mỹ kim, kéo giá năng lượng sạch xuống một mức không còn cần trợ cấp.
Việc đình trệ gọi thầu dầu hỏa hai năm từ 1971 phải chờ qua 1973 rút cục đã giết chết chương trình tìm dầu của Việt Nam Cộng Hòa (VNCH) và theo đó đã đốt cháy một cơ may lớn lao có nhiều triển vọng cứu vãn, duy trì và phát triển miền Nam. VNCH đã tìm được dầu hỏa ở Mỏ Bạch Hổ trong tháng Hai năm 1975. Thật nhiều dầu mà lại thật quá trễ.
“Tôi từ chức để có thể lên tiếng, ủng hộ các vụ kiện tụng và hợp tác với các cá nhân và tổ chức khác tận tâm bảo vệ pháp quyền và nền dân chủ Mỹ. Tôi cũng dự định sẽ bảo vệ những thẩm phán không thể công khai lên tiếng bảo vệ chính mình. Tôi không thể chắc chắn rằng mình sẽ tạo ra sự khác biệt. Tuy nhiên, tôi nhớ lại những gì Thượng nghị sĩ Robert F. Kennedy đã nói vào năm 1966 về việc chấm dứt chế độ phân biệt chủng tộc ở Nam Phi: “Mỗi khi một người đứng lên vì một lý tưởng, hoặc hành động để cải thiện cuộc sống của người khác, hoặc chống lại sự bất công, người đó sẽ tạo ra một đợt sóng hy vọng nhỏ bé.” Khi những đợt sóng nhỏ bé này hội tụ đủ, lúc đó có thể trở thành một cơn sóng thần.
Khi lịch sử bị xem nhẹ, nó không ngủ yên mà trở lại, nghiêm khắc hơn. Và mỗi khi nước Mỹ bước vào thời kỳ chia rẽ sâu sắc, tiếng vọng ấy lại dội về – nhắc rằng ta từng đi qua những năm tháng hỗn loạn, và vẫn tìm được lối ra. Robert A. Strong, học giả tại Đại học Virginia, cho rằng để hiểu nước Mỹ hiện nay, ta nên nhìn lại giai đoạn giữa hai đời tổng thống Ulysses S. Grant và William McKinley – từ năm 1876 đến 1896. Hai mươi năm ấy là một bài học sống động về cách một nền dân chủ có thể trượt dài trong chia rẽ, rồi chậm chạp tự điều chỉnh để tồn tại.
Khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương (Indo-Pacific) đang nổi lên như trung tâm chiến lược của thế kỷ XXI, nơi giao thoa lợi ích của các cường quốc hàng đầu thế giới. Với 60% dân số toàn cầu, hơn một nửa GDP thế giới, và các tuyến hàng hải trọng yếu nhất hành tinh, khu vực này giữ vai trò quyết định trong ổn định an ninh, thương mại và năng lượng quốc tế...
Washington vừa bật sáng lại sau bốn mươi ngày tê liệt. Nhưng cái cảm giác “ổn rồi” chỉ là ảo giác. Đằng sau cái khoảnh khắc “chính phủ mở cửa trở lại” là câu chuyện nhiều tính toán, mà trung tâm của cuộc mặc cả chính là Obamacare – chương trình từng giúp hàng chục triệu người có bảo hiểm y tế – nay trở thành bệnh nhân bị đặt lên bàn mổ của chính quyền Trump, với con dao ngân sách trong tay Quốc hội.
Đã là người Việt Nam, nếu không trải qua, thì ít nhất cũng đã từng nghe hai chữ “nạn đói.” Cùng với lịch sử chiến tranh triền miên của dân tộc, hai chữ “nạn đói” như cơn ác mộng trong ký ức những người đã sống qua hai chế độ. Sử sách vẫn còn lưu truyền “Nạn đói năm Ất Dậu” với hình ảnh đau thương và những câu chuyện sống động. Có nhiều người cho rằng cũng vì những thăng trầm chính trị, kinh tế, mà người Việt tỵ nạn là một trong những dân tộc chịu thương chịu khó nhất để sinh tồn và vươn lên. Thế giới nhìn chung cho đến nay cũng chẳng phải là vẹn toàn. Dù các quốc gia bước sang thế kỷ 21 đã sản xuất đủ lương thực để nuôi sống tất cả mọi người, nạn đói vẫn tồn tại, bởi nhiều nguyên nhân. Có thể kể như chiến tranh, biến đổi khí hậu, thiên tai, bất bình đẳng, bất ổn kinh tế, và hệ thống lãnh đạo yếu kém.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.