Hôm nay,  

Viết Một Câu Duy Nhất – Khi Ngôn Ngữ Biến Thành Hơi Thở

10/19/202510:54:00(View: 2093)

uan

 
                                                                                                   (Một suy ngẫm về văn phong của
László Krasznahorkai,
Nobel Văn chương 2025)  

Có những nhà văn không viết bằng câu chữ, mà viết bằng nhịp thở. Họ kéo dài một câu đến tận giới hạn cuối cùng của hơi thở con người – nơi ngữ pháp tan ra thành nhịp tim, và mỗi dấu phẩy là một nhịp đập. Kiểu viết ấy, với nhiều người, là cực hình; với những người khác, lại là một cuộc giải phóng.

Năm 2025, Giải Nobel Văn chương trao cho László Krasznahorkai, nhà văn Hungary được mệnh danh là “bậc thầy của sự tận cùng” (the master of apocalypse). Cùng lúc ấy, nhiều người viết – trong đó có chúng tôi – lại tự hỏi: vì sao văn chương có thể chỉ gồm một câu, và vì sao một câu duy nhất vẫn có thể chứa cả thế giới ? (*)

1. Từ Joyce đến Bernhard và Saramago – những thử nghiệm giới hạn của câu chữ
Trước Krasznahorkai, văn học thế giới từng có những người đã làm cho câu văn vượt khỏi vai trò kể chuyện. James Joyce, trong chương “Penelope” của Ulysses, để Molly Bloom độc thoại suốt hàng nghìn từ không dấu chấm. Câu văn ấy như một tâm trí đang tự nghĩ, không dừng nghỉ, không sắp xếp – nó đưa ý thức vào hình thức.

Thomas Bernhard, nhà văn Áo, thì lại biến câu văn thành cơn ám ảnh triền miên. Trong The Loser hay Correction, ông lặp đi lặp lại, phủ định, rồi lại tự phủ định – như thể trí tuệ đang bị chính mình giam giữ. Đọc Bernhard là nghe một người đang tự độc thoại cho đến khi kiệt sức.

José Saramago, trái lại, viết dài mà dịu dàng. Câu văn của ông, dù hiếm có dấu chấm và bỏ ngoặc kép, vẫn ấm áp như một hơi kể liên tục. Trong Blindness (Mù lòa), cả thế giới lạc lối trong bóng tối, nhưng ngôn ngữ của ông vẫn như một bàn tay dắt người đọc đi qua.

Nhìn từ ba văn hào trên , ta có thể thấy: một câu duy nhất không còn là kỹ thuật, mà là một cách sống của ngôn ngữ – Joyce viết để mô phỏng tư duy, Bernhard viết để trút cơn điên của lý trí, Saramago viết để nối con người với nhau bằng nhịp kể nhân hậu.
 
2. Krasznahorkai – tiếng thở dài của thế giới

Nhưng chỉ đến László Krasznahorkai, hình thức ấy mới đạt đến mức tận cùng của nội lực và tuyệt vọng. Trong The Last Wolf và Herman, ông viết toàn bộ truyện chỉ bằng một câu duy nhất – kéo dài như một cơn mê, trôi đi như lời kể của một kẻ đã mất phương hướng giữa đời.

The Last Wolf mở ra trong quán rượu Berlin, nơi một nhà văn hầu như đã bị lãng quên được gọi sang Tây Ban Nha để viết về con sói cuối cùng – một công việc anh ta không hiểu vì sao lại rơi vào tay mình.Anh ta kể lại chuyến đi vô nghĩa, trong khi người nghe – một anh bồi bàn – hoàn toàn thờ ơ. Câu chuyện ấy, diễn ra trong một câu duy nhất, như một tiếng thở dài của nhân loại trước sự tuyệt chủng – không chỉ của loài sói, mà của mọi niềm tin về ý nghĩa.

Truyện ngắn “Herman” (**) kể về một thợ săn được giao nhiệm vụ tiêu diệt thú dữ, nhưng dần dần anh ta biến thành chính con thú mà mình săn đuổi. Truyện cũng chỉ có một câu duy nhất, nhưng đó là một câu của chuyển hóa của bản thể, nơi ngôn ngữ đi từ lý trí đến bản năng, từ con người đến thú vật.
Nhà phê bình James Wood (The New Yorker) gọi văn chương của Krasznahorkai là “sự kết hợp giữa cơn mê tận thế và độ chính xác của thần chú”. Còn Susan Sontag, khi giới thiệu Satantango, nói rằng ông “viết như thể thế giới sắp sụp đổ, và chữ là cách duy nhất để giữ nó lại”.

Đọc Krasznahorkai, ta có cảm giác ngôn ngữ không còn là công cụ, mà là một chất lỏng đang chảy loang ra. Mỗi dấu phẩy là một nhịp thở gấp, mỗi mệnh đề như một đợt sóng. Khi đọc hết câu, ta như vừa đi qua một cơn mưa dài, ướt đẫm, kiệt sức – nhưng cũng thanh sạch hơn.

Krasznahorkai không viết để kể chuyện. Ông viết để truyền tải năng lượng của sự tồn tại, thứ năng lượng vừa mệt mỏi vừa thiêng liêng. Như W. G. Sebald từng nói về ông: “Không ai còn viết câu dài như thế, trừ khi họ nghe thấy tiếng vang của sự tận diệt trong đầu.”

3. Khi câu văn trở thành thời gian

Điều đặc biệt ở Krasznahorkai là: câu văn không còn diễn tả thời gian – nó chính là thời gian. Khi đọc, ta không còn cảm giác về một nhịp kể, mà như đang chìm đắm trong dòng chảy của đời sống – nơi mọi chuyển động lặp lại và tan rã, như một cơn thở dài không dứt của thế giới. Câu văn dài đến mức người đọc không thể “ngưng nghỉ” mà phải cùng nó cố thở theo nhịp điệu . Chính lúc đó, tất cả hòa vào nhau: người viết, người đọc và ngôn ngữ cùng tồn tại trong một dòng chảy. Ở điểm này, Krasznahorkai gần gũi với âm nhạc và hội họa hơn là văn xuôi. Trong phim Werckmeister Harmonies (dựa trên tiểu thuyết của ông), cảnh quay dài bất tận cũng mang tinh thần ấy – như thể mọi thứ chỉ là một chuyển động duy nhất, không thể ngắt.

Câu chuyện “một câu duy nhất” vì thế không còn là thí nghiệm ngữ pháp, mà là một cảm thức hiện sinh: thế giới không hề bị chia nhỏ như những đoạn văn, mà trôi liền một mạch, không ai thoát ra được, cho đến khi cùng kiệt.

4. Tiếng Việt và khả năng “một câu duy nhất”

Là người viết, chúng tôi luôn thấy tiếng Việt vẫn có nhịp riêng – mềm mại, uốn lượn, có khả năng chuyển giọng trong cùng một hơi dài. Điều ấy khiến tôi tin rằng, nếu có ai muốn thử viết “một câu duy nhất” trong tiếng Việt, ngôn ngữ này hoàn toàn đủ sức chứa đựng.

Tiếng Việt có nhịp chảy tự nhiên của dấu phẩy, của hư từ, của biến giọng. Một câu có thể kéo dài, trôi đi, không mệt mỏi , nếu người viết biết “nghe” nó. Có thể, điều quan trọng không phải là độ dài, mà là dòng năng lượng của ý nghĩ – nơi ta không thể ngắt, vì ngắt là mất nhịp.

Krasznahorkai khiến ta nhận ra: viết không phải là sắp chữ, mà là giữ hơi. Một hơi chữ dài đến đâu là một hơi của đời sống dài đến đó. Cái “một câu duy nhất ” ấy không nằm ở số lượng dấu chấm, mà ở tinh thần viết không dừng lại – không dừng vì sợ, không dừng vì đã hiểu, không dừng vì hết tin.

5. Một câu duy nhất  là một đời người

Những nhà phê bình có thể gọi đó là “văn bản hậu hiện đại”, “tự sự của dòng ý thức”, hay “mô hình chống-cấu trúc”. Nhưng với người viết, nó chỉ là đời sống trôi trong chữ nghĩa.

Krasznahorkai, trong các tiểu thuyết như Melancholy of Resistance hay Baron Wenckheim’s Homecoming, viết như người vừa chứng kiến ngày tận thế và vẫn phải tiếp tục kể, dù biết không còn có người nghe. Văn chương ấy, như James Wood nói, “vừa tuyệt vọng vừa kiêu hãnh, như một bản cầu siêu cho nhân loại.”

Và có lẽ, điều khiến Krasznahorkai được Nobel 2025 không chỉ là sự tinh vi của kỹ thuật, mà là tấm lòng của người còn tin vào sức mạnh của ngôn ngữ, ngay cả khi ngôn ngữ ấy đang sụp đổ cùng thế giới.
 
6. Kết

Khi nghĩ đến Krasznahorkai, ta không nghĩ đến câu chuyện, mà nghĩ đến một hơi thở. Hơi thở ấy kéo dài suốt trang sách, len vào từng con chữ, như dòng sông không muốn chảy ra biển.

Joyce đã mở đường cho dòng ý thức, Bernhard và Saramago đã biến nó thành nhịp của ám ảnh và lòng nhân. Nhưng Krasznahorkai là người dẫn hơi ấy đến tận bờ tuyệt vọng, và từ đó, ông chứng minh rằng chỉ có ngôn ngữ – chậm, dài, kiên nhẫn – mới có thể chạm tới cốt lõi của sự sống.

Viết “một câu duy nhất” không phải là chiêu trò kỹ thuật, mà là hành động giữ lấy thế giới, bằng ngôn ngữ , bằng hơi thở, bằng niềm tin rằng chừng nào câu văn còn chưa kết thúc, thì nhân loại vẫn còn thở.

(Các nhận định trong bài có tham chiếu các bài phê bình và phỏng 
vấn của Susan Sontag, James Wood, cùng thông cáo của Viện Hàn lâm Thụy Điển – Nobel 2025.)

Chú thích:

(*) Các tác giả nổi tiếng từng viết một truyện, hoặc một đoạn dài tương đương một truyện, chỉ trong một câu duy nhất, mỗi người theo cách rất riêng, có thể kể ra :  James Joyce ; William Faulkner với Absalom, Absalom! (1936, trong chương 6, Faulkner viết một câu dài hơn 1.200 từ, được xem là “một trong những câu dài nhất trong văn học Anh ngữ”) ; José Saramago với Blindness (Mù lòa, 1995); Thomas Bernhard với Correction (1975), Yes, Old Masters ;Mathias Énard với Zone (2008, tiểu thuyết Zone - nguyên bản tiếng Pháp - gồm 517 trang, viết bằng đúng một câu duy nhất); Lucy Ellmann với Ducks (Newburyport 2019, hơn 1,000 trang, gần như toàn bộ viết trong một câu duy nhất với độc thoại nội tâm của một bà nội trợ Mỹ, xen lẫn các suy nghĩ vặt vãnh, lo âu và triết lý sống.)

Với Krasznahorkai,“một câu duy nhất” không phải để khoe kỹ thuật, mà để mô phỏng chính bản chất của suy tư triền miên và tuyệt vọng. Câu văn không chỉ là cú pháp — mà là hình thức triết học của sự tồn tại.“Câu văn không dừng lại, vì thế giới cũng không bao giờ dừng lại, dù ta đã kiệt sức.” như lời László Krasznahorkai.
 
(**) Truyện chỉ “ một câu duy nhất” “HERMAN”, toàn văn:
 

Send comment
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu.Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Your Name
Your email address
)
Văn xuôi tốt là cửa sổ trong suốt. Từ ngữ phải vô hình, để người đọc nhìn thẳng vào hiện thực mà văn xuôi tiết lộ. Vẻ đẹp có đó, nhưng nó chỉ làm cho cửa sổ trong sáng hơn, không làm cho người đọc nhìn vào chính tấm kính. Nghi lễ của thánh lễ không phải là đức tin; nó sắp đặt các đam mê. Sự hài hòa của từ ngữ, vẻ đẹp của chúng, sự cân bằng của các cụm từ, sắp đặt các đam mê của người đọc mà anh ta không biết và sắp xếp chúng như thánh lễ, như âm nhạc, như khiêu vũ.
Tam canh ngồi niệm Phật Quan Âm | Trước mắt gương treo vừa đúng tầm | Sáng rực bên này sông Bất Nhị | Tám phương chợt hiểu Phật là Tâm
Bạn nghe một người nói, nhưng không lên tiếng, bạn suy nghĩ nhưng không bộc lộ. Bạn nén sự giận dữ xuống, bạn bôi xóa sự khinh bạc, bạn chờ cho những lời ca tụng giả dối lắng xuống, bạn giữ lại lời khen ngợi đối với một người xứng đáng thêm một ngày nữa, để nó được nung chín trong lòng.
Cầm cuốn sách mới trong tay, tôi lại nhớ có lần ở quán cafe, Trịnh Y Thư băn khoăn, không biết chúng mình in sách vào thời này có phải là chuyện vô ích không, có phải là quá mơ mộng không. Với đa số, nhất là thế hệ trẻ hơn thì có lẽ là cái gật đầu, nhưng đối với chúng tôi, chúng tôi yêu quý cái vô ích, cái mơ mộng ấy. Tôi xin chia sẻ với quý vị cảm xúc rất riêng của tôi về sách. Nếu không có sách làm sao ta có thể cầm được trên tay cái vật thể nhỏ bé này, một thành quả nhìn bắng mắt cầm bằng tay, chứa đựng trong đó những con chữ đồng hành cùng những phút giây cảm hứng. Không có sách làm sao tôi có thể cảm nhận được trọn vẹn cái sức nặng của hạnh phúc hữu hình trên trang giấy với những dòng chữ ký tặng này? Và khi đọc sách, nghe được tiếng sột soạt khi lật trang giấy, ngửi được mùi giấy mới và cả mùi hương của sáng tạo. Một khi không còn ai in sách nữa thì những tủ đựng sách đẹp đẽ sẽ là món đồ cổ chứng nhân một thời kỳ sách huy hoàng. Và nếu không có sách thì làm sao chúng có được nhữn
Một truyện ngắn kinh điển của văn hào André Maurois, qua bản dịch của nhà văn Thân Trọng Sơn.
Không phải ngẫu nhiên mà Viết Về Nước Mỹ được nhà thơ Nguyên Sa gọi là “Lịch Sử Ngàn Người Viết.” Mà nếu tính cho đến ngày hôm nay, con số “ngàn” ấy chắc đã lên tới chục ngàn, trăm ngàn. Viết Về Nước Mỹ năm nay là năm thứ 25.
Trong không gian tĩnh lặng của một buổi sớm mùa thu tại thủ phủ Sacramento. Trời đã se lạnh, gió mùa vừa sang và những cơn mưa cũng đang bắt đầu nặng hạt, con chắp tay hướng về phương trời xa, nơi pháp thân Thầy vẫn tỏa rạng giữa hư vô. Bao nhiêu lời muốn nói, rồi bỗng hóa thành im lặng, vì làm sao dùng được lời phàm để nói hết công đức, trí tuệ và từ bi của một bậc Thạc đức như Thầy, người mà bốn chúng gọi là bậc minh sư, bậc long tượng Phật Giáo Việt Nam – Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ – người đã hiến trọn đời mình cho đạo pháp, dân tộc và nhân loại.
Khi nói tới những dòng thơ không bao giờ chết, nơi đây chúng ta chỉ muốn nói rằng có những dòng chữ sẽ vẫn được lưu giữ trong ký ức một dân tộc, bất kể là những trận mưa bom, đạn, mìn, đại bác không ngừng bắn vào họ. Và ngay cả khi những tập thơ, các trang giấy có bị đốt ra tro, những dòng thơ đó sẽ vẫn được lưu truyền từ đời này sang đời kia của một dân tộc, nếu họ còn sống sót. Chúng ta may mắn sống trong thời đại của điện thoại thông minh và Internet, nên được nhìn thấy những hình ảnh, đoạn phim, được nghe những tiếng kêu đau đớn từ dưới những đống gạch vụ, và được đọc những đoạn thơ ngắn được gửi ra rất vội từ những người sống sót sau các trận thảm sát. Thế giới này đầy những trận mưa tội ác, từ thảm sát Ukraine tới gạch vụn Gaza...
Trong dòng chảy của Văn học hải ngoại, Trịnh Y Thư là một thành phần cá biệt. Văn chương nghệ thuật với ông trước hết phải đồng nghĩa với cái Đẹp và ông đã áp dụng trong văn thơ cũng như dịch phẩm của ông...


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.