Hôm nay,  

Súng Nổ Giữa Ban Ngày

16/01/202600:00:00(Xem: 10667)

tiếng súng
Renee Nicole Good, bị bắn 3 phát trong xe giữa ban ngày bởi một đặc vụ ICE. Ảnh: chụp lại từ video.
 
Tôi nghe tin ấy vào buổi sáng.

Tin chưa kịp thành chữ trong đầu thì cơ thể đã vội phản ứng: tay lạnh ngắt, chân bủn rủn, tim đập dồn dập, như thể một bóng ma ký ức chôn sâu trong cơ bắp chợt bật nắp hòm ngồi dậy. Tôi phải ngồi yên hít thở thật sâu. Không nghĩ, không phân tích, nhưng rồi nhận ra trong cơn choáng váng, một phản xạ ký ức quen thuộc, rất cũ, tưởng đã bỏ lại ở một kiếp khác, trồi lên.

Cảm giác ấy không phải buồn.

Cũng không hẳn là giận.

Nó là sợ.

Một thứ sợ không cần lý do; vì thân thể đã nhớ rất rõ. Hội chứng PTSD* chẳng cần chiến tranh — nó chỉ cần một lần chứng kiến quyền lực giết người giữa ánh sáng, rồi bình thản tuyên bố trên loa phường tất cả đều “đúng quy định nhà nước” — là đủ.
 
Đó là khi Renee Nicole Good bị đặc vụ ICE bắn chết giữa ban ngày. Không trong hẻm tối, không lúc nửa đêm, mà giữa thanh thiên bạch nhật, trước mắt người qua lại. Vài giờ sau là phát ngôn từ tối cao chính quyền: “tự vệ”, “đúng quy trình.” Những cụm từ đã được mài cho trơn, lạnh, sạch sẽ, như thể chúng có thể lau đi vết máu đổ. Chính cái trơn tru đó làm lạnh xương sống — không phải vì một mạng người, mà vì cách cái chết được thu xếp gọn ghẽ trong trật tự hợp pháp.
 
Tôi từng sống trong một xã hội nơi ba giờ khuya là giờ của sợ hãi. Sài Gòn sau 1975, khi công an đập cửa, họ không cần gõ to; tiếng đập nhỏ thôi cũng đủ là mệnh lệnh. Họ chọn bóng đêm, vì khi ấy ít ra bạo lực còn biết xấu hổ, còn cần màn đêm làm tấm màn che. Người bị gọi dậy chưa kịp khoác áo, chưa kịp làm người. Quyền lực cộng sản thời đó biết sợ ánh sáng.
 
Còn bây giờ, ở Mỹ, quyền lực bước hẳn ra ban ngày.  Không che, không giấu, không chờ đêm xuống.  Và đó mới là điều đáng sợ nhất: bạo lực không cần bóng tối nữa, vì nó biết nó sẽ được chính quyền Trump bảo kê: miễn tội. Ban ngày giữa chợ không còn là vùng an toàn, ánh sáng mất cả chức năng đạo đức.
 
Giữa phố, người ta bị lôi ra khỏi xe. Trước cổng trường, cha mẹ bị còng tay. Ngay chỗ làm, đàn ông, đàn bà bị quật ngã xuống sàn. Có người chỉ đến tòa nộp hồ sơ di trú, rồi bước ra là bị đặc vụ bịt kín mặt lôi xềnh xệch bắt lên xe ngay trước cổng tòa. Không cần che đậy. Không cần giải thích. Những con người ấy bị nuốt vào mê cung hơn hai trăm trại giam, bị chuyển liên tục từ trại này sang trại khác để cắt đứt mọi liên lạc với gia đình, luật sư, và tòa án. Quyền được xét xử, vốn là trụ cột hiến định, giờ trở thành một thứ đặc ân cấp phát tùy ý.

Nhà báo Chris Hedges viết trên Substack gọi đó là “cỗ máy khủng bố” – the machinery of terror – cỗ máy mà mọi nhà nước độc tài đều chăm chút. Theo Hedges: “Khủng bố là động cơ cho quyền lực độc tài. Nó nuôi sức mạnh cho chế độ. Nó làm câm lặng giới phản biện. Nó tháo dỡ luật pháp.” Nói cách khác, khủng bố không phải sản phẩm phụ; nó là nhiên liệu chính. Và hôm nay, cỗ máy ấy không phải đang vận hành ở Buenos Aires, Santiago, Baghdad, hay Damascus, mà mang bảng hiệu “Made in America”, chạy êm trong lòng một nền dân chủ, bằng áo giáp, số quân hiệu, và những bản báo cáo rất đúng mẫu.
 
ICE — đạo quân mới của bộ máy đàn áp — phình to như đám cháy được châm dầu. Từ đầu nhiệm kỳ này, ICE đã trục xuất hơn 300.000 người, giam gần 69.000 người khác, và dính líu đến 16 vụ nổ súng, trong đó có bốn vụ giết người, chỉ trong chiến dịch mới chống di dân. Lực lượng này đã hơn 22.000 đặc vụ, tuyển gấp 12.000 lính mới trong bốn tháng, với tiền thưởng, súng đạn, và bảo chứng chính trị đầy đủ. Ngân sách dự trù: 75 tỉ đô la chỉ cho ICE, nằm trong 170 tỉ đô la chi cho toàn bộ bộ máy cưỡng chế biên giới lẫn nội địa trong bốn năm. Phía sau con số là lời hứa không nói ra: “Cứ mạnh tay. Nhà nước sẽ chống lưng.”

Bạo lực luôn đi cùng biện minh. Và khi lý do không đủ, ngôn ngữ sẽ chế tác nó. “Trật tự đường phố.” “An ninh quốc gia.” “Bảo vệ người dân lương thiện.” Những chữ ấy nghe quen lắm, từ Argentina của “Chiến tranh bẩn”, Chile của Pinochet, El Salvador, Guatemala, Iraq, đến Việt Nam thời cộng sản — ở đâu cũng thế, bạo quyền đều khoác cùng một thứ áo biện ngữ.
 
Những cảnh tượng tưởng thuộc về một thế kỷ khác — mặt nạ, xe không bảng hiệu, những vụ bắt cóc giữa phố — nay quay lại ngay trong lòng nước Mỹ. Có đêm, đặc vụ ICE đột kích từ trực thăng xuống mái nhà ở Chicago như thể đang ở Fallujah. Có người bị trục xuất sang những “trại giam tại El Salvador,” chính nơi từng thử nghiệm mô hình khủng bố đó thời Chiến tranh Lạnh. Nhà thơ Aimé Césaire từng gọi hiện tượng này là “đòn boomerang của đế quốc”: những công cụ thực dân, sau khi bôi máu xứ khác, cuối cùng quay về chém chính mẫu quốc của nó.

Tiếng súng giữa ban ngày vì thế không chỉ nhằm vào một thân xác; mà để rèn lại ký ức tập thể. Nó dạy người ta hiểu rằng: nếu một cái chết như vậy cũng được gọi là “đúng quy trình”, thì bất cứ ai cũng có thể bị đặt lên nòng súng — và mọi người khác sẽ đứng nhìn. Nỗi sợ mới không còn là bóng tối. Nó là ánh sáng đã bị chiếm dụng.
 
Từ đó, xã hội bắt đầu tự lột da. Người lạ trở thành khả nghi, hàng xóm biến thành chứng nhân, tố giác được gắn mác “trách nhiệm công dân”, im lặng trở thành “khôn ngoan.” Một xã hội như vậy không cần mạng lưới giám sát dày đặc — nó tự canh giữ nhau bằng ánh mắt.
 
Và rồi, từng lớp định chế đồng loạt lùi bước. Trường học, hội đoàn, cơ quan văn hóa, tổ chức nghề nghiệp, báo chí — tất cả học cùng một bài: im lặng để tồn tại. Người lên tiếng không cần bịt miệng thô bạo; chỉ cần bị gọi là cực đoan, là “làm rối thêm tình hình.” Không ai cấm họ, nhưng tiếng cười nhạt, tiếng xì xào, chính là bản án đạo đức. Đó là lúc lương tri rút lui không kèn trống.
 
Trong nền móng pháp lý, cái rã nứt này còn nguy hiểm hơn. Hannah Arendt đã cảnh báo: khi các nhà nước không còn coi những người “không giấy tờ”, “không quốc tịch” là chủ thể pháp lý, khi tùy tiện cai trị bằng sắc lệnh cảnh sát, thì rất khó cưỡng lại cám dỗ tước luôn địa vị pháp lý của toàn bộ công dân, để cai trị bằng một bộ máy cảnh sát toàn năng. Những gì đang làm với người tị nạn, với di dân, hôm nay, sẽ trở thành mẫu hình cho cách nhà nước đối xử với tất cả mọi người ngày mai.

Trở lại buổi sáng thứ Tư vừa qua, trong cơn hoảng loạn của thân thể, tôi hiểu mình đang nhìn thấy một tiến trình quen thuộc bước sang một chặng mới: bạo lực giữa ban ngày, ngôn ngữ hợp thức, bộ máy cưỡng chế phình ra và nỗi sợ, tưởng đã chôn sâu, nay hiện hồn trở lại, qua mạch máu, hơi thở, đường hoàng bước vào giữa ánh sáng.

Tôi từng quen sống trong một xã hội nơi ba giờ khuya là giờ đập cửa. Nhưng khi người ta đã bắt đầu giật mình giữa ban ngày, ấy là lúc quyền lực đã vượt qua giới hạn cuối cùng: nó không còn cần che giấu, vì tin rằng chúng ta đã quen, đã mệt, đã thôi phản ứng.

Và nếu người ta vẫn nhất định gọi đó là trật tự, thì phải nói cho rõ: đó là thứ trật tự dựng nên bằng sợ hãi, và được bôi trơn bằng thứ chất nhờn mà mỗi chúng ta đang khiếp đảm nuốt xuống cổ họng.
 
Nina Hòa Bình Lê
 
*PTSD: Hội Chứng Rối Loạn Tâm Thần Sau Chấn Thương

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Trong một đêm mùa Đông, an toàn trong căn phòng ấm, câu chuyện giữa những người sống đời di dân nhiều thập niên, dù cố gắng né tránh, rồi cũng trở về thực trạng nước Mỹ. Hành động của chính quyền liên bang buộc người Mỹ – đặc biệt là những ai đã từng nếm trải mùi vị của cuộc trốn chạy – phải tự hỏi mình: Chúng ta là ai khi bàn tay quyền lực siết chặt? Có phải chúng ta đang nhìn lịch sử độc tài tái diễn, trên một đất nước xa quê hương nửa vòng trái đất?
Sáng nay, mở trang mạng Việt Báo ra, tôi đi thẳng xuống những đề mục “comment” dưới các bài thời cuộc – cái phần mà lẽ ra chỉ để “tham khảo ý kiến độc giả”, vậy mà đọc vào thành cả một bữa no nê. Người ta không nói chuyện với nhau nữa, người ta ném vào nhau từng tràng chữ thô lỗ, cay nghiệt. Mỗi phe đều tin mình đang bảo vệ “sự thật”, nhưng nhìn kỹ thì cái sứt mẻ trước tiên chính là… văn hóa chữ nghĩa, rồi tới tự trọng.
Trong nhiều năm qua, diện mạo chính trị Trung Hoa dần khép lại dưới chiếc bóng ngày càng đậm của Tập Cận Bình. Chiến dịch “đả hổ diệt ruồi” được mở rộng không ngừng, và đến năm 2025, cơ quan kiểm tra kỷ luật trung ương cho biết đã xử lý gần một triệu đảng viên, phản ánh một bộ máy thanh trừng vừa mang danh chống tham nhũng vừa củng cố uy quyền của người cầm đầu.
Trên đỉnh Davos năm nay, giữa tuyết trắng, cà phê nóng và những lời kêu gọi “đa phương, bền vững, trách nhiệm” - xuất hiện giữa quần hùng là một giọng nói “ngoại môn” chẳng xa lạ gì với chính trường: Donald Trump. Ông lên núi Thụy Sĩ không phải để trồng cây, bàn cứu khí hậu, hay nói chuyện hòa giải, mà để nói với thế giới một câu thẳng thừng: Greenland là “CỦA TÔI”. Bài diễn văn của tổng thống Hoa Kỳ mở đầu bằng một màn “điểm danh công trạng” đúng kiểu độc thoại: chỉ trong một năm trở lại Nhà Trắng, ông tuyên bố đã tạo nên “cuộc chuyển mình kinh tế nhanh và ngoạn mục nhất trong lịch sử nước Mỹ”, đánh bại lạm phát, bịt kín biên giới và chuẩn bị cho đà tăng trưởng “vượt mọi kỷ lục cũ” của nước Mỹ, hay “của bất kỳ quốc gia nào trên thế giới”.
Kể từ năm 2019, Tổng thống Mỹ Donald Trump đã nhiều lần công khai bày tỏ mong muốn giành quyền kiểm soát Greenland, biến hòn đảo giàu tài nguyên và có vị trí chiến lược này trở thành một phần lãnh thổ của Hoa Kỳ...
Khi một chính đảng tự nhận là “đại diện cho ý chí và nguyện vọng của nhân dân” nhưng lại phải bảo vệ ngày đại hội của mình bằng khí tài trấn áp bạo loạn, đó là lúc chúng ta cần nhìn thẳng vào sự rạn nứt sâu sắc giữa đảng Cộng Sản và nhân dân. Sự an ninh nghiêm ngặt này không phản ánh sức mạnh, mà thực chất là một lời thú nhận gián tiếp về sự yếu thế trong tính chính danh của đảng.
Nhắc lại Birmingham hôm nay không phải để tạc lại một pho tượng thánh thiện. King tự xem mình là một nhà hoạt động, sẵn sàng chấp nhận hiểm nguy, và kêu gọi người khác làm điều tương tự. Ông hiểu điều gì khiến xã hội chuyển động. Có những lúc, phải phơi bày cái sai trái trong ánh sáng gắt gao nhất thì lương tri mới thức tỉnh. Ngay cả Tổng thống John F. Kennedy khi ấy, nhìn tấm ảnh trên mặt báo, cũng thừa nhận: có lẽ chỉ bằng cách này, sự việc mới đi đến hồi kết.
Giữa thủ đô Washington, D.C., nơi mỗi ngày, dòng sông Potomac lặng lẽ soi bóng những lý tưởng cao đẹp của nước Mỹ, Trung tâm Biểu diễn Nghệ thuật John F. Kennedy (Kennedy Center) sừng sững như một biểu tượng của sự hợp nhất văn hóa và tự do nghệ thuật. Thế nhưng, vào Tháng Mười Hai năm 2025, di sản ấy đã đột ngột bị bẻ lái. Hội đồng quản trị của Kennedy Center do Donald Trump bổ nhiệm đã bỏ phiếu đổi tên thành "Trung tâm Tưởng Niệm Nghệ Thuật Biểu Diễn Donald J. Trump và John F. Kennedy.”
Các cuộc biểu tình chống chế độ thần quyền tại Iran vẫn còn đang tiếp diễn. Điểm đáng chú ý trong làn sóng biểu tình lần này là việc nhiều người dân công khai kêu gọi Reza Pahlavi — con trai của Quốc vương Shah bị lật đổ năm 1979, hiện sống lưu vong tại Hoa Kỳ — trở về Iran để nắm giữ vai trò lãnh đạo. Reza Pahlavi bất ngờ trở thành một gương mặt nổi bật trên chính trường đầy biến động khi ông tự xác định mình là đại diện của phe đối lập Iran ở hải ngoại.
Ngay khi trở lại Tòa Bạch Ốc, Tổng thống Donald Trump đặt thuế quan làm trung tâm trục chính kinh tế – chính trị. Ông hứa hẹn việc tăng thuế nhập khẩu sẽ đưa kỹ nghệ Mỹ hồi hương, khôi phục việc làm cho tầng lớp công nhân, buộc dân chúng ưu tiên hàng nội địa, và nhờ đó nước Mỹ sẽ lấy lại địa vị siêu cường trên cả hai mặt trận kinh tế lẫn ngoại giao. Trong các cuộc vận động quần chúng, ông thẳng thừng tuyên bố: “Thuế quan là phát minh vĩ đại nhất lịch sử loài người.” Giới chuyên gia kinh tế, trái lại, gần như nhất loạt phản đối. Các nhà kinh tế uy tín, từ phái tự do mậu dịch đến phái chủ trương điều tiết, đều chỉ rõ rằng thuế quan đẩy giá hàng nhập khẩu lên cao, kéo theo lạm phát gia tăng; làm giảm giá tr đồng lương thực tế của người lao động; tăng chi phí nguyên liệu đầu vào cho xưởng sản xuất; khiến phần lớn nền công nghiệp Hoa Kỳ rơi vào thế bất lợi trên trường quốc tế. Họ còn cảnh báo thị trường chứng khoán sẽ lao dốc, kinh tế toàn cầu có nguy cơ rơi vào vòng xoáy suy thoái mới
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.