The Stringer là phim tài liệu do đạo diễn Bảo Nguyễn thực hiện, được Netflix phát hành toàn cầu vào cuối tuần Lễ Tạ Ơn. Phim dài gần hai giờ, do VII Foundation phối hợp sản xuất, ghi nhận lời kể của các ký giả và chuyên viên hình ảnh liên quan đến bức ảnh “Em Bé Napalm” chụp tại Trảng Bàng năm 1972.
***
Một cuốn phim tài liệu trên Netflix vừa gợi dậy lớp bụi ký ức phủ lên một trong những hình ảnh ám ảnh nhất của cuộc chiến Việt Nam: cô bé trần truồng chạy khóc giữa lằn lửa napalm, bức ảnh từng đoạt giải Pulitzer và được xem như lời chứng về nỗi đau của cả một thế hệ.
Từ nhiều thập niên, thế giới quen đọc dòng chữ ghi công Nick Út, phóng viên ảnh của AP. The Stringer lại nói một câu khác: rằng người bấm máy thật sự hôm ấy trên con đường ở Trảng Bàng là Nguyễn Thành Nghệ, một cộng tác viên ít tên tuổi, người đứng lẫn trong khói lửa và tin rằng mình đã ghi được “tấm hình của đời mình” rồi lặng lẽ rời khỏi nghề.
Câu chuyện mở ra bằng tiếng thở dài của người đã gần tám mươi: Carl Robinson, người từng biên tập ảnh cho AP giữa những năm tháng chiến tranh. Ông kể rằng hôm ấy, khi nhìn hai cuộn phim gửi về, ông thấy rõ tấm ảnh định làm chấn động thế giới được đánh dấu là của một cộng tác viên. Ông đã viết tên Nghệ. Rồi người chỉ huy bảo ông sửa lại: Nick Út.
Một chữ viết khác đi, và nửa thế kỷ rẽ sang hướng khác. Robinson mang theo điều ấy suốt đời, như một món nợ không làm sao gỡ được.
Tìm lại người đứng sau ống kính
Nghệ không còn giữ bản in AP từng trao ông làm kỷ niệm; vợ ông đã xé đi trong một cơn tức giận khi biết chồng mình không được ghi công. Ông bỏ nghề, sang Mỹ năm 1975, làm trong phòng tráng phim ở Burbank, sống cuộc đời yên lặng của người tị nạn, với chỉ một vali cho quá khứ.
Cho đến khi trên mạng xã hội, một nữ ký giả Sài Gòn – Lê Vân – tìm lại ông bằng cách đăng tấm ảnh chụp ông đứng bên quốc lộ Trảng Bàng năm ấy, chỉ vậy thôi, câu chuyện tưởng đã rơi xuống đáy ký ức lại trồi lên, chạm vào mạch nhức nhối của một nghề luôn đứng giữa sự thật và bóng mờ.
Rồi ngày họ gặp nhau trong bệnh viện ở California: Robinson đặt tay lên tay Nghệ, nói điều ông muốn nói từ năm 1972. “Chúng tôi đã lấy mất tên anh. Tôi xin lỗi. Anh là bằng chứng của tôi, còn tôi là bằng chứng của anh.”
Một tấm hình có thể vượt qua chiến tuyến, chính phủ, thời cuộc – nhưng đôi khi nó không vượt qua nổi một dòng ghi chú.
Phim dùng mô hình 3D tái dựng vị trí từng người trên mặt đường nóng bỏng ngày hôm ấy. Hình ảnh và thước phim từ ITN, NBC và cả AP cho thấy: mười lăm giây sau lúc bấm máy, Nick Út đứng cách hơn hai trăm năm mươi feet. Muốn đứng đúng vị trí để chụp bức ảnh ấy, ông phải vượt quãng đường không tưởng trong vài phút.
Tuy vậy, dữ kiện chỉ nói được đến đó. Còn ai nắm sự thật cuối cùng, có lẽ chỉ có người đứng giữa lằn bom năm ấy – và chính ký ức của họ.
Những tiếng nói còn lại
AP vẫn giữ nguyên phần ghi công cho Nick Út vì cho rằng không đủ chứng cứ để xoá đi điều đã đứng vững nửa thế kỷ. World Press Photo thì tạm gác lại việc ghi danh, nhưng giải thưởng năm 1973 vẫn được giữ.
Kim Phúc – cô bé trong tấm hình – không tham dự phim, chỉ nói rằng gia đình kể với cô như thế. Còn bản thân cô không nhớ gì ngoài lửa và tiếng khóc trẻ con.
Đạo diễn Bảo Nguyễn, con của một gia đình vượt biển, nói ông làm phim này vì nghĩ đến những người cầm máy ở Gaza, Ukraine, hay bất cứ nơi chiến sự nào: “Nhiều người sống sót chỉ để lo cho gia đình, rồi im lặng vì nghĩ tiếng nói của mình không đáng kể. Tôi muốn họ thấy rằng câu chuyện họ mang theo trong lòng cũng là một phần của lịch sử.”
Phim khép lại với lời của Nghệ, ngồi ngoài hiên ăn cùng con gái: “Tấm hình đó là tôi chụp. Giờ tôi đã có tiếng nói.”
Cung Mi sưu tầm
Gửi ý kiến của bạn


