Hôm nay,  

Ba Chuyện kể cho Ngày Của Mẹ

09/05/202500:00:00(Xem: 2718)

01 Truyen Ban sanh

Đức Phật kể truyện Bản sanh.

Trong tuần lễ Ngày Của Mẹ, hãy kể cho nhau nghe những chuyện về tình mẹ và lòng hiếu thảo. Để nhớ với nhau rằng không có gì cảm động hơn lòng mẹ thương con. Và để nhắc với nhau rằng không có gì phước đức hơn là sống trong cương vị người con được trọn lòng thờ cha, kính mẹ. Sau đây là lược dịch một số truyện có thể dùng cho ngày lễ này.
 
Truyện Bản sanh Sāma Jātaka 540

Truyện đầu tiên kể nơi đây là kể về một tiền kiếp của Đức Phật Thích Ca. Khi đó, ngài được gọi là một vị Bồ Tát. Ngày xưa rất là xưa, có hai người thợ săn, là hai vị thủ lĩnh của hai ngôi làng gần nhau. Hai vị trưởng làng đã lập một giao ước rằng nếu con của họ tình cờ khác giới tính, họ sẽ sắp xếp cho hai đứa con này kết hôn với nhau. Đó là một thời phần lớn hôn nhân là do sắp xếp của ba mẹ.

Một vị trưởng làng có một cậu con trai được đặt tên là Dukūlakumāra, vì cậu bé được sinh ra trong một tấm vải bọc đẹp; vị trưởng làng kia có một cô con gái tên là Pārikā, vì cô bé được sinh ra ở bên kia con sông. Khi chàng trai và cô gái lớn lên, cha mẹ hai bên đã kết hôn cho hai người con này. Tuy nhiên, chàng trai Dukūlakumāra và cô gái Pārikā đã có nhiều kiếp tu, cùng giữ hạnh trong sạch, cho nên cô dâu và chú rể cùng cam kết bí mật với nhau rằng hai người sẽ ở chung nhà như vợ chồng, sẽ yêu thương nhau như vợ chồng nhưng sẽ không làm mất hạnh trong sạch của nhau.

Với sự đồng ý của cha mẹ, hai vợ chồng trẻ này trở thành những người tu khổ hạnh và sống trong một ẩn thất do vị Phạm Thiên Sakka cung cấp cho họ trên bờ sông Migasammatā. Phạm Thiên Sakka hỗ trợ cho hai vị này, và một hôm tiên đoán rằng có một mối nguy hiểm lớn đang chờ đợi họ, nên đã thuyết phục họ hãy sinh một đứa con trai để sẽ được chăm sóc về sau. Chàng Dukūlakumāra nói rằng hai vợ chồng đã cam kết giữ hạnh trong sạch, nên không thể nào có con. Phạm Thiên Sakka nói rằng có một cách: vào đúng một thời điểm tốt lành chọn trước, chàng Dukūlakumāra chỉ cần đưa 1 ngón tay chạm vào rốn của Pārikā, thì cô sẽ thụ thai. Khi đứa con trai chào đời, họ gọi cậu là Sāma, và vì cậu có màu da vàng, nên cậu được còn gọi là Suvaṇṇasāma. Cậu chính là Bồ tát, một tiền thân của Đức Phật.

Một ngày nọ, sau khi Sāma lớn lên, cha mẹ cậu trở về sau chuyến đi hái rễ cây và quả trong rừng, trú ẩn dưới một cái cây trên một tổ kiến. Nước nhỏ giọt từ cơ thể họ khiến một con rắn sống trong tổ kiến ​​tức giận, và hơi thở độc của rắn làm mù cả hai người. Khi trời tối, Sāma đi tìm cha mẹ và đưa họ về nhà. Từ đó trở đi, cậu chăm sóc họ.

Một hôm, Pīḷiyakkha, vua của Bārāṇasī, trong một lần đi săn nai, để mẹ mình trông coi vương quốc, đã nhìn thấy Sāma đang múc nước, trong khi bên cạnh cậu là một con nai đứng uống nước suối. Vua ngạc nhiên, khi thấy nai không sợ trong khi Sāma đang đổ nước cho đầy bình. Nhà vua đã nghĩ cậu là một vị siêu nhiên, hay là một phi nhân thế giới bên kia, nên bắn mũi tên.
 
Khi Vua Pīḷiyakkha nghe Sāma là ai và rằng cậu là trụ cột của cha mẹ mình như thế nào, vua vô cùng đau buồn. Sāma ngã xuống ngất xỉu vì mũi tên tẩm độc, và nhà vua nghĩ rằng cậu đã chết. Một thiên nữ tên là Bahusundarī, người đã là mẹ của Sāma bảy kiếp trước, sống ở cõi trời Gandhamādana và luôn theo dõi Sāma. Hôm nay, cô đã đến một hội đồng của các vị chư thiên và đã quên quan sát cậu trong một thời gian, nhưng cô đột nhiên nhận ra mối nguy hiểm mà cậu đã rơi vào.

Cô hiện ra, đứng trên không trung gần Vua Pīḷiyakkha, không bị vua nhìn thấy, và ra lệnh cho vua hãy đi và cảnh báo cha mẹ của Sāma. Vua nghe âm thanh từ giữa hư không, sợ hãi, đã làm theo lệnh, và sau khi tiết lộ danh tính của mình, thông báo cho họ về số phận của Sāma và vai trò của nhà vua trong đó. Tuy nhiên, cả hai vợ chồng Dukūlakumāra và Pārikā đều không nói lời oán giận với vua, vì họ đã tu hạnh từ bi từ lâu. Họ chỉ yêu cầu được đưa đến nơi thi thể của Sāma nằm. Đến nơi đó, bà Pārikā đã thực hiện một Hành động Chân lý (saccakiriyā) trang nghiêm, nói rằng với lòng yêu thương của một người mẹ yêu con, và với phước đức của hạnh tu từ bi nhiều kiếp luôn quán sát để yêu thương khắp tất cả chúng sanh các cõi cũng y hệt như yêu thương con một của mình, bà nguyện rằng với oai lực đó, xin cho con khỏe mạnh bình thường trở lại: tức khắc, chất độc rời khỏi cơ thể của Sāma, khiến cậu thiếu niên khỏe lại.

Thiên nữ Bahusundarī từ cõi trời cũng làm một Hành động Chân lý để ban phước, và cha mẹ của Sāma đã lấy lại được thị lực. Sau đó, Sāma đã dạy cho vị vua kinh ngạc, kể cho vua nghe về cách mà ngay cả các vị chư thiên cũng phòng hộ những người yêu thương cha mẹ mình.

Câu chuyện Bản sanh trên được Đức Phật kể liên quan đến một chàng trai trẻ ở Sāvatthi. Sau khi nghe Đức Phật giảng dạy, anh đã xin phép cha mẹ mình rất khó khăn và gia nhập Giáo đoàn. Anh sống trong tu viện năm năm, và không đạt được trí tuệ, nên trở về góc rừng ẩn tu, và trải thêm 12 năm nữa. Cha mẹ nhà sư này đã già đi, và vì không có ai chăm sóc họ, những người hầu của họ đã cướp mất tài sản của họ. Người con trai của họ, nghe được điều này từ một nhà sư đến thăm sư nơi góc rừng, đã ngay lập tức rời khỏi ẩn thất của mình và trở về Sāvatthi. Ở đó, nhà sư chăm sóc cha mẹ, cho họ thức ăn và quần áo mà ngài có được bằng cách đi khất thực, thường xuyên nhịn đói để họ có thể ăn. Các nhà sư khác đã chỉ trích sư này vì đã hỗ trợ những người tại gia, và chuyện này đã được trình với Đức Phật. Tuy nhiên, Đức Phật, khi nghe câu chuyện của nhà sư, đã khen ngợi nhà sư.

Dukūlakumāra là kiếp trước của Mahā-Kassapa, Pārikā là tiền thân của Bhaddā Kāpilānī, Vua Pīḷiyakkha là kiếp trước của Ānanda, Sakka là tiền thân Anuruddha, và thiên nữ Bahusundarī là tiền thân của Uppalavaṇṇā.

02_hình-chính-trang-nhất-con-chim-than-thoai

Con chim thần thoại.

Truyện cổ Sri Lanka: Người Con Biết Ơn và con chim thần thoại

Trên những ngọn đồi xanh tươi của Ceylon cổ đại, nằm giữa những đồn điền trà và thác nước đổ xuống, có một người nông dân khiêm nhường tên là Sena. Ông là một người đàn ông tốt, đôi bàn tay chai sạn vì nhiều năm làm việc, nhưng trái tim ông luôn dịu dàng. Vợ ông đã qua đời vài năm trước, để lại cho ông đứa con trai duy nhất, cậu bé Kumara.

Sena đã dành hết tình yêu thương và sự tận tụy của mình để nuôi dạy Kumara. Ông làm việc không biết mệt mỏi để chu cấp cho con, để cậu bé có đủ thức ăn và được giáo dục từ các trưởng tộc trong làng. Kumara lớn lên, thông minh và ngoan ngoãn, trái tim cậu tràn đầy tình cảm dành cho cha mình. Cậu nhìn thấy những nếp nhăn lo lắng hằn trên khuôn mặt Sena và sự mệt mỏi trong từng bước chân của cha, và mong muốn được giảm bớt gánh nặng cho cha.

Một ngày nọ, khi Kumara tròn mười sáu tuổi, cậu đến gần cha mình với ánh mắt đầy quyết tâm. "Cha ơi," giọng cậu trầm hơn và kiên quyết hơn, "cha đã vất vả vì con suốt những năm qua. Giờ đến lượt con giúp cha. Con muốn rời khỏi làng và tìm kiếm vận may. Với bất cứ thứ gì con kiếm được, con sẽ trở về và đảm bảo cha sống thoải mái trong suốt quãng đời còn lại."

Trái tim Sena tràn ngập niềm tự hào và một chút buồn bã. Ông biết ý định của con trai mình là cao cả, nhưng ý nghĩ phải ở một mình khiến ông đau nhói. Tuy nhiên, ông sẽ không cản trở tham vọng của Kumara. Với một lời chúc phúc và một vài đồng xu buộc trong một tấm vải, ông chào tiễn biệt con trai mình.

Cậu Kumara đã đi nhiều ngày, đi qua những thị trấn nhộn nhịp và vùng nông thôn yên tĩnh. Cậu đã làm ở bất cứ nơi nào có thể, làm việc như một người làm thuê, một người khuân vác và thậm chí là giúp đỡ một thương gia du lịch. Cậu trung thực và chăm chỉ, và dần dần, túi tiền nhỏ của cậu bắt đầu lớn lên.

Một buổi chiều oi bức, khi Kumara nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cây đa lớn, cậu thấy một ông già ngồi gần đó, trông có vẻ đau khổ. Ông lão yếu ớt và quần áo rách rưới. Kumara, nhớ lại những năm làm việc nặng nhọc của cha mình, cảm thấy một nỗi thương cảm. Cậu đến gần ông lão và hỏi, "Thưa bác, bác có gặp rắc rối gì không? Cháu có thể giúp gì không?"

Ông lão ngước lên, đôi mắt mệt mỏi. "Chào cậu tốt bụng", cụ khàn giọng, "Tôi là một lữ khách nghèo, và tôi đã mất hết tiền. Tôi đói và không có nơi nào để đi".

Không chút do dự, Kumara đưa cho ông lão một ít thức ăn mà chàng mang theo và chia sẻ một phần tiền tiết kiệm ít ỏi của mình. Ông lão biết ơn chấp nhận, đôi mắt đẫm lệ. Ông cụ ban phước lành cho Kumara và tiếp tục lên đường.

Kumara, giờ đây còn ít tiền hơn, tiếp tục cuộc hành trình của mình. Chàng không hối hận về hành động tử tế của mình; thực tế, nó khiến chàng cảm thấy hài lòng một cách lặng lẽ. Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, Kumara đã tiết kiệm được một khoản tiền kha khá. Cuối cùng anh đã sẵn sàng trở về làng và thực hiện lời hứa với cha mình.

Tuy nhiên, khi đi qua một thị trấn nhỏ, cậu chứng kiến ​​một cảnh náo động. Một đám đông tụ tập quanh một chiếc lồng nhốt một con chim vẹt xinh đẹp. Con vẹt đang hót một giai điệu du dương nhưng buồn thảm, đôi mắt tràn ngập nỗi buồn. Người thương gia đang giữ chiếc lồng rao bán, đang đòi một cái giá cao cho con chim.

Kumara cảm thấy thương cảm sâu sắc với con chim bị nhốt trong lồng. Nó nhắc anh nhớ đến nỗi nhớ nhà mà chính anh đã cảm thấy trong suốt chuyến đi của mình. Không chút do dự, anh đã dùng một phần tiền tiết kiệm của mình để mua con vẹt. Người thương gia hài lòng. Nhưng Kumara nhẹ nhàng mở lồng và thả con vẹt ra. Con chim bay vòng quanh anh một vòng, như thể để biết ơn, trước khi bay vút lên trời và biến mất vào các tán lá xanh tươi.

Giờ đây, với số tiền ít hơn nhiều so với mong đợi, Kumara cuối cùng cũng đến được ngôi làng của mình. Cậu tìm thấy cha mình, Sena, tóc ông giờ đã bạc hơn và vai ông còn khom hơn, nhưng mắt ông sáng lên niềm vui vô bờ khi nhìn thấy con trai mình. Kumara kể lại cuộc phiêu lưu của mình, bao gồm cuộc gặp gỡ với ông già và việc giải thoát con chim vẹt. Sena chăm chú lắng nghe, trái tim tràn ngập niềm tự hào trước lòng trắc ẩn của con trai, mặc dù đầu óc thực tế của ông hơi lo lắng về số tiền tiết kiệm đã giảm đi.

Sáng hôm sau, khi Kumara và Sena đang dùng bữa tối giản dị, họ nghe thấy tiếng hót du dương bên ngoài túp lều khiêm tốn của mình. Đậu trên một cành cây gần đó là chính con vẹt mà Kumara đã giải thoát. Nhưng lần này, nó ngậm một viên hồng ngọc lấp lánh trong mỏ. Nó thả viên ngọc xuống chân Kumara rồi bay đi.

Sena và Kumara vô cùng kinh ngạc. Họ đã bán viên hồng ngọc với số tiền khá lớn, nhiều hơn nhiều so với số tiền mà Kumara đã tiết kiệm được ban đầu. Với số tiền mới kiếm được này, Kumara đã có thể mang lại cho cha mình một cuộc sống thoải mái, đúng như lời cậu đã hứa.

Con vẹt vẫn thường xuyên đến thăm họ, mỗi lần mang theo một viên ngọc quý. Sena và Kumara sống hạnh phúc, những ngày tháng của họ tràn ngập sự mãn nguyện và biết ơn. Dân làng kinh ngạc trước vận may của họ và thì thầm về người con trai biết ơn và chú chim kỳ diệu.

03 co gai hieu thao

Cô gái hiếu thảo.


Người con gái hiếu thảo: Ma Htwe

Sau đây là một câu chuyện dân gian từ Myanmar (Miến Điện) về cô gái tên là Ma Htwe. Trong một ngôi làng nhỏ nằm cạnh Sông Irrawaddy, nơi những ngôi chùa vàng lấp lánh dưới ánh mặt trời nhiệt đới, có một bà góa phụ khiêm nhường tên là Daw May. Bà đã trải qua gian khổ kể từ khi chồng qua đời, làm việc không biết mệt mỏi trên những cánh đồng lúa để nuôi dạy cô con gái duy nhất của mình, Ma Htwe.

Ma Htwe là một cô gái có lòng hiếu thảo và ân sủng phi thường. Cô đã chứng kiến ​​những nỗ lực không biết mệt mỏi của mẹ mình và trái tim cô đau nhói muốn giảm bớt gánh nặng cho Daw May. Từ khi còn nhỏ, cô đã giúp việc nhà, học nấu những bữa ăn đơn giản nhưng bổ dưỡng, và thậm chí còn mạo hiểm ra đồng để giúp mẹ trong mùa gặt lúa. Đôi bàn tay nhỏ bé của cô làm việc chăm chỉ, tinh thần của cô được thúc đẩy bởi tình yêu thương và lòng biết ơn sâu sắc đối với mẹ, người phụ nữ đã hy sinh mọi thứ vì cô.

Khi Ma Htwe trưởng thành, vẻ đẹp của cô rạng rỡ như mặt trời mọc. Đôi mắt cô chứa đựng sự dịu dàng và nụ cười ấm áp như những cơn mưa gió mùa trên vùng đất khô cằn. Nhiều chàng trai trẻ trong làng muốn cầu hôn cô, bị thu hút bởi vẻ đẹp và đức hạnh nhu mì của cô. Tuy nhiên, trái tim của Ma Htwe vẫn luôn hướng về mẹ mình. Cô không thể chịu đựng được ý nghĩ phải để Daw May một mình.

Một ngày nọ, một thương gia giàu có từ một thành phố xa xôi đến làng của họ. Ông ta bị vẻ đẹp của Ma Htwe quyến rũ và đã đề nghị đưa bà Daw May một khoản sính lễ lớn, đủ để bảo đảm cho bà sự thoải mái trong suốt quãng đời còn lại. Bà Daw May, nhìn thấy cơ hội để con gái mình có một cuộc sống dễ dàng và an toàn, đã nhẹ nhàng thúc giục Ma Htwe cân nhắc lời cầu hôn.

Ma Htwe lắng nghe mẹ mình với đôi mắt đẫm lệ. Cô yêu thương mẹ vô cùng và muốn mẹ cô được bình an, hạnh phúc. Tuy nhiên, ý nghĩ phải rời xa mẹ và sống ở một thành phố xa xôi khiến cô vô cùng buồn bã. Cô bày tỏ sự bối rối của mình với Daw May, giọng nói đầy cảm xúc.

"Mẹ ơi", cô nói, "hạnh phúc của mẹ là mong ước lớn nhất của con. Nhưng làm sao con có thể rời xa mẹ? Mẹ là mặt trời và mặt trăng của con, là người bảo vệ và là người dẫn đường của con. Việc phải xa mẹ giống như xé nát trái tim con ra khỏi lồng ngực vậy."

Trái tim bà Daw May tràn ngập tình yêu thương và niềm tự hào trước những lời của con gái. Bà luôn biết lòng tận tụy của Ma Htwe, nhưng lời cầu xin chân thành của cô đã chạm đến trái tim bà sâu sắc. Sau nhiều lần suy ngẫm, bà Daw May nói với người thương gia rằng Ma Htwe không thể rời xa bà. Người thương gia, mặc dù thất vọng, nhưng đã cảm động và rời đi trong sự tôn trọng.

Tin tức về lòng tận tụy không lay chuyển của Ma Htwe đối với mẹ mình lan truyền khắp vùng. Mọi người ngưỡng mộ lòng vị tha và lòng hiếu thảo sâu sắc của cô. Người ta nói rằng chính những linh hồn của vùng đất này cũng mỉm cười hài lòng trước mối tình mẹ con này.

Một năm nọ, một trận hạn hán nghiêm trọng đã xảy ra trong vùng. Những cánh đồng lúa héo úa, dòng sông cạn kiệt và nạn đói đe dọa ngôi làng. Bà Daw May lâm bệnh nặng, kiệt sức vì đói và kiệt sức. Cô Ma Htwe đau khổ. Cô chăm sóc mẹ ngày đêm, cho bà ăn chút thức ăn ít ỏi họ có và cầu nguyện cho mẹ mau bình phục.

Trong cơn tuyệt vọng muốn cứu mẹ, Ma Htwe đã thề một lời thề trang trọng. Cô sẽ đi đến Núi Popa linh thiêng, nơi ở của các vị thần linh mạnh mẽ, và cầu xin chân thành cho sức khỏe của mẹ. Cuộc hành trình dài và gian khổ, đầy rẫy nguy hiểm, nhưng quyết tâm của Ma Htwe, được thúc đẩy bởi tình yêu dành cho mẹ, đã tiếp thêm sức mạnh cho cô.

Khi đến ngọn núi linh thiêng, Ma Htwe leo lên đỉnh cao nhất và phủ phục trước ngôi đền cổ. Với nước mắt lăn dài trên má, cô cầu nguyện hết lòng, nói sẵn lòng dâng hiến mạng sống của mình để đổi lấy sự bình phục của mẹ. Lời cầu xin chân thành của cô bỗng nhiên vang vọng khắp những ngọn núi chập chùng.

Cảm động trước lòng thành kính phi thường của bà, các vị thần linh nhân từ đã lắng nghe lời cầu nguyện của bà. Một làn gió mát thổi qua vùng đất khô cằn, và bầu trời vốn xanh ngắt không ngừng, bắt đầu tụ mây. Chẳng mấy chốc, cơn mưa mang lại sự sống đổ xuống, giải tỏa cơn khát của vùng đất và hồi sinh những cánh đồng héo úa.

Trở lại làng, cụ bà Daw May, người đã yếu đi, bắt đầu lấy lại sức lực. Một sự hồi phục kỳ diệu đã bắt đầu ngay khi những cơn mưa bắt đầu rơi. Dân làng vui mừng khi những cơn mưa trở lại và Daw May hồi phục, họ cho rằng đó là nhờ lòng thương mẹ, tận tụy, quên mình và lời nguyện hy sinh thân mạng của Ma Htwe.

Ma Htwe trở về sau chuyến hành trình gian khổ, yếu ớt nhưng tràn đầy hy vọng. Cảnh tượng mẹ cô ngồi dậy và mỉm cười, tràn ngập niềm vui khôn xiết trong lòng cô. Nạn đói đã qua, đất đai trở nên màu mỡ trở lại và ngôi làng đã được cứu.

Từ ngày đó trở đi, Ma Htwe được tôn kính như một biểu tượng của lòng hiếu thảo và tình yêu sâu sắc mà một người con gái có thể dành cho mẹ mình. Hành trình của cô đến Núi Popa và lời cầu nguyện của cô đã trở thành một câu chuyện được trân trọng, được truyền qua nhiều thế hệ, nhắc nhở mọi người về mối liên kết thiêng liêng giữa mẹ và con và sức mạnh phi thường của lòng hiếu thảo.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Buổi sáng, bầu trời trong xanh, khi mặt trời bắt đầu trải những tia nắng màu mật ong lấp lánh trên những phiến đá cẩm thạch còn ướt sương đêm; ngôi đền Parthenon, khu di tích cổ Acropolis, thành phố Athens, Hy Lạp, với mấy hàng cột đá đứng im lìm mang một vẻ trầm tư u mặc. Dường như thời gian chỉ tạm dừng để người lữ khách thơ thẩn bước chân ngắm nhìn, đắm chìm, và lắng nghe câu chuyện thần thoại của phế tích vang vọng về từ hằng ngàn năm trước.
Nhóm cựu nhân viên Phòng Thương Vụ Úc người Việt đang sống ở Sài Gòn, Hà Nội, Úc, Mỹ, Canada email cho nhau về sự ra đi của cựu tổng giám đốc Austrade vùng Đông Bắc Á, cùng hồi tưởng về một “ông xếp lớn” người Úc dễ thương, gần gũi, với tình yêu đặc biệt dành cho đất nước và con người Việt Nam.
Theo số liệu của Cục Thống kê Dân số Hoa Kỳ, năm 1990 có 1.000 người Việt ở St. Petersburg và 600 ở Tampa. Đến nay con số lên đến 21.000 cho toàn vùng Vịnh Tampa, gồm các thành phố Pinellas Park, St. Petersburg, Tampa, Largo, Clearwater. Một số làm việc cho các hãng xưởng, nhiều người làm móng tay. Có người đi câu, lưới cá về bán hay buôn bán rau trái.
Dù chưa đến tuổi nghỉ hưu, nhưng con cái đã lớn, tài chánh gia đình không còn là nỗi lo, Nàng quyết định đi làm volunteer tại một Nhà Già (Retirement Home). Lúc đầu, nàng muốn làm chỗ Nhà Già dành cho người Việt để Nàng được trò chuyện lắng nghe tâm tình của những “cư dân”, nhưng nơi đó khá xa, ông xã khuyên nàng chọn làm chỗ gần nhà, chỉ có 3 blocks đường đi bộ, người Tây họ cũng có những nỗi lòng, những câu chuyện đời để cần người chia sẻ.
“Ngày nào em cũng nhắc mà anh cứ quên hoài. Rán uống thuốc cho mau hết bịnh,” cô chưa kịp dứt lời thì một tiếng sủa bung ra cùng lúc với cái gạt tay hung hãn, “Hết cái con mẹ cô ấy!” Ly nước tay này, lọ thuốc tay kia cùng lúc bật khỏi tay cô, văng xuống nền xi măng, ném ra một mảng âm thanh chát chúa. Cái ly vỡ tan. Nước văng tung tóe, những mảnh thủy tinh văng khắp chung quanh, vạch những tia màu lấp lánh. Không dám nhìn vào hai con mắt đỏ lửa, cô cúi đầu dán mắt vào vũng nước loang loáng, vào những viên thuốc vung vãi trên nền nhà. Những viên thuốc đủ màu làm cô hoa mắt (viên màu vàng trị đau, viên màu đỏ an thần, viên màu nâu dỗ giấc ngủ, cô nhớ rõ như thế...) Một viên màu đỏ lăn tới chân cô.
Tôi định cư tại San Diego đã ngoài bốn mươi năm qua. Vùng đất hiếm hoi khó có nơi nào sánh được: bởi chỉ nội trong một ngày lái xe quanh quẩn, người ta có thể đi từ biển lên núi, từ rừng xanh đến sa mạc, thưởng ngoạn đủ đầy hương sắc của đất trời. Sáng sớm thong dong bên vịnh Mission, mặt nước yên như tờ, hàng cọ in bóng trên nền sương mỏng. Trưa ghé Julian, nhâm nhi ly cà phê hay lát bánh táo giữa tiết trời lành lạnh và màu xanh thăm thẳm của rừng thông. Chiều về, con đường tới Borrego mở ra vùng sa mạc hoang vu, xương rồng rải rác trên nền đá đỏ. Suốt dọc hành trình đâu đó hiện ra vườn cam, vườn bơ, đồng nho trĩu quả giữa thung lũng nắng chan hòa. Cảnh vật thay đổi không ngừng, khi mộc mạc, lúc rực rỡ, nhưng vẫn hài hòa như một bản nhạc êm dịu của đất trời. Mỗi lần lái xe ngang qua, tôi cảm thấy mình như được nối lại với nhịp sống của đất, và lòng bỗng nhẹ nhàng lạ thường.
Nhà kho Walmart ở ngoại ô Dallas chiều 24 tháng 12 lạnh như cái tủ đông bị quên đóng cửa. Đèn neon trên trần sáng trắng, lâu lâu chớp một cái như mệt mỏi. Mùi nhựa mới, mùi carton ẩm và tí mùi dầu máy trộn lại với nhau, cảm thấy nghèn nghẹn như cổ họng khi nuốt tin xấu. Tôi đứng giữa hai dãy kệ cao ngất, tay cầm clipboard, tay kia nhét sâu trong túi áo khoác xanh có logo Walmart. Đồng hồ trên tay: 5:17 PM. Giáng Sinh, Walmart đóng cửa sớm lúc 6 giờ. Nếu rời đúng giờ, chạy bốn tiếng, trừ chút kẹt xe, tôi sẽ về đến Houston khoảng mười, mười rưỡi. Trễ, nhưng vẫn còn kịp thấy tụi nhỏ mở quà.
Khi những ngày tháng cuối của một năm đang dần hết, chúng ta thường có lúc bồi hồi nhớ về cố hương, về mảnh đất chôn nhau cắt rốn, hoặc nơi đã in dấu nhiều kỷ niệm đã qua trong đời. Và tôi cũng vậy, xin được nhớ về Gò Vấp, nơi có địa danh Xóm Mới, vùng ngoại ô không xa Sài Gòn, được nhiều người biết đến như vùng đất với nhiều dân Bắc kỳ di cư, nổi tiếng là khu Xóm Đạo, đã từng là nơi sản xuất pháo cùng với món thịt cầy (mộc tồn) lừng danh.
Ông từ người Papua New Guinea đón cha xứ mới người Việt Nam trước cổng nhà xứ. Dáng người ông từ khoảng chừng 30, khuôn mặt PNG nâu nâu đậm nét đăm chiêu, ánh mắt ẩn hiện nét hồi tưởng. Khi nhìn thấy cha xứ mới đang kiên nhẫn đứng đợi dưới mái hiên nhà xứ, nụ cười xuất hiện trên môi ông từ để lộ hàm răng trắng đều thường thấy nơi người bản xứ. Nhưng nụ cười ấy vụt tắt khi ông mở cửa, mời cha xứ lên xe. Ông từ nhanh chóng quay về lại trạng thái khô khốc khi chiếc xe cũ lăn bánh nhọc nhằn trên con đường đá sỏi gập ghềnh. Sau vài câu trao đổi xã giao ngắn gọn, ông từ lại chìm vào trạng thái im lặng. Thời gian trôi qua, năm phút rồi mà vẫn không ai nói thêm một lời nào. Cuối cùng cha xứ lên tiếng,
Giáo Sư Dương Ngọc Sum, với tôi, là hình ảnh tiêu biểu, đáng kính từ nhân cách, hiếu học, luôn luôn cởi mở, tính tình hòa nhã, thân thiện với mọi người. Ông định cư tại Hoa Kỳ theo diện H.O 3 vào tháng 7 năm 1990 (trước tôi một tháng, H.O 4) và cũng trải qua những giai đoạn thăng trầm trong tháng ngày tị nạn. Nhân dịp kỷ niệm Lễ Thượng Thọ 90 tuổi của GS Dương Ngọc Sum, nhà giáo và nhà văn, nhà thơ Dương Tử, viết những dòng về ông
Mấy chị em tôi chia nhau mua nhiều loại báo: Làng Văn, Thế Kỷ 21, Văn, Văn Học… chuyền tay nhau đọc. Tôi “quen” Thế Kỷ 21 đã lâu, nhưng chỉ là quan hệ... đơn phương. Vào những năm 90 của thế kỷ trước, tôi gởi bài đến tờ báo Măng Non, sau này đổi thành Văn Nghệ Trẻ của nhà văn Ngô Nguyên Dũng ở Tây Đức. Mãi năm 2003, tôi mon men vượt đại dương, tìm đến Làng Văn Canada. Được thời gian ngắn, anh Ngô Nguyên Dũng cho biết, báo Làng Văn phải đình bản, vì những khó khăn về tài chánh. Duyên văn nghệ của tôi với Làng Văn chưa kịp “bén” đã chấm dứt. Nghe chị Hoàng Nga “mách nhỏ”, tôi gởi bài đến Văn Học. Có lẽ địa chỉ hotmail của tôi bị nhầm là thư rác, junkmail, điện thư bị trả lại với lý do không giao thư được. Tôi vẫn tiếp tục viết, xếp trong “tủ”, lâu lâu đem ra đọc. Mỗi lần đọc, dặm thêm chút “mắm muối”.
Tôi học được cụm động từ “đi lăng quăng” của bố Sỹ vào những ngày còn học tiểu học. Sau giờ tan trường hay vào cuối tuần, thỉnh thoảng bố lại hỏi mấy thằng con trai: “Có đi lăng quăng không?” Dĩ nhiên là có rồi! Ngồi ở thùng xe phía sau chiếc Daihatsu, chúng tôi theo bố đi giao sách ở những tiệm sách, sạp báo ở trung tâm Sài Gòn. Cũng có khi chỉ là ra một công viên, chúng tôi được chạy nhảy, trong khi bố ngồi trên xe viết lách. Không rõ có bao nhiêu tác phẩm của Doãn Quốc Sỹ được viết trong hoàn cảnh này. Rồi cụm từ “đi lăng quăng” trở lại sau gần một nửa thế kỷ. Ở căn nhà Lampson thành phố Garden Grove, mỗi chiều tôi đi làm về ghé qua, bố đã ngồi đợi trước cửa. Thấy tôi đến, bố hỏi ngay: “Có đi lăng quăng không?” Thế là hai bố con bắt đầu hành trình “lăng quăng” đúng nghĩa, qua những khu dân cư ở gần nhà. Đi không có phải là để đến một nơi chốn nào đó. Đi chỉ để mà đi, để hai bố con có thì giờ ngồi bên nhau trò chuyện. 50 năm trước, bố chở con đi; 50 năm sau đổi ngược lại.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.