Hôm nay,  

Harvard: Bài Học Quý Giá Cho Giới Lãnh Đạo Hoa Kỳ

25/04/202500:00:00(Xem: 1803)

Harvard
Harvard đã chọn đối đầu thay vì khuất phục, truyền cảm hứng cho cả hệ thống giáo dục đại học Mỹ đứng lên bảo vệ giá trị cốt lõi của mình. Đây là lời nhắc nhở rằng tinh thần tự do và phản kháng bạo quyền vẫn sống động trong lòng giới học thuật Hoa Kỳ. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)
 
Hành động công kích đầy bất ngờ của Tổng thống Trump nhắm vào nền giáo dục đại học đã vô tình đánh thức tinh thần phản kháng của Harvard cùng hơn 100 trường đại học trên khắp 40 tiểu bang. Sự kiện này cũng để lại một bài học đáng suy ngẫm: nhượng bộ và đầu hàng trước những áp lực ngang ngược, vô lý không phải là cách tồn tại bền vững cho bất kỳ tổ chức nào.
 
Sự việc khởi đầu với lá thư ngày 11 tháng 4 từ chính quyền Trump, trong đó đưa ra hàng loạt yêu cầu đối với Đại học Harvard. Ngay lập tức trường Harvard từ chối, vậy là chính phủ thẳng tay đóng băng khoản ngân sách tài trợ trị giá 2.3 tỷ MK. Ngoài ra, Trump còn dọa tước bỏ quy chế miễn thuế của trường. Hành động này bị nhiều người xem là sự lạm quyền nhằm chi phối một cơ sở giáo dục tư thục, và đã vô tình khơi dậy làn sóng ủng hộ quyền tự chủ của các đại học trên khắp Hoa Kỳ.
 
Nhưng đây không chỉ là câu chuyện của riêng Harvard. Hơn 100 trường ở gần 40 tiểu bang đã cùng lên tiếng, không chấp nhận cái kiểu “một sự nhịn, chín sự lành” mà một số tập đoàn luật và trường đại học khác từng thử áp dụng.
 
Thực tế, ngay cả khi một số hãng luật hàng đầu quốc gia tìm cách chiều theo các yêu cầu của Trump, ông ta vẫn không giữ đúng lời hứa mà càng đòi hỏi nhiều hơn. Hoặc như Trường Columbia, dù cố gắng thỏa hiệp nhưng cuối cùng vẫn thất bại. Lịch sử luôn nhắc chúng ta rằng: khi sự nhún nhường bị coi là yếu thế, hoặc thậm chí là đầu hàng, thì kết cục thường không mấy tốt đẹp.
 
Giới quan sát cho rằng, nỗ lực thao túng Harvard của Trump đã phản tác dụng nghiêm trọng. Sự phản đối lan ra vượt xa khỏi giảng đường và giới học giả. Ngay cả những tiếng nói vốn thường chỉ trích Harvard cũng lên án hành động của Tổng thống.
 
Thí dụ, Wall Street Journal, tờ báo vốn không thân thiện gì với Harvard, đã đăng bài xã luận có tiêu đề “Trump Tries to Run Harvard” (xin tạm dịch là Trump Cố Điều Hành Harvard), trong đó chỉ trích thẳng thừng hành vi vượt quyền của Trump. Họ viết: “Không thiếu gì lý do chính đáng để phản đối hành động chưa từng có của chính phủ nhằm can thiệp sâu vào hoạt động của một trường tư thục. Nhiều yêu cầu của Trump đối với Harvard đã vượt quá thẩm quyền mà Hiến pháp cho phép.
 
Một tổ chức khác cũng thường xuyên chỉ trích Harvard là Foundation for Individual Rights and Expression (FIRE), chuyên giám sát quyền tự do ngôn luận tại các đại học, cũng lên án những “yêu sách vi hiến” của chính quyền Trump, và kêu gọi Harvard giữ vững lập trường.
 
Trump ra đòn, Harvard phản đòn – và dư luận có vẻ đang đổi chiều. Kết quả khảo sát từ Morning Consult trên hơn 114,000 người cho thấy: từ lúc Trump lên cầm quyền vào tháng Giêng, Harvard lại được yêu mến nhiều hơn. Đặc biệt, ngay sau những màn gây khó dễ gần đây, niềm tự hào trong cộng đồng cựu sinh viên bùng lên, kéo theo làn sóng quyên góp mạnh mẽ đổ về trường.
 
Những cuộc công kích vô tội vạ vào giáo dục đại học (cộng với việc phớt lờ thủ tục pháp lý vốn được quy định rõ ràng) không chỉ làm mai một sức sáng tạo học thuật trong trường lớp, mà còn gây tổn hại đến những đóng góp nổi bật của các đại học đối với xã hội Hoa Kỳ. Lâu nay, giáo dục đại học vẫn là một trong những nguồn lực cốt lõi tạo nên sức cạnh tranh toàn cầu, sự phong phú văn hóa, tri thức và thịnh vượng kinh tế của nước Mỹ.
 
Đơn cử, chỉ riêng lĩnh vực giáo dục đại học đã tạo ra mức thặng dư thương mại chiếm gần 14% tổng toàn ngành dịch vụ Hoa Kỳ – ngang ngửa tổng giá trị xuất cảng của đậu nành, than đá và khí đốt tự nhiên gộp lại. Là trung tâm thu hút sinh viên toàn cầu, học phí từ sinh viên quốc tế mỗi năm mang về cho nền kinh tế Mỹ khoảng 44 tỷ MK. Thế nên, mỗi lần chính quyền Trump công kích giáo dục đại học, cũng là một lần họ gây tổn hại đến một trong những nguồn gốc quan trọng nhất của sự tiến bộ và phồn vinh của nước Mỹ – nơi đã giúp đào tạo hàng triệu lao động lành nghề, mở ra con đường tiến thân cho biết bao thế hệ.
 
Xa hơn nữa, nhờ mối hợp tác chặt chẽ với chính phủ liên bang trong nhiều thập niên, các trường đại học Hoa Kỳ đã đóng góp vào những phát minh cứu sống nhiều người và nâng cao tuổi thọ trung bình của người dân lên mức cao kỷ lục.
 
Là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới, không có gì đáng ngạc nhiên khi Harvard từng phải đối mặt với nhiều chỉ trích trong những năm gần đây, cả công khai lẫn thầm lặng. Tuy nhiên, trong tuần này, Harvard đã lấy lại danh dự của mình một cách đầy thuyết phục.
 
Khi Quyền Hiệu trưởng Alan Garber mạnh mẽ đứng lên bác bỏ các đòi hỏi từ chính quyền Trump, và khi ban lãnh đạo của Harvard – dưới sự điều hành của Chủ tịch Penny Pritzker và được hỗ trợ bởi những tên tuổi như Ken Frazier (cựu CEO Merck), Ken Chenault, Karen Gordon Mills, Biddy Martin cùng nhiều người khác cùng nhau thể hiện sự thống nhất và kiên định – đó chính là thời khắc làm nên bước ngoặt cho ngôi trường danh giá này.
 
Sự kiện này diễn ra đúng vào kỷ niệm 250 năm chuyến cưỡi ngựa huyền thoại của Paul Revere – người đã thức tỉnh lực lượng dân quân đứng lên chống lại bạo quyền. Người bạn đồng hành của Revere là William Dawes, đã từng đi ngang qua khuôn viên Harvard trong đêm lịch sử năm 1775 ấy.
 
Cuộc chiến hiện tại chắc chắn sẽ không dễ dàng gì đối với Harvard, nhưng họ không đơn độc. Các lực lượng nền tảng trong xã hội – những con người tin vào tự do và tri thức – đang dũng cảm đứng bên cạnh Harvard, để trường không phải đơn phương đấu tranh cho quyền được nói, được suy nghĩ, được học và được sáng tạo.
 
Các trụ cột của xã hội dân sự đang tập hợp ý chí và lòng can đảm để đồng lòng lên tiếng, nhằm bảo đảm rằng Harvard không phải một mình gánh vác sứ mệnh bảo vệ quyền tự do ngôn luận, tư duy học thuật, tiến bộ giáo dục và những đóng góp trong lĩnh vực nghiên cứu. Đây là lúc mà tất cả những ai tin tưởng và trân trọng những giá trị mà hệ thống đại học Hoa Kỳ, với sự đồng hành của chính phủ liên bang, vì một nước Mỹ thịnh vượng và năng động, cần phải lên tiếng.
 
Đây cũng là thời khắc mang tính quyết định với giáo dục đại học – một trong những trận chiến cam go nhất từ trước đến nay. Và có lẽ, sau tất cả, đây là một bài học quý giá mà giới luật gia nhận ra hơi muộn. Nhưng may mắn thay, các trường học – đặc biệt là những cái tên như Harvard – không chỉ dạy giỏi, mà còn học rất giỏi.
 
Nguyên Hòa biên dịch 
Nguồn: “Harvard Teaches U.S. Leaders a Valuable Lesson” được đăng trên trang Time.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Khi ngày kỷ niệm 250 năm Tuyên Dương Độc Lập đang đến gần, Hoa Kỳ đứng trước một câu hỏi quan trọng: Liệu một trong những giá trị cốt lõi nhất của bản Tuyên Dương – rằng chính phủ phải hoạt động minh bạch, có trách nhiệm trước nhân dân và tuân thủ pháp luật – có còn được giữ vững? Trước khi bản Tuyên Dương Độc Lập ra đời, các nhà lập quốc đã lên án việc chính quyền Vua George III chà đạp nhân quyền của các thuộc địa. Không chỉ vậy, họ còn đưa nguyên tắc bảo vệ vào Hiến pháp sau này, thông qua khái niệm gọi là “quyền được xét xử công bằng” (due process).
Trong nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên, Donald Trump đã khiến nhiều người sửng sốt vì tốc độ thay đổi chóng mặt trong hàng ngũ các viên chức nội các và cố vấn thân cận. Nhưng khi bước vào nhiệm kỳ hai, hiện tượng ấy gần như biến mất; chỉ còn một vài người rút lui. Nhưng theo các chuyên gia, điều đó không đồng nghĩa với sự hòa hợp. Thay vào đó, sự “ổn định” ấy đến từ việc Trump chỉ chọn những người không dám làm trái ý mình. Những người sẵn sàng nghe và vâng lời ông, bất kể đúng sai.
Ở Hoa Kỳ, khi nghe đến cụm từ “giáo dục tổng quát,” người ta thường hình dung về những khóa học nhập môn trong các lĩnh vực nghệ thuật, nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và toán học. Tùy vào mỗi trường, chương trình này có thể mang những cái tên khác nhau như “chương trình căn bản” (core curriculum) hay “các môn học bắt buộc” (distribution requirements). Ngoài ra, chương trình này đôi khi còn có một tên gọi khác là “giáo dục khai phóng” (liberal education). Hội các trường Cao đẳng và Đại học Hoa Kỳ (American Association of Colleges and Universities, AACU) mô tả đây là chương trình giúp bồi dưỡng “tinh thần trách nhiệm xã hội, cùng với các kỹ năng trí tuệ và thực tiễn vững vàng có thể vận dụng linh hoạt.”
Trong nhiều năm kể từ khi Jeffrey Epstein được phát hiện chết trong phòng giam tại Metropolitan Correctional Center (MCC), New York, giới chức liên bang luôn khẳng định rằng cái chết này là một vụ tự sát. Tuy nhiên, một cuộc điều tra độc lập do CBS News thực hiện đã phơi bày hàng loạt mâu thuẫn giữa các tuyên bố của chính phủ và những gì thực sự hiện ra trong đoạn phim giám sát vừa được công bố.
Cuối mùa Hè năm 1955, Till-Mobley tiễn con trai của bà, Emmett Till 14 tuổi lên một chuyến tàu từ Chicago đến thăm chú và các anh em họ của Emmett ở quê hương Mississippi của bà. Giống như những phụ nữ và đàn ông da đen nói với con cái họ về việc chú ý các điểm dừng giao thông và các cuộc chạm trán khác với cảnh sát, Till-Mobley đã căn dặn Emmett rất kỹ. Bà cho cậu biết cậu đang đi đến một nơi mà an toàn phụ thuộc vào khả năng kiềm chế sự bốc đồng, tính cách không khuất phục của cậu với người da trắng. Linh cảm của người mẹ mang đến trong lòng bà nỗi bất an không giải thích được. Bà đưa cho Emmett chiếc nhẫn bạc của ông Louis Till, cha của cậu. Chiếc nhẫn khắc chữ L.T.
“Đi về Miền Nam, miền hương thơm bông lúa tràn ngập đầy đồng; Đi về Miền Nam, miền xinh tươi đất rộng cùng chung nguồn sống” Và cứ như thế, với tiếng hát trong tâm tưởng, từng đoàn người gồng gánh ra đi. Họ đi về hướng Nam giống như cha ông của mình từ bao nhiêu thế kỷ trước. Bây giờ lại còn một động lực mới và mãnh liệt khác, đó là đi tìm tự do: ‘chúng tôi muốn sống!’, như tên gọi một cuốn phim nổi tiếng của đồng bào di cư sau này. Cuối tháng 6, dù hiệp định đình chiến chưa ký kết nhưng quân đội Pháp và Quốc gia đã rút lui khỏi nhiều địa điểm ở đồng bằng Bắc Việt nên nhiều người bắt đầu di tản về các đô thị, đặc biệt là Hải phòng.
Cõi này ngày càng bất an! Tình trạng hâm nóng toàn cầu đã dẫn tới nhiều thảm họa như bão lụt, hạn hán, mực nước biển dâng cao, dịch bệnh, mất mùa, đói khát lầm than. Chiến tranh thù hận ngày càng hung bạo đã làm cho hàng triệu người thương vong, nhà cửa ruộng vườn bị phá hoại. Các chế độ độc tài, quân phiệt, và nạn kỳ thị sắc tộc đã thẳng tay đàn áp dân lành. Tất cả những điều trên đã dẫn đến thảm trạng bỏ nước đi của hàng triệu người trên thế giới! Theo Population Division of the United Nations Department of Economic and Social Affairs (UNDESA), năm 2024 có tới 304 triệu di dân trên toàn cầu, là một con số tăng gần gấp đôi kể từ năm 1990, khi lúc đó có 154 triệu di dân trên thế giới. Đó là 3.7% tổng dân số địa cầu. Theo Cơ Quan Tị Nạn Liên Hiệp Quốc, tính tới cuối năm 2024, có 43.7 triệu người tị nạn, gồm 6 triệu người tị nạn từ Palestine và 8 triệu người xin được nhận vào quy chế tị nạn trên toàn cầu.
Trong số người Việt, thế hệ thứ nhất có 29% học xong cử nhân hay cao hơn. Thế hệ sinh ra lớn lên tại Hoa Kỳ con số này là 59%. Như thế có thể lý giải là phụ huynh không có cơ hội học cao nhưng khuyến khích con theo đuổi đường học vấn cho tương lai.
Khi các chuyên gia quan ngại về mối quan hệ của giới trẻ với thông tin trực tuyến, họ thường cho rằng giới trẻ tuổi không hiểu biết về phương tiện truyền thông như những người lớn tuổi hơn. Nhưng công trình nghiên cứu dân tộc học do Jigsaw – cơ sở công nghệ của Google - thực hiện lại tiết lộ một thực tế phức tạp và tinh tế hơn: Thế hệ Z, thường được hiểu là những người sinh sau năm 1997 và trước năm 2012, đã phát triển các chiến lược khác biệt rõ rệt để đánh giá thông tin trực tuyến, những chiến lược sẽ khiến bất kỳ ai trên 30 tuổi trở nên bối rối. Họ không tiếp thu thông tin như những người lớn tuổi hơn bằng cách đầu tiên đọc tiêu đề và sau đó là nội dung.
Người Việt Nam không ai xa lạ với từ ‘Gulag’ - trại tù lao động khổ sai khét tiếng của Liên Bang Xô Viết. Ước tính trong khoảng hai thập niên từ 1930-1953, nơi đây giam giữ khoảng 4 triệu tù nhân; 1.5 triệu đã chết trong tù hay sau khi được thả một thời gian ngắn. Gulag từng được xem là địa ngục trần gian, là biểu tượng cho sự tàn bạo của nhà tù cộng sản. Trong những ngày cuối tháng 6, khi mà người dân Mỹ chuẩn bị pháo hoa đón mừng Lễ Độc Lập, cái tên Gulag được sử dụng khi nói đến một nhà tù mới được hình thành ở Florida. Nhà tù này có tên gọi là Alligator Alcatraz. Trong một bài viết được đăng trên trang mạng Amrican Community Media ngày 30/06/2025, nhà báo Laszlo Bartus đã cảnh báo rằng nó sẽ là nhà tù vô nhân đạo nhất thế giới.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.