Hôm nay,  

Cuộc Chiến Chống Phân Biệt Chủng Tộc Và Quyền Được Đến Trường Của Trẻ Em Da Đen

4/4/202500:00:00(View: 2031)

cuoc chien phan biet chung toc
Câu chuyện về Quận Prince Edward, Virginia, và cuộc đấu tranh dai dẳng vì quyền bình đẳng giáo dục cho trẻ em da đen, không chỉ là một vết sẹo trong lịch sử nước Mỹ, mà còn là lời nhắc nhở về cái giá phải trả khi sự chậm trễ và thờ ơ lên ngôi. (Nguồn: Chụp lại từ YouTube)
 
Năm Carlton Terry 12 tuổi, hệ thống trường học tại Quận Prince Edward, bang Virginia, bất ngờ đóng cửa đối với tất cả trẻ em người da đen. Nhớ lại năm đầu tiên ấy, ông kể: “Tất cả những gì tôi biết là tôi không được đến trường, và tôi biết lý do tại sao. Tôi nhận ra rằng hệ thống pháp luật được tạo ra không phải để bảo vệ tôi. Tôi nhớ những ngày ngồi nhà, sững sờ trước màn hình TV, xem chương trình Amos ’n’ Andy. Mỗi ngày, tôi đọc báo để xem liệu có gì thay đổi hay không.”
 
Nhưng rồi một năm trôi qua, và gia đình Carlton, cũng như hàng ngàn gia đình người da đen khác, dần nhận ra sẽ chẳng có hồi kết nào cho sự bất công này. Họ hiểu rằng nếu không tự tìm con đường cho mình, con cái họ sẽ mất cả tương lai. Cuối cùng, họ quyết định chấp nhận sự giúp đỡ của cộng đồng Quakers, gửi Carlton đến một trường học ở Massachusetts.
 
Nhìn lại quãng thời gian đó, ông chua xót cho biết: “Tôi chỉ mất một năm học mà còn thấy tủi thân nhiều như vậy. Thử tưởng tượng cảm giác của những đứa trẻ mất bốn, năm năm, hoặc thậm chí không bao giờ có cơ hội được đi học trở lại.”
 
Mùa xuân năm 1960, một tòa án liên bang ra phán quyết yêu cầu bang Virginia phải chấm dứt việc sử dụng tiền thuế để duy trì hệ thống trường học chỉ dành cho người da trắng. Nhưng các viên chức địa phương phớt lờ phán quyết ấy. Họ thậm chí còn ngang nhiên “vơ vét” tài sản của các trường công lập đang bị khóa, từ sách vở, bàn ghế đến cột gôn trong sân bóng, để chuyển sang các trường tư thục dành riêng cho người da trắng. Robert Taylor, một doanh nhân địa phương, nhớ lại: “Họ lấy đi mọi thứ, trừ mấy cái đồng hồ treo tường.
 
Terry chia sẻ với tờ Washington Post: “Rồi thì tôi cũng bị dồn ép đến mức căm ghét người da trắng.
 
Những năm 1960, miền Bắc Hoa Kỳ chứng kiến một làn sóng phản đối hòa nhập trường học dâng cao. Những tranh luận về chủng tộc, phân biệt đối xử và giáo dục không chỉ nằm trong phạm vi các phòng xử án mà đã trở thành cuộc chiến lớn hơn về chính trị và xã hội.
 
Các phong trào chống hòa nhập trường học bùng nổ mạnh mẽ, khiến vấn đề bình đẳng trong giáo dục trở thành tâm điểm của những xung đột chủng tộc tại Hoa Kỳ.
 
Trong những năm đầu sau phán quyết Brown v. Board of Education, chính quyền liên bang gần như nhắm mắt làm ngơ trước những bất công đang diễn ra. Phong trào “Massive Resistance” (xin tạm phỏng dịch là Phản kháng Quyết liệt) diễn ra công khai, nhưng chính quyền không có động thái kiên quyết nào để can thiệp.
 
Tổng thống Dwight Eisenhower, khi được hỏi về phán quyết trong vụ Brown v. Board of Education, đã thẳng thừng nói: “Tôi không tin rằng định kiến có thể bị khuất phục bởi cưỡng ép.” Ông thậm chí còn lo ngại rằng việc áp đặt luật liên bang có thể “khiến mối quan hệ chủng tộc xấu đi như hàng thập niên về trước.” Vì thế, những lời cầu xin từ cộng đồng da đen về việc cứu lấy tương lai giáo dục của con cái họ chỉ rơi vào im lặng.
 
Mãi đến Giáng sinh năm 1962 – ba năm sau khi các trường học bị đóng cửa – Bộ Tư Pháp mới chung tay cùng NAACP (Hội Thăng Tiến Người Da Màu) trong vụ kiện liên quan đến Quận Prince Edward. Dưới thời chính quyền mới của Tổng thống John F. Kennedy và Bộ trưởng Tư Pháp Robert F. Kennedy, một luồng gió mới đã thổi vào cuộc đấu tranh này. Robert F. Kennedy cho rằng dù các tiểu bang có quyền tự quyết, nhưng tòa án liên bang vẫn có quyền buộc Virginia phải đánh thuế để tài trợ cho các trường công lập không phân biệt chủng tộc.
 
Tháng 2 năm 1963, Tổng thống John F. Kennedy phát biểu trước Quốc hội, kêu gọi gấp rút giải quyết vấn đề phân biệt đối xử trong giáo dục, đồng thời cam kết giúp trẻ em da đen có cơ hội đi học trở lại. Ông nhấn mạnh: “Chúng ta có trách nhiệm đảm bảo rằng tất cả trẻ em đều được hưởng nền giáo dục bình đẳng, không phân biệt chủng tộc.
 
Nhân dịp kỷ niệm 100 năm Tuyên Ngôn Giải Phóng Nô lệ (Emancipation Proclamation), Robert Kennedy cho biết: “Ngoài Phi Châu khu vực gần Sahara, những nơi duy nhất trên thế giới chưa cung cấp giáo dục công lập miễn phí là TQ, Bắc VN, Sarawak (Borneo), Honduras thuộc Anh – và Quận Prince Edward.”
 
Anh em nhà Kennedy không chỉ nói suông. Họ tăng áp lực đối với chính quyền Quận Prince Edward, phối hợp với các tổ chức nhà nước và tư nhân để thành lập Hiệp hội Trường Học Miễn Phí Quận Prince Edward (Prince Edward County Free School Association). Hiệp hội này đã thuê ba trường công lập bị đóng cửa, và mở lớp cho trẻ em da đen trong năm học 1963–1964.
 
Vì các viên chức địa phương vẫn ngoan cố không chịu tài trợ và mở cửa lại toàn bộ hệ thống trường công lập, nhiều cá nhân và các tổ chức vô vụ lợi, công ty, xí nghiệp trên khắp Hoa Kỳ đã chung tay đóng góp 1 triệu MK để trẻ em da đen được quay lại với trường lớp.
 
Neil Sullivan, một hiệu trưởng tại Long Island, đã tạm nghỉ việc để điều hành một trong những trường học này – là trường Prince Edward County Free School. Với mong muốn tạo ra một môi trường giáo dục đa dạng và công bằng, Sullivan đã tích cực tuyển dụng đội ngũ giáo viên đa sắc tộc trên cả nước để giảng dạy tại đây.
 
Mùa xuân năm 1964, Robert Kennedy cùng vợ là Ethel, đã đích thân đến Farmville để tận mắt chứng kiến những trường học được tài trợ tư nhân này. Và chỉ hai tuần sau chuyến thăm ấy – mười năm sau phán quyết vụ kiện Brown – Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ chính thức ra lệnh cho Quận Prince Edward phải mở lại các trường học và xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc. Trước áp lực pháp lý, chính quyền quận cuối cùng cũng buộc lòng phải chấp hành.
 
Vào thời điểm đó, Prince Edward Academy là học viện tư thục dành riêng cho người da trắng duy nhất còn tồn tại ở bang Virginia, tìm mọi cách rút cạn ngân sách công trước khi phải đóng cửa.
 
Mùa hè năm 1964, các trường công lập dự kiến mở cửa trở lại, chính quyền quận đã dành riêng 180,000 MK từ ngân sách giáo dục – số tiền lẽ ra dành cho 1,700 trẻ em Da Đen – để phát trợ cấp cho phụ huynh da trắng muốn tiếp tục gửi con vào trường tư thục. Họ mưu mô đến mức tổ chức một cuộc họp bí mật vào lúc 2 giờ sáng để phát tiền cho các phụ huynh, để né nguy cơ bị tòa án ngăn chặn.
 
Họ thông báo cho 700 phụ huynh da trắng có con theo học tại Prince Edward Academy tập trung tại hội đồng trường vào 2 giờ sáng để nhận trợ cấp học phí lần cuối. Mỗi người sẽ nhận được 250 MK, theo nguyên tắc ai đến trước thì được trước, cho đến khi hết 180,000 MK. Sau đó, nhóm phụ huynh này vội vã chạy đến ba ngân hàng trong thị trấn (được mở cửa sớm hơn thường ngày), để gửi tiền trước khi tòa án kịp ra tay.
 
Nhưng hai năm sau, tòa án liên bang ra phán quyết yêu cầu sáu viên chức quận – những người đã duyệt chi khoản tiền này – phải hoàn trả toàn bộ số tiền vào ngân sách quận.
 
Ngày 16 tháng 9 năm 1963, bốn năm sau sự kiện đóng cửa trường học, Shirley Davidson cuối cùng cũng được lên xe buýt đến trường. Em là một trong số 1,520 học sinh ghi danh vào hệ thống Trường Học Miễn Phí (Free School) do chính quyền Kennedy hỗ trợ. Nhưng khi ấy, trường học của người da đen vẫn không nhận được một đồng nào từ ngân sách, vì nhiều viên chức đã tìm mọi cách biển thủ sạch sẽ.
 
Những năm trường học đóng cửa, Shirley được mẹ, Hazel, tự dạy đọc chữ và làm toán. Nhờ vậy, khi trường học mở cửa trở lại, Shirley đã có sự chuẩn bị tốt. Nhưng không phải đứa trẻ nào cũng may mắn như vậy.
 
Neil Sullivan, người phụ trách Trường Học Miễn Phí Quận Prince Edward, trả lời phỏng vấn báo chí rằng: “Nhiệm vụ đầu tiên của chúng tôi sẽ là một chiến dịch quy mô lớn nhằm cải thiện kỹ năng đọc của học sinh.” Nhưng ông cũng thừa nhận rằng “sẽ không bao giờ bù đắp được bốn năm mất mát ấy.”
 
Câu chuyện của Sylvia Eanes là minh chứng rõ ràng nhất cho điều đó. Khi các trường học đóng cửa, cô bé mới chỉ học lớp ba. Nhưng khi trường mở cửa trở lại, em bị đẩy thẳng lên lớp tám, như thể chưa từng có gián đoạn nào. Sylvia kể lại: “Giáo viên chỉ muốn đẩy chúng tôi lên lớp để tống khứ chúng tôi ra khỏi trường càng nhanh càng tốt.
 
Sau khi tốt nghiệp, Sylvia không tự tin vào khả năng chính tả của mình, nên không dám ghi danh học làm y tá. Em đành phải chấp nhận làm công nhân trong một nhà máy chế biến thực phẩm.
 
Người anh trai của Sylvia, McCarthy, lái xe buýt đưa đón học sinh da trắng khi trường học của người da đen bị đóng cửa. Khi trở lại trường, anh đã 21 tuổi. Một năm sau, khi tốt nghiệp ở tuổi 22, anh ngay lập tức bị gọi nhập ngũ và được điều đến chiến trường Việt Nam. McCarthy nhớ lại: “Đất nước của tôi kêu tôi đến Việt Nam chiến đấu, nhưng lại không cho tôi đến trường.
 
Mãi đến năm 1978, khu học chánh cuối cùng sử dụng ngân sách công để tài trợ cho các trường tư thục dành riêng cho người da trắng mới chính thức ngừng hoạt động.
 
Trong những năm 1940 và 1950, các nhà tâm lý học, luật sư và lãnh đạo phong trào dân quyền đều khẳng định rằng hòa nhập (integration) là chìa khóa để giải quyết tình trạng thất nghiệp kéo dài, tỷ lệ học đại học thấp và sự bất bình đẳng kinh tế mà người da đen cũng như các nhóm yếu thế khác phải đối mặt.
 
Nhưng không ai cảnh báo rằng phản ứng dữ dội từ cộng đồng da trắng có thể gây tổn hại nhiều hơn nữa đến những đứa trẻ da đen mang mơ ước giản dị là được học hành đàng hoàng. Họ sẵn sàng làm mọi cách để bảo vệ nền giáo dục riêng, kể cả nhẫn tâm đóng cửa trường học suốt nhiều năm liền, khiến hàng ngàn trẻ em da đen không được đến trường.
 
Và vấn đề này không chỉ giới hạn ở miền Nam Hoa Kỳ. Ngay cả miền Bắc, nơi những thành phố lớn như New York, Detroit, và Chicago cũng đối mặt với làn sóng chống hòa nhập mạnh mẽ từ cộng đồng da trắng.
 
Hòa nhập là một lời hứa đẹp đẽ, nhưng thực tế lại vô cùng nghiệt ngã. Con đường đến với giáo dục của trẻ em da đen bị ngăn cản bởi một hệ thống bất công, sự thờ ơ của chính phủ và sự phản đối quyết liệt từ những người muốn giữ nguyên trật tự cũ.
 
Sau phán quyết lịch sử Brown v. Board of Education năm 1954, nhiều người Mỹ gốc Phi tin rằng quyền công dân bình đẳng mà họ đã đấu tranh hàng thế kỷ cuối cùng cũng sắp trở thành hiện thực.
 
Vào tháng 12 năm 1955, hàng chục ngàn người da đen tại Montgomery, Alabama, tham gia cuộc Tẩy chay Xe buýt Montgomery (Montgomery Bus Boycott) trong suốt một năm để phản đối chính sách phân biệt chủng tộc. Phong trào này đã đưa hai nhân vật quan trọng lên vũ đài chính trị – Mục sư Martin Luther King Jr. và nhà hoạt động Rosa Parks – trở thành những biểu tượng hàng đầu của đấu tranh vì dân quyền.
 
Đến năm 1964, Đạo luật Dân quyền được thông qua, chấm dứt các đạo luật phân biệt chủng tộc Jim Crow và cấm phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
 
Tuy nhiên, chỉ bốn năm sau đó, vào năm 1968, các phúc trình của chính phủ cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Những khu đô thị với hệ thống giáo dục xập xệ, tồi tàn đến mức thanh niên da đen phẫn nộ và lên tiếng. Các khu học chánh từng phát triển mạnh mẽ ở Detroit, Baltimore, Chicago, Newark và nhiều nơi khác bị bỏ mặc khi các gia đình da trắng bỏ chạy ra ngoại ô. Trường học thiếu kinh phí, thiếu giáo viên, còn trách nhiệm thì đổ hết lên sự yếu kém của cộng đồng người da đen. Trẻ em da đen bị giám sát gắt gao thay vì được hưởng một nền giáo dục chất lượng.
 
Không giống như miền Nam, nơi sự phân biệt chủng tộc được quy định rõ ràng trong luật pháp, miền Bắc không có những điều luật như vậy. Nên hầu hết các viên chức chính trị, tòa án và khu học chánh miền Bắc cho rằng phán quyết Brown không áp dụng cho họ.
 
Lập luận mà họ đưa ra là sự phân biệt trong trường học không phải là lỗi của hệ thống giáo dục, mà là hệ quả tự nhiên của chính sách phân biệt trong lĩnh vực nhà ở. Họ cho rằng vì người da đen và người da trắng sống tách biệt do sự phân bổ dân cư, nên việc trường học của họ cũng bị phân tách là điều “tự nhiên” và hợp pháp.
 
Dĩ nhiên, NAACP phản bác lập luận này, khẳng định rằng phán quyết Brown cũng phải được áp dụng cho sự phân biệt chủng tộc trên thực tế. Các vụ kiện chống lại khu học chánh tại Cincinnati (Ohio), Detroit (Michigan), Richmond (California) và Boston (Massachusetts) liên tục nổ ra.
 
Dù miền Nam thường được nhắc đến nhiều nhất khi nói về làn sóng chống đối hòa nhập, nhưng thực tế, sự khước từ học sinh Da đen trong các trường học của người da trắng ở miền Bắc cũng không kém phần dữ dội. Tại miền Bắc, sự phản kháng của người da trắng đối với hòa nhập không diễn ra trong các phiên tòa, mà bùng phát mạnh mẽ trên đường phố, qua các cuộc biểu tình, vận động chính trị và phản đối tập thể. Và điều này khiến các vấn đề về chủng tộc, phân biệt và giáo dục trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết.
 
New York là một thí dụ điển hình. Năm 1964, Hội đồng Giáo dục Thành phố New York đề ra một kế hoạch tái phân vùng trường học, và tổ chức xe buýt đưa đón nhằm chuyển khoảng 40,000 trong số 1 triệu học sinh đến các trường khác nhau nhằm tạo ra môi trường hòa nhập hơn.
 
Nhưng kế hoạch này vấp phải làn sóng phản đối dữ dội từ cộng đồng người da trắng. Ban đầu, những người phản đối đưa ra lý do rằng họ không muốn con cái mình bị gửi đến những trường học xa nhà. Nhưng bản chất thật sự của sự phản đối nhanh chóng bộc lộ khi chính những người này cũng phản đối kế hoạch đưa đón học sinh da đen và Latinh từ khu Harlem đến các trường học chủ yếu của người da trắng ở Staten Island.
 
Những cuộc biểu tình phản đối hòa nhập trở nên mạnh mẽ và quyết liệt đến mức các viên chức giáo dục New York buộc phải từ bỏ hoàn toàn mọi nỗ lực hòa nhập và xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong hệ thống trường học của thành phố. Ngày nay, hệ thống trường học tại New York là một trong những hệ thống giáo dục phân biệt chủng tộc nhất ở Mỹ.
 
Vào đầu những năm 1960, phong trào đấu tranh đòi quyền giáo dục bình đẳng của người da đen diễn ra mạnh mẽ tại Thành phố New York. Theo nghiên cứu của nhà sử học Matt Delmont, nhiều phụ huynh da đen và các nhà hoạt động dân quyền, tiêu biểu là Ella Baker và Kenneth Clark, đã không ngừng thúc giục chính quyền thành phố thực hiện kế hoạch xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong trường học. Clark – cùng vợ mình, Mamie Clark – cũng chính là tác giả của nghiên cứu tâm lý học có ảnh hưởng lớn đến phán quyết vụ Brown v. Board of Education năm 1954.
 
Một trong những cuộc biểu tình lớn nhất trong lịch sử dân quyền Hoa Kỳ diễn ra vào năm 1964. Khi đó, Mục sư Milton Galamison lãnh đạo một cuộc tẩy chay toàn thành phố để phản đối việc chính quyền không có kế hoạch cụ thể nhằm hòa nhập giáo dục. Cuộc tẩy chay này được ủng hộ bởi nhiều tổ chức đấu tranh dân quyền như NAACP, CORE, Liên hội Đô thị Quốc gia, Ủy ban Phụ huynh Harlem và Hội thảo Phụ huynh vì Bình đẳng.
 
Vào ngày diễn ra sự kiện, 460,000 học sinh và giáo viên không đến trường mà cùng nhau xuống đường tuần hành. Theo những người tổ chức biểu tình, trong mười năm sau phán quyết Brown, phân biệt chủng tộc không chỉ tồn tại ở miền Nam Hoa Kỳ mà còn bám rễ sâu trong hệ thống giáo dục của thành phố New York. Trước thành công ban đầu của cuộc biểu tình, họ nhanh chóng lên kế hoạch cho một cuộc đình công và tuần hành lần thứ hai vào tháng sau.
 
Thế nhưng, trước khi cuộc biểu tình thứ hai kịp diễn ra, hàng ngàn phụ huynh da trắng – chủ yếu là các bà mẹ – đã tổ chức một cuộc tuần hành phản đối trên Cầu Brooklyn giữa trời tuyết. Trên đường đi, họ sáng tác các bài hát và khẩu hiệu, tất cả đều mang một thông điệp chung: không chấp nhận hòa nhập, không chấp nhận để con cái họ học cùng trẻ em da đen trong những khu “ổ chuột” của thành phố. Phản ứng dữ dội này cho thấy sự phản kháng xuất phát từ những định kiến về chủng tộc – rằng các trường học có đông học sinh da đen thì tự động bị xem là kém cỏi, không có chất lượng. Tất cả chỉ vì... màu da của học sinh.
 
Năm 1963, Ủy viên Giáo dục Tiểu bang New York, Tiến sĩ James E. Allen Jr., tuyên bố rằng bất kỳ trường học nào có tỷ lệ học sinh không phải người da trắng vượt quá 50% đều có nguy cơ bị xem là “mất cân bằng chủng tộc” – với hàm ý rằng một trường học như vậy sẽ kém chất lượng hơn.
 
Ở miền Bắc Hoa Kỳ, dù không có luật pháp công khai phân biệt chủng tộc như ở miền Nam, ý định xóa bỏ tình trạng tách biệt chủng tộc luôn bị cản trở bởi sự cố thủ của người da trắng trước bất kỳ sự thay đổi nào. Tình trạng này cứ âm ỉ kéo dài và để lại một vết sẹo xấu xí lên lịch sử giáo dục quốc gia.
 
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: Bài “How Delayed Desegregation Deprived Black Children of Their Right to Education” của Noliwe Rooks được đăng trên trang Lithub.com.
 

Send comment
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu.Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Your Name
Your email address
)
Ngày 3 tháng 4, 2014 là ngày mất của nhà đấu tranh Ngô Văn Toại. Mời đọc lại bài phóng sự SV Ngô Vương Toại bị Việt Cộng bắn tại trường Văn Khoa SG hôm tổ chức đêm nhạc Trịnh Cộng Sơn - Khánh Ly tháng 12, năm 1967, Sài Gòn.
Theo thời gian, từ sau ngày 30 tháng 4 năm 1975 đến nay, số lượng Tăng, Ni đến định cư ở Mỹ ngày càng đông, theo diện vượt biển và vượt biên tị nạn Cộng Sản (từ 1975 đến 1989), theo Chương Trình Ra Đi Trật Tự (Orderly Departure Program - ODP) và Chiến Dịch Nhân Đạo (The Humanitarian Operation - HO) (từ 1980 đến 1997), hay theo diện hỗ trợ sinh hoạt tôn giáo được các chùa, các tổ chức Phật Giáo ở Mỹ bảo lãnh kể từ đầu những năm đầu thiên niên kỷ thứ 3. Các vị Tăng, Ni này định cư ở Mỹ dù thuộc diện nào thì đều mang theo mình sứ mệnh hoằng dương Chánh Pháp của Đức Phật, duy trì và phát huy truyền thống văn hóa của Dân Tộc và Phật Giáo Việt Nam tại xứ người. Đây là động lực chính hình thành các cộng đồng Phật Giáo Việt Nam ở Mỹ trải dài nửa thế kỷ qua.
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành tâm điểm trong lĩnh vực khoa học căn bản (basic science), góp phần định hình những bước tiến mới của nhân loại. Điều này càng được khẳng định rõ ràng hơn qua các Giải Nobel Hóa học và Vật lý năm 2024 khi cả năm người đoạt giải đều có điểm chung: có liên quan đến AI.
Trong ba chiến dịch tranh cử tổng thống, Donald Trump liên tục cam kết rằng ông sẽ điều hành chính phủ liên bang như một công ty. Giữ đúng lời hứa, ngay khi tái đắc cử, Trump đã bổ nhiệm tỷ phú công nghệ Elon Musk đứng đầu một cơ quan mới thuộc nhánh hành pháp mang tên Bộ Cải Tổ Chính Phủ (Department of Government Efficiency, DOGE). Sáng kiến của Musk nhanh chóng tạo ra làn sóng cải tổ mạnh mẽ. DOGE đã lột chức, sa thải hoặc cho nghỉ việc hàng chục ngàn nhân viên liên bang, đồng thời tuyên bố đã phát hiện những khoản chi tiêu ngân sách lãng phí hoặc có dấu hiệu gian lận. Nhưng ngay cả khi những tuyên bố của Musk đang được chứng minh sai sự thật, việc tiết kiệm được 65 tỷ MK vẫn chỉ là một con số chiếm chưa đến 1% trong tổng ngân sách 6.75 ngàn tỷ MK mà chính phủ Hoa Kỳ đã chi tiêu trong năm 2024, và là một phần vô cùng nhỏ nhoi nếu so với tổng nợ công 36 ngàn tỷ MK.
Trong bài diễn văn thông điệp liên bang trước Quốc Hội vừa qua, tổng thống Donald Trump tuyên bố nước Mỹ sẽ “will be woke no longer” – khẳng định quan điểm chống lại cái mà ông ta coi là sự thái quá của văn hóa “woke.” Tuyên bố này phản ánh lập trường của phe bảo thủ, những người cho rằng “wokeness” (sự thức tỉnh) là sự lệch lạc khỏi các giá trị truyền thống và nguyên tắc dựa trên năng lực. Tuy nhiên, điều quan trọng là cần hiểu đúng về bối cảnh lịch sử của thuật ngữ “woke” để không có những sai lầm khi gán cho nó ý nghĩa tiêu cực hoặc suy đồi.
Chỉ với 28 từ, một câu duy nhất trong Tu Chính Án 19 (19th Amendment) đã mở ra kỷ nguyên mới cho phụ nữ Hoa Kỳ. Được thông qua vào năm 1920, tu chính án này đã mang lại quyền bầu cử cho phụ nữ sau hơn một thế kỷ đấu tranh không ngừng. Trong Hiến pháp Hoa Kỳ, Điều I của Tu Chính Án 19 quy định: “Chính phủ liên bang và tiểu bang không được phép từ chối hay ngăn cản quyền bầu cử của công dân Hoa Kỳ vì lý do giới tính.” (Nguyên văn là “The right of citizens of the United States to vote shall not be denied or abridged by the United States or by any State on account of sex.”)
Trong bối cảnh chính quyền Trump đẩy mạnh chiến dịch loại bỏ các chương trình Đa dạng, Bình đẳng và Hòa nhập (DEI), vai trò của phụ nữ trong lịch sử không chỉ là một chủ đề cần được khai thác mà còn là một chiến trường tranh đấu cho công lý và sự công nhận. Bất chấp sự ghi nhận hạn chế và thường xuyên bị lu mờ trong các tài liệu lịch sử, phụ nữ đã và đang đóng góp không thể phủ nhận vào dòng chảy của lịch sử thế giới. Các nhà sử học nữ, dẫu số lượng không nhiều và thường bị đánh giá thấp trong giới học thuật truyền thống, đã không ngừng nỗ lực nghiên cứu và đưa ra ánh sáng những câu chuyện về phụ nữ, từ đó mở rộng khung nhìn lịch sử và khẳng định vai trò của mình trong xã hội. Tháng Lịch sử Phụ nữ diễn ra vào tháng Ba hàng năm, đây không chỉ là dịp để tôn vinh những thành tựu của phụ nữ mà còn là lúc để xem xét và đánh giá những thách thức, cũng như cơ hội mà lịch sử đã và đang mở ra cho nửa thế giới này.
Theo báo điện tử vnexpress.net, từ ngày USAID tái hoạt động tại Việt Nam, Mỹ đã hợp tác với Việt Nam để giải quyết các hậu quả do chiến tranh gây ra, bao gồm việc rà phá bom mìn, xử lý vật liệu nổ, tìm kiếm binh sĩ mất tích và xử lý chất độc da cam/dioxin. Từ năm 2019, USAID đã hợp tác với Bộ Quốc phòng Việt Nam để xử lý khoảng 500.000 mét khối đất nhiễm dioxin tại căn cứ Không quân Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai. Vào tháng Giêng năm 2024, Hoa Kỳ cam kết bổ sung thêm 130 triệu Mỹ kim, nâng tổng kinh phí cho việc làm sạch dioxin lên 430 triệu. Không rõ bây giờ USAID bị đóng băng, số bổ sung cam kết ấy có còn. Ngoài việc giúp giải quyết các hậu quả chiến tranh, USAID đã đóng một vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế của Việt Nam, đặc biệt là việc Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WHO) và Hiệp định song phương Việt Nam-Hoa Kỳ.
Elizabeth Eckford, một trong chín học sinh da đen tiên phong bước vào trường Trung học Little Rock Central năm 1957, đã trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm trong cuộc đấu tranh chống phân biệt chủng tộc tại Hoa Kỳ. Kể từ ngày khai trường lịch sử ấy đến nay, cuộc đấu tranh chống kỳ thị chủng tộc ở Hoa Kỳ đã đạt nhiều tiến bộ đáng kể, cho đến gần đây, Donald Trump lên nắm quyền và ra lệnh xóa bỏ toàn bộ chính sách Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI) trên khắp đất nước thúc đẩy sự gia tăng của các hành vi thù ghét trên toàn quốc, câu chuyện của Eckford càng trở nên cấp thiết. Việt Báo đăng lại câu chuyện lịch sử này như lời nhắc nhở quyền bình đẳng không thể bị xem là điều hiển nhiên, và cuộc đấu tranh cho công lý, bình đẳng vào lúc này thực sự cần thiết.
Năm 1979, Steve cho xuất bản Indochina Newsletter là tài liệu liên quan đến các vi phạm nhân quyền tại Việt Nam sau ngày 30/4/1975, sau đổi tên thành Indochina Journal, rồi Vietnam Journal. Tôi và vài người Việt nữa đã cùng làm việc với Steve trong việc phối kiểm tin tức liên quan đến tù nhân lương tâm và dịch nhiều tài liệu của các phong trào đòi tự do dân chủ tại Việt Nam sang tiếng Anh, như Cao trào Nhân bản của Bác sĩ Nguyễn Đan Quế, Diễn đàn Tự do của Giáo sư Đoàn Viết Hoạt, các bài giảng về sám hối vào Mùa chay 1990 của linh mục Chân Tín, cũng như những tuyên cáo về tình trạng thiếu tự do tôn giáo của các Hòa thượng Thích Huyền Quang, Thích Quảng Độ, Thượng tọa Thích Trí Siêu Lê Mạnh Thát; của Tổng Giám mục Nguyễn Kim Điền, Linh mục Nguyễn Văn Lý.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.