Hôm nay,  

Bước chuyển mới của Ocean Vuong năm 2025

07/12/202521:28:00(Xem: 2058)

vuong

                                                     

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt đặc biệt trong hành trình của Ocean Vuong (1). Nhà văn, nhà thơ gốc Việt nầy đã trở thành một trong những khuôn mặt quan trọng nhất của văn chương Mỹ đương đại. Không còn là “hiện tượng thơ”, không còn được biết đến qua nỗi đau di dân, không còn đứng trong hào quang của Night Sky with Exit Wounds hay thành công bất ngờ của On Earth We’re Briefly Gorgeous trước đây, Ocean Vuong năm 2025 là một nhà văn đang mở ra biên giới mới của chính mình với The Emperor of Gladness, NXB Penguin Press, New York, 2025). Tác phẩm mới nầy nhanh chóng được các danh sách uy tín của Amazon xếp vào một trong những cuốn sách được mong chờ nhất trong năm 2025 (2) và xác nhận Ocean Vuong đã chuyển từ “ngôi sao mới của thơ ca” thành “một trong những giọng văn triển vọng của thế kỷ XXI”.
 
The Emperor of Gladness  
 
Câu chuyện mở đầu  với nhân vật chính tên Hai, một thanh niên 19 tuổi đang sống trong tuyệt vọng. Trong một khoảnh khắc bi thảm, Hai định nhảy từ một cây cầu bắc ngang con sông trong thị trấn nhỏ East Gladness để chấm dứt cuộc đời. Nhưng vào phút định mệnh ấy, một bà lão nhập cư , Grazina, bất ngờ lên tiếng gọi, kéo Hai ra khỏi bờ vực. Từ đó mở ra một khởi đầu mới...
 
Nguồn cơn nhảy cầu như sau: Trong suốt câu chuyện. Hai phải vật lộn với chứng nghiện chất kích thích và có phần xa lánh mẹ mình. Anh đăng ký học đại học ở New York. Tuy nhiên, sau khi một người bạn thân và người yêu qua đời vì dùng thuốc quá liều khi Hai đang học đại học, Hai thấy mình không thể tiếp tục và bỏ học trở về nhà. Việc Hai sử dụng chất kích thích, cùng với khoản nợ học phí chưa thanh toán và việc không hoàn thành đại học, đã khiến người mẹ vô cùng tức giận, nhất là chuyện Hai chưa bao giờ nói với bà lý do thực sự khiến mình bỏ học. Sau đó, Hai lại nói dối với bà vào trường Y ở Boston, nhưng thực sự là tự nguyện vào trung tâm cai nghiện. Sau khi ra trại, Hai nhận ra mình vẫn không thể thú nhận với mẹ và quyết định nhảy cầu tự tử…
 
Tiếp tục mạch truyện, Grazina, với trí nhớ lẫn lộn, mời Hai về sống cùng, đề nghị Hai giúp đỡ. Hai đồng ý và có bổn phận cho Grazina uống thuốc hàng ngày, giúp bà vượt qua những cơn mất trí. Chẳng hạn, khi Grazina tưởng rằng bà là một cô gái trẻ ở châu Âu trong Thế chiến II, thì Hai vào vai một người lính tên là "Trung sĩ Pepper" và cùng bà  giả đánh  nhau  rồi trốn thoát đến nhiều nơi khác ở châu Âu để tìm cách đến nước Mỹ.
 
Để có tiền sinh sống, Hai nhận thêm công việc tại HomeMarket, một cửa hàng thức ăn nhanh. Hai làm việc chung với nhiều người khác cũng đang vật lộn với các hoàn cảnh khó khăn như anh. Những người nầy là Sony, anh họ của Hai mắc chứng rối loạn thần kinh; là Big Jean, một phụ nữ da đen mơ trở thành nhà đấu vật chuyên nghiệp nhưng thất bại; là Russia, một cậu bé nghiện hút cần sa; là Maureen, một phụ nữ lớn tuổi quản lý thu ngân và Wayne, một  đàn ông da đen phụ trách quầy gà. Giữa mùi dầu nóng và tiếng máy, dưới ánh đèn néon và áp lực công việc tại HomeMarket, Hai vẫn tìm thấy một cộng đồng của những số phận bên lề xã hội.
 
Kết luận, The Emperor of Gladness phơi bày những thân phận bị lãng quên: người già mất trí, người trẻ thất vọng, người nhập cư, người lao động thấp kém — những con người sống lặng lẽ, giữa bóng đêm của xã hội không ai quan tâm. Tuy nhiên, từ những đời sống ấy vẫn có những khoảnh khắc ánh lên sự đồng cảm, thương yêu, quan tâm cuộc sống của nhau… Những con người chỉ cần một nụ cười bất chợt, một ly cà phê đêm, một lời thăm hỏi cũng đủ giữ họ lại trên bờ vực. Tác phẩm không có bi kịch lớn, không có cao trào rực rỡ, hay “giải thoát” thần kỳ. Thay vào đó, là những ngày vật vã, lặng lẽ, nhưng cũng đầy tình người. Không có một hồi kết đẹp, vì nhân vật chính không tìm được “giấc mơ Mỹ”. Tuy nhiên, anh ta tìm được nơi trú ẩn để có lý do tiếp tục hướng về tương lai…
 
Bước chuyển mới
 
Tựa đề The Emperor of Gladness có thể khiến người đọc bỡ ngỡ. Gladness là niềm vui, cũng là tên hư cấu một ngọn núi. “Hoàng đế của niềm vui”, tên gọi nghe như một nghịch lý. Thật ra, The Emperor of Gladness là một ẩn dụ mỉa mai nhưng ấm áp, ca ngợi phẩm giá của những đời sống bên lề xã hội. Nó chẳng khác gì một thông điệp: Giữa nghèo đói, nghiện ngập, bệnh tật, ký ức chiến tranh, và nỗi cô đơn… con người vẫn có thể tạo ra những khoảnh khắc vui sống. Và chỉ thế thôi, cũng đủ để họ trở thành “hoàng đế” của chính cuộc đời mình.
 
Nhiều năm trước, văn chương Ocean Vuong gắn với những mất mát, chiến tranh, ký ức di dân, cái chết của người mẹ, sự cô độc của tuổi trẻ, và những thiếu sót từ di truyền... Niềm vui nếu có  vẫn luôn là thứ ánh sáng nhỏ nhoi le lói ở cuối vết thương. Vậy mà trong tác phẩm năm 2025, Ocean Vuong lại đặt tên mình bên cạnh “Gladness”, muốn làm phép thử với chính thế giới đã quen nhìn Vương như biểu tượng của nỗi đau dịu dàng.
 
Nhưng chính vì vậy, tác phẩm lại có giá trị được văn giới ca ngợi. Bởi Ocean Vuong không viết niềm vui như đối lập của đau thương. Vương viết niềm vui như một dạng sâu hơn của hồi sinh.
Nhà xuất bản Penguin Press, khi giới thiệu The Emperor of Gladness, đã trích dẫn các nhận định của hai nhà nghiên cứu phê bình văn học Colm Tóibí (tác giả Long IslandBrooklyn) và  Rebecca Solnit (tác giả A Field Guide to Getting LostRecollections of My Nonexistence):
 
“The Emperor of Gladness là một câu chuyện giàu chất thơ, kịch tính và sống động. Mang tầm vóc sử thi, nhưng cuốn tiểu thuyết cũng chạm đến sự thân mật và tình yêu bằng sự tinh tế và nét độc đáo sâu thẳm. Hai và Grazina – những con người bước ra từ bên lề đời sống Mỹ qua ngòi bút Ocean Vuong – đã, bằng sức mạnh của lòng cảm thông và trí tưởng tượng phi thường, được đặt vào đúng trung tâm thế giới này.” (Colm Tóibín)
 
“Uyển chuyển và lay động, The Emperor of Gladness là cuốn sách viết về những con người đứng bên lề xã hội và của cả sự tỉnh táo. Điều khiến tôi bất ngờ và thích thú là: tiểu thuyết của Vuong còn dí dỏm, tinh quái và đôi khi táo bạo đến mức gây sửng sốt, một tác phẩm vừa hài kịch lại vừa bi kịch.” (Rebecca Solnit)
 
Đọc The Emperor of Gladness tưởng chừng tác giả tiếp tục khai thác những chất liệu quen thuộc như ký ức gia đình, hành trình lớn lên của một người Mỹ gốc Việt, những bóng mờ của chiến tranh, sự phân mảnh của ngôn ngữ, và nỗi cô độc dàn trải trong đời sống di dân. Nhưng trong tiểu thuyết thứ hai có nhiều điểm mới về nhịp điệu, mở rộng biên giới nội dung. Không nhấn mạnh nỗi đau cố hữu, tác phẩm đi  từ “nỗi đau riêng tư” sang “ý nghĩa tồn tại”.
 
Cùng với nhận định trên, nhiều nhà phê bình khi nói về tác phẩm nầy, cho rằng Ocean Vuong đang chuyển giọng. Nếu trong những tác phẩm trước đậm đặc chất quá khứ thì trong The Emperor of Gladness, Vương viết như người đứng ở cuối vùng tối sắp bước qua vùng sáng, hay nói một cách văn vẻ hơn: đã chạm đến rìa hồi sinh, một dạng hồi sinh thầm lặng, giống như một bông hoa mọc lên bên cạnh một tảng đá, nơi không ai ngờ tới.
 
Phân tích sâu hơn, điều đầu tiên làm The Emperor of Gladness nổi bật là cách Vương xử lý thời gian. Trong tác phẩm này, thời gian xuất hiện như một nếp gấp (3) với những đoạn văn nhảy giữa tuổi thơ, tuổi trưởng thành, những khoảnh khắc sống của người mẹ, những dấu vết của chiến tranh. Không có ranh giới rõ rệt. Thời gian trong tác phẩm vận hành như sóng biển: có lúc tràn vào bờ, có lúc rút xuống, có lúc mải mê vỗ vào một tảng đá, để rồi bất ngờ rút lui ra và để lại một con ốc nhỏ, một chi tiết làm thay đổi toàn bộ câu chuyện.
 
Những hình tượng trong tác phẩm luôn có tính mơ hồ, vừa như ký ức, vừa như thơ ca. Người đọc không phân biệt được đâu là thật, đâu là ẩn dụ.Nhưng chính sự mơ hồ ấy lại khiến cảm xúc trở nên rất thật, chẳng hạn hình tượng “hoàng đế”. Hoàng đế trong tác phẩm không phải là một nhân vật, mà chỉ là một cảm giác. Một trạng thái tinh thần. Đó là thời khắc con người tìm được quyền lực tối giản nhất của đời mình: quyền được vui vẻ, dù chỉ trong thoáng chốc. Cái “vui” trong tác phẩm không nổi bật, không rực rỡ, chỉ là cái vui mong manh của người vừa “khóc” xong. Đúng là tác giả muốn vượt qua nỗi buồn, nhưng nó vẫn lấp ló dưới từng nhịp sống.
 
The Emperor of Gladness dễ khiến người đọc cảm thấy như mình đang tản bộ trong khu vườn lúc chiều muộn: ánh sáng đang tắt dần, nhưng trong phút cuối, mọi thứ bỗng lấp lánh một cách khó giải thích. Một khoảnh khắc đẹp.
 
Điểm đáng nói hơn nữa về tác phẩm là cách Ocean Vuong làm tăng ảnh hưởng của thơ trong văn xuôi. On Earth We’re Briefly Gorgeous vốn đã là nửa thơ nửa tiểu thuyết, nhưng The Emperor of Gladness còn tiến xa hơn: ở nhiều đoạn, ngôn ngữ có nhịp đập rất giống nhịp của một bài thơ tự do dài. Có câu chỉ một từ. Có đoạn như tiếng thở. Có trang như sự vỡ òa. Nhịp điệu này khiến người đọc không đọc nữa, mà lắng nghe.Nghe nhịp tim của người viết. Nghe tiếng chân của ký ức. Nghe tiếng rạn nứt của những điều tưởng đã quên.
 
Không chỉ có vẻ đẹp, tác phẩm còn mang tính thử nghiệm kín đáo. Vương  mở rộng cấu trúc câu chuyện để cho thời gian và ký ức đan xen vào nhau như những lớp sóng. Không phô trương sự đổi mới, nhưng người đọc vẫn cảm nhận rõ những chuyển động tinh tế trong cách Vương xử dụng ngôn từ. Có đoạn gần với triết học, có đoạn gần với thể ký, có đoạn gần giống như bức thư gởi mẹ... Sự đa dạng này cho thấy Ocean Vuong không còn bó hẹp trong giọng nói quen thuộc của mình mà cất lên giọng điệu mới.
 
Một trong những điểm mạnh nhất là The Emperor of Gladness đi qua bóng tối mà không trú ẩn trong đó. Những tác phẩm trước của Vương, dù hay đẹp, vẫn cho ta cảm giác như tiếng nức nở bị nén ép, khác với tác phẩm năm 2025 người đọc cảm nhận được sự bình thản. Qua một hành trình mất mát – mất mẹ, mất nguồn cội, mất thời thơ ấu – Vương đã đi đến một điểm dừng lặng lẽ.
 
Điểm dừng đó là sự sống còn không do vượt qua nỗi buồn, mà do biết vịn vào nó. Và cũng tại đó, Vương bắt đầu viết về niềm vui – dù mong manh cũng khiến ta tin vào hy vọng trước mắt. Đây chính là ý nghĩa của chữ “Emperor”: không phải vua của quyền lực, mà là vua của khoảnh khắc.
 
Một số độc giả có thể cảm thấy văn phong Ocean Vuong quá mơ hồ, thiếu cốt truyện, quá nặng biểu tượng, và đôi khi như trôi giạt giữa trời thơ hơn là rừng văn. Người đọc nào muốn tìm thấy một câu chuyện rõ ràng, một cốt truyện mạch lạc trong The Emperor of Gladness rất dễ thấy mình lạc lõng. Điều nầy không phải là sai hỏng mà chỉ do bản chất của Ocean Vuong. Tác phẩm của Vương  không phải “để đọc”, mà để “cùng đồng hành”. Những ai từng quen với phong cách và biết rõ tài năng của Vuong hoặc trải qua những hoàn cảnh mất mát tương tự như tác giả, sẽ yêu thích  The Emperor of Gladness. Những ai không quen với văn chương giàu tính tượng trưng, không thích những sáng tạo ngôn ngữ hay nghệ thuật sáng tác đương đại, sẽ khó tiếp cận văn chương Ocean Vuong.
 
Năm 2025,chúng ta nhìn Ocean Vuong như nhìn một người vừa bước qua một khu rừng tang tóc, đứng giữa thung lũng sương mờ và quyết định một cách lặng lẽ rằng mình vẫn muốn đi tiếp. Chính vì thế,  The Emperor of Gladness là một tác phẩm rất cần thiết. Cần thiết cho chính Vương. Và cho cả người đọc, vì tác giả đã bắt đầu chạm vào niềm vui sau cả thập kỷ viết về nỗi đau.
 
Nếu văn chương là nơi người ta đi tìm danh tính cho chính mình, thì năm 2025, Ocean Vuong đã có thêm một tên mới: Người kể chuyện của ánh sáng tồn tại.
 
*
 
Năm 2019 tôi từng phải về Orlando mua cuốn  On Earth We’re Briefly Gorgeous do không tìm thấy ở Gainesville. Mua để biết tại sao giới văn báo Mỹ khen ngợi Ocean Vuong hết lời. Năm 2025, nhà sách Barnes & Noble mở cửa trở lại ở Gainesville, chúng tôi tìm mua ngay để có nguyên bản tác phẩm  The Emperor of Gladness. Bài viết nầy lấy cảm hứng từ cuốn tiểu thuyết thứ hai của Vuong. Dưới mắt chúng tôi, Ocean Vuong là tác giả người Mỹ gốc Việt tài năng nhất của văn học Mỹ, xứng đáng để mất công tra cứu sưu tầm và viết về Ocean Vuong, một anh chàng trông thật hiền lành, dễ thương, khiêm tốn với tài năng hiếm có của cộng đồng người Việt hải ngoại…
 
Dưới đăy là một số trích dẫn từ The Emperor of Gladness.
                                                                                                         
Thị trấn của chúng tôi được dựng lên trên một mảnh đất sần sùi bên dòng sông vùng New England. Khi những tảng băng tiền sử tan chảy, cả thung lũng biến thành một hồ nước khổng lồ. Và khi hồ cạn, nó để lại một dải bạc mảnh mai chạy dọc đáy trũng – con sông Connecticut, theo tiếng Algonquin nghĩa là ‘dòng sông thủy triều dài.
                                                                                             
Đối thoại giữa Hai và bà già mất trí Grazina:
 
“Được rồi,” bà thở nhẹ, “nhưng tôi đang chào ai đây?”
 
 “Tên tôi là Hai.”
 
 “Tên cậu là Hello à?”
 
Hai gật đầu đại. “Ừ.”
 
“À.” Mắt bà sáng lên, chỉ một ngón tay cong về phía Hai. “Vậy tên cậu là Labas!”
 
“Cái gì?”
 
“Labas ở nước tôi có nghĩa là ‘xin chào.’”
 
Bà đưa tay qua bàn để bắt tay Hai.
 
“Xin chào, Labas. Tôi là Grazina. Nghĩa là ‘đẹp.’”
 
Bà nhe răng cười, điếu thuốc âm ỉ khói giữa những chiếc răng vàng.”                                                                                         
 
[…]
 
Chiếc áo khoác từng thuộc về Noah, người bạn mà cậu quen khi cùng làm việc về trồng thuốc lá năm mười bốn tuổi, giữa những luống cây xanh rợp nở dọc con sông chia đôi thị trấn East Gladness. Tên thật của cậu ta không phải Noah, nhưng đó là cái tên Hai bắt đầu gọi một tuần sau khi cậu ấy mất. Lý do là, tại sao người đã khuất lại không thể có một cái tên mới?
 
[…]
 
Cơn mưa như một tấm màn xám kéo từ trời xuống. Hai đứng trên lan can cầu, nước lạnh ngấm vào áo, vào da, vào xương. Dưới chân anh, dòng sông tối đặc lại mà anh coi như một lối thoát. Nhưng chính trong khoảnh khắc tưởng đã buông tay ấy, một giọng nói khản đục vang lên từ bờ bên kia — mong manh, run rẩy, nhưng đủ để kéo anh trở lại mặt đất. Giọng nói của một người xa lạ. Và đôi khi, chính người xa lạ lại là sợi chỉ buộc chặt anh với cuộc đời này.
 
[…]
 
Trong căn bếp ọp ẹp, Hai bày bữa ăn đơn sơ lên bàn: một đĩa trứng chiên còn dính mỡ, vài lát bánh mì, chút bơ sắp chảy. Grazina nhìn món ăn như thể đang nhìn một ký ức mờ nhòe của tuổi trẻ. Khi bà đưa muỗng lên, đôi bàn tay run run như đang lần lại thời gian. Hai người ngồi đối diện, bỗng thấy căn bếp nhỏ sáng lên — không vì ánh đèn, mà vì cảm giác lần đầu tiên có người đón nhận món ăn do chính tay mình làm. Trong khung cảnh nghèo nàn, một căn nhà được dựng lên bằng hơi ấm tình người…
 
[…]
 
Buổi chiều ở East Gladness luôn xuống rất chậm, như thể mặt trời cũng ngại phải rời khỏi thị trấn này. Từ cửa sổ, Hai và Grazina nhìn ánh đèn nhấp nháy xanh đỏ của siêu thị, một thứ ánh sáng rẻ tiền nhưng lại khiến con phố ẩm thấp bừng lên sinh khí. “Đèn rẻ tiền cũng là đèn,” Grazina nói. Hai bật cười — nụ cười hiếm hoi trong suốt cả ngày dài. Và trong khoảnh khắc ấy, Hai chợt hiểu: đôi khi, sự cứu rỗi không đến từ phép màu, mà từ những ánh sáng nhỏ nhoi ta vẫn thường lướt qua không để ý.
 
– Phan Tấn Uẩn
(Bài viết tham khảo từ nhiều sách báo văn chương Mỹ, Tháng 12/2025)
 
Chú thích:
 
(1) Ghi chú ở bìa sau: Ocean Vuong là tác giả của hai tập thơ được giới phê bình ca ngợi là Night Sky with Exit WoundsTime Is a Mother, cũng như cuốn tiểu thuyết best-seller của New York Times On Earth We’re Briefly Gorgeous. Vương là người nhận học bổng MacArthur Fellowship và giải American Book Award. Trước đây,Vương từng làm việc tại một tiệm thức ăn nhanh — trải nghiệm nầy đã truyền cảm hứng cho The Emperor of Gladness. Sinh tại Sài Gòn, Việt Nam, hiện Vương phân chia thời gian sống và làm việc giữa Northampton, Massachusetts và thành phố New York.
 
(2) Theo Amazon Books Editors, The Emperor of Gladness của Ocean Vuong là một trong 10 cuốn sách hay nhất năm 2025. Trong danh sách “10 Best Books of 2025 So Far”, The Emperor of Gladness đứng ở vị trí số 4. Và trong danh sách “Best Books of 2025” toàn năm theo Amazon thì nó cũng được lọt vào top 20 và cũng ở vị trí số 4.
 
(3) “Thời gian xuất hiện như một nếp gấp”: Một hình ảnh ẩn dụ về cách thời gian vận hành trong văn chương , đặc biệt trong lối viết của Ocean Vuong, có nghĩa là: thời gian không trôi tuần tự theo quá khứ qua hiện tại tiến về tương lai, mà gấp khúc, chồng lên nhau, đụng mép nhau, như một tờ giấy bị gấp lại khiến những khoảnh khắc tưởng xa nhau, lại nằm sát cạnh nhau.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Có thể hình dung như thế nào về truyện ngắn Nguyễn Văn Sâm? Khi tôi khép lại các trang sách trong tuyển tập "Chiếc Ba Lô Để Lại" dày 630 trang mới ấn hành của vị giáo sư nổi tiếng về văn học chữ Nôm, khi chữ biến mất là hiện lên một cánh đồng cò bay thẳng cánh, nơi có sương mai và nắng sớm của ngôn ngữ Lục Tỉnh mà chúng ta ngỡ như đã biến mất từ nhiều thập niên trước, bây giờ như tình cờ hiển lộ trên ký ức như mây trời Núi Cấm. Nơi này, nơi kia trên các trang giấy tập truyện, giữa những chuyển biến truyện và đối thoại của nhân vật là khói sương của tín ngưỡng dân gian Nam Bộ, nơi niềm tin tự nhiên vào luật nhân quả, nơi đó cái thiện sẽ lưu giữ trong lòng người và những gì bất thiện sẽ phai nhạt theo quá khứ lịch sử.
Nhà văn Trịnh Y Thư vừa ấn hành tuyển tập Theo Dấu Thư Hương 2, gồm nhiều bài viết trong nhiều chủ đề đa dạng, phần lớn là về văn học nghệ thuật, đôi khi là lịch sử, khoa học, xã hội. Tuyển tập dày 294 trang, đang lưu hành trên các mạng, như Amazon và Barnes & Noble. Nhìn chung, tác phẩm giúp độc giả soi rọi thêm nhiều cách nhìn đa dạng, mới mẻ, kể cả khi tác giả viết về những người viết chúng ta đã quen thuộc trong văn học Việt Nam, như về Ngô Thế Vinh, Đỗ Hồng Ngọc, Nguyễn Thị Khánh Minh, và nhiều người khác...
Hans Fallada, tên thật là Rudolf Ditzen, người đã sống giữa những biến động của nước Đức — từ sự sụp đổ của Đế chế, đến cơn bão của Thế chiến thứ nhất, rồi bước vào cơn ác mộng của Đệ tam đế chế. Trước chiến tranh, Fallada là một nhà văn nổi tiếng, tác giả của Little Man, What Now?, được Hollywood dựng thành phim. Nhưng khi Hitler lên nắm quyền, ông bị cấm xuất bản, bị Gestapo rình rập, và bị ép phải viết những tác phẩm phục vụ tuyên truyền. Tưởng chừng như bị nghiền nát giữa bạo lực và sợ hãi, ông lại tìm thấy trong ngục tối một đường sống của tâm hồn – viết. Trong ngục tối, ông bí mật viết nên ba cuốn tiểu thuyết mã hóa, và sau chiến tranh, vừa thoát xác một người sống sót, ông viết cuốn cuối cùng: Mỗi người đều chết một mình (Every Man Dies Alone).
Ngay chính cái tên “Tôi, Không Là Của Ai” đã là một tiếng kêu vừa thẳng thắn, vừa đau đớn. Tôi không là của ai trong cuộc đời này. Tôi không là con của cha tôi. Nhà văn, ký giả Amy Wallace từng lên tiếng, Virginia cũng từng bị chính cha mình ức hiếp khi cô 7 tuổi. Cô khước từ cái quyền sở hữu của những kẻ đã lạm dụng mình. Cô bị khước từ quyền được sống và được làm người, dù đó là những ngày hạnh phúc muộn màng của hơn 20 năm sau ngày cô thoát khỏi Jeffrey Epstein và Ghislaine Maxwell. Khi Virginia viết cuốn tự truyện này là lúc cô đã được hưởng 22 năm tự do. Tự do khỏi Epstein, Maxwell, đường dây mua bán tình dục trẻ em mà cô là một trong những nô lệ tình dục của Epstein. Hai mươi hai năm đó, cô tự thú, “không dễ dàng chút nào.” Không bao giờ có vết thương nào không để lại vết sẹo. Không bao giờ có sự hồi phục nào không để lại trầm tích.
Vâng, cảm ơn nhà thơ thiền sư Thiện Trí. Ý nghĩa rất minh bạch, rằng hãy về thôi. Về thôi, về mặc Cà Sa / Về thôi cởi áo Ta Bà phong sương... Hiển nhiên, không phải là đổi y phục, mà phải là chuyển hóa nội tâm. Cởi áo Ta Bà không đơn thuần là rời bỏ đời sống cư sĩ hay thế tục, mà là buông bỏ tâm vọng động, tâm phân biệt, tâm chấp ngã vốn đã bị phong sương của sinh tử bào mòn. Mặc áo Cà Sa không nhất thiết là khoác lên mình chiếc áo của người xuất gia, mà là khoác lên tâm từ bi, trí tuệ, và vô ngã.
Khăn quấn. Áo sơ sinh. Muối. Tuyết. Băng. Năm vật trắng - năm tiếng gọi đầu tiên - đặt lên trang giấy như một chuỗi hạt. Trong tay Han Kang, chúng vừa là dấu hiệu khởi sinh, vừa là định mệnh. Đứa trẻ chưa kịp sống đã được bọc trong khăn trắng, và cũng chính khăn quấn ấy trở thành tấm liệm. Trắng ở đây không phải nền sáng, mà là sự trống vắng ngân nhịp toàn cuốn sách. Han Kang, nhà văn Hàn Quốc được biết nhiều qua The Vegetarian, tác phẩm đã đem về cho bà giải Nobel Văn chương năm 2024, xuất hiện trong văn học thế giới như một cơn gió lớn. Nhưng The White Book mới là tác phẩm tôi rất yêu của Bà – những dòng chữ lặng mà sáng, mong manh mà bám riết.
Cuốn sách này là một công trình phục vụ cộng đồng nhân kỷ niệm 50 năm xa quê hương sống đời viễn xứ (1975-2025). Sách được in thành 2 tập – Tập 1 gồm 41 tác giả và Tập 2 gồm 45 tác giả. Như vậy, tổng cộng có 86 tác giả, trong đó có nhiều tác giả đã nổi tiếng từ trước 1975. Tám mươi sáu tác giả đến vùng đất này bằng những cách khác nhau, trình độ khác nhau, nghề nghiệp khác nhau nhưng có một điểm tất cả đều giống nhau. Đó là: Họ đã sống và viết bên dòng Potomac.
Ngày 17 tháng 9 năm 2025, thi sĩ “Công giáo” Lê Đình Bảng đã bước vào độ tuổi thượng thọ. Ông đã chính thức đạt 83 tuổi Tây và 84 năm tuổi ‘Mụ’. Một độ tuổi cần nghỉ ngơi, an dưỡng tuổi già. Song với tình yêu văn chương, chữ nghĩa và đặc biệt là niềm tin vào tôn giáo, ông vẫn như một thanh niên tráng kiện, đầy đức tin và nhiệt huyết, khi cho ra mắt thi phẩm thứ 25, sau rất nhiều tác phẩm nổi tiếng với nhiều thể loại khác nhau như văn xuôi, nghiên cứu lịch sử, tôn giáo...sáng tác kể từ năm 1967 miệt mài cho đến nay...
Tập truyện ngắn vừa phát hành của nhà văn Trần Kiêm Trinh Tiên có một nhan đề rất là buồn, “Hạt U Minh.” Nhiều truyện trong tập này như dường viết về các lằn ranh bị vượt qua. Thí dụ, lằn ranh tình yêu (hay như dường là tình yêu) giữa một ni cô và một chàng trai trong trường Dòng. Hay thí dụ, mối tình giữa một thiếu nữ Huế và chàng trai Mỹ, và chàng chết khi bùng nổ các trận đánh trong Tết Mậu Thân ở Huế. Hay như truyện cuối trong tập, khởi đầu là các hình ảnh liên hệ tới Kinh Thánh Ki Tô Giáo, giữa truyện là ký ức một thiếu nữ về một truyện Thiền... Cuộc đời, vâng cuộc đời, thực sự là không có lằn ranh, dù là màu da hay tôn giáo. Tác giả có vẻ như muốn nêu chủ đề từ những chuyện đời thường.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.