Hôm nay,  

Thiên Chúa của Di Dân

26/12/202509:54:00(Xem: 386)
thien chua hai dong
Vì yêu thương thế gian và muốn cứu độ trần thế, Thiên Chúa sai Người Con vượt đường biên giữa thiên đàng và trần thế. Ngôi Lời là Thiên Chúa nhưng đã nhập thể và cư ngụ giữa chúng ta (Ga 1:1,14). Từ “cư ngụ” ở đây không chỉ nói đến việc hiện diện, mà còn mang ý nghĩa định cư, ở lại, đồng hành để chia sẻ và rao giảng Tin Mừng.

LTS: Trong một thế giới đầy biên giới và những đoàn người lên đường tìm chốn sống còn, bài viết của Linh mục Michael Quang Nguyễn SVD gợi mở  suy tư sâu sắc về mầu nhiệm Giáng Sinh qua hình ảnh “Thiên Chúa Di Dân”. Từ bước chân vượt biên của Ngôi Lời nhập thể đến hành trình ly hương của con người hôm nay, tác giả cho thấy di dân không chỉ là một thực tại xã hội mà còn là ơn gọi của đức tin — nơi Thiên Chúa — Đấng vượt biên vì yêu thương, đồng hành và chúc phúc cho hành trình ly hương của nhân loại hôm nay.

***

Khi nói đến Thiên Chúa, người Kitô hữu thường nhấn mạnh đến những minh họa thần học về Ngài: Đấng Nhân Từ, Đấng Sáng Tạo, hoặc Đấng Cứu Độ. Tuy nhiên, bên cạnh những đặc điểm này, lịch sử ơn cứu độ còn mặc khải một chiều kích khác của Thiên Chúa: Ngài là một Thiên Chúa Di Dân.

1. Di dân: Một thực tại nhân loại phổ quát

Di dân là một thuật ngữ chỉ việc di dời từ một vùng đất định cư sang một vùng đất khác để tái định cư. Nhìn dưới một lăng kiếng khác, di dân là hành động vượt qua các đường biên, biên giới địa lý, văn hóa, xã hội, và tâm linh.

Con người di dân vì nhiều lý do khác nhau. Có người di dân vì tôn giáo. Người Thanh giáo đã rời bỏ quê hương Âu Châu tới Bắc Mỹ bởi những bách hại tôn giáo. Một thời gian sau, nhiều chuyến tàu di dân khác từ Âu Châu bởi chính trị, tôn giáo, hoặc thiên tai cũng dừng tại bờ biển phía đông Bắc Mỹ, tạo nên Cananda và Hoa Kỳ.

Có người di dân vì chính trị. Thuyền nhân Việt Nam bởi biến cố 1975 đã rời bỏ quê hương. Họ sau cùng tái định cư tại nhiều quốc gia trên thế giới. Hoa Kỳ, Úc Châu, và Canada là những nước có nhiều thuyền nhân Việt Nam định cư. Những cộng đồng Việt tỵ nạn định hình nên những cộng đồng Việt Nam hải ngoại.

Và cũng có người di dân vì kinh tế, để tìm sự sống tốt đẹp hơn cho bản thân và gia đình. Nhiều cư dân Nghệ An và Hà Tĩnh có mặt tại nhiều quốc gia Tây phương, Đài Loan, và Thái Lan

Di dân vì thế không phải là một hiện tượng ngoại lệ hay bất thường, nhưng là một phần của lịch sử con người. Di dân đã đến và di dân sẽ còn ở lại với con người cho đến những giây phút cuối cùng của nhân loại.

2. Mùa Vọng – Giáng Sinh: Mùa của Thiên Chúa vượt biên

Dưới lăng kiến di dân như vừa trình bày, Mùa Vọng và Mùa Giáng Sinh không chỉ là thời gian chuẩn bị và cử hành một biến cố phụng vụ, nhưng là mùa minh họa một cuộc di dân mang tính quyết định trong lịch sử cứu độ.

Vì yêu thương thế gian và muốn cứu độ trần thế, Thiên Chúa sai Người Con vượt đường biên giữa thiên đàng và trần thế. Ngôi Lời là Thiên Chúa nhưng đã nhập thể và cư ngụ giữa chúng ta (Ga 1:1,14). Từ “cư ngụ” ở đây không chỉ nói đến việc hiện diện, mà còn mang ý nghĩa định cư, ở lại, đồng hành để chia sẻ và rao giảng Tin Mừng.

Trong đêm Giáng Sinh đầu tiên của lịch sử cứu độ:

Ngôi Lời rời bỏ thiên tính vinh quang,
từ bỏ khu vực an toàn,
để trở nên một phàm nhân,
và hơn thế nữa, trở nên một người di dân, một người tỵ nạn.

Mầu nhiệm Ngôi Lời nhập thể minh họa một nét thần học di dân. Thiên Chúa không cứu độ con người từ xa, nhưng bằng cách bước vào chính kinh nghiệm mong manh của con người, trong đó có kinh nghiệm di dân.

3. Di dân được Thiên Chúa chúc phúc

Trái với cái nhìn tiêu cực thường thấy trong xã hội, Kinh Thánh cho thấy di dân được Thiên Chúa chúc phúc.
Ngay từ khởi đầu, lời chúc phúc “Hãy sinh sôi nảy nở” hàm chứa sự lan tỏa, mở rộng, di chuyển. Lịch sử cứu độ được dệt nên bằng những bước chân di dân. Tổ phụ Abraham, người được Thiên Chúa mời gọi dời bỏ quê cha đất tố đi đến một vùng đất xa lạ. Dân Israel, di dân từ đất Canaan sang Ai Cập. Rồi cũng từ Ai Cập, họ băng qua sa mạc di dân về Đất Hứa;

Người Việt Nam sau biến cố 1975, những con người rời bỏ quê hương vì chiến tranh, chính trị, tìm kiếm tự do, mang theo đức tin như hành trang quý giá nhất. Nơi vùng đất tái định cư, niềm tin vào Thiên Chúa là động lực là nền tảng để cộng đồng di dân Công giáo xây dựng lại một cuộc sống mới. Từ những trại tỵ nạn cho tới những thành phố tái định cư, người Việt Nam của những thế hệ di dân biến cố 75, và luôn cả những di dân mới đều có chung một mẫu số: họ đến nhà thờ tìm kiếm nguồn nương tựa tinh thần.

Trong tất cả những cuộc di dân ấy, Thiên Chúa luôn đồng hành, hướng dẫn và chúc phúc.

4. Di dân: Một hiện tượng tự nhiên từ khởi nguyên

Di dân không chỉ là hiện tượng xã hội, mà còn là một quy luật tự nhiên của sự sống:
Cuộc sống thay đổi sau khi những sinh vật đầu tiên từ đại dương di cư lên đất khô. Sau khi rời khỏi châu Phi, con người lan tỏa khắp các lục địa tạo nên những nền văn hóa mới với những nét đặc thù.
Trong truyền thuyết Việt Nam, Âu Cơ và Lạc Long Quân chia con, một nửa lên núi, một nửa xuống biển. Trong dòng lịch sử dân tộc, người Việt từ đồng bằng sông Hồng di dân xuống phương Nam, mở rộng bờ cõi và văn hóa.
Di dân, vì thế, không phải là sự đứt gãy, mà là một động lực nẩy sinh những điều mới, sự sống mới, phát triển mới và sáng tạo mới.

5. Giáo hội lữ hành: Giáo hội di dân

Giáo hội tự bản chất là một Giáo hội lữ hành, và do đó cũng là một Giáo hội di dân.

Giáo hội không có quê hương vĩnh viễn nơi trần thế. Giáo hội luôn ở trong hành trình:

— Vượt qua những biên giới văn hóa,
— Vượt qua những khác biệt ngôn ngữ,
— Vượt qua những khu vực an toàn quen thuộc, để loan báo Tin Mừng.

Như Thiên Chúa đã di dân vì yêu thương, Giáo hội cũng được mời gọi đi ra, đồng hành với người di dân, và nhận ra nơi họ dung mạo của chính Đức Kitô, Người Di Dân hình mẫu.

6. Mục vụ trong bối cảnh Việt Nam và toàn cầu

Trong bối cảnh người Việt Nam di dân sau biến cố 1975, kinh nghiệm đức tin đã được nuôi dưỡng và lớn lên nơi những cộng đồng xa xứ. Điều này cho thấy di dân không giết chết đức tin, nhưng thanh luyện và làm phong phú thêm nền tảng đức tin.

Bởi thế thần học mục vụ về Thiên Chúa Di Dân mời gọi Giáo hội toàn cầu cũng như giáo hội địa phương:

— Nhìn người di dân không phải là gánh nặng, mà là ân sủng;
— Biến giáo xứ thành ngôi nhà mở, không biên giới, nơi đó người di dân được mọi thành viên của giáo xứ chào mừng, giúp đỡ để họ có thể nhanh chóng hội nhập vào đời sống;
— Đào tạo các mục tử có khả năng đồng hành với người di dân;
— Đọc lại Mùa Vọng và Giáng Sinh như mùa của di dân, một mùa của hy vọng giữa lòng một xã hội bất định và đóng cửa lòng bởi nghi kị.

Kết luận

Thiên Chúa là một Thiên Chúa lên đường. Ngài là Thiên Chúa Di Dân, Đấng vượt biên vì yêu thương, nhập thể để ở với con người, và mời gọi Giáo hội bước vào cùng một chuyển động vượt biên và đồng hành. Trong thế giới đầy biên giới và chia cắt hôm nay, thần học về Thiên Chúa Di Dân không chỉ là một suy tư trí thức, mà là một lời mời hoán cải mục vụ, để Giáo hội trở nên dấu chỉ sống động của Nước Thiên Chúa giữa lòng nhân loại đang di cư.

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Sự ra đi của Đức Giáo hoàng Francis không chỉ để lại nỗi tiếc thương cho hàng triệu tín đồ trên toàn thế giới, mà còn đánh dấu một bước ngoặt lớn của Giáo hội Công giáo. Tất cả ánh mắt giờ đây đều đang dõi về bước tiếp theo: chọn ra người kế nhiệm. Theo truyền thống, Hồng Y Mật Nghị (Conclave) sẽ được tổ chức từ hai đến ba tuần sau tang lễ của cố Giáo hoàng. Trong thời gian này, toàn bộ Hồng Y Đoàn sẽ họp kín tại Thánh đường Sistine Chapel ở Vatican. Tại đây, các hồng y sẽ tham gia cầu nguyện, suy ngẫm và bỏ phiếu kín – cho đến khi một ứng viên đạt được hai phần ba số phiếu và trở thành Giám mục thành Rome kế nhiệm, cũng chính là tân Giáo hoàng.
Nói chung, Đức Phật ra đời không ngoài việc đánh thức Phật tánh sẵn có của mỗi chúng sanh, hướng dẫn con đường thoát khổ để đạt đến an vui thực sự. Con đường ấy đặt trên nền tảng của tánh Phật bình đẳng; cũng là con đường góp phần cho niềm phúc lạc an sinh của các cộng đồng xã hội trong toàn cõi nhân gian.
Liên tục trong tuần lễ vừa qua, tất cả các giáo xứ trên toàn thế giới đều đồng loạt cử hành Tam Nhật Thánh và cao điểm là Đại Lễ Chúa Phục Sinh. Tại Giáo phận Orange, hàng ngàn giáo dân giáo xứ Saint Barbara và Westminster đã hân hoan tham dự ba ngày thánh thiêng, quan trọng nhất của Giáo Hội Công Giáo:
Tháng tư là tháng kết thúc Cuộc chiến Việt Nam. Kết thúc không hẳn có nghĩa là chấm dứt bạo lực, thù hận, truy bức... Đó là chuyện của nửa thế kỷ trước, và có lẽ còn kéo dài trong tâm nhiều người còn sống hiện nay. Trong khi đó, thế giới chúng ta trong nhiều ngàn năm, tháng nào và ngày nào cũng có chiến tranh, chết chóc, căm thù. Vẫn đang có những cái chết hàng ngày ở Ukraine, Gaza, Myanmar và nhiều nơi khác. Bao giờ thế giới thực sự hòa bình? Đó là câu hỏi muôn đời sẽ vẫn được nêu lên, vì hình như thế giới sẽ không bao giờ ngưng chiến tranh. Tôn giáo yêu chuộng hòa bình nhất là Phật giáo, nơi giáo lý bất hại được dạy trong tất cả các kinh điển, và là giới đầu tiên cho Phật tử. Cách lý giải đôi khi khác nhau, và những lựa chọn hành động hiển nhiên là khác nhau tùy theo hoàn cảnh. Khi Vua Trần Nhân Tông và các Phật tử nhà Trần, trong đó có Tuệ Trung Thượng Sỹ, quyết định ra trận chống quân phương Bắc để bảo vệ dân tộc cũng là một lựa chọn, cân nhắc theo giáo lý nhà Phật để bảo vệ
Khi nhìn lại nửa thế kỷ Phật giáo Việt Nam hiện diện trên miền đất hứa, Hoa Kỳ, ta thấy con đường chánh niệm tỉnh thức không khởi nguồn từ một dự tính định sẵn, mà từ sự kết tinh của hoàn cảnh, của tâm nguyện và của những bước chân tìm về cõi an trú giữa bao biến động. Bởi nó như một dòng suối len lỏi qua những biến động của thời cuộc, chảy về một phương trời xa lạ, rồi hòa vào biển lớn. Từ những hạt giống gieo xuống trong lặng lẽ, rồi một ngày trổ hoa giữa lòng những đô thị phương Tây, nơi mà có lúc tưởng chừng như chỉ dành cho lý trí và khoa học, cho tốc độ và tiêu thụ, cho những bộ óc không còn kiên nhẫn với những điều mơ hồ. Nhưng rồi, giữa cái đa đoan của thế giới ấy, những lời dạy về chánh niệm, về thở và cười, về sự trở về với chính mình đã nảy mầm và lan rộng như một cơn mưa đầu hạ, làm dịu đi những khô cằn của tâm hồn.
Ngày tàn xuân thuở xưa ấy, cách nay đã 50 năm. Một cuộc đổi mới dẫn đến loạn lạc xã hội, ly tán gia đình. Máu tiếp tục đổ sau chiến tranh. Lệ nóng trào tuôn, hòa thêm vị mặn trên đại dương thống khổ. Hàng trăm nghìn gia đình bị đẩy lên những vùng ma thiêng nước độc để canh tác mưu sinh lập đời mới.
Nhiều người bi quan nghĩ rằng sau khi mình qua đời không có ai nghĩ đến mình, mình còn sống chưa chắc có người nghĩ đến mình, khi mình đau khổ, khi mình sắp chết gọi điện thoại có ai bắt máy? Đó là thái độ của người bi quan. Hãy nghĩ có người thương mình, khi mình lâm nguy, mình gọi điện thoại có người nghe máy, khi mình bệnh có người đưa mình đến bác sĩ và trên đời này mình không cô đơn.
Tại Hội Quán Ban Trị Sự Giáo Hội Phật Giáo Hoà Hảo Nam California tọa lạc tại số 2114 W Mac. Fadden Ave. vào lúc 10 giờ sáng chủ nhật ngày 23 tháng 3 năm 2025, rất đông Quan Khách, Nhân Sĩ, một số cơ quan truyền thông cùng các đồng đạo và gia đình tham dự lễ kỷ niệm 78 năm ngày Đức Huỳnh Giáo Chủ thọ nạn.
Tại khuôn viên Công Ty Dragon Construction Company số 14411 Edwards Street, Thành Phố Westminster vào lúc 11 giờ sáng Chủ Nhật ngày 16 tháng 3 năm 2025 (nhằm ngày lễ Vía Đức Quan Thế Âm ngày 17 tháng 2 năm Ất Hợi) đã tổ chức buổi tiệc chay Buffet gây qũy để tiếp tục công trình xây dựng ngôi chùa Giác Ân phần cuối. Chùa Giác Ân tọa lạc tại số 3149 E. Ave S. Palmdale, Thành Phố Palmdale CA 93550 do Ni Sư Thích Nữ Như Thủy làm Viện Chủ.
Ngày 11 tháng 4 năm 2025, một sự kiện đặc biệt sẽ diễn ra giữa lòng đô thị New York – một con đường mang tên “Thích Nhất Hạnh Way” chính thức được khánh thành. Từ đây, đoạn đường West 109th Street nối Riverside Drive đến Broadway sẽ mang tên vị Thiền sư hiền hòa từ Việt Nam, người suốt đời hướng dẫn thế giới về hơi thở, bước chân và an lạc giữa cuộc đời này.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.