Thuế quan — thứ từng vắng bóng trên mặt báo suốt nhiều thập niên — nay trở lại trung tâm chính sách kinh tế Hoa Kỳ, trong lúc Tối Cao Pháp Viện đang xét tính hợp hiến của các mức thuế toàn cầu do Tổng thống Donald Trump ban hành. Bài viết dưới đây, theo phân tích của Kent Jones, giáo sư kinh tế danh dự Đại học Babson, đăng trên The Conversation ngày 11 tháng 12 năm 2025, nhằm giải thích cặn kẽ thuế quan là gì, ai thực sự gánh chịu, và vì sao vấn đề này đang tác động trực tiếp đến túi tiền và tương lai kinh tế nước Mỹ.
Thuế quan, nói gọn, là thuế đánh lên hàng hóa nhập cảng. Khi một công ty Hoa Kỳ nhập hàng từ nước ngoài, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ sẽ gửi hóa đơn thuế; doanh nghiệp phải nộp đủ thì hàng mới được thông quan. Trên giấy tờ, người trả thuế là nhà nhập cảng. Nhưng trên thực tế, phần lớn chi phí ấy được chuyển thẳng sang người tiêu dùng qua giá bán cao hơn — từ thực phẩm, xe cộ cho đến quà tặng cuối năm.
Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể tạm thời gánh một phần chi phí để giữ khách. Nhưng với biên lợi nhuận mỏng, cách này không thể kéo dài. Các nghiên cứu về thuế quan năm 2025 cho thấy người tiêu dùng và doanh nghiệp Mỹ đang gánh phần lớn chi phí, trong khi rất ít bằng chứng cho thấy các nhà xuất cảng nước ngoài chịu thiệt. Sau sáu tháng áp dụng, giới nhập cảng đang gánh tới 80% chi phí thuế — dấu hiệu cho thấy họ vẫn hy vọng các mức thuế này chỉ tồn tại ngắn hạn. Nếu Tối Cao Pháp Viện cho phép duy trì, gánh nặng giá cả nhiều khả năng sẽ dồn thêm lên vai người dân.
Thuế quan không chỉ làm giá hàng nhập tăng, mà còn đẩy giá hàng sản xuất trong nước lên theo. Khi hàng nhập bị hạn chế, nhu cầu chuyển sang hàng nội địa, tạo điều kiện cho nhà sản xuất trong nước nâng giá.
Về lịch sử, Hiến pháp Hoa Kỳ trao quyền đánh thuế và thuế quan cho Quốc hội. Thời lập quốc và suốt thế kỷ 19, thuế quan là nguồn thu chính của chính phủ liên bang, đồng thời bảo vệ các ngành công nghiệp non trẻ. Đến năm 1913, khi thuế thu nhập cá nhân ra đời, vai trò này suy giảm. Luật thuế quan lớn cuối cùng là Smoot–Hawley năm 1930, áp mức thuế trung bình 20%, châm ngòi cho trả đũa thương mại toàn cầu và góp phần làm trầm trọng thêm Đại Khủng Hoảng.
Sau Thế chiến II, Hoa Kỳ dẫn đầu việc hình thành Hiệp định Chung về Thuế quan và Mậu dịch (GATT), thúc đẩy hạ thuế để ổn định kinh tế thế giới. Nhờ đó, thuế quan toàn cầu giảm từ khoảng 40% năm 1947 xuống còn 3,5% vào năm 2024; riêng Hoa Kỳ còn khoảng 2,5%, với 60% hàng nhập không chịu thuế.
Tranh cãi hiện nay xoay quanh việc Tổng thống Trump viện dẫn Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) để đơn phương áp và điều chỉnh thuế quan — dù đạo luật này không hề nhắc đến thuế quan. Phe chỉ trích cho rằng đây là sự vượt quyền hiến định của hành pháp.
Về chính sách, giới kinh tế học nhìn chung coi thuế quan là con dao hai lưỡi. Người ủng hộ cho rằng chúng bảo vệ việc làm trong nước và mang lại nguồn thu. Nhưng giới phê bình nhấn mạnh cái giá phải trả: giá cả tăng, thị trường méo mó, ngành này được lợi thì ngành khác chịu thiệt, và các biện pháp trả đũa từ đối tác thương mại khiến xuất cảng Mỹ lao đao.
Đặc biệt, sự thay đổi thất thường trong chính sách thuế của Trump — lúc dọa áp, lúc hoãn, lúc gỡ rồi lại dựng — tạo ra chi phí bất định lớn. Doanh nghiệp chỉ đầu tư dài hạn khi luật chơi ổn định. Một nghiên cứu cho thấy riêng yếu tố bất định này đã khiến đầu tư tại Hoa Kỳ giảm 4,4% trong năm 2025.
Một hệ quả sâu xa hơn là uy tín của Hoa Kỳ trong hệ thống thương mại toàn cầu bị xói mòn. Việc đơn phương tăng thuế và phớt lờ các cam kết quốc tế khiến các đối tác tìm kiếm mối quan hệ thương mại khác, ổn định hơn.
Tương lai ra sao? Trump đã tuyên bố sẽ dùng các công cụ khẩn cấp khác nếu Tối Cao Pháp Viện bác bỏ thuế quan theo IEEPA. Chừng nào Quốc hội chưa can thiệp, một chế độ thuế quan cứng rắn nhiều khả năng vẫn tiếp diễn. Và vì vậy, việc hiểu rõ thuế quan — ai trả, trả bao nhiêu, và chúng làm thay đổi nền kinh tế ra sao — trở thành điều không thể né tránh đối với người dân Mỹ hôm nay.
Gửi ý kiến của bạn



