Hôm nay,  

Một cái nắm tay, một mùi hương, một đời người: Những đường biên hiện sinh trong văn chương và Phật học của Phan Tấn Hải

22/01/202614:40:00(Xem: 1750)
blank

Một cái nắm tay, một mùi hương, một đời người:

Những đường biên hiện sinh trong văn chương và Phật học của Phan Tấn Hải
 

Tô Đăng Khoa

 

Ở tuổi mười bảy, trong sân chùa Xá Lợi một buổi chiều Sài Gòn, nhân vật “tôi” trong truyện ngắn Đuổi Bắt Một Mùi Hương bất chợt nắm tay một cô bé áo trắng. Đúng khoảnh khắc ấy, một mùi hương lạ thoảng qua trong gió. Cái nắm tay run rẩy và mùi hương mong manh đó đã bám theo nhân vật chính suốt nhiều thập niên, len vào cả khói lửa chiến tranh, theo qua trại tị nạn, đi cùng những năm tháng tu thiền, cho đến khi được gọi tên lại trong cuộc đối thoại với Thầy Đồng Nguyên trên núi Đại Tùng Lâm. Ở đây, giữa xúc chạm thân thể và giáo lý nhà Phật, giữa ái luyến tuổi trẻ và thực tập vô trụ, độc giả chúng ta bắt gặp những đường biên hiện sinh tiêu biểu trong văn chương Phan Tấn Hải: nơi đời sống thường ngày và cái nhìn Phật học chỉ cách nhau một làn hương rất mỏng.

Một đường biên khác cũng được nhận ra trong truyện ngắn Thiếu Nữ Trong Ngôi Nhà Bệnh. Giữa quán Baron xô bồ, căn hộ nghèo ở Quận Cam và mùi thuốc trị ung thư còn ám trên da thịt, cô gái bệnh và người kể chuyện vẫn yêu nhau bằng những cử chỉ nhỏ nhoi đằm thắm: ly cà phê, cái ôm, giấc ngủ chung cuối cùng với nhau. Sáng hôm sau, nàng mất, với giọt nước mắt đã khô và nụ cười còn tươi, để lại cho người kể một thói quen rất lạ: mỗi lần giật mình thức giấc lại đọc thầm ba biến Đại Bi cho nàng và thì thầm: “Chúng tôi chỉ là những đứa trẻ trên trần gian này.”

Câu nói tưởng như rất ngây thơ ấy là một tuyên ngôn thầm lặng của lối hành văn ngầm nhưng xuyên suốt trong cõi văn chương của Phan Tấn Hải: trước khi là bệnh nhân, di dân, ký giả hay cư sĩ, tất cả chúng ta đều chỉ là những đứa trẻ lạc vào một thế giới đang ngày càng gia tốc trong bạo lực, dối trá và tàn ác. Có lẽ chính vì vậy mà Phan Tấn Hải luôn chọn gìn giữ trong chữ nghĩa của mình một vùng biên cương hiện sinh, một đồn lũy cuối cùng của cái chí thiện để bảo vệ cho sự “trong trẻo của trẻ con” – một sự ngây thơ có chủ ý, không chịu đầu hàng ngay giữa thời đại mà dối trá và tàn ác đang ngự trị khắp nơi.

Từ “tiền đồn” ấy, anh viết với hành trạng như một kẻ ở miền xa – miền xa ở đây không chỉ theo nghĩa địa lý (giữa Việt Nam và hải ngoại), mà còn là “ở xa” những tư duy tính toán, những “cò kè bớt một thêm hai” của “người lớn”. Ở miền xa đó, anh Phan Tấn Hải vừa viết báo, vừa dịch kinh, vừa kể “truyện cổ tích đời thường”. Anh hành sự như một chiến sĩ giữ gìn chiến tuyến chí thiện và ngây thơ cho con người. Tác phẩm của Phan Tấn Hải ra đời từ nơi những lằn ranh hiện sinh đó: giữa sống và chết, giữa Sài Gòn trước 1975 và Quận Cam đương đại, giữa cổ tích và hiện thực, và đặc biệt giữa hai bút hiệu của chính mình: Nguyên Giác và Phan Tấn Hải. Một bên là bản sắc cư sĩ viết Phật học, một bên là bản sắc nhà văn, nhà báo đời thường; hai cái tên như hai bờ của dòng sông văn chương Phan Tấn Hải, nhưng ở dưới đáy lại là cùng một dòng chảy, như chính anh từng tâm sự với độc giả: chỉ là “trâu bùn qua sông”, chỉ là viết để cho cái “tôi” tan đi. Thế nhưng, khi độc giả chúng ta tắm trong dòng sông chữ nghĩa đó của anh, ta vẫn cảm kích những “phù sa” âm thầm vun bồi từ dòng chảy ấy, cho cây cối hai bờ hiện sinh được xanh tươi.

Bài viết này, khởi đi từ hai hình ảnh cụ thể:  một cái nắm tay,  và một mùi hương, muốn phác lại những đường biên hiện sinh đó trong thế giới văn chương và Phật học của Phan Tấn Hải – để từ đó thấy rõ hơn đóng góp một đời người rất riêng mà thầm lặng của anh: một cách tiếp cận Phật học rất đời thường, nơi anh vừa là “trẻ con của trần gian”, vừa là “kẻ ở miền xa” cố giữ cho mình một cái nhìn hiền lành giữa thế giới đầy dẫy dối trá và độc ác.

  

Một cái nắm tay và đường biên hiện sinh Yêu-Tu

Khởi đi từ hình ảnh một cái nắm tay và một mùi hương, có lẽ tự nhiên nhất là trở lại với truyện ngắn Đuổi Bắt Một Mùi Hương, nơi hai chi tiết ấy xuất hiện lần đầu như một “hạt giống” cho cả thế giới văn chương Phan Tấn Hải. Ở đây, tuổi mười bảy là tuổi của một mối tình học trò--tuổi mà thân thể và tâm linh lần đầu chạm vào nhau một cách sâu xa: một bên là xúc giác rất cụ thể của da thịt trong khoảnh khắc nắm tay cô bé áo trắng ở sân chùa Xá Lợi, một bên là làn hương không xác định đã theo nhân vật “tôi” suốt gần trọn đời người. Từ điểm khởi đầu tưởng chừng “tầm thường” ấy, truyện ngắn dẫn người đọc đi qua một đường biên khác: đường biên giữa ái luyến tuổi trẻ và con đường tu học sau này.

Điều đáng chú ý là Phan Tấn Hải không xử lý ám ảnh ấy bằng cách phủ nhận hay đè nén. Nhân vật “tôi” mang theo cái nắm tay và mùi hương ấy vào trong chiến tranh, trong những năm tháng tị nạn, rồi cả trong thiền đường. Khi đã thuộc lòng Bát Nhã Tâm Kinh, hiểu rằng sắc–thanh–hương–vị–xúc–pháp đều là không, anh vẫn phải thú nhận với chính mình rằng với riêng anh thì mùi hương đó “là có như thật, như thiệt, hễ nghĩ tới là hiện ra”. Chỉ đến khi gặp Thầy Đồng Nguyên trên núi Đại Tùng Lâm, nghe nhắc lại Tứ Liệu Giản của Lâm Tế – “đoạt nhân bất đoạt cảnh” – nhân vật mới nhận ra mình đã để cho chính mùi hương ấy “đoạt mất tâm”, đã ở thế bị cảnh đoạt chứ không phải đoạt nhân. Đuổi bắt mùi hương thì kẹt, mà cố gắng chạy trốn nó cũng vẫn là kẹt trong một cực khác.

Ở bình diện này, Đuổi Bắt Một Mùi Hương có thể được đọc như một truyện ngắn về đường biên yêu – tu: tình cảm tuổi trẻ không bị xóa khỏi đời sống tâm linh, nhưng cũng không được quyền chiếm hữu toàn bộ ý thức. Cách nhân vật “tôi” học sống chung với ái luyến của mình – không thần thánh hóa, không trấn áp, mà soi rọi nó bằng cái nhìn vô trụ – chính là một mô hình thu nhỏ cho cách Phan Tấn Hải đi lại trên các đường biên hiện sinh khác trong toàn tập truyện: luôn xuất phát từ những kinh nghiệm rất thân xác, rất đời thường, rồi để cho ánh sáng Phật học chiếu vào đó mà không làm mất đi độ ấm của con người. Từ cái nắm tay tuổi mười bảy ấy, ta bắt đầu nhìn ra logic nội tại của cả một đời viết: logic của một người vừa yêu, vừa tu, vừa ý thức sâu sắc rằng mọi ám ảnh – kể cả ám ảnh đẹp đẽ nhất – cũng chỉ là một mùi hương thoảng qua.

  

Một mùi hương: từ đời thường đến Phật học

Nếu cái nắm tay là khoảnh khắc thân xác lần đầu chạm vào tình yêu và mở ra đường biên yêu – tu, thì mùi hương lại là đường dây nối dài suốt gần trọn đời người của nhân vật “tôi”. Trong Đuổi Bắt Một Mùi Hương, chính anh thú nhận rằng có hai cảm giác đã đeo đẳng mình qua nhiều thập niên: cảm giác ở bàn tay khi bất chợt nắm tay cô bé sân chùa, và cảm giác về một mùi hương khó gọi tên, thoạt tiên tưởng là mùi hoa ngọc lan, nhưng càng về sau càng trở nên mơ hồ. Mùi hương ấy trở thành một dạng ký ức tiền-ngôn ngữ: anh không diễn tả nổi nhưng hễ “nghĩ tới là hiện ra”, không chỉ trong những phút nhớ nhung, mà ngay cả giữa giờ thiền định.

Điểm đáng nói là Phan Tấn Hải không để mùi hương trượt sang chỗ siêu hình rỗng tuếch. Anh luôn giữ nó bám chặt vào đời thường: mùi hương trên tóc một cô bé tuổi mười bảy; mùi hương lẫn trong khói thuốc, trong mồ hôi, trong những buổi ngồi ôn thi ở sân chùa Xá Lợi; mùi hương quay lại trên núi Bình Dương, trong đêm gió mặn Đại Tùng Lâm; và sau này là mùi nước hoa Chanel trên tóc cô gái ung thư trong Thiếu Nữ Trong Ngôi Nhà Bệnh. Mùi hương, vì thế, là cái mối nối bí mật giữa nhiều “kiếp sống” khác nhau của nhân vật – và cũng là giữa nhiều “kiếp viết” khác nhau của chính tác giả.

Chính trong Lời thưa cho tập truyện, Phan Tấn Hải đã thú nhận ước mơ “chỉ viết truyện cổ tích”, nhưng là cổ tích được đem thả vào đời thường: cổ tích của những người tị nạn, của những cô gái ung thư, của những kẻ thất nghiệp, những Phật tử cư sĩ lầm lũi giữa phố xá Quận Cam. Mỗi truyện, theo lời anh, là một “kiếp sống” anh sinh ra, sống trọn trong đó, rồi tan đi khi câu chuyện khép lại. Ở đây, mùi hương không chỉ là dấu vết của một mối tình thanh xuân, mà là biểu tượng cho chính cái “khí vị” cổ tích còn sót lại trong đời thường bầm dập: mong manh, thoảng qua, không nắm bắt được nhưng lại ám ảnh sâu xa.

Khi nhân vật “tôi” cố gắng “vẽ lại mùi hương”, anh rốt cuộc nhận ra rằng không có mùi hương nào “tự có” cả: mùi hương luôn đi cùng mắt nhìn, hơi thở, cảnh trí, ký ức, tiếng chim, tiếng sóng, tiếng bạn bè cười, lời Thầy nói. Kết quả của nỗ lực vẽ ấy hiện ra như  một vòng tròn Thiền tông – một nét cọ duy nhất, nơi mọi thứ cùng hiện mà không thứ gì được phân biệt, gọi tên. Đây là một chuyển động rất đặc trưng của Phan Tấn Hải: từ một hình ảnh rất cụ thể (mùi hương), anh dẫn người đọc đến ngưỡng cửa của một kinh nghiệm Thiền học mà không cần thuyết giảng dài dòng. Phật học, trong văn anh, như một cách để nhìn lại những ám ảnh rất người – mùi hương ấy, khi được soi dưới ánh sáng vô thường và vô ngã, bỗng lộ ra bản chất không-thể-bị-nắm-bắt của mọi kinh nghiệm.

Bản chấn không-thể-bị-nắm-bắt này của mọi kinh nghiệm chính là cách mà Phan Tấn Hải đã làm sống lại cốt lõi của vô thường một khái niệm thường bị ngộ nhận nhất trong Phật Học.

Nếu đọc rộng hơn toàn tập, chúng ta thấy mùi hương trở thành một motif lặp lại: mùi hương sân chùa Xá Lợi, mùi hương núi rừng Đại Tùng Lâm, mùi da thịt, mùi thuốc bệnh viện, mùi Chanel trên tóc cô gái ung thư. Đó là những mùi hương rất “trần gian”, nhưng dưới cách viết của Phan Tấn Hải, chúng đồng thời là những cửa ngõ dẫn vào vùng biên giữa cổ tích và đời thường, giữa cảm giác và tuệ giác. Cái nhìn Phật học của anh không xóa đi tính cụ thể của mùi hương; trái lại, chính nhờ “chịu khó đứng gần” với những mùi hương ấy, anh mới chỉ cho người đọc thấy được chiều kích sâu hơn của chúng: chúng là dấu tích của duyên khởi, của vô thường, của tất cả những gì không thuộc về ta mà ta cứ tưởng là “của mình”.

Có thể nói, nếu cái nắm tay khởi động đường biên yêu – tu, thì mùi hương, trong vai trò một “kiếp cổ tích” kéo dài, khởi động đường biên giữa cổ tích và đời thường, giữa cảm xúc bản năng và cái nhìn Phật học. Ở nơi đường biên đó, Phan Tấn Hải giữ cho văn chương của mình một “hương vị” rất riêng: dịu, nhẹ, không lên gân, nhưng cứ lẩn khuất mãi, không tan.

  

Một đời người: đường biên sống – chết, Việt Nam – hải ngoại và đường biên bản sắc Nguyên Giác / Phan Tấn Hải

Nếu cái nắm tay và mùi hương là hai hạt nhân cảm giác, thì “một đời người” là không gian rộng nơi những hạt nhân ấy vang dội. Ở đây, Thiếu Nữ Trong Ngôi Nhà Bệnh là một trong những truyện tiêu biểu nhất cho cách Phan Tấn Hải đặt nhân vật trên đường biên sống – chết, đồng thời kéo đường biên ấy qua các tọa độ Việt Nam – hải ngoại và qua chính bản sắc tác giả.

Trong Thiếu Nữ Trong Ngôi Nhà Bệnh, không có những cảnh hấp hối bi kịch hay những lời trăn trối đẫm nước mắt. Cái chết đến rất lặng: một đêm hai người còn ôm nhau ngủ trên chiếc giường nhỏ ở căn hộ Quận Cam, với mùi thuốc, mùi Chanel, mùi mồ hôi trộn lẫn; sáng ra, nàng đã đi, như một đứa trẻ “buồn ngủ quá” mà không bao giờ thức dậy nữa. Người kể – một ký giả tị nạn nghèo – không có gì nhiều ngoài thói quen đọc Đại Bi cho nàng, giật mình giữa đêm lại chạm thấy mùi hương ấy trên gối, rồi lầm bầm câu “chúng tôi chỉ là những đứa trẻ trên trần gian này”. Cả đời người, cả biên giới sống–chết và Việt–Mỹ, rốt cuộc thu lại trong một hình ảnh giản dị: hai đứa trẻ lạc vào cõi đời, một đứa đi trước, một đứa ở lại với trách nhiệm đọc những bài kinh lẩm bẩm cho cả hai.

Ở đây, đường biên sống – chết được làm mềm/dịu đi rất nhiều. Nó không còn là ranh giới giữa bi kịch và hạnh phúc, giữa tuyệt vọng và cứu rỗi, mà giống một đường vạch phấn mờ trên sân chơi của “trẻ con trần gian”. Chính vì vậy, giọng văn không hề bi lụy: anh kể chuyện ung thư, thất nghiệp, nợ nần, chết chóc bằng một giọng bình tĩnh, đằm, không tô màu. Đó là giọng của một người đã quen đứng trên nhiều đường biên: từng là cậu học trò Sài Gòn, người đi lính, người vượt biển, người ở đảo, người tị nạn, người ký giả hải ngoại, người cư sĩ Thiền tông – một đời người với quá nhiều thân phận chồng lên nhau.

Ở tầng này, đường biên Việt Nam – hải ngoại cũng hiện ra rất rõ. Những cảnh đời ở Quận Cam – chung cư nghèo, tiền tem thư, quán Baron, những chiếc xe cũ, những buổi lễ cầu siêu trong chùa Mỹ – luôn được kể trong thế đối sánh ngầm với Sài Gòn trước 1975, với xóm Chuồng Bò, với núi Bình Dương, với Đại Tùng Lâm, với tiếng gà, tiếng chim, tiếng sóng biển Vũng Tàu. Một đời người bị xé đôi giữa hai địa lý, giữa thời gian, nhưng thay vì than khóc lưu vong, Phan Tấn Hải để nhân vật của mình sống trong trạng thái “kẻ ở miền xa”: chấp nhận khoảng cách, chấp nhận lưng chừng, chấp nhận mang theo trong mình hai bờ mà không chọn thuộc trọn về bờ nào.

Trên tất cả những đường biên mà ta đọc được, nổi lên một đường biên hiện sinh khác: đường biên bản sắc giữa Nguyên Giác và Phan Tấn Hải. Trong đời thực, Nguyên Giác là tên gọi của cư sĩ viết sách Phật học, dịch kinh, biên soạn về Thiền tông, về Tuệ Trung, Trần Nhân Tông; còn Phan Tấn Hải là nhà văn, nhà báo, người viết truyện ngắn, phóng sự, tiểu luận cho báo chí hải ngoại. Hai cái tên như hai bờ khác nhau của cùng một con người. Nhưng trong Lời thưa và trong chính văn chương của mình, anh lại cố ý làm mờ biên giới đó: anh kể rằng mỗi truyện là một kiếp sống anh đi qua, rằng anh chỉ là “trâu bùn qua sông”, với mục đích viết là để tan cái tôi.

Nhìn từ góc độ này, có thể nói bản thân Phan Tấn Hải – với hai bút hiệu Nguyên Giác và Phan Tấn Hải – cũng là một “truyện ngắn” hư hư thực thực  khác về đường biên hiện sinh. Nguyên Giác là tên anh mang khi đứng trong không gian đạo pháp, nhưng đến khi bước vào quán Baron, ngồi bên cô gái ung thư, đứng trước quầy báo, lội nước trong những con hẻm Sài Gòn cũ, Nguyên Giác không mất đi; anh chỉ đổi chiếc áo ngôn ngữ, đổi nhịp câu chữ, để cái nhìn Phật học có thể ẩn mình trong đời sống bình thường. Ngược lại, khi anh ký tên Nguyên Giác dưới một cuốn sách Thiền tông, những chi tiết rất “đời”, rất “người” của Phan Tấn Hải – ký giả, tị nạn, người Quận Cam – cũng vẫn còn đó, như một lớp nền thực tại không thể gạt bỏ.

Một đời người – đời người của nhân vật và đời người của chính tác giả – vì thế cũng sống trên nhiều đường biên: sống – chết, yêu – tu, Việt Nam – hải ngoại, Nguyên Giác – Phan Tấn Hải. Nhờ chịu ở trên những biên giới đó, văn chương của anh giữ được một thế cân bằng hiếm có: không giảng pháp, không than thân. Thay vào đó, anh giữ cho mình – và cho người đọc – một cách nhìn hiền lành: nhìn đời như những “đứa trẻ trên trần gian”, nhìn mình như “kẻ ở miền xa”, nhìn việc viết như một cơ hội để “trâu bùn qua sông” mà vẫn kịp để lại trên hai bờ những lớp phù sa lặng lẽ.

  

Phan Tấn Hải và giấc mơ truyện cổ tích

Nhìn lại từ một cái nắm tay, một mùi hương, và một đời người, cõi văn chương của Phan Tấn Hải hiện ra như một dòng chảy lặng. Từ những chi tiết rất nhỏ, các đường biên hiện sinh dần lộ ra: giữa yêu và tu, giữa sống và chết, giữa đạo và đời.

Anh viết như một kẻ ở miền xa, nhìn đời sống chậm hơn. Ở nhịp điệu ấy, những điều rất nhỏ mang sức nặng của cả một đời người.

Giấc mơ truyện cổ tích, trong trường hợp này, là một cách giữ lấy sự trong trẻo có ý thức. Một cách không để mình già đi cùng với bạo lực của thế giới. Trong cổ tích, thiện và ác còn nhận ra được; con người không ám ảnh xây dựng bản sắc; họ làm điều cần làm rồi lặng lẽ đi.

Một cái nắm tay, một mùi hương, một đời người – dưới ngòi bút Phan Tấn Hải – lặng lẽ nhắc rằng: khi con người còn sống hiền lành với nhau, cổ tích vẫn chưa rời khỏi thế gian.

  

GHI CHÚ CỦA VIỆT BÁO:

Tập truyện Đuổi Bắt Một Mùi Hương của Phan Tấn Hải đã có bán trên BARNES & NOBLE (barnesandnoble.com). 416 trang, bìa mềm, 6” x 9”, giá bán: US$25.00. Xin bấm vào đường dẫn rút ngắn sau:

https://bn.com/s/9798260319826

Nhóm từ tìm kiếm: duoi bat mot mui huong, phan tan hai

Hoặc liên lạc với NXB Văn Học Press qua địa chỉ email sau để mua sách có chữ ký của tác giả: [email protected]




Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Ngày 29 tháng 4, năm 2020, nhân tưởng niệm 45 năm tháng Tư Đen, các Dân Biểu Hoa Kỳ Alan Lowenthal, Lou Correa và Harley Rouda đã gửi thư cho Chủ Tịch Nước Nguyễn Phú Trọng và Thủ Tướng Nguyễn Xuân Phúc yêu cầu trả tự do cho tất cả tù nhân lương tâm tại VN, tiếp tục việc trùng tu Nghĩa Trang Quân Đội Biên Hòa, cho phép các tổ chức tôn giáo độc lập được công khai hoạt động, và bảo vệ các quyền và tự do căn bản của công dân Việt Nam.
Trong tuần lễ này, Dân Biểu Liên Bang Lou Correa (CA-46) đã giới thiệu nghị quyết tưởng niệm về sự hy sinh và can đảm của người tị nạn Việt Nam bỏ chạy khỏi miền nam Việt Nam từ sau ngày Sài Gòn sụp đổ khoảng 45 năm về trước.
ngôi Thiền viện trang nghiêm đang mọc lên nơi Danh thắng Bạch Mã, sống động giữa lòng Hồ Truồi; hay một Thiền phái Trúc Lâm đang được sống dậy trong lòng người dân xứ Huế.
Máu đã đổ suốt từ thời chiến tranh cho tới lúc hòa bình 45 năm nay, những giọt máu của người dân trong nước khao khát nền Tự Do Dân Chủ vẫn còn chảy trong nhà tù với những bản án khắc nghiệt dành cho họ và những người đã chết đều có thật. Rất thật.
Nhiều người Mỹ gốc Việt trên khắp đất nước sẽ tham gia vào lực lượng vận chuyển, phân phát đồ ăn và các dụng cụ cần thiết để hỗ trợ nhân viên y tế chiến đấu với dịch bệnh COVID-19
“Bà X khoảng bốn mươi tuổi, hiện đang sống với chồng và con gái trong một căn nhà do chính họ làm chủ, ở California. Bà nói thông thạo hai thứ tiếng: Anh và Việt. Phục sức giản dị, trông buồn bã và lo lắng, bà X tuy dè dặt nhưng hoàn toàn thành thật khi trả lời mọi câu hỏi được đặt ra. “Bà rời khỏi Việt Nam vào năm 1980, khi còn là một cô bé, cùng với chị và anh rể. Ghe bị cướp ba lần, trong khi lênh đênh trong vịnh Thái Lan. Chị bà X bị hãm hiếp ngay lần thứ nhất. Khi người anh của bà X xông vào cứu vợ, ông bị đập búa vào đầu và xô xuống biển. Lần thứ hai, mọi chuyện diễn tiến cũng gần như lần đầu. Riêng lần cuối, khi bỏ đi, đám hải tặc còn bắt theo theo mấy thiếu nữ trẻ nhất trên thuyền. Chị bà X là một trong những người này.
Tìm được ý nghĩa thực của phương trình từ năm 2012 nhưng không dám công bố vì còn kẹt một bí mật cuối cùng, loay hoay nghiên cứu, tìm tòi hàng năm không giải nổi. Nó nằm trong chữ C² (C bình phương) – bình phương tốc độ ánh sáng. Vật chất chỉ cần chuyển động nhanh bằng (C), tốc độ ánh sáng, là biến thành năng lượng rồi, còn sót cái gì để mà đòi bay nhanh hơn? – C+1 đã là dư. C nhân hai, nhân ba là dư quá lố, vậy mà ở đây còn dư kinh hồn hơn, là c bình phương lận – c nhân với c (186,282 x 186,282) nghĩa là khoảng 34,700,983,524 dặm/ giây!
Sau trận Phước Long 6/1/1975, Hoa Kỳ im lặng, Ủy ban Quốc tế Kiểm soát và Giám sát Đình chiến bất lực, cuộc chiến đã đến hồi chấm dứt. Ngày 10/3/1975, Thị xã Ban Mê Thuột bị tấn công thất thủ sau hai ngày chống cự, Tổng thống Nguyễn Văn Thiệu ra lệnh rút quân, cao nguyên Trung phần lọt vào tay cộng sản. Ngày 8/3/1975, quân Bắc Việt bắt đầu tấn công vào Quảng Trị, Quảng Trị mất, rồi các tỉnh miền Trung lần lượt mất theo.
Khi bỏ nước ra đi tìm tự do, tất cả bậc cha mẹ Việt Nam đều nghĩ đến tương lai của các đứa con mình.Các con cần phải học, học và học… Sự thành đạt của con em chúng ta trong học vấn được xem như là sự thành công và niềm hảnh diện chung của cha mẹ Viêt Nam trên miền đất hứa.
Cố vấn y tế của Bạch Ốc Bác Sĩ Anthony Fauci cho biết hôm Thứ Ba, 28 tháng 4 rằng “có thể là một mùa thu xấu” nếu các nhà nghiên cứu không tìm ra cách trị liệu hiệu quả để chống lại vi khuẩn corona vào lúc đó. Vi khuẩn sẽ chắc chắn trở lại Hoa Kỳ ngay cả khi các trường hợp bắt đầu ổn định, theo BS Fauci, giám đốc Viện Bệnh Dị Ứng và Nhiễm Trùng Quốc Gia, phát biểu trong cuộc phỏng vấn với Câu Lạc Bộ Kinh Tế Của Thủ Đô Hoa Thịnh Đốn. Covid-19 “sẽ không biến mất khỏi hành tinh,” theo ông cho biết, rằng các chuyên gia bệnh truyền nhiễm đang tìm hiểu về cách vi khuẩn này hoạt động bằng việc quan sát việc lây lan trỗi dậy tại nhiều vùng khác như miền nam Phi Châu mà đang bắt đầu vào mùa lạnh của họ.
Các trường học tại California có thể đón học sinh trở lại vào mùa hè năm nay và các cơ sở kinh doanh bán lẻ và sản xuất có thể tái mở cửa trong những tuần lễ sắp tới, theo Thống Đốc California Gavin Newsom cho biết hôm Thứ Ba, 28 tháng 4 khi ông đưa ra cái nhìn chắc chắn nhất từ trước tới nay về điều gì tái mở cửa từ từ có thể cụ thể nhất. Với khả năng chăm sóc sức khỏe và sự ổn định số người vào bệnh viện, Newsom nói rằng tiểu bang chỉ còn cách “nhiều tuần, không phải nhiều tháng” từ việc thực hiện “những điều chỉnh có ý nghĩa” đối với lệnh toàn tiểu bang mà đã ban xuống cho người dân California ở trong nhà trong gần 6 tuần lễ qua. Hôm Thứ Ba, Newsom cho biết các trường học có thể bắt đầu niên học kế tiếp sớm hơn, có thể cuối tháng 7 hay đầu tháng 8, dù ông đã không cho biết chi tiết hướng dẫn có thể xảy ra trong các trường học.
Hội Đồng Giám Sát Quận Cam đã bỏ phiếu với tỉ lệ 5 trên 0 vào chiều Thứ Ba, 28 tháng 4 để mở cửa các cơ sở kinh doanh với những hướng dẫn bảo đảm sự an toàn của công chúng. Các hướng dẫn được giới thiệu bởi nữ Chủ Tịch Michelle Steel và Giám Sát Viên Don Wagner được thông qua bởi hội đồng sẽ áp dụng như mô hình cho Quận Cam để trở lại tình trạng sinh hoạt bình thường, theo các viên chức cho biết. Theo hội đồng, “Tất cả đề nghị theo Cơ Quan Chăm Sóc Sức Khỏe Quận Cam và không thay thế bất cứ lệnh mâu thuẫn hay hạn chế nào được đưa ra bởi các chính quyền địa phương, Tiểu Bang California, hay Chính Phủ Liên Bang.” “Quận Cam đã “làm thẳng đường cong” một cách hiệu quả.”
Dân Biểu Liên Bang Hoa Kỳ Alan Lowenthal (CA-47) ngày hôm nay đã đệ trình Nghị Quyết Hạ Viện ghi nhận biến cố lịch sử quan trọng và tưởng niệm 45 năm ngày Sài Gòn thất thủ và sự sập đổ bi thảm của Việt Nam Cộng Hòa. Vào ngày 30 tháng 4, năm 1975, Sài Gòn, thủ đô Việt Nam Cộng Hòa đã bị lực lượng Cộng sản xâm chiếm trong Tháng Tư Đen và Sài Gòn đã bị thất thủ. Mỗi năm biến cố trọng đại này được các cộng đồng người Mỹ gốc Việt khắp Hoa Kỳ tổ chức tưởng niệm.
Nhân dịp lần thứ 45 tưởng niệm biến cố Tháng Tư Đen, Dân Biểu Liên Bang Harley Rouda (Địa Hạt 48) đã gởi thông điệp đến với cộng đồng Người Mỹ gốc Việt tại Quận Cam: Trong thông điệp này, Dân Biểu Rouda cũng nhắc đến những người trong cộng đồng chúng ta mà ông vừa vinh danh: Tướng Lê Minh Đảo, nhạc sĩ Trúc Hồ, Bác Sĩ Phạm Đỗ Thiên Hương.
Tuần này sẽ đánh dấu nhiều mốc ngoặc mới trong đại dịch vi khuẩn corona khi các trường hợp bị lây nhiễm tại Hoa Kỳ đã hơn 1 triệu, ngày càng có nhiều cơ sở kinh doanh tái mở cửa và một số nhân viên y tế địa phương bắt đầu thử nghiệm kháng thể cho công chúng, theo bản tin của CNN cho biết hôm Thứ Hai, 27 tháng 4 năm 2020. Tính tới Thứ Hai, Hoa Kỳ đã có 1,008,571 trường hợp bị lây, với 56,521 người thiệt mạng.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.