Hôm nay,  

Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Nhi Khoa

12/8/202300:00:00(View: 3006)
 
tri tue nhan tao 1
 Một nhóm các nhà nghiên cứu từ Bệnh viện Brigham and Women's tìm cách đo chính xác khối lượng cơ ở trẻ em bằng cách dùng trí tuệ nhân tạo (AI) phân tích các MRI scan thông thường.
 
Trí tuệ nhân tạo / AI (Artificial Intelligence) gần đây được nhắc đến rất nhiều không những trong giới công nghệ máy tính mà cả trong các môi trường chính trị, kinh tế, xã hội vì tác dụng tiềm năng của nó trên mọi lãnh vực của đời sống con người. Riêng trong lãnh vực y học, AI đã và đang có những bước tiến đáng kể. AI đang được sử dụng để cải thiện kết quả của bệnh nhân, giảm chi phí và tăng hiệu quả trong chăm sóc sức khỏe, có khả năng cách mạng hóa y học bằng cách cung cấp các chẩn đoán chính xác hơn, kế hoạch điều trị cá nhân hóa và cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân.
   
Theo từ điển Merriam-Webster, nói một cách đơn giản, AI là “khả năng của một cỗ máy bắt chước hành vi thông minh của con người”. 
 
Lịch sử của AI trong y học và nhi khoa
 
Một trong những chương trình AI đầu tiên có ý nghĩa y học là dự án MYCIN được phát triển vào những năm 1970 tại Đại học Stanford, Stanford, California. Đó là một hệ thống chuyên môn giúp các bác sĩ giải quyết những bệnh nhân bị nhiễm trùng nặng. Chương trình đặt những câu hỏi với bác sĩ điều trị và đưa ra danh sách các vi khuẩn có thể gây bệnh và các loại kháng sinh được khuyến nghị với liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể của bệnh nhân. Chương trình này hoạt động tốt hơn các bác sĩ chuyên môn nhưng chưa bao giờ được sử dụng trong thực tế.
   
Một ví dụ quen thuộc hơn về AI hiện đang được sử dụng trong thực hành y tế là phần mềm nhận dạng giọng nói/ghi chép lời nói (voice recognition/dictation software). James và Janet Baker thành lập Dragon Systems vào năm 1982 để thương mại hóa phần mềm nhận dạng giọng nói dựa trên các mô hình dự đoán thống kê. Ngày nay, hiện thân của Dragon-Nuance (Burlington, Massachusetts), tự hào với vốn từ vựng 300.000 từ và tích hợp từ vựng cho 90 chuyên ngành y tế. Bằng cách tích hợp DL vào phần mềm, phần mềm sẽ tìm hiểu các sắc thái trong mẫu giọng nói của từng người và cải thiện theo thời gian, đạt độ chính xác 99%.
   
Một trong những áp dụng AI cho nhi khoa là ống nghe kỹ thuật số và một chương trình của Zargis Medical trước đây có tên là “CardioScan” (năm 2010) sử dụng DL để phân tích âm thanh tim (heart sounds) được ghi lại và xác định các tiếng thổi (murmur/ “souffle” trong tiếng Pháp) cần được điều tra bằng siêu âm tim. Công nghệ này được gọi là “thính chẩn có sự hỗ trợ của máy tính” (CAA, Computer Assisted Auscultation) và CardioScan hoạt động tốt hơn nhiều so với bác sĩ nhi khoa trong việc xác định các tiếng thổi có khả năng là bệnh lý. Công nghệ CAA ngày nay đã có mặt thông qua một chương trình có tên SensiCardiac (Thiết bị y tế Diacoustic; Stellenbosch, Nam Phi). Nó đã trở nên phổ biến ở các nước thuộc thế giới thứ ba, nơi thiếu bác sĩ tim mạch nhi khoa.
 
Hiện trạng và ý nghĩa tương lai
 
Nhiều nghiên cứu đang được tiến hành về AI và ngành chăm sóc sức khỏe, và nhiều nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng đối với chăm sóc trẻ em. Mặc dù có rất nhiều nghiên cứu chứng minh cách AI có thể cải thiện hoạt động chăm sóc sức khỏe, tương đối có ít sản phẩm/thiết bị đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ cấp phép (FDA) phê duyệt. Vào tháng 4 năm 2019, FDA đã ban hành khuyến nghị về quy trình phê duyệt mới để xử lý các thiết bị y tế sử dụng thuật toán AI để hỗ trợ chẩn đoán. Theo FDA, các thiết bị sử dụng thuật toán Học Máy (ML) có khả năng thích ứng và tối ưu hóa hiệu suất theo thời gian. Để đối phó với thách thức pháp lý này, FDA đã đề xuất áp dụng “kế hoạch kiểm soát thay đổi được xác định trước” (“Predetermined Change Control Plan”) tất cả các thiết bị y tế được nộp hồ sơ trước khi được gửi ra thị trường có sử dụng thuật toán ML. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải cung cấp thông tin cập nhật định kỳ cho FDA khi thiết bị và thuật toán của họ thay đổi theo thời gian.
   
Điện toán nhận thức (cognitive computing) đã sẵn sàng để thay đổi hoạt động chăm sóc sức khỏe theo nhiều cách. Nó sẽ tác động đến khả năng của chúng ta trong việc đẩy nhanh việc xác định các dấu hiệu sinh học (biomarker) để điều trị ung thư hiệu quả hơn; tạo điều kiện thuận lợi cho việc chẩn đoán sức khỏe tâm thần; đẩy nhanh quá trình phát triển thuốc; thúc đẩy sự an toàn của bệnh nhân; dự đoán sự thay đổi môi trường sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe ngắn hạn và dài hạn như thế nào; và nhiều, nhiều hơn nữa.
   
Quá trình từ khi bắt đầu một thuật toán Học Sâu y tế (DL healthcare algorithm) đến khi triển khai có thể mất nhiều năm. Đầu tiên, các nghiên cứu cần chứng minh tính hiệu quả của thuật toán y tế và sau khi được hoàn thiện, chúng phải trải qua quá trình xác nhận lâm sàng trước khi được FDA chấp thuận. Sau đây là một số phát triển gần đây về AI chăm sóc sức khỏe liên quan đến Nhi khoa khá thú vị.
 
Điện sinh lý (Electrophysiology: nghiên cứu hệ thống điện trong tim và các nhịp tim bất bình thường)
 
Năm 2017, AliveCor (Mountain View, California) đã nhận được sự chấp thuận của FDA để tiếp thị thiết bị di động KardioMobile ghi lại điện tâm đồ 1 đạo trình (1 lead EKG) và phát hiện rung tâm nhĩ (atrial fibrillation) thông qua kết nối Bluetooth với điện thoại thông minh. Một năm sau, điện thoại di động Apple đã nhận được sự chấp thuận của FDA và tích hợp tính năng phát hiện rung tâm nhĩ (atrial fibrillation) vào dòng Apple Watch 4. Mặc dù chứng rung tâm nhĩ hiếm gặp ở Nhi khoa nhưng cả hai thiết bị đều có thể được sử dụng để ghi lại điện tâm đồ ngắn ở trẻ em bị “đánh trống ngực” (palpitation) và chia sẻ thông tin này với bác sĩ nhi khoa hoặc bác sĩ tim mạch nhi khoa.
   
Trong những tháng tới, AliveCor sẽ phát hành một thiết bị nâng cấp sẽ thực hiện EKG 6 chuyển đạo (6-lead EKG) có tên là KardioMobile XL. Ngoài ra, Zio XT patch (iRhythm Technologies; San Francisco, California) là hệ thống theo dõi EKG có khả năng lưu trữ trong 2 tuần. Thiết bị này được phát triển bằng cách sử dụng mạng thần kinh sâu (DNN) và được đào tạo trên tập dữ liệu gồm 91.232 bản ghi EKG từ khoảng 53.549 bệnh nhân để nhận biết chính xác 10 loại rối loạn nhịp tim (arrhythmia) bao gồm nhịp tim nhanh trên thất (supraventricular tachycardia). Zio XT patch hiện đang được các bác sĩ tim mạch nhi sử dụng khi dùng theo dõi Holter truyền thống (traditional Holter monitoring) sẽ không đủ.
   
Đã có một số nghiên cứu chỉ ra rằng thuật toán Học Sâu/DL có khả năng đọc và giải thích điện não đồ (EEG), nhưng chúng vẫn chưa được phát triển và tích hợp vào thực tiễn thông thường.
 
Ngành Quang tuyến (Radiology)
 
Một số công ty (Aidoc [Tel Aviv, Israel], Neural Analytics [Los Angeles, California], MaxQ-AI [Andover, Massachusetts], Viz.ai [San Francisco, California] và Imagen [New York, New York]) đã được FDA chấp thuận cho tiếp thị các công cụ hỗ trợ cho phần mềm X quang, thường được gọi là “hệ thống lưu trữ hình ảnh và truyền thông” (PACS/“picture archiving and communication systems”). Những chẩn đoán này giúp đẩy nhanh việc chẩn đoán xuất huyết nội sọ, bệnh đa xơ cứng, chấn thương sọ não, tắc mạch phổi và gãy xương cổ tay (intracranial bleeding, multiple sclerosis, traumatic brain injury, pulmonary embolisms, and wrist fractures). Thậm chí hiện nay còn có các hệ thống siêu âm để tiến hành chẩn đoán đột quỵ cho bệnh nhân cao tuổi bởi các kỹ thuật viên y tế cấp cứu tại hiện trường. Một nghiên cứu được công bố chỉ vài tháng trước cho thấy thuật toán Học Sâu/ DL có thể thực hiện đánh giá tuổi xương (bone age) tốt hơn các bác sĩ X quang.
 
Chuyên khoa Da (Dermatology)
 
Hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể được đào tạo để nhận biết ung thư da và một nghiên cứu lớn được công bố năm ngoái đã chứng minh rằng AI có thể xác định khối u ác tính tốt bằng một nhóm gồm 58 bác sĩ chuyên khoa da liễu. Cho đến nay vẫn chưa có sản phẩm nào được FDA chứng nhận để phát hiện ung thư da, nhưng BlueScan Labs (San Francisco, California; www.bluescanlabs.com) đang mời các bác sĩ lâm sàng chia sẻ hình ảnh về các tổn thương nghi ngờ với công ty, với mục đích xây dựng một tập dữ liệu đủ lớn để phát triển một hệ thống phát hiện ung thư da chính xác.
 
Nhãn khoa (Ophthalmology)
 
FDA đã phê duyệt thiết bị IDx-DR tự động (IDx Technologies; Coralville, Iowa) vào năm 2018, giúp phát hiện bệnh võng mạc (retinopathy) ở bệnh nhân tiểu đường từ 22 tuổi trở lên mà không cần khám mắt. Hệ thống này được thiết kế để sử dụng trong các phòng khám mắt (optometrist) và chăm sóc ban đầu (primary care). Ngoài ra, hiện nay có các “hệ thống ảnh y học từ xa” (telemedicine photo systems) cho phép phát hiện bệnh võng mạc do sinh non (ROP, retinopathy of prematurity) ở trẻ sinh non được chăm sóc tại các đơn vị chăm sóc đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh ở xa mà có thể không được tiếp cận với bác sĩ nhãn khoa nhi. Một nghiên cứu được công bố năm ngoái đã chứng minh rằng thuật toán DL có thể được sử dụng để sàng lọc chính xác ROP thông qua y học từ xa.
 
Di truyền học (Genetics)
 
DeepGestalt là một nền tảng kiểu hình dựa vào cộng đồng (a community-driven phenotyping platform) được đào tạo trên bộ dữ liệu gồm hơn 17.000 hình ảnh đại diện cho 200 hội chứng. Nó đã được chứng minh là đạt được độ chính xác 91% trong việc xác định hội chứng.10 Các bác sĩ nhi khoa có thể đăng ký dự án Face2Gene (Boston, Massachusetts; www.face2gene.com) và sử dụng ứng dụng điện thoại thông minh của nó để xác định hội chứng của bệnh nhân trong khi mở rộng tập dữ liệu của dự án.
 
Hỗ trợ quyết định lâm sàng
 
Đầu năm 2019, các bác sĩ nhi khoa Mỹ đã hợp tác với các bác sĩ nhi khoa ở Trung Quốc để trích xuất thông tin từ hệ thống hồ sơ sức khỏe điện tử (EHR) của Trung tâm Y tế Phụ nữ và Trẻ em Quảng Châu để phát triển công cụ “hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng” (CDSS“/clinical decision support system”). Tổng cộng, 101,6 triệu điểm dữ liệu từ 1.362.559 EHR đã được rút ra từ các ghi chú bệnh án điện tử viết bằng văn bản tự nhiên dùng các thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên (natural language processing algorithms). Khi được thử nghiệm, công cụ CDSS của nghiên cứu đã đánh bại các “bác sĩ nhi khoa cấp thấp” chứ không thắng các “bác sĩ nhi khoa cấp cao” trong việc chẩn đoán các trường hợp hen suyễn, viêm não, viêm dạ dày ruột, viêm phổi, viêm xoang, nhiễm trùng đường hô hấp trên và các bệnh tâm thần. Nhìn chung, hệ thống có thể đưa ra chẩn đoán chính xác trong 90% trường hợp.
Chúng ta chưa có một CDSS được phát hành cho mục đích sử dụng chung cho trẻ em nhưng việc các công cụ CDSS được tích hợp vào bệnh án điện tử EHR của chúng ta chỉ là vấn đề thời gian. Những điều này có thể hướng dẫn bác sĩ đi đến các chẩn đoán khả dĩ nhất, yêu cầu các xét nghiệm hiệu quả nhất và kê đơn thuốc kháng sinh ít tốn kém nhất đồng thời giảm sai sót y tế.
 
Cảnh giác với “hộp đen” (black box)
 
Theo Wikipedia, “hộp đen” là một hệ thống “có thể được xem xét dưới dạng đầu vào và đầu ra của nó mà không cần bất kỳ kiến thức nào về hoạt động bên trong của nó”. Do đó, hầu hết các ứng dụng AI trong chăm sóc sức khỏe đều hoạt động như một hệ thống “hộp đen”. Nghĩa là, việc triển khai chúng được coi là “không rõ ràng” đối với những người sử dụng hệ thống. Có nhiều bác sĩ tin rằng y học mang tính nghệ thuật hơn là khoa học và không thể giản lược thành các thuật toán “sách dạy nấu ăn” (cookbook algorithm). Vì hệ thống Học Sâu/DL sẽ được cải thiện khi sử dụng nên vấn đề nan giải mà chúng ta gặp phải là giải thích cho đồng nghiệp và bệnh nhân tại sao lại đưa ra các khuyến nghị dựa trên DL. Hơn bao giờ hết, người ta ngày càng chú trọng đến việc thay đổi hệ thống DL để trở nên “minh bạch” (transparent) hơn.
 
Kết luận
 
Cuộc thảo luận về các ứng dụng của AI trong Nhi khoa sẽ thuyết phục các bác sĩ nhi khoa rằng “điện toán nhận thức” (cognitive computing) có tiềm năng cải thiện hoạt động nhi khoa. Khó có khả năng máy tính sẽ “tự nhận thức” (self aware) và cạnh tranh với các bác sĩ nhi khoa để giành lấy bệnh nhân. Các bác sĩ nhi khoa nên cởi mở trong việc áp dụng các công nghệ AI để cải thiện việc chăm sóc đồng thời giảm thiểu những phiền toái trong lúc hành nghề.
 
– Bác sĩ Hồ Văn Hiền
(Giới thiệu và phỏng dịch)
 
Nguyên tác: AI in Pediatrics: Past, Present, and Future
 

Send comment
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu.Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Your Name
Your email address
)
Bằng cách bắt chước cơ chế bảo vệ của cơ thể chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn, một nhóm nghiên cứu ở Lund, Thụy điển hy vọng có thể ngăn chặn tình trạng viêm phát triển thành nhiễm trùng máu, theo đài truyền hình SVT, Thụy điển. Nhiễm trùng máu là tình trạng nhiễm trùng có thể đe dọa tính mạng. Thông thường nguyên nhân là do viêm phổi, nhiễm trùng đường tiểu hoặc nhiễm trùng vết thương. Nghiên cứu từ Lund cho thấy hiện nhiễm trùng huyết phổ biến hơn so với trước đây.
Ngày nay, có nhiều người lớn hơn bao giờ hết đang phải đối mặt với chứng rối loạn khả năng tập trung- thiếu khả năng chú ý, hay ADHD. Người ta nghi ngờ nguyên nhân chính của vấn đề này là do công nghệ hiện đại đang gây áp lực lên não bộ của họ. Trong khi có gần 10% trẻ em được chẩn đoán mắc chứng ADHD, một phân tích tổng hợp gần đây từ nhiều nghiên cứu cho thấy gần 6.8% người lớn mắc chứng ADHD – tăng từ 4.4% vào năm 2003.
Bộ não của chúng ta thường có khuynh hướng tìm kiếm và phản ứng với những điều mang lại sự hài lòng, gọi là phần thưởng. Khi chúng ta đói, bộ não hiểu rằng thức ăn là một phần thưởng, còn khi ta khát, nước sẽ là phần thưởng. Nhưng lạm dụng các chất gây nghiện như rượu và các loại thuốc có thể ảnh hưởng đến các con đường tìm kiếm phần thưởng tự nhiên trong bộ não, tạo ra những ham muốn khó kiểm soát và làm giảm khả năng kiểm soát hành vi của chúng ta.
Aissam Dam, cậu bé 11 tuổi, lớn lên trong một thế giới im lặng tuyệt đối. Em sinh ra đời đã bị điếc và chưa bao giờ nghe thấy bất kỳ tiếng động nào. Khi sống trong một cộng đồng nghèo ở Maroc, em đã học cách diễn đạt bằng ngôn ngữ ký hiệu do chính mình phát minh ra và không được đi học. Năm ngoái, sau khi chuyển đến Tây Ban Nha, gia đình đưa em đến gặp một chuyên gia về thính giác, người đã đưa ra một gợi ý đáng ngạc nhiên: Aissam có thể đủ điều kiện tham gia thử nghiệm lâm sàng sử dụng liệu pháp gen. Vào ngày 4 tháng 10, Aissam được đưa đến điều trị tại Bệnh viện Nhi đồng Philadelphia, trở thành người đầu tiên được điều trị bằng liệu pháp gen ở Hoa Kỳ cho bệnh điếc bẩm sinh. Mục đích là cung cấp cho em thính giác, nhưng các nhà nghiên cứu không biết liệu phương pháp điều trị này có hiệu quả hay không, và nếu có thì em sẽ nghe được bao nhiêu.
Sau mùa lễ cuối năm là lúc các bậc phụ huynh lo lắng về con đường đại học của con cháu mình. Những con số điểm, những chữ viết tắt như GPA, SAT và ACT sẽ làm phụ huynh nhức đầu và chúng ta sẽ bàn lại về vai trò các điểm này và nhất là tương quan giữa SAT và IQ trong khung cảnh của các thay đổi gần đây ở Mỹ. Năm ngoái, Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ quyết định cấm dùng màu da, nguồn gốc sắc tộc để quyết định tuyển chọn một ứng viên, từ chối không cho Đại học Harvard thực hành “tác dụng khẳng định” (affirmative action) để tăng sỉ số da màu không được đại diện đúng mức so với tỷ lệ trong dân số nói chung. Một trong những biện pháp được dùng để giảm bớt sỉ số dân Á Châu là gạt bỏ kết quả kỳ thi SAT hoặc giảm bớt tầm quan trọng của SAT, vì người gốc Á Châu có điểm SAT cao hơn nhiều so với các sắc dân khác.
Hội chứng người cứng đơ (Stiff Person Syndrome – SPS) là một căn bịnh có thể gây co thắt dữ dội và làm suy nhược các cơ, nhưng hầu hết mọi người đều không biết gì về nó mãi cho đến cuối năm ngoái, khi nữ danh ca Celine Dion công bố tình trạng bịnh của mình. Chứng rối loạn thần kinh và tự miễn dịch hiếm gặp này được cho là chỉ ảnh hưởng đến 1 hoặc 2 người trong một triệu người – và hai phần ba trong số những người bị là phụ nữ.
Tạp chí Consumer Reports vừa công bố phát hiện rằng nhựa vẫn hiện diện “rộng rãi” trong thực phẩm bất chấp các nguy hại về sức khỏe, và kêu gọi các cơ quan chức trách đánh giá lại mức độ an toàn của nhựa khi tiếp xúc với thực phẩm trong quá trình sản xuất. Tổ chức vô vụ lợi này cho biết rằng 84 trong số 85 mẫu thực phẩm ở siêu thị và thức ăn nhanh mà họ vừa kiểm tra gần đây có chứa “chất hóa dẻo” (plasticizers) được gọi là phthalates, một loại hóa chất được sử dụng để làm cho nhựa bền hơn.
Cách đâu 30-40 năm, lúc người tỵ nạn Việt mới định cư ở Mỹ và bắt đầu làm quen với các tập tục kể những tập quán về y tế ở Mỹ, trong y giới Mỹ cũng như các nước tây phương khác đang tranh cãi rất nhiều về chỉ định có nên cắt bao quy đầu theo thông lệ (routine circumcision) cho trẻ em sơ sinh hay không. Thuật ngữ “circumcision”, gốc latinh “circumcisio”. Từ "cắt bao quy đầu" xuất phát từ các từ Latin circum và caedo (circum: “xung quanh”; caedo: “tôi cắt”), có nghĩa đen là "cắt xung quanh". Từ epitome trong tiếng Hy Lạp cũng có nguồn gốc từ gốc có nghĩa là "cắt" hoặc "vết mổ". Trong tiếng Hebrew (Do Thái), phép cắt bao quy đầu được gọi là “peritomy”, xuất phát từ tiếng Hy Lạp peritomy.
Người ta vẫn thường nói “You are what you eat” (Những gì bạn ăn thể hiện bạn là ai). Nhưng có lẽ sẽ đúng hơn khi nói rằng những gì chúng ta ăn sẽ khiến chúng ta có những cảm xúc gì, bởi vì những tiến bộ trong lĩnh vực dinh dưỡng tâm thần học cho thấy chế độ dinh dưỡng đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe tâm thần của chúng ta.
Đặng Đình Bách: Tấm gương sáng về tinh thần đoàn kết cộng đồng và câu chuyện đau buồn về sự bất công cần phải khắc phục tại Việt Nam...


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.