Hôm nay,  

Vì Sao Rất Ít Vụ Tàn Sát Được Coi Là Tội Ác Diệt Chủng?

6/13/202500:00:00(View: 1993)

diet chung
Lịch sử thế giới từng chứng kiến rất nhiều cuộc thảm sát đẫm máu. Nhưng có rất ít trong số đó được coi là “tội ác diệt chủng.” Liệu chúng ta có đang bỏ quên công lý? (Nguồn: pixabay.com)
 
Làn sóng tranh luận dữ dội đang diễn ra xoay quanh câu hỏi: liệu những gì đang xảy ra tại Gaza kể từ tháng 10 năm 2023 có phải là hành vi diệt chủng hay không? Vấn đề này đã được đưa ra trước Tòa Án Quốc Tế (International Court of Justice, ICJ), Nam Phi đệ đơn kiện Israel, cáo buộc quốc gia này đã phạm tội diệt chủng. Phiên tòa bắt đầu từ tháng 12 năm 2023, nhưng đến nay ICJ vẫn chưa đưa ra phán quyết cuối cùng.
 
Sở dĩ cuộc tranh luận trở nên gay gắt là bởi vì “diệt chủng” (genocide) là cáo buộc nặng nề nhất trong luật quốc tế – được mệnh danh là “tội ác của mọi tội ác.” Tội ác diệt chủng còn nặng hơn cả tội ác chiến tranh (war crimes) hay tội ác chống nhân loại (crimes against humanity). Luật quốc tế không chỉ cấm các quốc gia phạm tội diệt chủng, mà còn có nghĩa vụ chủ động ngăn chặn và trừng trị hành vi này trong hệ thống luật hình sự của mình. Thậm chí, một số ý kiến còn cho rằng, trong trường hợp cần thiết, có thể dùng vũ lực để ngăn chặn diệt chủng.
 
Tuy nhiên, dù nghe quen thuộc, nhưng khái niệm “diệt chủng” trong luật quốc tế lại được định nghĩa chặt chẽ và giới hạn hơn nhiều so với cách mọi người thường hình dung. Đó là lý do vì sao chỉ một số rất ít các sự kiện tàn khốc trong lịch sử từng được chính thức công nhận là tội ác diệt chủng. Cùng nhìn lại một vài trường hợp trong lịch sử sẽ giúp làm rõ hơn cuộc tranh luận về tình hình Gaza hiện nay.
 
Về bản chất, diệt chủng là hành động có chủ đích nhằm triệt tiêu một nhóm người. Khái niệm này được luật sư người Ba Lan gốc Do Thái Raphael Lemkin đưa ra lần đầu vào năm 1944, xuất phát từ nỗi bàng hoàng của ông trước cuộc thảm sát người Armenia bởi Đế quốc Ottoman trong Thế Chiến I, cũng như trước sự bạo tàn, man rợ của phát xít Đức trước và trong Thế Chiến II.
 
Vào thời điểm đó, khái niệm “diệt chủng” còn quá mới mẻ nên chưa được sử dụng làm căn cứ pháp lý trong các phiên tòa tại Nuremberg, nơi xét xử những tên thủ lãnh phát xít Đức còn sống sót sau Thế Chiến II. Thay vào đó, với vai trò của mình trong cuộc thảm sát Holocaust, các bị cáo đã bị buộc tội “tội ác chống lại loài người.
 
Từ đó đến nay, theo Quy chế Rome của Tòa Án Hình sự Quốc tế (International Criminal Court, ICC), tội diệt chủng và tội ác chống lại loài người luôn có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Quy chế này sử dụng định nghĩa diệt chủng đã được thông qua trong Công ước về Diệt chủng (Genocide Convention) năm 1948, nhờ hàng loạt nỗ lực bền bỉ của Lemkin nhằm đưa khái niệm này vào hệ thống luật quốc tế.
 
Và dù tội diệt chủng đã được luật quốc tế công nhận từ năm 1948, mãi đến năm 1998 mới có bản án quốc tế đầu tiên kết tội diệt chủng. Khi đó, Tòa Án Hình sự Quốc tế về Rwanda đã kết án Jean-Paul Akayesu, một viên chức địa phương, phạm tội diệt chủng do liên quan đến chiến dịch tàn sát dã man mà người Hutu tiến hành, nhằm vào cộng đồng người Tutsi vào năm 1994. Chỉ trong khoảng 100 ngày, khoảng 800,000 người đã bị sát hại.
 
Tất cả bắt đầu khi phi cơ chở Tổng thống Rwanda Juvénal Habyarimana và Tổng thống Burundi Cyprien Ntaryamira, cả hai đều là người Hutu, bị bắn rơi. Người Tutsi lập tức bị quy trách nhiệm, và từ đó, chính quyền cấp cao Rwanda đã phát động một cuộc thảm sát đẫm máu không thể tưởng tượng nổi.
 
Điều khiến nhiều người không khỏi thắc mắc là: nếu Rwanda là một trường hợp rõ ràng đến vậy, thì chắc chắn phải có những vụ diệt chủng khác sau chiến tranh chứ? Nhưng sự thật không đơn giản như vậy.
 
Những giới hạn trong định nghĩa pháp lý về tội diệt chủng
 
Thời Joseph Stalin, hàng triệu người ở Liên Xô đã chết vì nạn đói, bị xử bắn hoặc bỏ mạng trong các trại lao động khổ sai. Tuy nhiên, những cái chết này “không được tính” trong định nghĩa về diệt chủng của Công ước năm 1948, vì chúng không nhằm triệt tiêu một nhóm người nào đó dựa trên quốc tịch, dân tộc, sắc tộc, hoặc tín ngưỡng tôn giáo.
 
Điều tương tự cũng xảy ra với các vụ thảm sát dưới thời Khmer Đỏ, tức chính quyền cực đoan của Pol Pot tại Campuchia trong giai đoạn từ năm 1975 đến 1979. Trong hơn ba năm, họ đã giết hại từ 1.5 đến 3 triệu người. Thế nhưng, theo kết luận của tòa án hình sự quốc tế được lập ra năm 1997, chỉ những vụ giết người Việt và người Chăm mới được coi là hành vi diệt chủng. Đa số nạn nhân mà Khmer Đỏ giết hại là đồng bào Campuchia (vì bị xem là “phần tử trí thức” hoặc có tư tưởng chống đối chính quyền).
 
Lựa chọn bốn nhóm người (quốc tịch, dân tộc, sắc tộc, hoặc tín ngưỡng tôn giáo) được bảo vệ trong Công ước về Diệt chủng không thuần túy là vấn đề đạo lý. Đó là kết quả của quá trình mặc cả chính trị giữa nhiều bên, khi Chiến tranh Lạnh đang bước vào giai đoạn căng thẳng. Lúc bấy giờ, các quốc gia phải tìm cách dung hòa giữa mục tiêu mở rộng phạm vi bảo vệ và việc soạn ra một hiệp ước có thể được số đông ủng hộ.
 
Vụ thảm sát tại Srebrenica: minh chứng hiếm hoi của tội ác diệt chủng
 
Năm 1995, tại thị trấn Srebrenica (nay thuộc Cộng hòa Srpska, Bosnia và Herzegovina), lực lượng người Serbia gốc Bosnia đã gây ra vụ thảm sát kinh hoàng nhằm vào cộng đồng người Hồi giáo Bosnia. Khoảng 8,000 nam giới và thiếu niên đã bị sát hại, xác họ bị chôn giấu bí mật. Phụ nữ thì bị bắt giữ, ngược đãi, lạm dụng rồi bị đuổi ra khỏi địa phương. Tòa Án Hình sự Quốc tế về Nam Tư cũ (ICTY) và Tòa Án Hình sự Quốc tế (ICJ) đều xác nhận đây là tội ác diệt chủng.
 
ICTY kết luận rằng toàn bộ chiến dịch tàn ác này nằm trong một kế hoạch có hệ thống, nhằm liên kết các khu vực do người Serbia kiểm soát để thiết lập một quốc gia riêng biệt cho người Serbia gốc Bosnia. Họ âm mưu “loại bỏ vĩnh viễn những cộng đồng không phải Serbia.” Và “kế hoạch này chỉ có thể thực hiện được bằng bạo lực và gieo rắc nỗi kinh hoàng.
 
Tuy nhiên, ngoài Srebrenica, không có vụ thảm sát nào khác trong cuộc chiến Nam Tư được coi là diệt chủng, bởi vì chưa đủ chứng cứ về chủ đích “diệt tận gốc” một nhóm sắc tộc.
 
Vấn đề ở đây không phải là việc xác định nhóm nạn nhân có thuộc cùng một nhóm sắc tộc hay không, mà là không có đủ chứng cứ cho thấy các vụ giết hại người không phải Serbia được thực hiện với chủ đích “diệt tận gốc,” thay vì chỉ nhằm ép buộc họ rời đi (hay còn gọi là “thanh lọc sắc tộc,” tiếng Anh là “ethnic cleansing”).
 
Để cấu thành tội diệt chủng, không chỉ cần phải chứng minh đó là hành vi có chủ đích, mà còn phải xác định được chủ đích đó “đặc biệt” là nhằm xóa sổ (về mặt thể chất hoặc sinh học) một nhóm người cụ thể.
 
Cái khó là: nếu không có lời thú tội hoặc tài liệu, chứng cứ cụ thể, thì kiểu “chủ đích đặc biệt” này chỉ có thể được xác nhận khi đó là điều duy nhất hợp lý có thể suy ra từ toàn bộ bằng chứng có được.
 
Còn Gaza thì sao?
 
Vậy liệu định nghĩa về diệt chủng có đang quá hẹp để bao quát được bản chất thực sự của những cuộc tàn sát trong thời hiện đại? Có nên cho phép pháp luật linh hoạt hơn trong cách diễn giải, đánh giá động cơ phía sau hành vi tàn sát, thay vì chỉ trông chờ những bằng chứng cụ thể chỉ ra được “chủ đích đặc biệt”?
 
Câu trả lời cho những câu hỏi này sẽ quyết định việc nhân loại có thể thực sự gọi tên các tội ác lớn nhất bằng đúng cái tên của chúng hay không. Nhưng khi chưa có sự thay đổi trong tư duy pháp lý, thì ngay cả các thảm cảnh tàn bạo nhất cũng có thể dễ dàng tránh bị khép tội “diệt chủng.” Và như thế, “tội ác của mọi tội ác” vẫn luôn là khái niệm xa vời trong các phòng xử án.
 
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: “Why have so few atrocities ever been recognised as genocide?” được đăng trên trang TheConversation.com.
 

Send comment
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu.Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Your Name
Your email address
)
Khi nhiều nơi trên thế giới sửa soạn đón năm mới vào đầu tháng Giêng, thì ở không ít quốc gia và nền văn hóa khác, năm mới lại đến vào những thời điểm hoàn toàn khác. Dù là lịch Gregory, lịch âm, lịch dương–âm hay các hệ lịch cổ gắn với tôn giáo và thiên nhiên, việc đánh dấu một năm mới vẫn là tập tục lâu đời. Ăn uống, lễ nghi, sum họp gia đình và suy ngẫm về năm cũ là những điểm chung; khác biệt nằm ở nhịp thời gian và ý nghĩa tinh thần mà mỗi nền văn hóa gửi gắm vào khoảnh khắc ấy.
Năm 2025 là một năm sôi động của khoa học, khi những bước tiến lớn đã được thực hiện trong nhiều lĩnh vực, từ y học, thiên văn, khảo cổ đến công nghệ sinh học và trí tuệ nhân tạo. Những phát hiện và sự kiện này không chỉ mở rộng hiểu biết của con người về thế giới, mà còn đặt ra nhiều câu hỏi mới, thúc đẩy sự phát triển của khoa học và công nghệ trong tương lai.
Ở Hoa Kỳ, khoa học xưa nay hiếm khi giành hàng tít lớn trên báo, cho dù ngân sách nghiên cứu suốt nhiều thập niên vẫn vững vàng qua mọi triều tổng thống như một thứ “quốc ước bất thành văn” về tri thức thuần túy. Năm 2025, khúc quân hành êm ả đó bỗng khựng lại: chính quyền Donald Trump, trở lại Nhà Trắng với nghị trình cải tổ khoa học và kỹ nghệ theo hướng ý thức hệ, đã kéo chính sách khoa học từ trang trong ra thẳng trang nhất.
Thuế quan — thứ từng vắng bóng trên mặt báo suốt nhiều thập niên — nay trở lại trung tâm chính sách kinh tế Hoa Kỳ, trong lúc Tối Cao Pháp Viện đang xét tính hợp hiến của các mức thuế toàn cầu do Tổng thống Donald Trump ban hành. Bài viết dưới đây, theo phân tích của Kent Jones, giáo sư kinh tế danh dự Đại học Babson, đăng trên The Conversation ngày 11 tháng 12 năm 2025, nhằm giải thích cặn kẽ thuế quan là gì, ai thực sự gánh chịu, và vì sao vấn đề này đang tác động trực tiếp đến túi tiền và tương lai kinh tế nước Mỹ. Thuế quan, nói gọn, là thuế đánh lên hàng hóa nhập cảng. Khi một công ty Hoa Kỳ nhập hàng từ nước ngoài, Cơ quan Hải quan và Biên phòng Hoa Kỳ sẽ gửi hóa đơn thuế; doanh nghiệp phải nộp đủ thì hàng mới được thông quan. Trên giấy tờ, người trả thuế là nhà nhập cảng. Nhưng trên thực tế, phần lớn chi phí ấy được chuyển thẳng sang người tiêu dùng qua giá bán cao hơn — từ thực phẩm, xe cộ cho đến quà tặng cuối năm.
Vào những ngày cuối tháng Tám của năm 2025, tôi cùng hai đồng nghiệp đã quyết định từ bỏ chức vụ tại Cơ Quan Kiểm Soát và Phòng Bệnh (CDC). Chúng tôi ra đi vì không thể tiếp tục im lặng khi chứng kiến tính liêm chính khoa học ngày một xói mòn, còn cơ sở hạ tầng y tế công cộng của quốc gia cứ dần rệu rã dưới sự lãnh đạo của Robert F. Kennedy Jr., Bộ trưởng Bộ Y tế và Nhân sinh (HHS). Khi đó, chúng tôi đã khẩn thiết kêu gọi Quốc Hội, các tổ chức chuyên ngành và các bên liên quan trong lĩnh vực y tế công cộng hãy can thiệp trước khi xảy ra những thiệt hại không thể cứu vãn. Tôi rời đi với niềm tin mọi thứ rồi sẽ được chấn chỉnh.
Khi nhìn bản đồ thế giới và duyệt xét lịch sử hình thành, chúng ta nhận thấy có rất nhiều điểm tương đồng giữa Canada và Úc Đại Lợi.
Người Việt miền Nam từng trải qua một bài học cay đắng: sau 1975, những lời nói về “thống nhất” và “hàn gắn” không bao giờ đi cùng sự nhìn nhận. Không một lời chính thức nào nhắc đến các trại cải tạo, những cuộc tước đoạt, hay những đời sống bị đảo lộn dưới tay những người nhân danh chiến thắng. Không có sự thật, hòa giải chỉ là chiếc khẩu hiệu rỗng. Câu chuyện nước Mỹ hôm nay, khi chính quyền muốn làm mờ các chứng tích về chế độ nô lệ, cho thấy một điều quen thuộc: không quốc gia nào trưởng thành bằng cách giấu đi phần tối. Sự thật không tự biến mất chỉ vì người ta muốn quên.
Hai mươi năm trước, Thống đốc Jeb Bush ký đạo luật “stand your ground” (đứng vững tại chỗ), được giới ủng hộ xem là một biện pháp chống tội phạm dựa trên “lý lẽ thường tình”. Lời hứa khi ấy: bảo vệ người dân tuân thủ pháp luật khi họ dùng vũ lực để tự vệ. Sau vụ George Zimmerman được tha trong cái chết của Trayvon Martin, đồng bảo trợ dự luật, dân biểu Dennis Baxley, vẫn bảo rằng “trao quyền” cho người dân sẽ giúp chặn bạo lực.
“Di sản, còn có thể mang hình thức phi vật thể của lối nghĩ, lối sống, lối hành động, mà con người miền Nam khi xưa đã được trau dồi, hun đúc qua tinh thần của thể chế, của một nền dân chủ hiến định. Chính con người, chính cộng đồng xã hội mới là trung tâm và cũng là cội nguồn lẫn mục đích của mọi bản hiến pháp.” – Hải Sa, “Ngót 60 năm từ một khế ước nhân quyền dang dở,” trang 56 Cùng với tin tạp chí Luật Khoa vừa được đề cử giải thưởng Tự Do Báo Chí năm 2025 của Tổ chức Phóng viên Không Biên giới, ban chủ trương trong một thư tới độc giả vào cuối tháng 10 đồng thời thông báo việc phát hành ấn bản đặc biệt với chủ đề “70 Năm Việt Nam Cộng Hòa – Chân Dung & Di Sản” gồm 86 trang, với 14 bài vẽ lại hành trình từ ra đời tới bị bức tử của nền dân chủ duy nhất của Việt Nam và di sản của thể chế yểu mệnh này để lại. Bài này nhằm điểm qua nội dung của ấn bản đặc biệt này, và sẽ chú trọng vào một bài đã gợi nơi người viết một suy tư sâu sắc.
Một nhóm sử gia, thủ thư và tình nguyện viên đang gấp rút chạy đua với thời gian – và với chính quyền Trump – để giữ lại những mảnh ký ức của nước Mỹ.Từ hình ảnh người nô lệ bị đánh đập, các trại giam người Mỹ gốc Nhật trong Thế Chiến II, đến những bảng chỉ dẫn về biến đổi khí hậu ở công viên quốc gia, tất cả đều có thể sớm biến mất khỏi tầm mắt công chúng. Trong vài tháng gần đây, hơn một ngàn sáu trăm người – giáo sư, sinh viên, nhà khoa học, thủ thư – đã âm thầm chụp lại từng góc trưng bày, từng bảng giải thích, để lập ra một kho lưu trữ riêng tư. Họ gọi đó là “bản ghi của công dân” – một bộ sưu tập độc lập nhằm bảo tồn những gì đang tồn tại, trước khi bị xoá bỏ bởi lệnh mới của chính quyền.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.