Hôm nay,  

Dù là Bắc Kinh hay Hoa Thịnh Đốn: Một Quốc Gia Dựng Trên Nỗi Sợ Hãi Không Thể Trường Tồn

17/10/202500:00:00(Xem: 975)
CHina USA

Từ Bắc Kinh nhìn sang Washington: xã hội giữ ổn định nhờ kiểm soát chỉ là xã hội mộng ảo.  Ảnh minh họa: Gemini.

“Không đế quốc nào đứng vững bằng sợ hãi,
vì sợ hãi chỉ phục tùng cho đến khi tìm lại được can đảm.”
— Niccolò Machiavelli¹, Quân Vương

  

Trung Hoa ngày nay như kinh thành giữa sa mạc, vẻ yên ổn bên ngoài chỉ là lớp sơn son thếp vàng phủ lên nền đá đã rạn. Thế giới đứng ngoài quan sát, vừa lo nó sụp, vừa biết nó trụ lại nhờ ảo ảnh quyền lực và niềm tin vay mượn. Dưới lớp hào nhoáng của “Giấc mộng Trung Hoa” là một cơ đồ quyền lực đang già nua trong chính tuổi trẻ của mình. Bởi sức mạnh của nó không khởi từ niềm tin, mà từ nỗi sợ — và nỗi sợ, tự thuở khai triều lập quốc, chưa bao giờ là nền tảng lâu bền.
 
Lịch sử như ký ức của sợ hãi
 
Lịch sử Trung Hoa vốn dài như con sông Trường Giang, chảy qua bao triều đại và biến đổi, nhưng một thứ không đổi — đó là khát vọng kiểm soát. Quyền lực càng thịnh thì sợ hãi càng lan tràn. Từ Tần Thủy Hoàng đốt sách chôn nho, đến Mao Trạch Đông dựng đấu tố làm quốc lễ trị dân, mỗi triều đại đều chung một định mệnh: dựng bóng ma nghịch tặc để thống trị, rồi gục ngã dưới chính bóng ma ấy.
 
Tập Cận Bình, trong thế kỷ của vi mạch và vệ tinh, vẫn bước đi trên con đường của tiền nhân. Bất an càng nhiều, kiểm soát càng chặt; lòng tin càng cạn, ảo ảnh quyền lực lại càng tỏa sáng. Từ Hồng Kông bị khóa miệng, Tân Cương thành vùng giam lỏng, đến Đài Loan bị hăm dọa, đế chế ấy vận hành như một cỗ máy sản xuất nỗi sợ khổng lồ.
 
Thời Đặng Tiểu Bình mở cửa, thế giới gọi Trung Hoa là “phép lạ kinh tế”. Nhưng giống như những cơn sốt vàng, phồn vinh chỉ băng ngang qua vật chất mà tinh thần vẫn cằn cỗi. Người dân có điện thoại trong tay nhưng không có tiếng nói; học đường sáng loáng nhưng không cho hỏi điều không được phép hỏi. Đó là một xã hội vâng dạ, dầu giàu có mấy, cũng chỉ là xác thân thiếu tâm trí — cảnh từng thấy ở Rôma cuối thời Đế quốc, hay Liên Xô buổi tàn xuân cách mạng.
 
Khi cơn sốt Trung Hoa lan ra, các nước say sưa giá rẻ, nhưng men say ấy nhạt dần, để lại núi nợ khó dứt. Nếu Trung Hoa chao đảo, cả thế giới sẽ chao đảo theo. Con rồng không gục ngã một mình, sẽ đốn theo nhiều nước như Liên Xô từng kéo khối Đông Âu đi xuống.
 
Washington - Tấm Gương Phản Chiếu

Bên kia Thái Bình Dương, nước Mỹ tưởng khác biệt, đang lặp lại cùng bài học lịch sử. Một xã hội từng đứng trên niềm tin và tự do, nay rạn nứt từ chính nền tảng đó.
 
Nước Mỹ từng lấy dân chủ làm trụ cột, nay đem ra mặc cả như món hàng: trên nghị trường, truyền thông, mạng xã hội, và ngay giữa lòng dân. Một nửa lo mất đặc quyền; nửa kia sợ bị lãng quên. Người ta vẽ tường quanh mình và gọi đó là “sự thật”. Suy nghĩ thay bằng phe phái, chính kiến thu hẹp lại như ốc đảo giữa sa mạc nghi kỵ.
 
Mất niềm tin, sợ hãi tăng lên khoác áo “an ninh quốc gia”. Quân đội, cảnh sát, luật lệ, truyền thông vốn bảo vệ tự do, nay biến thành công an giám sát. Học đường, nơi lẽ ra là thành trì của tư tưởng, lại chật chội kiểm soát, dè chừng. Người thầy phải đoán ý trên dưới; học trò học câm nín cho an toàn. Tự do được dạy dưới bài học sợ bị vạch trần, chân lý đo bằng độ “chia rẽ”.

Sợ hãi ở Mỹ tinh vi hơn ở Trung Hoa: không đến từ roi vọt, mà đến từ nỗi sợ bị hủy danh, bị loại khỏi dòng chính, bị mất việc, mất vị thế, mất ngân sách. Kẻ mạnh sợ mất quyền, kẻ yếu sợ mất chỗ đứng, kẻ trung lưu sợ mất an toàn. Ai cũng tậu riêng cho mình một nỗi sợ.
 
Bóng Ma của Hai Nền Văn Minh
 
Không nước nào trường tồn bằng nỗi sợ. Đế chế có thể đứng vững bằng luật pháp, nhưng không thể sống bằng nghi kỵ. Trung Hoa sợ nổi loạn do chính mình tạo ra, Mỹ sợ tự do do chính mình nuôi dưỡng. Hai nền văn minh lừng danh, ngày trước là hai đầu ánh sáng và bóng tối, giờ hòa lẫn trên ranh giới sợ hãi nhòe nhoẹt.
 
Ở Bắc Kinh, người ta im lặng vì sợ nói; ở Washington, người ta ồn ào vì sợ không ai nghe. Một bên cúi đầu vì sợ mất mạng, bên kia gào thét vì sợ mất quyền. Dẫu thời gian cho thấy tự do chỉ sống trong can đảm, không phải trong im lặng hay ồn ào của nỗi sợ.


Trung Hoa hôm nay chẳng khác Liên Xô cuối thập niên tám mươi: ngoài mặt trật tự, trong lòng mục rỗng. Còn Hoa Kỳ, trong những mùa bầu cử nhiễu loạn, đang thử mức chịu đựng của nền dân chủ mà cha ông đổ máu dựng nên. Vấn đề không còn là bên nào thắng, mà là ai sụp trước — khi cả hai cùng lấy sợ hãi làm tường thành chống đỡ.
 
Bài Học Lịch Sử
 
Từ cổ chí kim, không đế chế nào trường tồn bằng khủng bố tinh thần; không quốc gia nào bền vững nhờ sự im lặng của dân. Một xã hội thật sự mạnh không phải khi dân sợ quyền, mà khi quyền biết sợ dân.
 
Niccolò Machiavelli, trong Quân Vương ¹, nói kẻ trị dân bằng sợ hãi chỉ an ổn cho đến khi dân hết sợ hắn. Montesquieu ², từ ánh sáng Khai Minh**, nối tiếp: mưu cầu tự do là bản năng tự nhiên của người có lý trí. Lịch sử minh chứng, quyền lực chỉ duy trì khi biết giới hạn. Thể chế nào cho rằng có thể thay thế niềm tin bằng kiểm soát, đều tự đóng bia cho mình ngay từ khi còn hưng thịnh.
 
Giữa thế kỷ 21, khi công nghệ có thể ghi lại từng hơi thở của con người, quyền lực tưởng như vô hạn. Nhưng chính trong sự toàn năng ấy, mầm diệt vong nảy sinh: khi người cầm quyền không còn biết rằng sợ dân là điều thiêng liêng nhất vì chỉ khi chính quyền sợ đánh mất lòng tin và lá phiếu của cử tri — quốc gia mới an yên.
 
Lịch sử cho thấy những triều đại lớn thường không gục vì giặc ngoại bang mà vì mất can đảm trong lòng dân. Can đảm, ở đây, không chỉ là dấn thân chiến trận mà là dám tin và hành động theo niềm tin ấy. Dân mất can đảm thì chui tìm trú ẩn trong sự phục tùng; người cầm quyền mất can đảm tìm sự an toàn trong kiểm soát.
 
Montaigne³ bảo “sợ hãi là giới hạn của trí tuệ”. Nếu trị nước bằng sợ hãi, trí tuệ chết dần, quốc gia đi vào tàn lụi. Như trong kịch bản của Shakespeare con người gục ngã không vì sức mạnh đối phương, mà vì không vượt qua được nỗi sợ của chính mình —ẩn dụ lớn cho mọi chính quyền.
 
Can đảm với tự do gắn bó mật thiết: tự do nuôi dưỡng can đảm; can đảm giữ gìn tự do. Xã hội khuyến khích nói thẳng và hành động liêm chính sẽ mạnh mẽ trước biến cố. Ngược lại, bắt dân chọn giữa an toàn hay quyền phát ngôn, xã hội tự gieo mầm suy đồi. Trí tuệ chẳng thể sống trong châm ngôn “để yên cho yên thân”.
 
Toynbee ⁵, khi phân tích sự hưng – suy của các nền văn minh, nhận xét rằng không kẻ thù nào có thể tiêu diệt một quốc gia trước khi quốc gia ấy tự tan rã từ bên trong. Tan rã bắt đầu từ lúc quyền lực thay niềm tin bằng sợ hãi, dân thay can đảm bằng im lặng. Bắc Kinh và Washington đều tiến gần đến đó dù đi đường khác nhau.
 
Một nền văn minh không được cứu bằng giàu có hay sức mạnh quân sự, mà bằng can đảm —  can đảm làm người cầm quyền không kiểm soát, can đảm làm người dân dám lên tiếng đòi hỏi. Từ xưa đến nay, không có lối nào khác: hoặc dám sống tự do trong niềm tin, hoặc chết chậm trong yên ổn giả tạo.
Và nếu lịch sử còn có tiếng nói, hẳn sẽ thì thầm: Hãy sợ ngày dân thôi sợ các ngươi.
 
Nina HB Lê

Chú thích
Tư liệu tham khảo: Cambridge History of China; The Rise and Fall of the Soviet Empire (Brian Crozier, 1999); Democracy in America (Tocqueville, 1835); The Origins of Totalitarianism (Hannah Arendt, 1951).
  1. Niccolò Machiavelli (1469–1527), Il Principe (Quân Vương, 1513–1532), tác phẩm kinh điển về nghệ thuật trị quốc. Ý trích trong bài phỏng theo chương XVII, nơi ông cho rằng quyền lực dựa trên sợ hãi chỉ tồn tại cho đến khi dân hết sợ.
  2. Montesquieu (1689–1755), De l’esprit des lois (Tinh thần pháp luật, 1748), trình bày nguyên tắc phân quyền và xem tự do là kết quả của quyền lực được giới hạn.
  3. Michel de Montaigne (1533–1592), Essais, chương De la peur (Về sợ hãi), nhận định rằng sợ hãi là kẻ thù của lý trí.
  4. William Shakespeare (1564–1616), trong các bi kịch như MacbethHamlet, mô tả con người tự diệt vì nỗi sợ chính mình.
  5. Arnold J. Toynbee (1889–1975), A Study of History (1934–1961), kết luận rằng các nền văn minh sụp đổ không vì ngoại xâm mà vì tự mục ruỗng từ bên trong.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Năm 1895, Alfred Nobel – nhà khoa học bị ám ảnh bởi cái giá mà nhân loại phải trả từ phát minh của mình – đã để lại di chúc năm 1895 rằng tài sản của ông sẽ dùng để tài trợ các giải thưởng “mang lại lợi ích lớn nhất cho nhân loại.” Đối với Nobel Hòa Bình, ông có phần đặc biệt: giải thưởng này sẽ được trao cho người đã “có nhiều hành động hoặc nỗ lực mang đến sự đoàn kết, hòa bình giữa các quốc gia, bãi bỏ hoặc giảm bớt quân đội thường trực, tổ chức và thúc đẩy các hội nghị hòa bình.” Sứ mệnh chọn lựa được giao cho Quốc Hội Na Uy, có lẽ vì ông tin rằng Na Uy – khi đó còn nhỏ bé và trung lập – sẽ ít bị cám dỗ bởi chính trị quyền lực.
Ngày 8 tháng 10 năm 2025, tại tòa án liên bang ở Alexandria, bang Virginia, cựu Giám đốc Cơ quan Điều tra Liên bang (FBI) James Comey không nhận tội đối với hai cáo buộc hình sự. Cáo trạng nêu rằng vào tháng 9 năm 2020, Comey đã nói dối Quốc Hội khi vẫn giữ nguyên lời khai trong buổi điều trần trước đó rằng ông không hề cho phép để lộ thông tin về cuộc điều tra của FBI liên quan đến Hillary Clinton. Theo nhiều bình luận gia pháp lý, từ cánh tả đến cánh hữu, việc truy tố Comey chủ yếu chỉ là do chính phủ liên bang đang cố tình nhắm vào kẻ mà Tổng thống “thấy không vừa mắt.” Comey là người đứng đầu cuộc điều tra nghi án Nga can thiệp bầu cử tổng thống 2016 và bị Trump lột chức vào năm 2017.
Sau sáu ngày đột ngột “bặt tiếng,” chương trình Jimmy Kimmel Live, của MC kiêm diễn viên hài và nhà biên kịch nổi tiếng, đã trở lại với khán thính giả vào tối 23/9/2025. Sự trở lại này, chỉ vỏn vẹn sau gần một tuần bị đình chỉ, không chỉ là tin vui với những người yêu tiếng cười đêm khuya của truyền hình Mỹ, mà còn là một hồi chuông cảnh tỉnh, kéo theo những bàn luận trái chiều, chạm đến cốt lõi của tự do ngôn luận, một trong những quyền thiêng liêng nhất trong thể chế dân chủ.
Texas, mùa thu 2025 – trên khuôn viên đại học giữa vùng đất vốn tự hào là “trái tim bảo thủ của nước Mỹ”, thay vì nghe tiếng lá thu rơi, người ta lại nghe tiếng giày đinh vang vọng, bước chân của bóng ma McCarthyism quay về - phiên bản thế kỷ 21 - trở lại giảng đường với tốc độ và sự kinh dị của thời đại kỹ thuật số. Ngày 9 tháng 9, trên bục giảng của trường Texas A&M University, giáo sư Melissa McCoul trong giờ văn học thiếu nhi, dùng hình một con kỳ lân tím để nói với sinh viên rằng bản sắc con người không chỉ có hai nửa nam–nữ. Một sinh viên giơ tay hỏi: “Điều này có hợp pháp không?” và viện dẫn sắc lệnh mà Tổng thống Donald Trump ký hồi tháng Giêng, tuyên bố chỉ có hai giới tính sinh học. Bà McCoul đáp bằng lý lẽ, không viện dẫn chính trị. Nhưng một chiếc điện thoại trong lớp đã ngầm quay lại hình ảnh. Và chỉ ít lâu sau, cả nước đều xem đoạn clip ấy – không phải để học, mà để phán xét.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi thể chế, phương Tây và Việt Nam đang phải đối diện trước những thách thức nghiêm trọng về cải cách chính sách để cho phù hợp với nhu cầu của thời đại mới, nhất là vai trò của pháp luật. Pháp luật là nền tảng thiết yếu cho sự vận hành ổn định và công bằng của xã hội. Là hệ thống quy phạm điều chỉnh hành vi con người, pháp luật không chỉ bảo vệ quyền lợi cá nhân và tập thể mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững. Trong xã hội hiện đại, vai trò của pháp luật được thể hiện rõ nét qua các lĩnh vực như bảo vệ an ninh quốc phòng, duy trì trật tự xã hội, bảo đảm quyền tự do cá nhân, phát triển phúc lợi xã hội, và thúc đẩy tinh thần hợp tác cũng như hội nhập.
Ngày 30 tháng 9 năm 2025, tại căn cứ Thủy Quân Lục Chiến ở Quantico, Virginia, Bộ trưởng Quốc phòng Pete Hegseth bước lên sân khấu trước hàng trăm tướng và đô đốc được triệu tập từ khắp nơi trên thế giới. Ông tuyên bố sẽ “cải tổ văn hóa quân đội” bằng mười chỉ thị mới, nhằm quét sạch cái mà ông gọi là “rác rưởi thức tỉnh” và khôi phục “tinh thần chiến binh”. Cụm từ ấy – nửa ca tụng bạo lực, nửa tán dương cơ bắp – nay đã trở thành thương hiệu chính trị của Hegseth. Trong cuốn Cuộc Chiến Chống Lại Những Chiến Binh (2024), ông cho rằng việc phụ nữ được đưa vào các vai trò chiến đấu đã “làm cạn kiệt” tinh thần này, khiến quân đội Hoa Kỳ “ít sát thương hơn.” Nghe qua, người ta tưởng quân đội chỉ tồn tại để đong máu đếm xác.
Ông bà xưa đã nói, nắm thì “nắm kẻ có tóc ai nắm kẻ trọc đầu.” Cách nói dân gian này rất cụ thể và dễ hình dung, người có tóc thì dễ bị nắm, bị túm, còn người trọc đầu thì không thể nắm được. Mang câu nói này vào chính trường Mỹ hiện tại, quả là khôi hài, nhưng không kém màu bi kịch. Nó phản ánh một sự thật trần trụi và không thể tránh khỏi: Quyền lực, chính sách, sắc lệnh hành pháp, các cuộc chiến pháp lý và ‘tuổi thọ’ chính trị của người đứng đầu nhánh hành pháp đang phụ thuộc vào sự phục tùng của các nhà lãnh đạo và những tài phiệt. Họ là ai? Họ là một mạng lưới của các quan chức, nhà lập pháp, giám đốc điều hành truyền thông, nhà tài trợ…, những người đã chọn chọ họ một thế đứng, xuôi theo những gì tổng thống muốn.
Bộ Tư Pháp Hoa Kỳ đang đánh một đòn nguy hiểm: huy động các văn phòng công tố đi điều tra mạng lưới từ thiện Open Society Foundations của gia đình Soros, một quỹ từ thiện quốc tế, nổi tiếng với việc tài trợ cho các dự án dân chủ, giáo dục và nhân quyền trên khắp thế giới. Danh sách cáo buộc nghe cứ như “vật lạ”: từ đốt phá đến tài trợ khủng bố. Open Society Foundations lập tức phản đối, khẳng định mình hoạt động hợp pháp, và nhắc lại điều mà bất cứ người tỉnh táo nào cũng hiểu: khi chính quyền có thể tùy tiện lấy một nhóm dân sự làm vật tế, thì quyền của mọi nhóm khác cũng chẳng còn gì bảo đảm.
Trong nhiều thập niên qua, giải pháp hai nhà nước luôn được xem là phương án khả thi nhằm mang lại hòa bình cho khu vực Trung Đông. Tuy nhiên, tiến trình này vẫn chưa đạt được kết quả cụ thể. Gần đây, cuộc tranh luận về việc công nhận nhà nước Palestine đang có những chuyển biến mới khi Pháp và Ả Rập Xê Út tổ chức một hội nghị quốc tế tại New York, ngay trước thềm Đại hội thường niên của Liên Hiệp Quốc.
Hôm Thứ Sáu 26/9, Tổng Biên Tập JEFFREY GOLDBERG của tạp chí The Atlantic gửi ra tuyên bố phản đối lệnh của Ngũ Giác Đài về việc áp đặt, kiểm duyệt báo chí. Tuyên bố ghi rõ: “Về cơ bản, The Atlantic phản đối những hạn chế mà Ngũ Giác Đài đang cố gắng áp đặt đối với các nhà báo đưa tin về vấn đề quốc phòng và an ninh quốc gia. Những yêu cầu này vi phạm quyền Tu Chính Án Thứ Nhất của chúng ta, và quyền của người Mỹ muốn biết hình thức khai triển nguồn lực và nhân sự vốn do tiền thuế của người dân tài trợ. Những quy định này cũng phá vỡ các thông lệ lâu đời - dưới thời tổng thống của cả hai đảng, trong suốt thời kỳ chiến tranh và khủng hoảng quốc gia - vốn cho phép các phóng viên Ngũ Giác Đài thực hiện công việc của mình mà không bị can thiệp chính trị.” The Atlantic đăng tuyên bố này trên trang mạng xã hội chính thức của tạp chí.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.