Hôm nay,  

“Mỗi người đều chết một mình”: Những bước chân lặng lẽ giữa đêm dài

19/12/202500:00:00(Xem: 452)

bìa sách
“Every Man Dies Alone – Han Fallada”: Tác phẩm dựa trên câu chuyện kháng cự có thật, càng trở nên cấp thiết khi những tư tưởng phát xít thế kỷ 20 lại xuất hiện trong ngôn ngữ chính trị hiện nay.
***

Có những cuốn sách như những vết thương không lành của lịch sử, dai dẳng, không nguôi. Mỗi người đều chết một mình của Hans Fallada là một trong những tác phẩm như thế, một bản ký sự không khoa trương, không hiệu triệu, chỉ kể lại những bước chân nhỏ bé, lặng lẽ giữa những ngày tháng mà con người phải học cách sống trong bóng tối.
 
Hans Fallada, tên thật là Rudolf Ditzen, người đã sống giữa những biến động của nước Đức — từ sự sụp đổ của Đế chế, đến cơn bão của Thế chiến thứ nhất, rồi bước vào cơn ác mộng của Đệ tam đế chế. Trước chiến tranh, Fallada là một nhà văn nổi tiếng, tác giả của Little Man, What Now?, được Hollywood dựng thành phim. Nhưng khi Hitler lên nắm quyền, ông bị cấm xuất bản, bị Gestapo rình rập, và bị ép phải viết những tác phẩm phục vụ tuyên truyền. Tưởng chừng như bị nghiền nát giữa bạo lực và sợ hãi, ông lại tìm thấy trong ngục tối một đường sống của tâm hồn – viết. Trong ngục tối, ông bí mật viết nên ba cuốn tiểu thuyết mã hóa, và sau chiến tranh, vừa thoát xác một người sống sót, ông viết cuốn cuối cùng: Mỗi người đều chết một mình (Every Man Dies Alone).

Tác phẩm được hoàn thành chỉ trong 24 ngày, dựa trên hồ sơ thật của một cặp vợ chồng thợ thuyền ở Berlin — Otto và Anna Quangel. Sau khi mất con trai nơi chiến trận, họ chọn cách chống lại Hitler bằng một hành động giản dị đến ngây thơ, viết và rải những tấm bưu thiếp, với những dòng chữ run rẩy: “Hỡi các bà mẹ! Führer đã giết con tôi. Rồi hắn sẽ giết cả con bà.” Những tấm bưu thiếp ấy không thay đổi được vận mệnh, nhưng lại là ánh sáng cuối cùng của lương tri trong một thế giới ngập tràn bóng tối.
 
Trong Mỗi người đều chết một mình, Fallada không vẽ nên hình ảnh anh hùng. Ông chỉ kể lại đời sống như nó vốn có — những ngày tháng đen tối, những con người hèn yếu, những khoảnh khắc im lặng đầy ám ảnh. Vợ chồng Otto và Anna, như bao người khác, từng tin tưởng vào kẻ mà họ gọi là “người dẫn đường”, từng cúi đầu trước những lời tuyên truyền. Nhưng khi mất đi người con duy nhất, họ mới thấy rõ: người mà họ từng tin tưởng, chính là kẻ đã giết chết linh hồn dân tộc.
 
Thế giới của Mỗi người đều chết một mình là bức tranh ẩm thấp của một dân tộc bị trói trong khủng bố: người đưa thư e dè, chủ tiệm thú nuôi vật lộn mưu sinh, viên cảnh sát Gestapo truy lùng như thú săn mồi. Ai cũng lo sợ, ai cũng cúi đầu — và mỗi cái cúi đầu lại là một nhát chém vào lương tri nhân loại. Fallada hiểu rằng chế độ độc tài không chỉ giết người bằng súng đạn và ngục tù, mà bằng sự tê liệt đạo đức thường ngày: nụ cười dè chừng, lá đơn tố giác, sự im lặng thỏa hiệp.
 
Fallada dựng nên cả một Berlin thập niên 1940: những con phố ngột ngạt, những viên chức sợ hãi, những kẻ chỉ điểm. Ống kính của ông soi cả hai phía: những người âm thầm kháng cự, và những kẻ tưởng mình chỉ “sống cho qua ngày”, như nhân vật viên thanh tra Gestapo Escherich – một người từng làm cảnh sát lương thiện, rồi dần dà trở thành công cụ cho bạo lực – nơi cái lý tưởng tự giác ngã gục giữa sợ hãi và đòi hỏi pháp lý. Bị dằn vặt, bị hạ nhục, ông vẫn không đủ can đảm phản kháng, nhưng cũng chẳng còn lòng trung tín với chế độ. Đó chính là hình ảnh của số đông người Đức thời đó: mắc kẹt giữa hai hố sâu, vừa ghê tởm, vừa vô năng.
 
Fallada không rao giảng. Ông chỉ ghi lại cơn hấp hối của một xã hội bị nỗi sợ điều khiển. Nhưng sau cùng, chính sự yếu đuối và niềm tin mong manh của những con người bé nhỏ ấy lại khiến độc giả tin rằng vẫn còn một giá trị bền bỉ trong nhân loại — lòng dũng cảm của lương tri. Giữa những ngày tháng đen tối ấy, những tấm bưu thiếp nhỏ bé của Otto và Anna như những đốm lửa le lói, không thể đốt sáng bóng đêm, nhưng đủ để cho thấy: con người chưa bao giờ hoàn toàn mất đi phẩm giá.
 
Tác phẩm được dịch sang Anh ngữ bởi Michael Hofmann vào năm 2009, và nhanh chóng trở thành hiện tượng văn học thế giới. Primo Levi ca ngợi nó là “cuốn sách vĩ đại nhất viết về cuộc kháng cự Đức quốc xã”. The New Yorker gọi nó là “bức chân dung rùng rợn và chân thực nhất về đời sống thường nhật dưới thời chiến”. Nhưng điều khiến Mỗi người đều chết một mình vượt qua cả tiểu thuyết hay lịch sử, là nó đặt câu hỏi mà mọi thời đại đều phải đối diện: Trong một xã hội bị nỗi sợ điều khiển, con người có thể làm gì để giữ được phẩm giá của mình?
 
Fallada không đưa ra câu trả lời dễ dàng. Ông không nói đến cách lật đổ chế độ, không vẽ ra viễn cảnh chiến thắng. Ông chỉ kể lại hành trình của một người đàn ông và một người đàn bà, giữa những con phố Berlin ngột ngạt, với những tấm bưu thiếp nhỏ bé và một niềm tin mong manh. Nhưng chính từ những điều giản dị ấy, tác phẩm lại trở thành lời cảnh tỉnh âm thầm cho nhân loại: chống lại sợ hãi không phải là hành động chính trị, mà là trách nhiệm con người.
 
Đã gần tám mươi năm kể từ ngày Mỗi người đều chết một mình ra đời. Nhưng trong thời đại hôm nay — khi phong trào cực đoan và hận thù lại gõ cửa nhân loại — tác phẩm này vẫn là lời cảnh báo: trong bất cứ thời nào, khi sợ hãi trở thành thói quen và im lặng hóa thành đạo đức, thì chính lúc ấy, chúng ta đang ngả dần về phía bóng tối.
 
Hans Fallada đã chết, như các nhân vật trong sách Mỗi người đều chết một mình, nhưng ông để lại một di chúc bất diệt — rằng phẩm giá con người không thể đánh mất, dù chỉ trong ý nghĩ.
 
Nina Lê
 
Tham khảo:
  1. The New Yorker, “Bức chân dung rùng rợn và chân thực nhất về đời sống thường nhật dưới thời chiến”, 2009.
  2. Hillary Kelly, “And the Germans who didn’t”, The Atlantic, 29/11/2025.
  3. Bookshop.org, trang giới thiệu tác phẩm và tác giả, cập nhật 2025.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Nhà văn Phạm Quốc Bảo trong tuần qua vừa ấn hành tuyển tập Cuốn Lên Bức Mành. Một tác phẩm ghi lại những suy nghĩ của một người đang giữa lứa tuổi 80s từ hải ngoại về những gì còn lưu giữ sau một đời làm báo và viết truyện. Từng trang chữ của ông là cô đọng những cảm xúc của một người không tự cho mình sống một ngày nào mà không nghĩ tới quê nhà. Tuyển tập nhiều bài viết Cuốn Lên Bức Mành gồm ba phần: Hồi ức, Tản mạn, Thơ. Nơi đây, chúng ta gọi ấn phẩm này là cuốn sách sau 50 năm, vì Phần 2 còn được tác giả ghi là: Nửa Thế Kỷ Ngoái Lại. Thực tế, chiều dài của sách là hơn một thế kỷ rưỡi, vì có kể về ông ngoại tác giả là cụ Bùi Văn Giảng (1871-1934). Với chiều dài thời gian như thế, và với cảm xúc của thời điểm 50 năm, tác phẩm của Phạm Quốc Bảo có những trầm lắng rất là tịch mịch của lịch sử. Nơi đây chúng ta sẽ giới thiệu một số điểm trong tuyển tập.
Khi đọc được khoảng một phần ba quyển hồi ký “Việt Nam của con – Việt Nam của cha”, trong tôi thôi thúc mãnh liệt một suy nghĩ: đã đến lúc tôi cũng nên ngồi xuống để viết một quyển sách của chính mình trước khi quá trễ, hay nói đúng hơn là trước khi đầu óc tôi bắt đầu quên lãng nhiều cột mốc, nhiều câu chuyện, đặc biệt là nhiều cảm xúc đã từng có trong tôi, từng xảy ra trong đời tôi, kể từ lúc đặt chân đến đất nước này, nơi vừa gần gũi lại vừa lạ lẫm với tôi cho đến tận bây giờ.
“Việt Nam Của Con, Việt Nam Của Cha” (nguyên bản ‘My Vietnam, Your Vietnam’) không chỉ là tự truyện của cha và con, kể lại hành trình đi tìm nguồn cội của tác giả, Christina Võ, mà còn là cách cô “hòa giải” – chữa lành vết thương giữa hai thế hệ – giữa cô và người cha, ông Nghĩa Võ, một bác sĩ quân y VNCH, cũng là đồng tác giả.
Không rõ do một cơ duyên nào mà ba người ấy – ba nhà thơ nữ, ba tâm hồn, ba định mệnh, ba trải nghiệm, ba cuộc đời, ba ngọn suối nguồn thơ ca lại rủ nhau về hợp lưu tụ hội trong một tuyển thơ đặc sắc, hiếm có...
Tác giả của cuốn sách này, Bác sĩ Ngô Thế Vinh, là một trong những nhân vật hàng đầu trong đời sống văn học ở Nam Việt Nam trong thời kỳ Việt Nam Cộng hòa, và đã từng quen biết với tất cả những nhân vật mà ông phác thảo. Bác sĩ Vinh là bác sĩ chuyên ngành nội khoa tại một Trung Tâm Y Khoa Long Beach, Nam California. Ông cũng là một tác giả không biết mỏi mệt, với các tác phẩm bao gồm tiểu thuyết, các sách bình luận văn hóa (như cuốn này) và các bài tường trình khảo sát. Đặc biệt, ông đã đích thân thực hiện chuyến đi điền dã theo suốt chiều dài 4.800 km của sông Mekong và đã viết hai cuốn sách nói về sự tồn vong của con sông này, một con sông lớn của thế giới và là mạch sống của hơn 70 triệu người sống dọc theo hai bờ con sông và nơi Đồng Bằng Sông Cửu Long.
Người Hát là tập thơ đầu tiên của Bùi Mai Hạnh. Một tập thơ đặc sắc. Một trong những chủ đề là những quan tâm xã hội được nhìn dưới khía cạnh trữ tình, sự bình đẳng, tự do, và các mối quan hệ giữa người và người. Thơ chị không trừu tượng, không có những ý tưởng tổng quát, mà chứa đầy sự kiện, các chi tiết. Có một truyền thống văn hóa và tinh thần ở đó, trong những bài thơ có tính hiện đại và đương đại của chị. Thơ Bùi Mai Hạnh trực tiếp mô tả, trong khi hàm chứa những yếu tố triết lý lặng lẽ. Mối quan hệ của chị với người khác, trong tình bạn, trong tình yêu, là những mối quan hệ sâu đậm, mạnh, khó khăn. Tất cả các đề tài đều có thể có mặt: sự chống trả quyết liệt đối với số phận, sự đề kháng xã hội, sự sợ hãi và hèn yếu, tất cả có mặt trong thơ Hạnh.
"Bạt" của thi sĩ Đỗ Hồng Ngọc cho tập thơ của ba người...
Một ngày đầu thu, ngồi viết đôi trang về thơ của ba nữ lưu thời nay, sao bỗng thấy lòng xúc cảm lạ thường. Như ngày nào khi dạo chơi trong khu vườn Gitanjali bỗng gặp lại bông siêu ly thuở còn mơ mộng. Như ngày nào khi hoàng hôn xuống lái xe qua cây cầu cao ở Baton Rouge bỗng thấy vầng trăng lồng lộng trên sông. Hay như cách đây hơn mười năm, khi đi chơi vùng biển Laguna bỗng gặp lại người xưa - đầu đội nón rộng vành, mang kính đen, ngồi dưới bóng dù, tay lật xem thơ Tôi Cùng Gió Mùa. Vậy đó. Xin mời bạn đọc theo dõi những trang sau đây viết về ba nhà thơ nữ: duyên, Lê Chiều Giang và Nguyễn Thị Khánh Minh. Ô, lần đầu tiên ba nhà thơ nữ họp mặt nhau trong cùng một tập thơ. Một cuộc hội ngộ tuyệt đẹp...
Những Ngày Thơ Ấu của Võ Phú là cánh cửa mở ra thế giới tuổi thơ, tựa một bản giao hưởng của nỗi nhớ, nhưng cùng lúc chính là tiếng vọng của văn học Việt Nam hải ngoại, vốn từ lâu vẫn luôn phải đối diện với những câu hỏi không dễ trả lời: Chúng ta viết gì? Viết cho ai? Và viết bằng ngôn ngữ nào?
Tạp chí Ngôn Ngữ, trong thời gian qua đã hân hạnh thực hiện được chín tuyển tập, tương đối đầy đủ về chín tác giả nhưng toàn là phái nam. Lần này là lần đầu tiên, một bàn tay hoa trong văn học nghệ thuật Việt Nam, dành cho Ngôn Ngữ vinh hạnh này: nữ sĩ Nguyễn Thị Khánh Minh...


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.