Hôm nay,  

Tại Sao Phụ Nữ Dễ Mắc Các Bệnh Tự Miễn Dịch Hơn Đàn Ông?

07/06/202400:00:00(Xem: 1307)

Tu Mien Dich

Nghiên cứu mới cho thấy các bệnh tự miễn dịch ở phụ nữ có thể liên quan đến việc cơ thể không thể tắt một trong hai nhiễm sắc thể X. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)


Một hệ thống miễn dịch khỏe mạnh sẽ giúp bảo vệ cơ thể, chống lại bệnh tật và các tác nhân gây bệnh. Tuy nhiên, đối với 1/10 người và đa số là phụ nữ, hệ thống miễn dịch gặp trục trặc và tấn công các tế bào của cơ thể, gây ra hơn 80 loại bệnh tự miễn dịch, chẳng hạn như lupus, đa xơ cứng (multiple sclerosis) và bệnh phong thấp (rheumatoid arthritis). Một số nghiên cứu gần đây cho thấy phụ nữ thường mắc các bệnh tự miễn dịch nhiều hơn nam giới; nguyên nhân có thể là do có một cơ chế bị lỗi, khiến quá trình tắt nhiễm sắc thể (NST) X trong tế bào diễn ra không đúng cách. Trong các tế bào của phụ nữ, một trong hai NST X được tắt bớt hoạt động. Nếu quá trình này không diễn ra đúng cách, có thể dẫn đến các vấn đề liên quan đến hệ thống miễn dịch và góp phần vào sự phát triển của các bệnh tự miễn dịch.
 
Một nghiên cứu từ Đại học Stanford chỉ ra rằng một phân tử được gọi là Xist (đọc là ‘exist’), có khả năng tắt một bản sao của NST X trong các tế bào ở cơ thể phụ nữ, gây ra phản ứng miễn dịch bất thường. Một nghiên cứu khác từ Pháp, chưa được bình duyệt, phát hiện ra rằng sự hoạt động trở lại của một số gen nhất định trên NST X, vốn đã bị tắt trong quá trình phát triển, có thể gây ra các triệu chứng giống như bệnh lupus ở những con chuột già.
 
Vì hầu hết các bệnh tự miễn dịch thường được phát hiện khi đã qua tuổi dậy thì, đặc biệt là phụ nữ bị nhiều hơn đàn ông, nên hormone giới tính được cho là nguyên nhân chính dẫn đến sự khác biệt này. Thí dụ, cứ 5 bệnh nhân mắc bệnh tự miễn dịch thì có 4 người là phụ nữ. Phụ nữ mắc bệnh lupus nhiều gấp 10 lần so với nam giới. Còn với hội chứng Sjögren, một căn bệnh gây đau mắt và khô miệng, số trường hợp phụ nữ mắc bệnh này cao hơn đến 20 lần so với nam giới.
 
Howard Chang, bác sĩ da liễu và nhà di truyền học phân tử tại Trường Y Đại học Stanford ở California, người đứng đầu nghiên cứu về Xist, cho biết: “Nghiên cứu của chúng tôi cho thấy phân tử Xist có thể đóng vai trò chủ chốt trong quá trình phát triển của một số bệnh tự miễn dịch, và điều này không phụ thuộc vào hormone của phụ nữ, cũng như không nhất thiết phải có một NST X thứ hai.”
 
Claire Rougeulle, nhà nghiên cứu về di truyền học biểu sinh (epigeneticist) đứng đầu nhóm nghiên cứu tại Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Quốc gia (CNRS) thuộc Đại học Paris Cité ở Pháp, cho biết: “Hiện nay có bằng chứng rõ ràng cho thấy ngoài vai trò của hormone giới tính, việc có bao nhiêu NST X và quá trình tắt NST X cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các bệnh tự miễn dịch.”
 
Theo Jean-Charles Guéry, nhà nghiên cứu về miễn dịch học tại Viện Toulouse Institute for Infectious and Inflammatory Diseases ở Pháp, trước đây không ai biết rằng có nhiều kháng thể tồn tại trong cơ thể nhằm tấn công/tiêu diệt các phân tử cần thiết để tắt hoặc ngắt kết nối NST X.
 
Nghịch lý ở đây là dù phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh tự miễn dịch cao hơn, nhưng điều này có thể là một phần của chiến lược tiến hóa, giúp bảo vệ và duy trì sự sống của con cái. Johann Gudjonsson, bác sĩ da liễu tại Đại học Michigan ở Ann Arbor, giải thích: “Phụ nữ có hệ thống miễn dịch mạnh mẽ hơn để chống lại mọi tác nhân gây bệnh,” có thể là do cần thiết để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và con trong quá trình mang thai và nuôi con.
 
Vanessa Kronzer, bác sĩ chuyên khoa thấp khớp ở Mayo Clinic ở Rochester, Minnesota, giải thích phụ nữ có khuynh hướng sản xuất nhiều kháng thể hơn nam giới là để giúp bảo vệ cả bản thân và con cái thông qua sữa mẹ.
 
Kích thích tố hormones cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của các bệnh tự miễn dịch. Kích thích tố estrogen ở nữ giới tăng cường khả năng miễn dịch, trong khi kích thích tố ở nam giới không chỉ có khả năng ức chế khả năng miễn dịch mà còn bảo vệ cơ thể khỏi bị tự miễn dịch. Những khác biệt trong cách hoạt động của hormone ở 2 giới có thể giải thích tại sao phụ nữ thường có hệ thống miễn dịch mạnh mẽ hơn, nhưng cũng khiến họ dễ mắc các bệnh tự miễn dịch hơn. Nhưng đó có thể không phải là lý do duy nhất.
 
Quá trình tắt một trong hai NST X
 
Trong mỗi tế bào của phụ nữ, có hai NST X, một từ mẹ và một từ cha. Nam giới thì có NST X từ mẹ và NST Y từ cha. NST Y chỉ chứa khoảng 100 gen, nhưng NST X chứa tới hơn 900.
 
Để đảm bảo rằng các gen trên NST X được hoạt động một cách cân đối giữa nam và nữ, một trong hai NST X trong mỗi tế bào ở phụ nữ sẽ bị “tắt” một cách ngẫu nhiên.
 
Để đảm bảo hoạt động của các gen nằm trên NST X ở cả nam và nữ là như nhau, một trong hai NST X ở mỗi tế bào nữ sẽ tắt một cách ngẫu nhiên. Quá trình tắt NST X xảy ra từ giai đoạn phát triển của thai nhi. Phân tử Xist và các protein phụ trợ sẽ cuộn quanh một trong hai NST X và tắt NST này. Nếu cả hai NST X vẫn hoạt động cùng nhau, tế bào sẽ bị tổn thương và chết đi.
 
Kết quả là, cơ thể phụ nữ chứa một khối tế bào trong đó NST X của mẹ hoặc của cha đã bị tắt. Điều này là lý do tại sao bộ lông của mèo tam thể (Calico) cái có màu sắc đa dạng. Một số sợi lông có màu đen từ một NST X đang hoạt động, một số sợi khác lại có màu cam từ NST X còn lại.
 
Tuy nhiên, quá trình tắt NST X có thể không tắt được toàn bộ gen, và có khoảng 15 đến 23% các gen vẫn tiếp tục hoạt động. Một trong những gen vẫn hoạt động dù lẽ ra phải bị tắt có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh lupus. Nhiều bằng chứng cho thấy nam giới có một NST X phụ trợ cũng có nguy cơ mắc các bệnh tự miễn dịch cao hơn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của NST X trong sự phát triển của các bệnh tự miễn dịch.
 
Phân tử Xist kích hoạt kháng thể tự động
 
Chang đã nghiên cứu phân tử Xist trong nhiều năm. Năm 2015, ông phát hiện ra rằng nhiều protein phối hợp với Xist có liên quan đến các bệnh rối loạn tự miễn dịch và bị tấn công bởi các kháng thể bất thường, được gọi là tự kháng thể (autoantibodies). Thay vì chống lại các tác nhân gây bệnh từ bên ngoài như vi khuẩn, tự kháng thể sẽ bị nhầm lẫn và tấn công các tế bào của chính cơ thể.
 
Để kiểm tra xem liệu việc tắt NST X không đúng cách có phải là nguyên nhân khiến phụ nữ mắc các bệnh tự miễn dịch nhiều hơn nam giới hay không, nhóm nghiên cứu của Chang đã tạo ra những con chuột đực có khả năng sản xuất ra phân tử Xist, loại phân tử thường chỉ hiện diện trong tế bào của con cái.
 
Tuy nhiên, chỉ riêng phân tử Xist không đủ để gây ra các bệnh tự miễn dịch ở chuột đực biến đổi gen.
 
Chỉ khi các nhà nghiên cứu tiêm tác nhân kích thích vào những con chuột đực này, nồng độ tự kháng thể mới tăng lên và gây ra bệnh. Có tác nhân kích thích, nồng độ tự kháng thể ở chuột đực có phân tử Xist tương đương với nồng độ ở chuột cái, và cao hơn so với chuột đực bình thường. Những con chuột được biến đổi gen cũng bị tổn thương mô nghiêm trọng hơn và có dấu hiệu viêm nhiễm nặng hơn khi tiếp xúc với tác nhân kích thích.
 
Điều đó cho thấy rằng dù có phân tử Xist, vẫn cần có yếu tố di truyền hoặc kích thích môi trường để gây ra các bệnh tự miễn dịch ở nữ giới. Nghiên cứu gợi ý rằng chỉ khi các tế bào bị tổn thương, do tác nhân môi trường hoặc do yếu tố di truyền, các phân tử Xist và protein phụ trợ mới thoát ra khỏi tế bào và gây ra phản ứng miễn dịch. Kết quả là hệ thống miễn dịch sản xuất tự kháng thể để chống lại phức hợp Xist-protein, từ đó khởi phát bệnh tự miễn dịch. Đây là lý do không phải phụ nữ nào cũng bị bệnh tự miễn dịch.
 
NST X liên quan đến bệnh lupus
 
Rougeulle hợp tác với Céline Morey, một nhà nghiên cứu về di truyền học biểu sinh ở Paris, để tìm hiểu điều gì xảy ra khi NST X không bị tắt hoàn toàn.
 
Họ biến đổi gen của chuột cái để thể hiện sự không hoàn hảo trong việc tắt NST X - trong đó có một số gen trên NST X thứ hai chưa được tắt. Các nhà nghiên cứu sử dụng phương pháp tắt NST X không hoàn toàn, vì việc chặn hoạt động của tất cả phân tử Xist sẽ làm cho cả hai NST X hoạt động hoàn toàn và gây ra cái chết cho chuột. Trong quá trình thí nghiệm, các khoa học gia không nghĩ rằng những con chuột sẽ bị bệnh tự miễn dịch, và họ đã rất ngạc nhiên khi thấy chuột cái được biến đổi gen có các triệu chứng giống như bệnh lupus.
 
Morey cho biết: “Các triệu chứng của bệnh tự miễn dịch không xuất hiện ngay lập tức, mà bắt đầu xảy ra khi chuột già đi.”
 
Điều này cung cấp bằng chứng hỗ trợ cho nghiên cứu năm 2018 của Guéry, chứng minh rằng khi một gen kích thích viêm nhiễm thoát khỏi quá trình tắt NST trong tế bào miễn dịch, sẽ làm tăng nguy cơ phát triển bệnh lupus.
 
Nghiên cứu từ Stanford và từ Pháp đều có một điểm chung, đó là cả hai nghiên cứu đều liên kết giữa NST X và quá trình tắt NST X với bệnh tự miễn dịch.
 
Các cơ chế liên quan đến việc tắt NST X có thể giải thích cho sự khác biệt về giới tính trong một số bệnh tự miễn dịch dịch như bệnh lupus và bệnh Sjögren. Tuy nhiên, cần lưu ý là không thể có một cơ chế duy nhất cho tất cả các bệnh tự miễn dịch.
 
Dự đoán ai có thể mắc bệnh tự miễn dịch
 
Nghiên cứu của Stanford phát hiện ra sự xuất hiện của tự kháng thể chống lại các protein liên quan đến Xist trong máu của những người mắc các bệnh tự miễn dịch như lupus, xơ cứng bì (scleroderma), hoặc viêm da cơ (dermatomyositis).
 
Một số tự kháng thể chỉ xuất hiện ở một số bệnh tự miễn dịch nhất định, một số khác lại tồn tại trong nhiều loại bệnh tự miễn dịch khác nhau. Vì vậy, có thể lập ra một danh sách các tự kháng thể để sử dụng trong việc chẩn đoán và phân loại các bệnh tự miễn dịch.
 
Tuy nhiên, Rougeulle cảnh báo rằng trong các nghiên cứu hiện nay, chưa có đủ bằng chứng để khẳng định rằng nồng độ của tự kháng thể sẽ tăng lên đáng kể trước khi bệnh tự miễn dịch phát triển. Vì vậy, cần thực hiện thêm nghiên cứu trước khi có thể phát triển công cụ chẩn đoán. 
Nguồn: “Why women are more prone to autoimmune diseases” được đăng trên trang Nationalgeographic.com.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
Dịch cúm mùa đông năm nay đang lan mạnh khắp nơi ở Hoa Kỳ, đẩy số người đi khám bác sĩ vì triệu chứng giống cúm lên mức cao nhất trong gần ba mươi năm. Theo số liệu của CDC, từ đầu mùa đến nay đã có khoảng 5.000 người chết vì cúm, trong đó có chín trẻ em. Trong tuần kết thúc ngày 27 tháng 12, gần 1 trong 10 lượt khám ngoại trú trên toàn quốc — tương đương 8,2% — vì các triệu chứng như sốt, đau họng, mệt rã rời và đau nhức mình mẩy. Đây là mức cao nhất kể từ khi CDC bắt đầu theo dõi dữ liệu này vào năm 1997. Tính đến nay, cúm đã gây hơn 11 triệu ca bệnh và khoảng 120.000 ca phải nhập viện.
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới. Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.
Não bộ không già đi trong một đêm. Quá trình này diễn ra chậm rãi và âm thầm. Khi lớn tuổi, nhiều người bắt đầu thấy mình hay quên hơn, suy nghĩ chậm hơn, khó tập trung, và làm nhiều việc cùng lúc không còn giỏi như trước. Đây là chuyện rất thường gặp. Với nhiều người, điều họ quan tâm không phải là lão hóa có xảy ra hay không, mà là liệu có cách nào giúp làm chậm quá trình này không.
Số ca ho gà (pertussis) tại Hoa Kỳ đang tăng vọt trong năm 2025, trùng với đà sụt giảm rõ rệt của tỷ lệ chủng ngừa nơi trẻ em. Theo số liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), tính đến ngày 6 tháng 12, cả nước đã ghi nhận 26.632 ca ho gà — mức cao nhất trong hơn một thập niên, kể từ năm 2014.
Các bác sĩ đã từng nhận thấy người mang nồng độ vitamin D trong máu thấp dễ gặp hơn các chứng bệnh về tim, mạch và cao huyết áp. Người ta giải thích rằng vitamin D có thể làm dịu các phản ứng viêm trong cơ thể, từ đó giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu. Ngoài ra, nó còn liên hệ tới việc điều hòa huyết áp, đường huyết và sức co bóp của cơ tim. Tuy nhiên, cho đến gần đây, y học vẫn chưa chứng minh được rằng việc uống thêm vitamin D thực sự có khả năng phòng ngừa hay làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Hoa Thịnh Đốn – Mùa cảm cúm tại Hoa Kỳ đang vào giai đoạn gay gắt. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) cho biết trong vài tuần gần đây, các ca nhiễm tăng nhanh ở nhiều tiểu bang, đặc biệt nơi có khí hậu lạnh. Bà Alicia Budd, trưởng toán giám sát cảm cúm của CDC, cho hay dịch bệnh năm nay khởi phát sớm và lan rộng bất thường. Từ đầu mùa tới nay, nước Mỹ đã ghi nhận trên bốn triệu người mắc, gần năm chục ngàn trường hợp nhập viện và gần hai ngàn tử vong. Trẻ em từ sơ sinh đến bốn tuổi là nhóm bị ảnh hưởng nặng nhất.
Trong lúc khoa học y học tiến những bước dài, con người dễ coi các thành quả ấy như điều tất nhiên. Năm 2025 vẫn có những tin vui: các thử nghiệm liệu pháp gene cho những căn bệnh xưa nay chưa có thuốc trị đã đem lại kết quả khả quan. Nhưng những tín hiệu ấy nhanh chóng bị che khuất bởi các quyết định chính sách tại Hoa Kỳ, khiến nền y tế công cộng không tiến mà lùi. Ngay từ đầu năm, Bạch Ốc cùng Bộ Y Tế và Nhân Sinh Hoa Kỳ đã thực hiện những biện pháp chưa từng thấy trong các lãnh vực căn bản của y tế. Cơ quan Viện Trợ Phát Triển Quốc Tế Hoa Kỳ (USAID) bị tháo dỡ, nhiều chương trình y tế toàn cầu bị đình chỉ, trong đó có chủng ngừa trẻ em. Kế đó, ngân sách và nhân sự của Viện Y Tế Quốc Gia (NIH) bị cắt giảm. Đây là nơi đặt nền cho các thành tựu lớn như vaccine mRNA và các liệu pháp miễn dịch trị ung thư.
Hoa Thịnh Đốn, ngày 8 tháng 12 — Theo tin hãng Fox News do ký giả Bonny Chu phổ biến, giới hữu trách y tế Hoa Kỳ vừa lên tiếng khuyến cáo đồng bào nên cẩn trọng khi định du hành đến một số quốc gia và vùng lãnh thổ đang có bệnh sốt Chikungunya hoành hành. Đây là chứng bệnh do muỗi truyền, hiện chưa có thuốc trị dứt. Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Bệnh Tật (CDC) cho biết bốn nơi gồm Cuba, Bangladesh, Tích Lan (Sri Lanka) và tỉnh Quảng Đông thuộc Hoa Nam Trung Hoa vừa được xếp vào hạng cảnh báo du hành cấp hai. Du khách được khuyên tăng phần đề phòng, tránh muỗi đốt, và nên tiêm ngừa trước khi khởi hành.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.