Hôm nay,  

Trẻ Em Rohingya: Tuổi Thơ Bị Đóng Cửa

12/26/202500:00:00(View: 147)

Hình VB (21)

Trại tị nạn Cox’s Bazar, Bangladesh, năm 2025 — Các khoản viện trợ bị cắt giảm đột ngột và nghiêm trọng trong năm nay theo quyết định của Tổng thống Donald Trump, cùng với việc nhiều quốc gia khác thu hẹp ngân sách hỗ trợ, đã buộc hàng ngàn trường học và trung tâm huấn nghệ thanh thiếu niên phải đóng cửa, đồng thời làm tê liệt các chương trình bảo vệ trẻ em tại trại tị nạn Cox’s Bazar, nơi cư ngụ của khoảng 1,2 triệu người Rohingya — sắc dân thiểu số bị đàn áp tại Miến Điện. 

 
Trên những triền đồi cát đỏ ven biển Cox’s Bazar, nơi hơn một triệu người Rohingya chen chúc trong các túp lều lợp bạt giữa mưa nắng khắc nghiệt, cô gái mười bảy tuổi tên Hasina ngồi lặng bên chiếc điện thoại cũ trên đó in dòng chữ Forever Young. Với em, đó là vật kỷ niệm cuối cùng còn sót lại từ những ngày đi học – thời gian ngắn ngủi khi tuổi thơ vẫn còn có chỗ trú ngụ trong khu trại tị nạn này. Từ ngày trường học bị đóng cửa vì nguồn viện trợ quốc tế đột nhiên bị cắt, giấc mơ sách vở của em tan rã cùng sự yên ổn mong manh mà gia đình bám víu suốt gần tám năm qua.
 
Hasina từng là học sinh giỏi tiếng Anh trong lớp, mơ một ngày được trở thành cô giáo để dạy lại cho lũ trẻ quanh trại. Cha em bị quân đội Myanmar sát hại trong chiến dịch truy quét cộng đồng Rohingya năm 2017. Mẹ dắt ba chị em vượt biên sang Bangladesh, hòa vào dòng người tị nạn đông đến hơn một triệu hai trăm ngàn người sống trong những túp lều tre dựng tạm giữa vùng đồi sát biển. Trong cuộc sống bấp bênh ấy, ngôi trường gỗ của Liên Hiệp Quốc mở ra một khoảng trời nhỏ: nơi trẻ em tìm lại tên mình qua những con chữ, và nơi những bé gái như Hasina được tạm an toàn khỏi những cuộc hôn nhân ép buộc.
 
Nhưng vào giữa năm 2025, thầy giáo của em thông báo rằng nguồn kinh phí nước ngoài bị cắt hoàn toàn, nhà trường phải đóng cửa. Tin ấy đến bất ngờ như một bản án. Chỉ vài tuần sau, mẹ em buộc phải gả con gái cho một người đàn ông xa lạ, với hy vọng gánh nặng lương thực trong gia đình vơi đi phần nào. Từ đó, tuổi thơ của Hasina chính thức khép lại. Hôn nhân ấy đem đến cho em không phải một tổ ấm, mà là sự cô lập và những trận đòn triền miên. “Em từng ước được làm cô giáo,” Hasina nói chậm rãi. “Giờ chỉ còn nấu ăn, dọn dẹp, và đợi.”
 
Trong cùng thời gian, chính quyền Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump tuyên bố giải thể Cơ quan Viện trợ Quốc tế (USAID) và cắt giảm toàn diện ngân sách nhân đạo. Các nước Âu Châu cũng giảm phần đóng góp vì khó khăn kinh tế, khiến mạng lưới viện trợ Rohingya gần như sụp đổ. Hơn hai ngàn tám trăm trường học ở Cox’s Bazar phải đóng cửa; hàng trăm chương trình huấn luyện thiếu niên ngưng hoạt động; và các chương trình bảo vệ trẻ em bị tê liệt. Theo số liệu của UNICEF, chỉ trong mười tháng, các vụ bắt cóc trẻ tăng gấp bốn lần, các trường hợp tuyển mộ vị thành niên vào nhóm vũ trang tăng tám lần. Đằng sau những con số khô lạnh ấy là một sự thật hiển nhiên: khi trường học biến mất, bọn trẻ mất luôn vành đai an toàn cuối cùng.
 
Patrick Halton, điều phối viên của UNICEF tại hiện trường, nhận xét: cắt viện trợ giáo dục chẳng khác nào dỡ mái nhà giữa mùa bão. Trẻ em bơ vơ, tệ nạn lập tức tràn vào. Dù viện trợ nước ngoài của Mỹ chỉ chiếm chưa đến một phần trăm ngân sách quốc gia, Washington vẫn coi việc cắt giảm là “tái cấu trúc hợp lý.” Tuy nhiên, thống kê của Liên Hiệp Quốc cho thấy phần đóng góp bù của các nước khác chỉ đạt chưa đầy một phần tư số thiếu hụt. Viện trợ thực tế giảm gần phân nửa – đồng nghĩa với việc hàng triệu trẻ em phải tự xoay xở trong cảnh vô cùng khốn khó.
 
Từ ngày không còn trường, trại tị nạn biến thành chợ lao động nghèo. Trẻ nhỏ gánh hàng, bán vặt, nhặt rác, tất cả chỉ để đổi lấy vài đồng cứu đói. Mohammed Arfan, mới mười tuổi, gánh thùng kem nặng mười lăm ký đi dọc con đường đất suốt mười giờ mỗi ngày để kiếm hai trăm taka; Rahamot Ullah, mười ba tuổi, lội trong mương nước đen ngòm tìm nhựa vụn bán lấy bốn chục xu, một lần mảnh tre đâm mù mắt mà vẫn tiếp tục làm việc để dành học phí tư nhân. “Em muốn đi học lại, nhưng chưa đủ tiền,” Rahamot nói, mắt nhìn xuống dòng nước bẩn chảy quanh chân. Còn Noor Zia, cô giáo mầm non, mỗi sáng vẫn đến quét lớp cũ. “Tôi biết lớp này chẳng mở lại được,” bà nói, “nhưng ít ra còn nơi để nhớ tới học trò.”
 
Khi cơ quan cứu tế rút đi, nạn buôn người xuất hiện dọc theo các lối mòn trong trại. Cảnh sát Bangladesh ghi nhận hơn bốn trăm vụ mất tích trẻ em trong sáu tháng, gấp ba lần năm trước. Những tay môi giới xuất hiện gần khu chợ, dụ dỗ các em rằng sang Malaysia sẽ “được đi học và có việc làm.” Trên thực tế, phần lớn bị bán sang xưởng lao động hoặc bị đòi tiền chuộc. Mohammed, một bé trai mười ba tuổi, biến mất chín ngày trước khi gọi điện cho cha: “Bố ơi, con đang lên tàu lớn, cầu trời cho con.” Khi được thả, cậu đã hốc hác, được chuộc về bằng toàn bộ số tiền cha cậu dành dụm cả đời – hơn ba ngàn đô-la vay mượn. “Nếu trường còn mở, con tôi đã không đi chuyến đó,” ông nói.
 
Trong khi các trại sụp xuống, ở các hội trường quốc tế, câu chuyện Rohingya dần biến mất khỏi các chương trình nghị sự. Nghị quyết về phục hồi viện trợ năm nay chỉ được ba mươi hai quốc gia thông qua, ít hơn phân nửa so với năm 2018. Các nước viện trợ truyền thống như Canada, Nhật Bản và Thụy Điển đều giảm quỹ nhân đạo gần hai mươi phần trăm. Phía Washington tuyên bố vẫn “vận động đồng minh chia sẻ gánh nặng”, nhưng không đưa ra bằng chứng cụ thể. Theo thống kê của Liên Hiệp Quốc, phần thiếu hụt của ngân sách cứu trợ Rohingya lên tới nửa tỉ đô-la. Giáo sư Abdul Karim từ Đại học Dhaka nhận xét rằng việc cắt viện trợ chẳng khác nào tháo ống thở của một bệnh nhân: tác động không tức thì, nhưng kéo đến bằng từng hơi thở dần tắt.
 
Không được học, không có việc, không được rời trại, người Rohingya tìm lối thoát duy nhất qua biển. Trong năm nay, gần một ngàn bốn trăm người đã rời Bangladesh bằng tàu, khoảng ba mươi phần trăm chết hoặc mất tích. Noor Kaida, mười bảy tuổi, kể rằng hai em họ của em nghe lời môi giới, lên thuyền sang Malaysia, một chết đuối, một bị giết. “Nếu trường còn mở, tụi nó đã không đi,” Kaida nói, mắt nhìn trống vào khoảng trời mờ đục.
 
Theo Liên Hiệp Quốc, hiện có khoảng sáu trăm ngàn trẻ em Rohingya sống trong điều kiện thiếu nước sạch, thuốc men và dinh dưỡng tối thiểu. Bệnh ghẻ, suy dinh dưỡng, lao phổi lan rộng; cơ sở y tế dã chiến lần lượt đóng cửa. Nhân viên cứu trợ gọi hiện tượng im lặng, thờ ơ và hoảng loạn của trẻ là “căn bệnh của tuyệt vọng”. Dù vậy, bên trong những mái tôn rách, một số giáo viên trẻ vẫn tự nhóm lớp học nhỏ, dạy chữ và tiếng Anh cho lũ trẻ hàng xóm. Họ nhận thù lao bằng bát cơm hoặc chai nước, và coi đó là việc duy nhất còn ý nghĩa. Hasina cũng đứng lớp như thế. “Em không dám mơ xa,” em nói. “Chỉ mong tụi nhỏ viết được tên mình và tin rằng tương lai vẫn còn thật.”
 
Giữa thập niên 2020, khi thế giới nói về trí tuệ nhân tạo và hành trình lên sao Hỏa, vẫn có một cộng đồng bị bỏ lại trong bùn lầy của nhân loại. Ở đó, trẻ em lớn lên không với bom đạn, mà với sự thờ ơ; và trong khi các chính phủ còn tính toán ngân sách và lợi ích, điều chúng cần chỉ là một mái trường nhỏ, một cây bút chì, và một cơ hội được làm người hữu ích. Khi lớp học đóng cửa, tuổi thơ cũng bị khóa lại – cùng với hy vọng của cả một dân tộc đang dần trôi vào quên lãng.
 
Nguyên Hòa tóm lược
Nguồn:Theo phóng sự điều tra và nhân đạo của Kristen Gelineau, AP. 

Send comment
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu.Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Your Name
Your email address
)
Chưa kịp nguội chuyện bắt tổng thống Venezuela, thì hôm sau, Donald Trump đã lại nhìn lên phía Bắc, nói một câu khiến cả châu Âu lạnh gáy: “Nước Mỹ cần Greenland cho an ninh quốc gia.” Câu nói bật ra trên chuyên cơ Air Force One, nhưng hiệu ứng thì lan nhanh hơn gió Bắc Cực. Vài giờ sau, bà Katie Miller – vợ của cố vấn Stephen Miller – đăng bản đồ Greenland phủ kín cờ Mỹ, ghi vỏn vẹn một chữ “SOON.” Sáng hôm sau, chính Stephen Miller xác nhận trên CNN: “Nếu Hoa Kỳ muốn bảo vệ NATO và quyền lợi ở vùng Bắc Cực, thì hẳn nhiên Greenland nên là một phần của chúng ta.” Rồi ông thẳng đà nói quả quyết: “Sẽ không ai dám đối đầu quân sự với Hoa Kỳ vì tương lai của Greenland.”
Có một lối lập luận dễ nghe vì nó đơn giản: Đan Mạch chích ngừa ít hơn cho trẻ em mà chẳng sao, vậy có phải Hoa Kỳ hẳn đã làm quá tay. Trên bảng so sánh, mười mũi chích so với mười sáu mũi, con số ấy trông gọn gàng, sáng sủa. Nhưng chính cái gọn gàng đó lại là một nỗ lực rút ngắn đường, và con đường khoa học, hễ đi tắt, thường dẫn đến những hậu quả khó lường.
Chỉ trong vài ngày cuối tuần qua, bạo lực như nổi cơn lốc. Sinh viên bị bắn trong lớp ở Đại học Brown. Người Do Thái gục ngã trên bãi biển Bondi, Úc châu, ngay ngày đầu lễ Hanukkah. Một đạo diễn tài danh cùng vợ bị sát hại — nghi do chính con trai. Quá nhiều thảm kịch trong một thời khắc ngắn, quá nhiều bóng tối dồn dập khiến người ta lạc mất hướng nhìn. Nhưng giữa lúc chưa thể giải được gốc rễ, ta vẫn còn một điều có thể làm: học cho được cách ứng xử và phản ứng, sao cho không tiếp tay cho lửa hận thù. Giữ đầu óc tỉnh táo giữa khủng hoảng giúp ta nhìn vào ngọn cháy thật, thay vì mải dập tàn lửa do người khác thổi lên.
Tại Quốc hội, nhiều dân biểu và nghị sĩ Cộng hòa đang lo lắng cảnh báo rằng đảng của họ chưa đối phó đúng mức với nỗi lo chi phí sinh hoạt của người dân. Và sự dè dặt đó trở nên rõ ràng hơn khi Tổng thống Donald Trump nhiều lần xem vấn đề này chỉ là “trò bịp” do Dân chủ dựng lên. Nhiều dân cử Cộng hòa cho rằng họ thừa hưởng mức giá cao từ thời Tổng thống Joe Biden, nhưng cũng nhìn nhận rằng chỉ trông vào lời giải thích ấy sẽ không đủ. Nếu đảng không đưa ra một thông điệp thuyết phục và không có biện pháp thực sự, họ có thể mất đa số mỏng manh hiện tại.
Hồi mùa giải 2021, nghe lời “xúi dại” của nhỏ bạn bên Seattle kêu tôi gửi bài dự thi VVNM, tôi đồng ý cái rụp mà không cần tìm hiểu thể lệ cuộc thi, bởi tôi nghĩ, tôi mê nước Mỹ từ khi còn bé, thời VNCH rồi cơ, giờ chỉ việc viết ra, dễ như ăn cơm sườn, mặc dù ông xã tôi là người nghi ngại, cản trở, phản đối, người ta thi Viết Về Nước Mỹ, em ở Canada “với” tay qua bển, chắc gì “ăn” ai? Vậy mà tôi trúng giả Đặc Biệt. Nhưng tôi không thể tham dự nhận giải vì ba tôi mất (95 tuổi) ngay dư âm mùa dịch năm đó .
Năm 1968 tại Mỹ Lai, trung úy William Calley bị truy tố vì ra lệnh thảm sát thường dân Việt Nam¹. Tòa quân sự kết luận rằng một mệnh lệnh “mà bất cứ người bình thường nào cũng nhận ra là tội ác” thì không được phép thi hành — và lời biện minh “tôi chỉ làm theo lệnh” không thể cứu ai khỏi trách nhiệm. Một năm sau, trong vụ án United States v. Keenan, tòa nói rõ: người bóp cò vẫn chịu trách nhiệm, dù cấp trên ra lệnh².Năm 1966, ba binh sĩ “Fort Hood Three” từ chối sang Việt Nam và bị kết án tù³. Lằn ranh ấy đã có từ lâu: từ chối lệnh có thể bị xử, nhưng thi hành lệnh bất hợp pháp đôi khi còn bị xử nặng hơn.
Hội nghị khí hậu Liên Hiệp Quốc lần thứ ba mươi COP30 ở Belém, diễn ra trong bầu khí quyển nặng trĩu: trái đất nóng dần, còn các cường quốc vẫn cãi nhau về “mục tiêu” và “cam kết”. Biểu mức phát thải, phần trăm, hạn kỳ — tất cả lặp lại như những mùa họp cũ. Nhưng đằng sau lớp từ ngữ ấy, trật tự năng lượng của thế giới đã chuyển hướng. Cái trục quyền lực của thời đại đã dời khỏi phương Tây. Từ Tô Châu đến Quảng Đông, những nhà máy nối dài đã âm thầm định giá tương lai của mặt trời và gió. Trung Quốc không nói nhiều. Họ làm. Đến cuối năm 2024, Bắc Kinh vượt sớm mục tiêu 2030, đạt hơn một ngàn bốn trăm gigawatt gió và mặt trời — gấp bốn lần toàn Liên hiệp Âu châu. Tám phần mười chuỗi cung ứng quang điện nằm trong lãnh thổ của họ. Pin và xa điện xuất khẩu hàng chục tỉ Mỹ kim, kéo giá năng lượng sạch xuống một mức không còn cần trợ cấp.
Khi lịch sử bị xem nhẹ, nó không ngủ yên mà trở lại, nghiêm khắc hơn. Và mỗi khi nước Mỹ bước vào thời kỳ chia rẽ sâu sắc, tiếng vọng ấy lại dội về – nhắc rằng ta từng đi qua những năm tháng hỗn loạn, và vẫn tìm được lối ra. Robert A. Strong, học giả tại Đại học Virginia, cho rằng để hiểu nước Mỹ hiện nay, ta nên nhìn lại giai đoạn giữa hai đời tổng thống Ulysses S. Grant và William McKinley – từ năm 1876 đến 1896. Hai mươi năm ấy là một bài học sống động về cách một nền dân chủ có thể trượt dài trong chia rẽ, rồi chậm chạp tự điều chỉnh để tồn tại.
Theo tổng hợp của New York Times, CNN, NPR và Politico, cuộc bầu cử ngày 4 tháng 11 đã khép lại với loạt thắng lợi vang dội cho Đảng Dân Chủ tại các tiểu bang chủ chốt, trong khi Đảng Cộng Hòa chật vật giữa làn sóng phản ứng đối với các chính sách của Tổng thống Donald Trump.
Ngày 10 tháng 10 vừa qua, Giải Nobel Hòa bình 2025 được trao cho bà Maria Corina Machado (58 tuổi). ørgen Watne Frydnes, Chủ tịch Ủy ban Nobel, phát biểu rằng: “Bà Machado nhận giải Hòa bình vì những nỗ lực thúc đẩy quyền dân chủ cho nhân dân Venezuela, cũng như vì cuộc đấu tranh hướng tới một chuyển giao công bằng và hòa bình từ chế độ độc tài sang nền dân chủ.” Việc trao giải này đã gây ra những tranh luận sôi nổi trong dư luận quốc tế. Người ca ngợi bà như biểu tượng của lòng can đảm trước độc tài; kẻ dè dặt lại đặt câu hỏi về tính chất hòa bình thật sự của giải thưởng, khi tôn vinh một nhân vật mang lập trường cứng rắn, thậm chí không loại trừ biện pháp quân sự để đạt mục tiêu.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.