Hôm nay,  

Giải Nobel Y Học Năm 2023

10/13/202300:00:00(View: 4564)

Katalin
Hình 1: Các khoa học gia được giải Nobel Y học năm nay.
 
Katalin Karikó sinh năm 1955 tại Szolnok, Hungary. Bà nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học Szeged năm 1982 và thực hiện nghiên cứu sau tiến sĩ tại Viện Hàn lâm Khoa học Hungary ở Szeged cho đến năm 1985. Sau đó, bà tiến hành nghiên cứu sau tiến sĩ tại Đại học Temple, Philadelphia và Đại học Khoa học Y tế, Bethesda. Năm 1989, bà được bổ nhiệm làm Trợ lý Giáo sư tại Đại học Pennsylvania, nơi bà làm việc cho đến năm 2013. Sau đó, bà trở thành phó chủ tịch và sau đó là phó chủ tịch cấp cao tại BioNTech RNA Pharmaceuticals. Từ năm 2021, bà là Giáo sư tại Đại học Szeged (Hungary) và Giáo sư phụ trợ tại Trường Y Khoa Perelman thuộc Đại học Pennsylvania (Mỹ).
 
Drew Weissman sinh năm 1959 tại Lexington, Massachusetts, Mỹ. Ông nhận bằng MD, PhD tại Đại học Boston vào năm 1987. Ông đã được đào tạo lâm sàng tại Trung tâm Y tế Beth Israel Deaconess tại Trường Y Harvard và nghiên cứu sau tiến sĩ tại Viện Y tế Quốc gia. Năm 1997, Weissman thành lập nhóm nghiên cứu của mình tại Trường Y khoa Perelman thuộc Đại học Pennsylvania. Ông là Giáo sư về Nghiên cứu Vắc xin và Giám đốc Viện Đổi mới RNA của ĐH Penn.
 
***
 
Hội đồng Nobel tại Viện Karolinska đã quyết định trao giải thưởng Nobel về sinh lý học hoặc y học năm 2023 cho hai khoa học gia người Mỹ Katalin Karikó (gốc Hungary) và Drew Weissman hôm nay ngày 2 tháng 10, 2023, vì những khám phá của họ liên quan đến việc biến đổi base của các nucleoside (nucleoside base modifications) cho phép phát triển vắc xin mRNA hiệu quả chống lại COVID-19
  
Những khám phá của họ có ý nghĩa quan trọng trong việc phát triển vắc-xin dùng mRNA hiệu quả chống lại COVID-19 trong đại dịch bắt đầu vào đầu năm 2020. Thông qua những phát hiện mang tính đột phá của họ đã thay đổi từ căn bản hiểu biết của chúng ta về cách mRNA tương tác với hệ thống miễn dịch của chúng ta, và đã đóng góp vào tốc độ phát triển vắc- xin chưa từng có đứng trước một trong những mối đe dọa lớn nhất đối với sức khỏe con người trong thời hiện đại.
 
Các Vắc-xin trước khi có đại dịch Covid
 
Tiêm chủng kích thích sự hình thành phản ứng miễn dịch (immune response) đối với một mầm bệnh cụ thể và giúp cơ thể có một lợi thế sẵn nếu nó phải tiếp xúc với mầm bệnh sau này. Vắc-xin dựa trên vi-rút bị giết chết (inactivated virus) hoặc bị làm cho suy yếu (attenuated, weakened virus) đã có sẵn từ lâu, chẳng hạn như vắc-xin chống bệnh bại liệt (polio), sởi và sốt vàng da. Năm 1951, Max Theiler được trao giải Nobel về Sinh lý học và Y học vì đã phát triển vắc-xin sốt vàng da.
   
Nhờ những tiến bộ trong sinh học phân tử trong những thập kỷ gần đây, người ta đã phát minh những vắc-xin dựa trên các thành phần vi-rút riêng lẻ (individual viral components) chứ không phải toàn thân con vi-rút. Các phần của mã di truyền virus, thường mã hóa các protein được tìm thấy trên bề mặt virus, được sử dụng để tạo ra các protein này trong phòng thí nghiệm (recombinant protein); sau đó khi được chích vào cơ thể các protein này sẽ kích thích sự hình thành các kháng thể có khả năng ngăn chặn virus. Ví dụ như vắc-xin chống lại vi-rút viêm gan B và vi-rút u nhú ở người (HPV/Human Papillomavirus).
   
Một phương pháp khác, các phần của mã di truyền vi-rút gây bệnh có thể được chuyển sang một vi-rút khác vô hại không gây bệnh nhưng đóng vai trò chuyên chở (carrier) và được gọi là “vectơ” (viral vector). Phương pháp này được sử dụng trong vắc-xin chống lại vi-rút Ebola. Sau khi tiêm vắc- xin dùng vectơ, protein vi rút đã chọn sẽ được sản xuất trong tế bào của người được chích ngừa, kích thích phản ứng miễn dịch chống lại vi rút mục tiêu.
  
Sản xuất vắc-xin dựa trên virus toàn thân, còn nguyên vẹn, hay một protein của virus hay dùng vector đòi hỏi phải nuôi cấy tế bào quy mô lớn. Quá trình sử dụng nhiều tài nguyên này hạn chế khả năng sản xuất vắc-xin nhanh chóng để ứng phó với các đợt bùng phát và đại dịch. Do đó, các nhà nghiên cứu từ lâu đã cố gắng phát triển các kỹ thuật vắc-xin không cần phải nuôi cấy tế bào, nhưng điều này tỏ ra đầy thách thức.
 
Katalin 2
Hình 2. Phương pháp sản xuất vắc xin trước đại dịch COVID-19. © Ủy ban Nobel về Sinh lý học và Y học. Minh họa Mattias Karlén
 
Vắc-xin dùng mRNA: Một ý tưởng đầy hứa hẹn
 
Trong tế bào của chúng ta, thông tin di truyền được mã hóa trong DNA được chuyển sang “RNA đưa tin” (messenger RNA hay mRNA), được sử dụng làm khuôn mẫu để sản xuất protein. Trong những năm 1980, các phương pháp hiệu quả để sản xuất mRNA mà không cần nuôi cấy tế bào đã được đề ra, được gọi là “phiên mã in vitro” (in vitro transcription). Bước quyết định này đã đẩy nhanh sự phát triển các ứng dụng sinh học phân tử trong một số lĩnh vực. Ý tưởng sử dụng kỹ thuật mRNA cho mục đích điều trị và vắc-xin cũng được triển khai nhưng vẫn còn nhiều rào cản phía trước. mRNA được phiên mã “in vitro” được coi là không ổn định và khó phân phối, đòi hỏi phải phát triển các hệ thống lipid vận chuyển (carrier lipid system) phức tạp để bao bọc mRNA. Hơn nữa, mRNA được sản xuất trong ống nghiệm đã gây ra phản ứng viêm (inflammation). Do đó, sự nhiệt tình phát triển kỹ thuật mRNA cho mục đích lâm sàng ban đầu bị hạn chế.
 
Katalin 3
Hình 3: Vai trò của mRNA là mang thông tin về chế tạo protein từ DNA trong nhân tế bào (nucleus, màu tím) đến tế bào chất của tế bào (cytoplasm, màu vàng), nơi bộ máy tạo protein (ribosome) đọc trình tự mRNA (mRNA sequence) và dịch (translation) từng codon (mỗi nhóm 3 base) thành axit amin tương ứng của nó trong quá trình phát triển tạo thành chuỗi protein. (Nguồn hình ảnh Vedantu)
 
Những trở ngại này không làm nản lòng bà Katalin Karikó, người đã cống hiến hết mình cho việc phát triển các phương pháp sử dụng mRNA để trị liệu. Vào đầu thập niên 1990, khi còn là trợ lý giáo sư tại Đại học Pennsylvania (Mỹ), bà vẫn giữ vững tin vào việc hiện thực hóa mRNA như một phương pháp trị liệu mặc dù có lúc bà bị giáng chức và gặp khó khăn trong việc thuyết phục các nhà tài trợ nghiên cứu về tầm quan trọng của dự án của mình. Một đồng nghiệp mới của Karikó tại trường đại học là nhà miễn dịch học Drew Weissman. Ông quan tâm đến các tế bào đuôi gai (dendritic cell), có chức năng quan trọng trong việc giám sát miễn dịch nói chung và kích hoạt các phản ứng miễn dịch do vắc-xin gây ra. Được thúc đẩy bởi những ý tưởng mới, sự hợp tác hiệu quả giữa hai bên đã sớm bắt đầu, tập trung vào cách các loại RNA khác nhau tương tác với hệ thống miễn dịch.
 
Sự đột phá trong giải quyết hiện tượng viêm do mRNA
 
Karikó và Weissman nhận thấy rằng các tế bào đuôi gai nhận ra mRNA được phiên mã “in vitro” (bào chế trong ống nghiệm) là một chất lạ, dẫn đến việc chúng kích hoạt và giải phóng các phân tử tín hiệu viêm (inflammatory signaling molecules). Họ tự hỏi tại sao mRNA được phiên mã trong ống nghiệm lại được coi là ngoại lai đối với cơ thể, và cơ thể cũng như các tế bào đuôi gai muốn loại bỏ chúng trong khi mRNA từ tế bào động vật có vú lại không gây ra phản ứng tương tự. Karikó và Weissman nhận ra rằng một số đặc tính quan trọng giúp phân biệt các loại mRNA khác nhau.
 
Katalin 4
Hình 4: Các base hay nucleobase được gắn trên “xương sống” tạo nên những chữ cái (C, G, A, U) nối tiếp nhau, trình tự của chúng là ngôn ngữ của thông tin mà RNA chuyển tải.(Nguồn:https://byjus.com/biology/structure-of-rna/)
 
Trong phân tử acid nhân RNA (viết tắt của Ribonucleic acid) các “nucleobase” hay “base” là một trong bốn cấu trúc hóa học gắn vào xương sống đường-phốt-pho (sugar-phosphate backbone). Bốn base trong RNA là adenine (A), cytosine (C), guanine (G), và uracil (U). Những base này tạo thành "ngôn ngữ" hay “mẫu tự” của RNA, và trình tự của những cơ sở này xác định thông tin do RNA mang lại. Ví dụ, trong RNA đưa tin (mRNA), trình tự của các cơ sở mã hóa trình tự của các axit amin trong một protein. Bốn base của RNA (A, U, G và C) tương ứng với A, T, G và C trong DNA, các chữ cái của mã di truyền.
  
Karikó và Weissman biết rằng các base trong RNA từ tế bào động vật có vú thường xuyên bị biến đổi về mặt hóa học, trong khi mRNA được phiên mã in vitro thì không. Họ tự hỏi liệu sự vắng mặt của các base bị thay đổi trong RNA phiên mã in vitro có thể giải thích phản ứng viêm (mà chúng ta không muốn có) hay không.
  
Để tìm hiểu điều này, họ đã tạo ra các biến thể khác nhau của mRNA, mỗi biến thể có những thay đổi hóa học riêng biệt trong các base mà họ chuyển đến các tế bào đuôi gai. Kết quả thật đáng ngạc nhiên: Phản ứng viêm gần như bị loại bỏ khi các base bị biến đổi được đưa vào mRNA. Đây là một sự thay đổi trong mô hình chúng ta hiểu về cách tế bào nhận biết và phản ứng với các dạng mRNA khác nhau. Karikó và Weissman ngay lập tức hiểu rằng khám phá của họ có ý nghĩa sâu sắc đối với việc sử dụng mRNA làm phương thức trị liệu. Những kết quả quan trọng này được công bố vào năm 2005, mười lăm năm trước đại dịch COVID-19.
 
Katalin 5
 Hình 5. mRNA chứa bốn bazơ (base) khác nhau, viết tắt là A, U, G và C. Karikó và Weissman đã phát hiện ra rằng mRNA mà base bị biến đổi (base-modified mRNA; bên phải) có thể được sử dụng để ngăn chặn sự kích hoạt các phản ứng viêm (tiết ra các phân tử cho tín hiệu gây viêm; Inflammatory response) và tăng sản xuất protein khi mRNA được đưa vào tế bào. © Ủy ban Nobel về Sinh lý học và Y học. Minh họa Mattias Karlén
 
Trong các nghiên cứu sâu hơn được công bố vào năm 2008 và 2010, Karikó và Weissman đã chỉ ra rằng việc cung cấp mRNA được tạo ra bằng các sửa đổi của base đã làm tăng đáng kể việc sản xuất protein so với mRNA không được sửa đổi. Hiệu quả này là do sự giảm kích hoạt của một loại enzyme có tác dụng điều tiết quá trình sản xuất protein. Thông qua những khám phá của họ cho thấy việc sửa đổi base vừa làm giảm phản ứng viêm vừa tăng sản xuất protein, Karikó và Weissman đã loại bỏ những trở ngại quan trọng trên con đường ứng dụng lâm sàng của mRNA.
 
Vắc-xin mRNA đã đem tiềm năng của chúng vào hiện thực
 
Sự quan tâm đến kỹ thuật mRNA bắt đầu tăng lên và vào năm 2010, một số công ty đã nỗ lực phát triển phương pháp này. Các loại vắc-xin chống vi-rút Zika và MERS-CoV đã được theo đuổi; loại thứ hai có liên quan chặt chẽ với SARS-CoV-2 là vi rút gây ra bệnh Covid. Sau khi đại dịch COVID-19 bùng phát, hai loại vắc xin mRNA với base biến đổi mã hóa protein gai (spike protein) trên bề mặt của SARS-CoV-2 đã được phát triển với tốc độ kỷ lục. Tác dụng bảo vệ đã được báo cáo là khoảng 95% và cả hai loại vắc xin đều đã được phê duyệt sớm nhất là vào tháng 12 năm 2020.
 
Vắc xin chống Covid hoạt động như thế nào?
 
Thành phần hoạt tính là mRNA (RNA hay ARN thông tin, sứ giả) mang các chỉ dẫn để tạo ra protein gai (spike protein) của virus, protein này được virus sử dụng để xâm nhập vào tế bào. MRNA là do tổng hợp, không được chiết xuất từ virus thực tế. Nó được phân phối trong những khối cầu nhỏ bằng vật liệu béo trơ được gọi là hạt nano lipid (lipid nanoparticle).
  
Các hạt nano mang RNA lơ lửng trong dung dịch muối và được tiêm vào mô cơ ở cánh tay. Sau đó mRNA được tiếp nhận bởi các tế bào miễn dịch chuyên biệt, chúng tuân theo hướng dẫn của nó để tạo ra “protein gai”, giống như chúng sẽ làm nếu chúng bị nhiễm virus thực sự.
  
Protein gai (spike protein) được hệ thống miễn dịch nhận ra là ngoại lai (không thuộc về cơ thể), có nhiệm vụ tấn công chống lại nó. Các kháng thể, tế bào B và tế bào T được kích hoạt. Trí nhớ miễn dịch (immune memory) cũng được hình thành, có nghĩa là hệ thống miễn dịch đã “học” được cách đánh bại mầm bệnh và sẵn sàng phản ứng nhanh nếu nó gặp lại coronavirus.
  
Tính linh hoạt và tốc độ ấn tượng mà vắc xin mRNA có thể được phát triển đã mở đường cho việc sử dụng nền tảng mới cho cả vắc-xin chống lại các bệnh truyền nhiễm khác. Trong tương lai, kỹ thuật này cũng có thể được sử dụng để cung cấp các protein trị liệu và điều trị một số loại ung thư.
  
Một số loại vắc-xin khác chống lại SARS-CoV-2, dựa trên các phương pháp khác nhau, cũng nhanh chóng được giới thiệu và tổng cộng hơn 13 tỷ liều vắc xin COVID-19 đã được tiêm trên toàn cầu. Vắc-xin đã cứu sống hàng triệu người và ngăn ngừa bệnh nặng ở nhiều người khác, cho phép xã hội mở cửa trở lại điều kiện bình thường. Thông qua những khám phá về tầm quan trọng của việc sửa đổi base trong mRNA, những người đoạt giải Nobel năm nay đã góp phần quan trọng vào sự phát triển mang tính biến đổi này trong một trong những cuộc khủng hoảng sức khỏe lớn nhất của thời đại chúng ta.
 
– Bác sĩ Hồ văn Hiền
 
Tham khảo: Bài này phỏng theo một số nội dung của thông cáo báo chí của Hội đồng Nobel.
 
 

Send comment
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu.Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Your Name
Your email address
)
Bằng cách bắt chước cơ chế bảo vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn, một nhóm nghiên cứu ở Lund, Thụy điển hy vọng có thể ngăn chặn tình trạng viêm phát triển thành nhiễm trùng máu, theo đài truyền hình SVT, Thụy điển. Nhiễm trùng máu là tình trạng nhiễm trùng có thể đe dọa tính mạng. Thông thường nguyên nhân là do viêm phổi, nhiễm trùng đường tiểu hoặc nhiễm trùng vết thương. Nghiên cứu từ Lund cho thấy hiện nhiễm trùng huyết phổ biến hơn so với trước đây.
Ngày nay, có nhiều người lớn hơn bao giờ hết đang phải đối mặt với chứng rối loạn khả năng tập trung- thiếu khả năng chú ý, hay ADHD. Người ta nghi ngờ nguyên nhân chính của vấn đề này là do công nghệ hiện đại đang gây áp lực lên não bộ của họ. Trong khi có gần 10% trẻ em được chẩn đoán mắc chứng ADHD, một phân tích tổng hợp gần đây từ nhiều nghiên cứu cho thấy gần 6.8% người lớn mắc chứng ADHD – tăng từ 4.4% vào năm 2003.
Bộ não của chúng ta thường có khuynh hướng tìm kiếm và phản ứng với những điều mang lại sự hài lòng, gọi là phần thưởng. Khi chúng ta đói, bộ não hiểu rằng thức ăn là một phần thưởng, còn khi ta khát, nước sẽ là phần thưởng. Nhưng lạm dụng các chất gây nghiện như rượu và các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến các con đường tìm kiếm phần thưởng tự nhiên trong bộ não, tạo ra những ham muốn khó kiểm soát và làm giảm khả năng kiểm soát hành vi của chúng ta.
Aissam Dam, cậu bé 11 tuổi, lớn lên trong một thế giới im lặng tuyệt đối. Em sinh ra đời đã bị điếc và chưa bao giờ nghe thấy bất kỳ tiếng động nào. Khi sống trong một cộng đồng nghèo ở Maroc, em đã học cách diễn đạt bằng ngôn ngữ ký hiệu do chính mình phát minh ra và không được đi học. Năm ngoái, sau khi chuyển đến Tây Ban Nha, gia đình đưa em đến gặp một chuyên gia về thính giác, người đã đưa ra một gợi ý đáng ngạc nhiên: Aissam có thể đủ điều kiện tham gia thử nghiệm lâm sàng sử dụng liệu pháp gen. Vào ngày 4 tháng 10, Aissam được đưa đến điều trị tại Bệnh viện Nhi đồng Philadelphia, trở thành người đầu tiên được điều trị bằng liệu pháp gen ở Hoa Kỳ cho bệnh điếc bẩm sinh. Mục đích là cung cấp cho em thính giác, nhưng các nhà nghiên cứu không biết liệu phương pháp điều trị này có hiệu quả hay không, và nếu có thì em sẽ nghe được bao nhiêu.
Sau mùa lễ cuối năm là lúc các bậc phụ huynh lo lắng về con đường đại học của con cháu mình. Những con số điểm, những chữ viết tắt như GPA, SAT và ACT sẽ làm phụ huynh nhức đầu và chúng ta sẽ bàn lại về vai trò các điểm này và nhất là tương quan giữa SAT và IQ trong khung cảnh của các thay đổi gần đây ở Mỹ. Năm ngoái, Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ quyết định cấm dùng màu da, nguồn gốc sắc tộc để quyết định tuyển chọn một ứng viên, từ chối không cho Đại học Harvard thực hành “tác dụng khẳng định” (affirmative action) để tăng sỉ số da màu không được đại diện đúng mức so với tỷ lệ trong dân số nói chung. Một trong những biện pháp được dùng để giảm bớt sỉ số dân Á Châu là gạt bỏ kết quả kỳ thi SAT hoặc giảm bớt tầm quan trọng của SAT, vì người gốc Á Châu có điểm SAT cao hơn nhiều so với các sắc dân khác.
Hội chứng người cứng đơ (Stiff Person Syndrome – SPS) là một căn bịnh có thể gây co thắt dữ dội và làm suy nhược các cơ, nhưng hầu hết mọi người đều không biết gì về nó mãi cho đến cuối năm ngoái, khi nữ danh ca Celine Dion công bố tình trạng bịnh của mình. Chứng rối loạn thần kinh và tự miễn dịch hiếm gặp này được cho là chỉ ảnh hưởng đến 1 hoặc 2 người trong một triệu người – và hai phần ba trong số những người bị là phụ nữ.
Tạp chí Consumer Reports vừa công bố phát hiện rằng nhựa vẫn hiện diện “rộng rãi” trong thực phẩm bất chấp các nguy hại về sức khỏe, và kêu gọi các cơ quan chức trách đánh giá lại mức độ an toàn của nhựa khi tiếp xúc với thực phẩm trong quá trình sản xuất. Tổ chức vô vụ lợi này cho biết rằng 84 trong số 85 mẫu thực phẩm ở siêu thị và thức ăn nhanh mà họ vừa kiểm tra gần đây có chứa “chất hóa dẻo” (plasticizers) được gọi là phthalates, một loại hóa chất được sử dụng để làm cho nhựa bền hơn.
Cách đâu 30-40 năm, lúc người tỵ nạn Việt mới định cư ở Mỹ và bắt đầu làm quen với các tập tục kể những tập quán về y tế ở Mỹ, trong y giới Mỹ cũng như các nước tây phương khác đang tranh cãi rất nhiều về chỉ định có nên cắt bao quy đầu theo thông lệ (routine circumcision) cho trẻ em sơ sinh hay không. Thuật ngữ “circumcision”, gốc latinh “circumcisio”. Từ "cắt bao quy đầu" xuất phát từ các từ Latin circum và caedo (circum: “xung quanh”; caedo: “tôi cắt”), có nghĩa đen là "cắt xung quanh". Từ epitome trong tiếng Hy Lạp cũng có nguồn gốc từ gốc có nghĩa là "cắt" hoặc "vết mổ". Trong tiếng Hebrew (Do Thái), phép cắt bao quy đầu được gọi là “peritomy”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp peritomy.
Người ta vẫn thường nói “You are what you eat” (Những gì bạn ăn thể hiện bạn là ai). Nhưng có lẽ sẽ đúng hơn khi nói rằng những gì chúng ta ăn sẽ khiến chúng ta có những cảm xúc gì, bởi vì những tiến bộ trong lĩnh vực dinh dưỡng tâm thần học cho thấy chế độ dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe tâm thần của chúng ta.
Đặng Đình Bách: Tấm gương sáng về tinh thần đoàn kết cộng đồng và câu chuyện đau buồn về sự bất công cần phải khắc phục tại Việt Nam...


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.