***
Có những cuốn sách như những vết thương không lành của lịch sử, dai dẳng, không nguôi. Mỗi người đều chết một mình của Hans Fallada là một trong những tác phẩm như thế, một bản ký sự không khoa trương, không hiệu triệu, chỉ kể lại những bước chân nhỏ bé, lặng lẽ giữa những ngày tháng mà con người phải học cách sống trong bóng tối.
Hans Fallada, tên thật là Rudolf Ditzen, người đã sống giữa những biến động của nước Đức — từ sự sụp đổ của Đế chế, đến cơn bão của Thế chiến thứ nhất, rồi bước vào cơn ác mộng của Đệ tam đế chế. Trước chiến tranh, Fallada là một nhà văn nổi tiếng, tác giả của Little Man, What Now?, được Hollywood dựng thành phim. Nhưng khi Hitler lên nắm quyền, ông bị cấm xuất bản, bị Gestapo rình rập, và bị ép phải viết những tác phẩm phục vụ tuyên truyền. Tưởng chừng như bị nghiền nát giữa bạo lực và sợ hãi, ông lại tìm thấy trong ngục tối một đường sống của tâm hồn – viết. Trong ngục tối, ông bí mật viết nên ba cuốn tiểu thuyết mã hóa, và sau chiến tranh, vừa thoát xác một người sống sót, ông viết cuốn cuối cùng: Mỗi người đều chết một mình (Every Man Dies Alone).
Tác phẩm được hoàn thành chỉ trong 24 ngày, dựa trên hồ sơ thật của một cặp vợ chồng thợ thuyền ở Berlin — Otto và Anna Quangel. Sau khi mất con trai nơi chiến trận, họ chọn cách chống lại Hitler bằng một hành động giản dị đến ngây thơ, viết và rải những tấm bưu thiếp, với những dòng chữ run rẩy: “Hỡi các bà mẹ! Führer đã giết con tôi. Rồi hắn sẽ giết cả con bà.” Những tấm bưu thiếp ấy không thay đổi được vận mệnh, nhưng lại là ánh sáng cuối cùng của lương tri trong một thế giới ngập tràn bóng tối.
Trong Mỗi người đều chết một mình, Fallada không vẽ nên hình ảnh anh hùng. Ông chỉ kể lại đời sống như nó vốn có — những ngày tháng đen tối, những con người hèn yếu, những khoảnh khắc im lặng đầy ám ảnh. Vợ chồng Otto và Anna, như bao người khác, từng tin tưởng vào kẻ mà họ gọi là “người dẫn đường”, từng cúi đầu trước những lời tuyên truyền. Nhưng khi mất đi người con duy nhất, họ mới thấy rõ: người mà họ từng tin tưởng, chính là kẻ đã giết chết linh hồn dân tộc.
Thế giới của Mỗi người đều chết một mình là bức tranh ẩm thấp của một dân tộc bị trói trong khủng bố: người đưa thư e dè, chủ tiệm thú nuôi vật lộn mưu sinh, viên cảnh sát Gestapo truy lùng như thú săn mồi. Ai cũng lo sợ, ai cũng cúi đầu — và mỗi cái cúi đầu lại là một nhát chém vào lương tri nhân loại. Fallada hiểu rằng chế độ độc tài không chỉ giết người bằng súng đạn và ngục tù, mà bằng sự tê liệt đạo đức thường ngày: nụ cười dè chừng, lá đơn tố giác, sự im lặng thỏa hiệp.
Fallada dựng nên cả một Berlin thập niên 1940: những con phố ngột ngạt, những viên chức sợ hãi, những kẻ chỉ điểm. Ống kính của ông soi cả hai phía: những người âm thầm kháng cự, và những kẻ tưởng mình chỉ “sống cho qua ngày”, như nhân vật viên thanh tra Gestapo Escherich – một người từng làm cảnh sát lương thiện, rồi dần dà trở thành công cụ cho bạo lực – nơi cái lý tưởng tự giác ngã gục giữa sợ hãi và đòi hỏi pháp lý. Bị dằn vặt, bị hạ nhục, ông vẫn không đủ can đảm phản kháng, nhưng cũng chẳng còn lòng trung tín với chế độ. Đó chính là hình ảnh của số đông người Đức thời đó: mắc kẹt giữa hai hố sâu, vừa ghê tởm, vừa vô năng.
Fallada không rao giảng. Ông chỉ ghi lại cơn hấp hối của một xã hội bị nỗi sợ điều khiển. Nhưng sau cùng, chính sự yếu đuối và niềm tin mong manh của những con người bé nhỏ ấy lại khiến độc giả tin rằng vẫn còn một giá trị bền bỉ trong nhân loại — lòng dũng cảm của lương tri. Giữa những ngày tháng đen tối ấy, những tấm bưu thiếp nhỏ bé của Otto và Anna như những đốm lửa le lói, không thể đốt sáng bóng đêm, nhưng đủ để cho thấy: con người chưa bao giờ hoàn toàn mất đi phẩm giá.
Tác phẩm được dịch sang Anh ngữ bởi Michael Hofmann vào năm 2009, và nhanh chóng trở thành hiện tượng văn học thế giới. Primo Levi ca ngợi nó là “cuốn sách vĩ đại nhất viết về cuộc kháng cự Đức quốc xã”. The New Yorker gọi nó là “bức chân dung rùng rợn và chân thực nhất về đời sống thường nhật dưới thời chiến”. Nhưng điều khiến Mỗi người đều chết một mình vượt qua cả tiểu thuyết hay lịch sử, là nó đặt câu hỏi mà mọi thời đại đều phải đối diện: Trong một xã hội bị nỗi sợ điều khiển, con người có thể làm gì để giữ được phẩm giá của mình?
Fallada không đưa ra câu trả lời dễ dàng. Ông không nói đến cách lật đổ chế độ, không vẽ ra viễn cảnh chiến thắng. Ông chỉ kể lại hành trình của một người đàn ông và một người đàn bà, giữa những con phố Berlin ngột ngạt, với những tấm bưu thiếp nhỏ bé và một niềm tin mong manh. Nhưng chính từ những điều giản dị ấy, tác phẩm lại trở thành lời cảnh tỉnh âm thầm cho nhân loại: chống lại sợ hãi không phải là hành động chính trị, mà là trách nhiệm con người.
Đã gần tám mươi năm kể từ ngày Mỗi người đều chết một mình ra đời. Nhưng trong thời đại hôm nay — khi phong trào cực đoan và hận thù lại gõ cửa nhân loại — tác phẩm này vẫn là lời cảnh báo: trong bất cứ thời nào, khi sợ hãi trở thành thói quen và im lặng hóa thành đạo đức, thì chính lúc ấy, chúng ta đang ngả dần về phía bóng tối.
Hans Fallada đã chết, như các nhân vật trong sách Mỗi người đều chết một mình, nhưng ông để lại một di chúc bất diệt — rằng phẩm giá con người không thể đánh mất, dù chỉ trong ý nghĩ.
Nina Lê
Tham khảo:
- The New Yorker, “Bức chân dung rùng rợn và chân thực nhất về đời sống thường nhật dưới thời chiến”, 2009.
- Hillary Kelly, “And the Germans who didn’t”, The Atlantic, 29/11/2025.
- Bookshop.org, trang giới thiệu tác phẩm và tác giả, cập nhật 2025.
Gửi ý kiến của bạn



