Hôm nay,  

Liệu trào lưu toàn cầu hóa sẽ kết thúc?

12/09/202509:36:00(Xem: 1293)

them

 

 

Tóm lược:

Trong bối cảnh thế giới đang trải qua những biến động nghiêm trọng về kinh tế, chính trị và công nghệ, toàn cầu hoá – vốn từng được xem là động lực chính thúc đẩy cho tăng trưởng và thịnh vượng – đang đứng trước những thách thức chưa từng có. Tiến trình công nghiệp hoá và toàn cầu hoá đã đem lại nhiều thành tựu vượt bậc trong suốt thời gian dài qua, từ thế kỷ XX sang thế kỷ XXI, đặc biệt là thông qua sự chuyên môn hoá, tự do thương mại và tiến bộ công nghệ. Tuy nhiên, các cuộc khủng hoảng tài chính, đại dịch toàn cầu, chiến tranh và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đã khiến mô hình toàn cầu hoá truyền thống bộc lộ nhiều tình trạng bất ổn.

Bài viết này nhằm phân tích những thành tựu và giới hạn của tiến trình toàn cầu hoá, từ đó làm rõ các xu hướng tái cấu trúc chuỗi giá trị cung ứng trong toàn cầu, sự cân nhắc trong tư duy về chính sách của các quốc gia, đặc biệt là chiến lược giảm rủi ro (De-risking). Qua các trường hợp thực tiễn như EU, Hoa Kỳ, Trung Quốc và các nhóm nước đang phát triển, bài viết nhận định rằng toàn cầu hoá không thể chấm dứt, nhưng đang được tái định hình theo hướng khu vực hoá, phân cực địa chính trị và số hoá ngày càng mạnh mẽ.

Thành tựu của công nghiệp hoá

Cuộc Cách mạng Công nghiệp khởi nguồn tại Anh vào năm 1763, đánh dấu bằng hàng loạt phát minh và việc ứng dụng các loại máy móc tiên tiến như máy kéo sợi, máy dệt và động cơ hơi nước. Sự phát triển mạnh mẽ của hệ thống giao thông đường thủy và đường sắt đã thúc đẩy quá trình hình thành và mở rộng các khu công nghiệp trên phạm vi rộng lớn. Một điểm nổi bật là hoạt động sản xuất không còn bị giới hạn bởi điều kiện địa lý tự nhiên như sức gió hay dòng nước. Song song với những tiến bộ trong lĩnh vực này, vai trò thông tin liên lạc, đặc biệt là điện báo, cùng với sự phổ biến của tàu hơi nước, đã mang lại những tiện ích quan trọng, góp phần nâng cao năng suất. Trào lưu công nghiệp hoá đã mở ra một kỷ nguyên mới, đánh dấu bước phát triển toàn diện của ngành công nghiệp hiện đại.

Ngay từ giai đoạn đầu, tiến trình chuyên môn hóa sản xuất giữa các quốc gia và khu vực đã hình thành như một hệ quả tất yếu của phân công lao động quốc tế và lợi thế so sánh. Việc giảm mạnh chi phí vận chuyển cho phép các doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận thị trường mới, đồng thời khai thác hiệu quả nguồn nguyên liệu thô và lao động. Hiệp định thương mại tự do giữa Vương quốc Anh và Pháp ký kết năm 1860 là dấu mốc quan trọng, tạo tiền đề cho sự chuyên môn hóa sâu hơn trong sản xuất. Trào lưu công nghiệp hóa nhanh chóng lan rộng sang các nước Bỉ, Hà Lan, Pháp, Đức và Thụy Sĩ, dẫn đến những thay đổi sâu rộng trong đời sống chính trị và xã hội trên khắp châu Âu.

Thành tựu của toàn cầu hoá

Nếu hiểu toàn cầu hoá đơn thuần là sự gia tăng mức độ tương thuộc xuyên lục địa, thì có thể khẳng định đây không phải là một hiện tượng hoàn toàn mới. Trước khi Thế chiến Thứ Nhất bùng nổ, nền kinh tế toàn cầu đã xuất hiện các yếu tố tương thuộc nhất định, thể hiện qua sự di chuyển ngày càng mạnh mẽ của dân cư, hàng hoá và dịch vụ. Tuy nhiên, do các lợi ích kinh tế phân bố không đồng đều, tình trạng bất bình đẳng giữa các quốc gia và tầng lớp dân cư vẫn hiện hữu.

Sau Thế chiến Thứ Hai, dưới vai trò lãnh đạo nổi bật của Hoa Kỳ, xu hướng tương thuộc kinh tế giữa các quốc gia ngày càng gia tăng, đi cùng với sự củng cố tinh thần hợp tác đa phương. Hàng loạt định chế quốc tế quan trọng như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Hiệp định Chung về Thuế quan và Thương mại (GATT), và sau này là Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, thành lập năm 1995) đã định hình nên trật tự thương mại toàn cầu. Đặc biệt nhất là WTO không chỉ ban hành nhiều quy tắc thương mại mới mà còn thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp có tính ràng buộc pháp lý – một bước tiến lớn trong việc xây dựng hệ thống pháp lý thương mại đa phương. Đến nay, WTO có hơn 160 thành viên, chiếm khoảng 98% tổng kim ngạch thương mại toàn cầu, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.

Trong phần lớn các cuộc tranh luận về phát triển kinh tế, thương mại vẫn luôn được xem là động lực chính thúc đẩy sự thịnh vượng quốc gia và hòa bình thế giới. Tuy vậy, theo thời gian, ngày càng có nhiều chỉ trích về những tác động tiêu cực của các chính sách thương mại đối với tiến trình toàn cầu hoá. Một số nhà kinh tế cho rằng thương mại quốc tế gây ra tổn thất nghiêm trọng, thể hiện qua việc hàng triệu việc làm bị mất hàng năm do cạnh tranh từ nước ngoài và thiệt hại về mặt bất ổn xã hội. Tuy nhiên, nguyên nhân sâu xa hơn lại đến từ quá trình tự động hoá và những thay đổi này góp phần tăng năng suất toàn nền kinh tế. Trong bối cảnh đó, các chính trị gia theo xu hướng dân túy thường dễ dàng quy trách nhiệm cho các yếu tố nước ngoài hơn là cho tiến bộ công nghệ.

Trên thực tế, toàn cầu hoá không chỉ bắt nguồn từ các hiệp định thương mại, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tiến bộ công nghệ – đặc biệt là các phát minh trong lĩnh vực vận chuyển và truyền thông. Từ thập niên 1960 trở đi, việc phổ biến container hóa đã giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển hàng hóa qua đường biển, đường bộ và đường hàng không. Theo ước tính, trong giai đoạn 1970–2014, chi phí vận chuyển tính theo trọng lượng giảm khoảng 33–39%, còn tính theo giá trị thì giảm khoảng 48–62%. Điều này khiến chuỗi cung ứng toàn cầu trở nên hấp dẫn và hiệu quả hơn bao giờ hết. Đồng thời, sự phổ cập của máy tính và Internet đã giúp kết nối doanh nghiệp với khách hàng trên phạm vi toàn cầu trở nên dễ dàng hơn, tạo nên một lợi thế mang tính đột phá cho tiến trình toàn cầu hoá hiện đại.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc các doanh nghiệp đặt cơ sở sản xuất tại nhiều khu vực địa lý hoặc quốc gia khác nhau là một bước phát triển tất yếu của tiến trình phân công lao động quốc tế. Các doanh nghiệp nhanh chóng nhận thấy những lợi thế cụ thể như chi phí lao động thấp, cơ sở hạ tầng thuận lợi, hoặc nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn cao tại một số khu vực. Việc tận dụng các yếu tố này giúp doanh nghiệp giảm đáng kể chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế một cách tự nhiên.

Dựa trên xu hướng này, các tập đoàn đa quốc gia xây dựng những chuỗi giá trị linh hoạt, chuyên môn hóa từng công đoạn sản xuất tại nhiều khu vực khác nhau. Ví dụ, nguyên liệu thô có thể được khai thác tại một quốc gia, bán thành phẩm được chế biến ở một quốc gia khác, và sau cùng là lắp ráp hoàn chỉnh tại nơi có lợi thế tiếp cận thị trường tiêu thụ. Với chiến lược như vậy, doanh nghiệp không chỉ mở rộng quy mô sản xuất mà còn tối ưu hóa chi phí và triển khai hiệu quả các chiến lược tiếp thị toàn cầu. Mô hình sản xuất tối ưu hiện nay là chiến lược “đúng lúc – đúng nơi – đúng nhu cầu”, cho phép rút ngắn thời gian giao hàng và giảm thiểu tối đa chi phí vận chuyển.

Từ tình trạng phân mảnh kinh tế đến xung đột địa kinh tế

Tuy nhiên, kể từ đầu thập niên 2010, cục diện kinh tế toàn cầu đã trải qua nhiều thay đổi sâu sắc. Việc Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ như một cường quốc kinh tế đã khiến các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, gia tăng lo ngại về chiến lược xuất khẩu và tầm ảnh hưởng kinh tế ngày càng lớn của Trung Quốc. Đồng thời, các xung đột địa chính trị gia tăng cùng với làn sóng chủ nghĩa bảo hộ thương mại tại nhiều nước đã làm đảo lộn trật tự thương mại toàn cầu.

Hậu quả từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 khiến dòng chảy thương mại và đầu tư quốc tế sụt giảm mạnh và không thể phục hồi nhanh chóng. Những sự kiện tiếp theo như Brexit (2016), chiến tranh thương mại Mỹ-Trung (2018), và đại dịch COVID-19 đã càng làm gia tăng xu hướng phân mảnh kinh tế.

Để ứng phó, các nhà hoạch định chính sách ở các nước phương Tây bắt đầu chú trọng việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, hướng tới việc giảm mức độ phụ thuộc vào bên ngoài và tăng cường tính tự chủ chiến lược. Trong nhiệm kỳ đầu tiên, Tổng thống Mỹ Donald Trump từng tuyên bố tại Đại hội đồng Liên Hiệp Quốc rằng: “Tương lai không thuộc về những người theo chủ nghĩa toàn cầu, mà là những người yêu nước.” Tuyên bố này phản ánh sự thay đổi căn bản trong nhận thức về trật tự kinh tế toàn cầu, nơi mà phân mảnh và cô lập địa kinh tế dần trở thành đặc trưng chủ đạo.

Nếu năm 2010 chỉ có khoảng 104 biện pháp bảo hộ thương mại mới được ghi nhận trong toàn cầu, thì đến năm 2023, con số này đã tăng lên đến 1.125. Các biện pháp bao gồm tăng thuế nhập khẩu, trợ cấp tài chính, tín dụng ưu đãi từ chính phủ hoặc các hình thức hỗ trợ thương mại khác.

Khái niệm “phân mảnh địa kinh tế”, với trọng tâm là vai trò của địa chính trị, đã được thảo luận rộng rãi hơn. Động lực chính của trào lưu này không còn nằm ở hiệu quả kinh tế thuần túy mà chuyển sang các mục tiêu chiến lược và an ninh. Các khối kinh tế từng biệt lập đang bị chia cắt rõ rệt, buộc nhiều quốc gia theo đuổi các chính sách công nghiệp mới, đặc biệt trong những lĩnh vực như sản xuất chất bán dẫn, khai thác nguyên liệu chiến lược và phát triển hạ tầng kỹ thuật số. Mức độ can thiệp của chính phủ trong những lĩnh vực này ngày càng gia tăng, không chỉ để thúc đẩy phát triển kinh tế nội địa mà còn nhằm kìm hãm sự cạnh tranh của các đối thủ. Điều này dẫn đến sự phân tách sâu sắc trong chuỗi giá trị toàn cầu, cả về kinh tế lẫn chính trị.

Về mặt kinh tế, hậu quả trực tiếp là cùng một loại hàng hóa nay được sản xuất song song tại nhiều nơi khác nhau, gây ra tình trạng lãng phí tài nguyên, tăng chi phí sản xuất và làm suy giảm lợi ích từ chuyên môn hóa. Các doanh nghiệp đa quốc gia cũng phải đối mặt với hệ thống luật lệ và tiêu chuẩn không thống nhất hoặc thậm chí xung đột giữa các quốc gia, kéo theo trách nhiệm pháp lý ngày càng phức tạp. Khi chi phí vận hành gia tăng, động lực đầu tư sẽ giảm sút. Trái với kỳ vọng trước đây rằng các tập đoàn đa quốc gia sẽ là động lực lan tỏa công nghệ và tăng trưởng, thì trong bối cảnh mới, năng suất và tăng trưởng toàn cầu có khả năng bị chững lại.

Về mặt chính trị, một dấu mốc quan trọng là cuộc chiến Ukraine năm 2022 cùng với chính sách thương mại không ổn định của Tổng thống Donald Trump từ đầu năm 2025, cả hai đều thúc đẩy nhanh tiến trình phân mảnh địa kinh tế.

Tình hình hiện nay cho thấy các trung tâm quyền lực kinh tế đang hình thành các khối cạnh tranh với nhau, không chỉ dựa trên lợi ích thương mại mà còn phục vụ cho các chiến lược an ninh. Hoa Kỳ tỏ ra không còn tha thiết với việc duy trì vai trò lãnh đạo các thể chế quốc tế hay các liên minh quân sự truyền thống, điều này làm dấy lên lo ngại về khả năng bùng nổ các cuộc xung đột lớn. Khối liên minh xuyên Đại Tây Dương giữa EU và Hoa Kỳ đang nỗ lực thúc đẩy các khái niệm như “hữu nghị kinh tế” và “chủ quyền công nghệ”, song cũng gặp nhiều thách thức do các chính sách đơn phương từ phía Washington. Một số quốc gia châu Âu bắt đầu cân nhắc việc “giảm thiểu rủi ro” trong mối quan hệ lâu dài với Hoa Kỳ.

Trong khi đó, Nga không chỉ tiến hành chiến tranh tại Ukraine, mà còn tận dụng sự chia rẽ hiện nay để tìm cách khôi phục ảnh hưởng tại châu Âu, thông qua các đe dọa sử dụng vũ lực. Ngược lại, Trung Quốc đang ngày càng khẳng định vai trò chính tại châu Á, nơi họ thể hiện rõ tham vọng thống trị lãnh thổ và lãnh hải trong khu vực. Trung Quốc và Nga hiện đang tăng cường hợp tác kinh tế trong một cấu trúc đối trọng Á-Âu. Đồng thời, nhiều quốc gia thuộc khu vực Nam bán cầu – đặc biệt là nhóm BRICS – đang nỗ lực thoát khỏi sự lệ thuộc vào các thể chế tài chính và thương mại do phương Tây kiểm soát.

Các chiến lược giảm rủi ro

Trước những bất ổn địa chính trị ngày càng gia tăng, chính phủ các nước phương Tây ngày càng nhạy cảm hơn với các vấn đề liên quan đến an ninh quốc gia và khu vực, họ nhấn mạnh rằng ngay cả trong các lĩnh vực thương mại và đầu tư, tình trạng dễ bị tổn thương cần được xác định lại và kiểm soát nghiêm ngặt hơn. Trong bối cảnh này, một khái niệm mới đã ra đời: chiến lược giảm rủi ro (De-risking).
Nội dung của chiến lược này không nhằm mục tiêu chấm dứt hoàn toàn mối tương thuộc kinh tế giữa các quốc gia, mà là tìm cách giảm thiểu sự phụ thuộc quá mức, đặc biệt trong những lĩnh vực có thể ảnh hưởng đến sự ổn định chính trị và an ninh quốc gia trong tương lai. Sự thay đổi trong tư duy về chính sách này cho thấy các nhà hoạch định đã không còn xem hiệu quả kinh tế tối ưu của toàn cầu hóa là ưu tiên duy nhất; thay vào đó, họ bắt đầu đặt trọng tâm vào khả năng phục hồi địa kinh tế và an ninh chiến lược.

Trong một tài liệu chính thức công bố vào tháng 3 năm 2019, Liên minh châu Âu (EU) lần đầu tiên công khai mô tả Trung Quốc là một “đối thủ có hệ thống”, đồng thời cũng là “đối thủ cạnh tranh” và “đối tác hợp tác”. Đại dịch COVID-19 và cuộc chiến Ukraine càng khiến EU nhận thức rõ ràng hơn về mức độ dễ bị tổn thương của chuỗi cung ứng toàn cầu và sự lệ thuộc vào các yếu tố bên ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược như năng lượng, y tế và công nghệ.

Để đối phó, EU đã áp dụng nhiều biện pháp cụ thể: triển khai cơ chế kiểm soát đầu tư trực tiếp nước ngoài trên toàn khối, siết chặt quy định xuất khẩu, đa dạng hóa nguồn cung và xây dựng các kho dự trữ chiến lược. Đồng thời, EU cũng thúc đẩy việc ký kết các hiệp định thương mại khu vực với Mercosur (Nam Mỹ), Ấn Độ và ASEAN. Những nỗ lực này không chỉ nhằm giảm thiểu rủi ro từ sự phụ thuộc mà còn hướng đến mục tiêu phục hồi kinh tế thông qua các mối quan hệ đối tác chiến lược thay thế.

Sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng trở nên rõ rệt nhất trong lĩnh vực năng lượng. Trước cuộc chiến Ukraine, khoảng 45% khí đốt tự nhiên của EU được nhập khẩu từ Nga (năm 2021); đến năm 2024, con số này đã giảm xuống chỉ còn 19%. Mức sụt giảm này xuất phát từ hai nguyên nhân chính: (1) tăng cường nhập khẩu từ các nguồn thay thế như Na Uy và Hoa Kỳ, và (2) giảm tiêu thụ khí đốt, từ 334 tỷ mét khối (năm 2021) xuống còn 273 tỷ mét khối (năm 2024).

Toàn cầu hóa có kết thúc không?

Câu trả lời là “Không”. Mặc dù hệ thống thể chế quốc tế hiện nay – tiêu biểu là Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) – đang lâm vào khủng hoảng chức năng, nhưng điều đó không có nghĩa là toàn cầu hóa sẽ chấm dứt. Các hoạt động chính của WTO gần như bị tê liệt do Mỹ ngừng hợp tác, khiến tổ chức không thể đóng vai trò hiệu quả trong đàm phán, giám sát và giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với một kịch bản bi quan toàn diện. Nhiều chính phủ và doanh nghiệp đang chủ động tái cấu trúc để ứng phó với các thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh và an ninh công nghệ. Dư luận quốc tế cũng đang ngày càng ủng hộ các nỗ lực này.

Chủ thuyết bảo hộ và các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn có thể làm chậm lại tiến trình toàn cầu hóa, nhưng không thể đảo ngược hoàn toàn trào lưu. Trong thực tế, hàng tỷ người trên thế giới vẫn đang sử dụng Internet mỗi ngày, trong khi trí tuệ nhân tạo (AI) phát triển nhanh chóng, tốc độ, quy mô và phạm vi của truyền thông toàn cầu tăng theo cấp số nhân. Chừng nào công nghệ vẫn còn tiến bộ, thì toàn cầu hóa vẫn sẽ tiếp tục – dù dưới một hình thức khác.

Thách thức lớn nhất của toàn cầu hóa hiện nay là tái cấu trúc nền kinh tế toàn cầu dựa trên địa chính trị và địa kinh tế, sao cho có thể hướng dòng chảy thương mại và đầu tư đến những cấu trúc ổn định và đáng tin cậy hơn. Có hai luận điểm chính cần được đặt ra trong việc chuyển hướng này:
  1. Chiến lược giảm rủi ro sẽ dẫn đến việc giảm tốc độ của sự tương thuộc kinh tế xuyên quốc gia, nhất là trong những lĩnh vực nhạy cảm liên quan đến an ninh – như công nghiệp bán dẫn, khai thác nguyên liệu chiến lược, cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và trao đổi dữ liệu. Việc tách rời kinh tế trong các lĩnh vực này là hệ quả khó tránh khỏi.
  2. Các quốc gia đang có xu hướng tìm kiếm các đối tác “cùng chí hướng” (like-minded countries) – tức là các nước có mức độ tin cậy chính trị cao và chia sẻ những chuẩn mực chung. Xu hướng này có thể dẫn đến sự hình thành các mối quan hệ kinh tế ổn định hơn, nhưng cũng đồng thời khu vực hóa các chuỗi cung ứng. Mạng lưới sản xuất và thương mại sẽ được định hình lại thông qua các hiệp định thương mại tự do song phương hoặc khu vực, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ số và tự động hóa. Hệ thống toàn cầu mang tính đa phương sẽ dần được thay thế bởi các cấu trúc mang tính khu vực, nơi mà các chuỗi giá trị mới sẽ hình thành và quyết định địa điểm sản xuất cũng sẽ thay đổi theo hướng chiến lược hơn.

Nếu giới lãnh đạo nhận thức rõ ràng được những lợi ích chung từ hợp tác khu vực có thể đạt được thông qua tiến trình hội nhập kinh tế, thì không thể kết luận rằng toàn cầu hóa sẽ chấm dứt. Thay vào đó, một mô hình toàn cầu hóa mới sẽ xuất hiện – tập trung vào khả năng phục hồi trước các cú sốc, lựa chọn đối tác chiến lược theo địa chính trị (friend-shoring) và thúc đẩy sự độc lập về công nghệ.

Kết luận

Toàn cầu hoá không phải là một tiến trình tuyến tính hay bất biến, mà là liên tục và được tái cấu trúc theo những điều kiện lịch sử và địa chính trị cụ thể. Mặc dù các yếu tố như chủ thuyết bảo hộ, xung đột địa chiến lược và biến động chính trị đang làm chậm lại dòng chảy thương mại và đầu tư toàn cầu, nhưng không thể phủ nhận rằng toàn cầu hoá vẫn đang tiếp diễn – dưới những hình thức mới.

Sự chuyển hướng tập trung sang chiến lược giảm rủi ro cho thấy tư duy về chính sách toàn cầu đang dần thay đổi: từ ưu tiên hiệu quả tuyệt đối sang ưu tiên tính bền vững, ổn định và an ninh. Những khái niệm như “friend-shoring”, “đa dạng hóa chuỗi cung ứng” hay “chủ quyền công nghệ” không chỉ phản ánh nhu cầu chiến lược của các quốc gia mà còn định hình lại cấu trúc toàn cầu trong thế kỷ XXI.
Trong bối cảnh đó, một mô hình toàn cầu hoá mới có thể xuất hiện – nơi mà tính linh hoạt, khả năng phục hồi và mức độ tin cậy giữa các quốc gia trở thành nền tảng hợp tác. Mặc dù những rủi ro và bất định vẫn tồn tại, nhưng nếu các quốc gia biết tận dụng cơ hội tái cấu trúc hiện nay để xây dựng các thể chế đa phương phù hợp, thì cuối cùng, toàn cầu hoá không chỉ tiếp tục tồn tại mà còn có thể trở nên công bằng và hiệu quả hơn trong tương lai.
 
-- Đỗ Kim Thêm

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Hôm Thứ Sáu 26/9, Tổng Biên Tập JEFFREY GOLDBERG của tạp chí The Atlantic gửi ra tuyên bố phản đối lệnh của Ngũ Giác Đài về việc áp đặt, kiểm duyệt báo chí. Tuyên bố ghi rõ: “Về cơ bản, The Atlantic phản đối những hạn chế mà Ngũ Giác Đài đang cố gắng áp đặt đối với các nhà báo đưa tin về vấn đề quốc phòng và an ninh quốc gia. Những yêu cầu này vi phạm quyền Tu Chính Án Thứ Nhất của chúng ta, và quyền của người Mỹ muốn biết hình thức khai triển nguồn lực và nhân sự vốn do tiền thuế của người dân tài trợ. Những quy định này cũng phá vỡ các thông lệ lâu đời - dưới thời tổng thống của cả hai đảng, trong suốt thời kỳ chiến tranh và khủng hoảng quốc gia - vốn cho phép các phóng viên Ngũ Giác Đài thực hiện công việc của mình mà không bị can thiệp chính trị.” The Atlantic đăng tuyên bố này trên trang mạng xã hội chính thức của tạp chí.
Chuyện phải, trái ở đây không hẳn là chuyện đúng, sai mà đúng ra là chuyện bên phải (khuynh hữu hay thiên hữu) và bên trái (khuynh tả hay thiên tả) trong chính trị Mỹ. Tất nhiên, trên đời này mọi chuyện đều có hai mặt của nó. Trong chính trị cũng thế, đã có cánh phải thì ắt có cánh trái, vì đó không những là bản chất tương đối của mọi sự mọi vật mà còn là hiện tượng phải có trong một nền dân chủ. Tuy nhiên, nền chính trị Mỹ trong những năm gần đây đã bị phân cực và phân hóa trầm trọng. Thể chế dân chủ kiểu mẫu của Mỹ xưa nay đương nhiên chấp nhận sự khác biệt vì đó là một trong những yếu tính ắt có của một nền dân chủ thật sự. Nhưng đẩy sự khác biệt của mình đến mức cực đoan và biến sự khác biệt của người khác thành kẻ thù bất dung thì là hiện tượng biến dạng nguy hiểm báo hiệu sự sụp đổ của nền dân chủ. Nước Mỹ trong những năm gần đây đã chứng kiến nhiều hiện tượng cực đoan như thế.
Với sự tham gia của khoảng 100.000 binh sĩ, cuộc diễn tập quân sự Nga-Belarus mang tên “Zapad 2025” đang được khối NATO theo dõi chặt chẽ và các quốc gia phía đông của liên minh cực kỳ lo ngại, đặc biệt nhất là sau khi các máy bay không người lái của Nga xuất hiện trên bầu trời Ba Lan. Cuộc tập trận này vẫn diễn ra theo chu kỳ bốn năm một lần, nhưng lần này, chính giới và công luận xem đây là phép thử đối với khả năng phản ứng của NATO trong bối cảnh địa chính trị mới. Để đối phó, NATO và Ukraine đang tăng cường các biện pháp an ninh, khi nguy cơ chiến tranh được đánh giá là ngày càng leo thang. Kinh nghiệm từ năm 2022 cho thấy Nga đã tiến hành các cuộc tập trận trước khi mở cuộc tấn công vào Ukraine. Câu hỏi đặt ra là liệu lịch sử có lặp lại không và tình hình hiện nay nghiêm trọng đến mức nào?
Khi chính phủ liên bang đe dọa cắt hàng tỷ đô la tài trợ nghiên cứu cho Harvard, đó không chỉ là một quyết định ngân sách. Đó là một phép thử cho chính nền tảng dân chủ: liệu chính quyền có thể dùng sức mạnh tài chính để định đoạt tư tưởng hay không. Tòa án liên bang vừa trả lời dứt khoát: không.
Ở với cộng sản, tuy còn trẻ con, chúng tôi đã hiểu thấu bài học: không nói theo là có tội, mà nói khác đi lại càng là trọng tội. Bước sang Mỹ, cứ tưởng rằng mọi chuyện sẽ khác vì đây là đất tự nhận là xứ sở tự do, nơi hiến pháp bảo đảm quyền được nói. Nhưng tuần qua, sau mấy chục năm ở Mỹ, tôi bỗng bắt gặp chính mình ngập ngừng muốn nói điều thật: tôi không thích Charlie Kirk, và tôi không muốn “celebrate his life” (tôn vinh cuộc đời ông).
Không rõ ABC có lường trước được phản ứng của cộng đồng, khán giả đối với hành động cúi đầu trước áp lực và quyền lợi, dẫn đến dừng ngay lập tức Jimmy Kimmel Live! hay không, nhưng thực tế đã cho thấy một làn sóng tức giận đã bùng nổ. Viên đạn dường như quay ngược lại, xé gió, đâm thẳng vào ba ký tự khổng lồ của đế chế truyền thông. Các cuộc tẩy chay Hulu và Disney+ bắt đầu. Trang mạng Disney+ bị sụp đổ vì lượng khán giả đăng nhập để “cancel subcription” trong đêm họ ra lệnh tắt đèn sân khấu; Disney mất gần $4 tỷ trên thị trường. Hàng loạt cuộc biểu tình phản đối trước trụ sở của ABC và Disney. Về phía các nhà báo, nghệ sĩ giải trí, các nhà lãnh đạo chính trị – từ Stephen Colbert đến David Letterman đến cựu Tổng thống Barack Obama – cùng lên án việc làm của ABC, coi đó là sự đầu hàng nguy hiểm trước áp lực chính trị và là phép thử đối với quyền tự do ngôn luận.
Nhìn vào những gì đang diễn ra tại nước Mỹ hiện nay, người ta không thể không liên tưởng đến cuộc cách mạng văn hóa tại Trung Quốc như vậy. Cũng là cuộc tấn công vào những gì bị cho là khuynh tả, là sự tập trung quyền lực vào một cá nhân qua phong trào cuồng lãnh tụ với những vệ binh trung thành chưa từng thấy tại Hoa Kỳ.
Người ta thường có nhiều cách định nghĩa về hy vọng. Hy vọng là một cảm xúc lạc quan, một niềm tin tươi sáng rằng mọi thứ chắc chắn sẽ được cải thiện. Hy vọng có thể đến từ một tiếng nói cá nhân xa lạ nào đó trong triệu triệu người trên thế giới này. Hy vọng có thể đến từ một bản tuyên bố chung của hai phong trào đối lập. Hy vọng là phải nhận ra rằng cái ác và sự bất công có thể chiếm ưu thế ngay cả khi chúng ta đang đối đầu với nó. Hy vọng là khi nhìn thấy rõ một bên sáng và một bên tối, thấu hiểu rằng vòng cung của vũ trụ đạo đức có thể không uốn cong về phía công lý – nhưng chúng ta không tuyệt vọng. Hy vọng, là khi một đêm vinh danh nghệ thuật trở thành nơi hàng trăm người giơ cao ngọn đuốc tôn vinh sự kiên cường, tiếng nói dũng cảm, như một lời nhắc nhở với thế giới rằng nghệ thuật và nhân văn là không thể tách rời.
Donald Trump từng bóng gió rằng mình xứng đáng được khắc tượng trên núi Rushmore, sánh vai cùng những bậc khai quốc công thần nước Mỹ. Bên kia Thái Bình Dương, Tập Cận Bình chẳng màng đá núi, nhưng ôm mộng lọt vào sử xanh, đặt mình ngang hàng những “đại thánh đế vương” của đảng và đất nước. Bởi thế, cuộc duyệt binh rùm beng ở Thiên An Môn vừa rồi không chỉ là phô trương cờ trống rình rang, mà là lời tuyên cáo giữa chiến địa, là tiếng trống thúc quân của một kẻ đang gấp gáp thúc ngựa đuổi theo bá mộng thiên cổ.
Bạn, tôi, chúng ta, không ai an toàn trước bạo lực súng đạn ở Mỹ. Chắc người Mỹ chưa kịp quên hình ảnh người mẹ tất tả chạy trên đôi chân trần, tìm con trong vụ xả súng mới nhất ở Annunciation Catholic School in Minneapolis tháng vừa qua. Những đứa trẻ xứng đáng có đời sống an toàn để đến trường mỗi ngày và trở về an toàn trong vòng tay cha mẹ. “Thay vì kích động thêm bạo lực, các nhà lãnh đạo chính trị nên tận dụng thời điểm này để đoàn kết chúng ta hướng tới những thay đổi hợp lý về súng đạn mà đa số người Mỹ ủng hộ,” Giáo sư Robert Reich đã nói như thế.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.