ICE khẳng định chương trình giám sát mới chỉ nhắm vào những người có liên quan đến các vụ án đang điều tra, nhưng nhiều chuyên gia phân tích cho biết phạm vi giám sát sẽ mở rộng sang bạn bè và người thân của họ. Sự mở rộng này có thể biến toàn bộ cộng đồng di dân thành đối tượng bị theo dõi 24/7. (Nguồn: pixabay.com)
Khi nói đến thi hành luật di trú, nhiều người thường nghĩ ngay đến các cửa khẩu biên giới hay trạm kiểm soát an ninh ở phi trường. Nhưng có lẽ, chiến tuyến mới của cuộc chiến này lại nằm ngay trên trang tin mạng xã hội của quý vị.
Sở Thi Hành Di Trú Hoa Kỳ (ICE) đã phát đi một yêu cầu cung cấp thông tin, tìm kiếm các nhà thầu tư nhân để khởi động một chương trình giám sát mạng xã hội quy mô lớn, hoạt động liên tục 24/7. Yêu cầu này nêu rõ, các nhà thầu tư nhân sẽ được trả tiền để “rà soát” thông tin từ hàng loạt nền tảng phổ biến nhất, từ Facebook, Google+, LinkedIn, X (trước đây là Twitter), TikTok, Reddit, YouTube cho đến cả các ứng dụng nhắn tin như WhatsApp và nhiều nền tảng khác. Mục tiêu là biến những bài đăng công khai thành các “manh mối” thi hành luật, và nạp thẳng vào cơ sở dữ liệu của ICE.
Đọc bản yêu cầu này, người ta có thể liên tưởng đến một kịch bản phim kinh dị thời kỹ thuật số: hàng chục nhà phân tích làm việc theo ca, thời hạn giải quyết thông tin nghiêm ngặt được tính bằng phút, một hệ thống phân tầng để ưu tiên các cá nhân bị coi là có cơ nguy cao, và tất cả được vận hành bởi những phần mềm giám sát tối tân nhất.
Nicole M. Bennett, Nghiên cứu sinh tiến sĩ ngành Địa lý kiêm Phó Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Người Tị nạn, Đại học Indiana, tin rằng yêu cầu này của ICE báo hiệu một bước tiến tiếp theo đáng lo ngại nhưng hợp lẽ trong khuynh hướng lâu dài: Hoa Kỳ không còn chỉ kiểm soát vấn đề nhập cư ở các cửa khẩu như trước nữa, mà đang chuyển sang giám sát hành vi và thông tin cá nhân của di dân trong không gian mạng, đặc biệt là mạng xã hội.
Từ biên giới vật lý đến biên giới kỹ thuật số
Thực tế, không phải đến bây giờ ICE mới giám sát mạng xã hội. Cơ quan này từ lâu đã sử dụng một dịch vụ tên là SocialNet để theo dõi hầu hết các nền tảng trực tuyến lớn, và còn ký hợp đồng với Zignal Labs để dùng hệ thống giám sát mạng xã hội tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI).
Không chỉ ICE, Cơ quan Hải quan và Biên phòng (CBP) cũng kiểm tra các bài đăng mạng xã hội trên thiết bị của một số du khách tại cửa khẩu. Còn Bộ Ngoại Giao Hoa Kỳ thì yêu cầu người xin visa cung cấp tài khoản mạng xã hội để thẩm định.
Vậy, điều gì khiến kế hoạch mới này trở nên khác biệt? Sự thay đổi sắp tới không chỉ nằm ở quy mô, mà quan trọng hơn là ở cách thức vận hành.
Thay vì cho các đặc vụ chính phủ thu thập bằng chứng theo từng trường hợp, ICE đang xây dựng một vòng lặp giám sát công-tư hoàn toàn mới. Vòng lặp này có thể biến mọi hoạt động trực tuyến hàng ngày của người dân thành kho dữ liệu chứng cứ.
Các nhà thầu tư nhân sẽ được giao nhiệm vụ thu thập dữ liệu công khai, bao gồm tin nhắn, bài đăng và các phương tiện truyền thông khác. Họ sẽ đối chiếu những phát hiện này với các bộ dữ liệu thương mại từ các “nhà môi giới” dữ liệu khổng lồ như LexisNexis Accurint và Thomson Reuters CLEAR, đồng thời kết hợp với các cơ sở dữ liệu của chính phủ. Với cơ sở dữ liệu đó, các chuyên viên phân tích phải soạn hồ sơ gửi tới các văn phòng hiện trường của ICE trong thời hạn rất eo hẹp, đôi khi chỉ 30 phút đối với trường hợp ưu tiên cao.
Những hồ sơ này sau đó được chuyển thẳng vào hệ thống quản trị hồ sơ Investigative Case Management (ICM) do Palantir Technologies phát triển. Nền tảng kỹ thuật số này được coi là “xương sống” của bộ máy thi hành di trú Hoa Kỳ hiện nay. Tại đây, dữ liệu mạng xã hội sẽ được kết nối với hồ sơ quét biển số xe, dữ liệu tiện ích, thông tin bất động sản và dữ liệu sinh trắc học, tạo thành một bức “chân dung kỹ thuật số” toàn diện về cuộc đời của một người.
Ai sẽ bị vướng vào tấm lưới?
Trên lý thuyết, ICE khẳng định chương trình này chỉ nhằm vào các đối tượng liên quan đến những vụ án đang điều tra hoặc có yếu tố đe dọa an ninh. Nhưng thực tế, tấm lưới này được giăng rộng hơn nhiều.
Nguy hiểm nằm ở chỗ, khi một người bị “đánh dấu,” toàn bộ mạng lưới quan hệ của họ (bạn bè, người thân, đồng nghiệp, hay bất kỳ người quen nào) cũng có thể lập tức trở thành đối tượng bị soi xét. Các hợp đồng trước đây về công cụ nhận dạng khuôn mặt và theo dõi vị trí đã cho thấy những hệ thống này dễ dàng “vượt rào,” mở rộng ra ngoài phạm vi dự tính ban đầu. Mục đích thi hành luật ban đầu có thể nhanh chóng biến thành giám sát trên diện rộng đối với toàn bộ cộng đồng.
ICE hứa hẹn gì và lịch sử cho thấy gì?
ICE mô tả dự án này là một bước “hiện đại hóa,” một phương thức để xác định vị trí mục tiêu thông qua việc nhận dạng bí danh và phát hiện các mẫu hành vi mà phương pháp truyền thống không thể nhận ra. Tài liệu của ICE cũng nêu rõ các nhà thầu không được phép tạo tài khoản giả và toàn bộ dữ liệu phải được lưu trữ trên máy chủ của ICE.
Tuy nhiên, lịch sử lại kể một câu chuyện khác. Nhiều cuộc điều tra cho thấy việc chia sẻ dữ liệu không chính thức giữa cảnh sát địa phương và đặc vụ liên bang đã giúp ICE có thể vào được những hệ thống mà họ vốn không được phép dùng. Cơ quan này cũng từng mua lại các kho dữ liệu khổng lồ từ nhà môi giới để né quy trình xin trát tòa. Và dù Tòa Bạch Ốc từng ban hành lệnh ngưng mua các phần mềm gián điệp, ICE vẫn âm thầm phục hồi hợp đồng với Graphite của Paragon (một phần mềm khét tiếng với khả năng xâm nhập các ứng dụng mã hóa như WhatsApp và Signal).
Trong khi đó, mạng lưới nhà thầu của ICE không ngừng mở rộng: Clearview AI để đối chiếu khuôn mặt; SocialNet của ShadowDragon để lập bản đồ mạng lưới các mối quan hệ; Locate X của Babel Street cung cấp lịch sử vị trí; LexisNexis để tra cứu thông tin cá nhân. ICE cũng đang mua các công cụ từ PenLink nhằm kết hợp dữ liệu vị trí với dữ liệu mạng xã hội. Sự kết hợp của các nền tảng này khiến việc giám sát tự động, liên tục không chỉ trở nên khả thi mà còn trở thành “chuyện thường ngày.”
Bài học từ các nước khác
Hoạt động giám sát mạng xã hội không chỉ diễn ra ở Hoa Kỳ. Tại Anh quốc, một đơn vị cảnh sát mới được giao nhiệm vụ rà soát các cuộc thảo luận trực tuyến về vấn đề di trú và tình trạng bất ổn xã hội. Cách làm này đã vấp phải chỉ trích gay gắt vì bị cho là đang lẫn lộn giữa nhiệm vụ giữ gìn an toàn công cộng và ý đồ sử dụng cảnh sát như công cụ chính trị.
Trên khắp thế giới, hàng loạt bê bối liên quan đến phần mềm gián điệp đã phơi bày thực tế rằng nhiều công cụ giám sát vốn được hợp pháp hóa dưới danh nghĩa chống khủng bố, nay lại bị chuyển hướng sử dụng để theo dõi các nhà báo và nhà hoạt động. Một khi các hệ thống giám sát được thiết lập, khuynh hướng “mở rộng mục tiêu” (hay mở rộng chức năng ngoài dự kiến ban đầu) gần như là điều khó tránh khỏi.
Khi chuyện bị giám sát trở thành lẽ thường
Giám sát liên tục 24/7 không chỉ đơn thuần là thu thập thông tin mà còn làm thay đổi hành vi của xã hội.
Nghiên cứu từng cho thấy, ngay sau khi chương trình giám sát toàn cầu của Cơ quan An ninh Quốc gia (NSA) bị tiết lộ vào tháng 6 năm 2013, lượng người vào xem các bài viết trên Wikipedia về chủ nghĩa khủng bố giảm mạnh.
Đối với di dân và các nhà hoạt động xã hội, cái giá phải trả còn lớn hơn. Một bài đăng về một cuộc biểu tình, hay thậm chí chỉ là một câu nói đùa, có thể bị diễn giải lại thành “thông tin tình báo.” Cảm giác rằng “ai đó đang theo dõi” khiến nhiều người tự soi xét (self-censorship), tránh bày tỏ ý kiến hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội.
Trong môi trường đó, “danh tính kỹ thuật số” của chúng ta (danh tính được tạo nên từ các dấu hiệu sinh trắc học, các phân loại bằng thuật toán, các điểm số mức độ nguy hiểm và vô số dấu vết kỹ thuật số khác) trở thành hiểm họa bám theo ta trên mọi nền tảng và cơ sở dữ liệu.
Điều gì thực sự mới và tại sao nó lại quan trọng?
Điểm khác biệt lớn nhất của dự án ICE lần này nằm ở việc tư nhân hóa quá trình diễn giải dữ liệu (cũng là quá trình phán xét). Cơ quan này không chỉ thu thập thêm thông tin, mà còn thuê các công ty tư nhân đưa ra phán đoán. Các chuyên viên tư nhân, được hỗ trợ bởi AI, sẽ là người quyết định hành vi nào trên mạng được xem là “đáng ngờ.” Quá trình ra quyết định này diễn ra với tốc độ chóng mặt, áp dụng trên một số lượng lớn người, và phần lớn nằm ngoài tầm giám sát của công chúng.
Khi lượng dữ liệu khổng lồ này được hợp nhất trong hệ thống của Palantir, nội dung mạng xã hội sẽ song hành cùng thông tin vị trí và dữ liệu sinh trắc học. Việc thi hành luật giờ đây dựa trên các “mối tương quan dữ liệu,” đặt ra nhiều nghi vấn về quy trình pháp lý và quyền được xét xử công bằng.
Yêu cầu cung cấp thông tin của ICE có thể sẽ sớm phát triển thành một hợp đồng chính thức. Các vụ kiện gần đây của Liên hội Nữ Cử tri (League of Women Voters) và Trung tâm Thông tin Quyền riêng tư Điện tử (Electronic Privacy Information Center) nhắm vào Bộ Nội An (Department of Homeland Security) cho thấy cơ chế giám sát có thể đang tụt hậu rất xa so với công nghệ.
Bên cạnh đó, kế hoạch xây dựng các “phòng trực giám sát” hoạt động suốt 24 giờ mỗi ngày, 365 ngày mỗi năm cũng báo hiệu rằng đây không phải là một thử nghiệm tạm thời, mà là một chuẩn mực hoạt động mới.
Giới hạn và trách nhiệm
Để bảo đảm minh bạch, bước đầu tiên là công bố rộng rãi các thuật toán và cơ chế chấm điểm mà ICE áp dụng. Theo các tổ chức như Liên Đoàn Dân Quyền (ACLU) và Brennan Center for Justice, mọi cơ quan thi hành luật khi thu thập dữ liệu trên môi trường trực tuyến phải đáp ứng quy định về việc cần có trát của tòa án y hệt như trong đời thực. Đồng thời, cần có cơ chế giám sát độc lập để bảo đảm tính chính xác và tránh thiên vị. Một số TNS Hoa Kỳ đã giới thiệu dự luật nhằm giới hạn việc mua dữ liệu số lượng lớn từ các nhà môi giới dữ liệu.
Nếu không có những cơ chế kiểm soát và cân bằng này, việc kiểm soát biên giới sẽ dần xáo trộn với việc giám sát các hoạt động thường nhật của người dân. Khi “biên giới kỹ thuật số” tiếp tục mở rộng, bất kỳ ai có dấu vết hoạt động trực tuyến đủ rõ ràng để hệ thống thu thập và diễn giải đều có thể bị cuốn vào vòng giám sát.
VB biên dịch
Nguồn: “Always watching: How ICE’s plan to monitor social media 24/7 threatens privacy and civic participation” được đăng trên trang TheConversation.com.
Send comment


