Hôm nay,  

Liệu Mô Não Nuôi Cấy Trong Phòng Thí Nghiệm Có Biết Đau?

24/10/202500:00:00(Xem: 509)

Mo nao

Những “mô não tí hon” được tạo ra từ tế bào gốc đang ngày càng phát triển, đến mức có thể có ý thức và biết đau. Các khoa học gia đang tranh luận về vấn đề đạo đức khi làm nghiên cứu với các mô não này trong tương lai. (Nguồn: pixabay.com)


Trong nhiều năm, các khoa học gia đã cho rằng “mô não nuôi cấy trong phòng thí nghiệm” (brain organoids) còn quá đơn giản để có thể suy nghĩ hay cảm nhận, nên các quy định nghiên cứu về lĩnh vực này còn khá lỏng lẻo. Nhiều người thường liên tưởng đến hình ảnh những bộ não “siêu việt” như trong các phim khoa học viễn tưởng, nhưng thực tế đó chỉ mới là những khối mô đơn giản, chưa thể hoạt động như một bộ não hoàn chỉnh.
 
Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu đã bắt đầu cảnh báo rằng chúng ta đang xem thường các mô não này.
 
Có thể vì sợ mang tiếng là bị lậm phim khoa học viễn tưởng, các khoa học gia đang đánh giá thấp vấn đề,” Christopher Wood, một nhà nghiên cứu đạo đức sinh học tại Đại học Chiết Giang (TQ), chia sẻ. Trong một bài viết trên tạp chí Patterns, Wood và các đồng nghiệp cho rằng công nghệ phát triển sẽ sớm tạo ra các mô não có ý thức (conscious).
 
Vậy sẽ thế nào nếu một mẫu vật trong phòng thí nghiệm có thể cảm thấy đau đớn, hoặc có những suy nghĩ của riêng nó? Theo Boyd Lomax, nhà thần kinh học tại Đại học Johns Hopkins, để một mô não có ý thức phải chịu đựng những điều đó là phi đạo đức.
 
Bài toán nan giải mang tên “ý thức”
 
Điểm mấu chốt ở đây, “ý thức” (consciousness) vốn là một khái niệm rất khó để định nghĩa. Hầu hết các khoa học gia thần kinh định nghĩa “ý thức” là sự tự tỉnh thức (awareness) tức là biết mình là ai, đang làm gì, và đang ở đâu, hoặc khả năng cảm giác. Nhưng chưa có được một định nghĩa nào mà tất cả mọi người đồng thuận.
 
Các mô não hiện tại, dù có cấu trúc 3D mô phỏng não của phôi thai, vẫn chỉ giống một phần nhỏ của bộ não và có kích thước chưa tới 4 mm. Chúng không có các giác quan như thị giác hay thính giác để nhìn và nghe thấy môi trường xung quanh. Tuy nhiên, các chuyên gia lo ngại về khả năng cảm giác được đau đớn. Ở người, dấu hiệu đau có thể được gửi từ các màng não, và trong tương lai, cấu trúc tương tự có thể xuất hiện ở các mô não nuôi cấy.
 
Lomax giải thích: “Nếu một mô não có cấu trúc thần kinh bên trong đủ để tạo ra dấu hiệu của cảm giác đau, thì sẽ không cần dấu hiệu kích thích từ bên ngoài.” Điều này tương tự như hiện tượng “ảo giác cơn đau” (phantom pain) ở những người đã mất đi một phần cơ thể. Tuy nhiên, theo Wood, việc mô não có trải qua trạng thái tương tự hay không vẫn là một câu hỏi còn bỏ ngỏ. Bởi vì ảo giác cơn đau ở con người thường là tái hiện lại ký ức về phần cơ thể đã bị mất, mà mô não nuôi cấy chưa được chứng minh là có khả năng đó.
 
Làm sao đo được điều không thể thấy?
 
Đo lường ý thức là một việc phức tạp, bởi vì chúng ta không có công cụ đo lường khách quan, ngay cả ở con người. Cách chắc chắn nhất để xác nhận sự tồn tại của ý thức là hỏi trực tiếp, nhưng điều này bất khả thi với những ai không thể nói, thí dụ như bệnh nhân hôn mê, người mắc locked-in syndrome – bị tê liệt toàn thân (trừ cử động mắt) nhưng vẫn còn ý thức, có thể nghe, nhìn – và dĩ nhiên, có cả các mô não nuôi cấy.
 
Các bác sĩ sẽ phải dựa vào những dấu hiệu gián tiếp như điện não đồ, hay mức độ phức tạp của tín hiệu thần kinh khi não phản ứng lại các tác nhân kích thích. Nhưng trớ trêu thay, một số dấu hiệu này lại có thể xuất hiện ngay cả ở những tế bào thần kinh nuôi cấy trên đĩa petri, nên cũng không phải là thước đo đáng tin cậy.
 
Tương lai đang đến rất gần
 
Những người hoài nghi cho rằng cấu trúc mô não nuôi cấy hiện nay quá đơn giản, chưa đủ độ phức tạp để hình thành ý thức. Nhưng tiến bộ công nghệ sẽ sớm biến chúng thành những cấu trúc phức tạp hơn.
 
Wood dự đoán, chỉ trong 5 đến 10 năm tới, khoa học gia có thể tạo ra các mô não phức tạp có ý thức. Gần đây, các nghiên cứu đã thành công đưa mạch máu và các loại tế bào mới vào mô não nuôi cấy. Trước đó, họ thậm chí đã tạo ra các mô có “mắt thô” (rudimentary eyes) và hàng rào máu não (blood-brain barriers). Họ còn có thể gom nhiều mô riêng lẻ thành khối mô (assembloids) để mô phỏng sự tương tác giữa các vùng não. Về lý thuyết, một khối mô não như vậy hoàn toàn có thể biết đau.
 
Đã đến lúc thay đổi luật?
 
Hiện tại, Hội Các Nhà Nghiên Cứu Tế Bào Gốc Quốc Tế (ISSCR) vẫn cho rằng các mô não nuôi cấy không biết đau, nên các quy định vẫn còn khá thoáng. Tuy nhiên, trước những tiến bộ khoa học như vũ bão, nhiều chuyên gia kêu gọi phải xem xét lại.
 
Alysson Muotri, nhà sáng lập công ty Tismoo, nhấn mạnh: “Quan điểm hiện nay của ISSCR là quá bảo thủ. Quy định phải được thiết kế lại bởi một hội đồng đa ngành, chứ không thể chỉ do giới sinh học tế bào gốc quyết định.
 
Cuộc tranh luận hiện nay chia thành nhiều luồng ý kiến. Một số chuyên gia như Wood cho rằng “một mô não mà có ý thức thì cũng phải có quyền lợi.” Trong khi đó, nhà đạo đức học về thần kinh Andrea Lavazza lại không cho rằng việc tạo ra chúng là phi đạo đức, vì “các khoa học gia vẫn thường làm thí nghiệm trên nhiều sinh vật có ý thức khác như chuột.” Lomax thì cho rằng nếu mô não có ý thức, chúng cần được bảo vệ bởi các quy định tương tự như khi làm thí nghiệm trên động vật.
 
Giống như viễn ảnh trong tiểu thuyết, những bộ não nhân tạo rồi sẽ sớm trở thành hiện thực. Việc thống nhất các quy định chắc chắn sẽ không dễ dàng, nhưng Wood cho rằng nếu không có bằng chứng rõ ràng để bác bỏ, thì cộng đồng khoa học không nên vội vàng phủ định việc các mô não nuôi cấy có thể biết đau.

VB biên dịch
Nguồn: “Tiny 'brains' grown in the lab could become conscious and feel pain — and we're not ready” được đăng trên trang Livescience.com.
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Các thuốc kích thích thần kinh như Ritalin và Adderall đã được dùng rộng rãi nhiều thập niên để chữa rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), song một công trình nghiên cứu mới công bố trên tạp chí Cell cho thấy chúng không thật sự tác động lên hệ thống điều khiển sự chú ý của não bộ như giới chuyên môn từng tin tưởng. Trái lại, các loại thuốc ấy chủ yếu ảnh hưởng lên vùng phần thưởng và vùng tỉnh thức, hai trung khu chi phối hứng thú và sự tỉnh táo. Nghiên cứu được tiến hành trên gần 5.800 trẻ em từ 8 đến 11 tuổi, đồng thời nêu bật vai trò quan trọng của thiếu ngủ trong căn bệnh này.
WASHINGTON — Trung Tâm Kiểm Soát Và Phòng Ngừa Dịch Bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention) ngày Thứ Hai công bố một thay đổi hiếm thấy trong lịch chủng ngừa trẻ em: số bệnh được khuyến cáo chích ngừa cho mọi trẻ được giảm xuống còn 11, thay vì khoảng 17–18 như trước. Lịch mới có hiệu lực tức khắc và được nói là điều chỉnh theo mô hình của Đan Mạch. Theo lịch cập nhật, CDC vẫn khuyến cáo tất cả trẻ em được chủng ngừa các bệnh sởi, quai bị, rubella, bại liệt, ho gà, uốn ván, bạch hầu, Hib (Haemophilus influenzae type B), phế cầu, HPV và thủy đậu. Các vaccine khác, vốn trước đây được khuyến cáo rộng rãi, nay được chuyển sang hai diện: chỉ khuyến cáo cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao, hoặc để phụ huynh và bác sĩ cùng quyết định tùy trường hợp. Trong nhóm này có vaccine cúm mùa, RSV, rota-virus, viêm gan A, viêm gan B, sốt xuất huyết dengue và một số vaccine viêm màng não mô cầu. Vaccine COVID đã được đưa sang diện “quyết định chung” từ năm ngoái.
Dịch cúm mùa đông năm nay đang lan mạnh khắp nơi ở Hoa Kỳ, đẩy số người đi khám bác sĩ vì triệu chứng giống cúm lên mức cao nhất trong gần ba mươi năm. Theo số liệu của CDC, từ đầu mùa đến nay đã có khoảng 5.000 người chết vì cúm, trong đó có chín trẻ em. Trong tuần kết thúc ngày 27 tháng 12, gần 1 trong 10 lượt khám ngoại trú trên toàn quốc — tương đương 8,2% — vì các triệu chứng như sốt, đau họng, mệt rã rời và đau nhức mình mẩy. Đây là mức cao nhất kể từ khi CDC bắt đầu theo dõi dữ liệu này vào năm 1997. Tính đến nay, cúm đã gây hơn 11 triệu ca bệnh và khoảng 120.000 ca phải nhập viện.
Theo bản tin khoa học do Molly Coddington viết, công bố ngày 20 tháng 8 năm 2025, một công trình nghiên cứu mới cho thấy sự khác biệt về chất béo trong máu giữa hai phái có thể là chìa khóa giúp lý giải vì sao phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh Alzheimer cao hơn nam giới. Một nhóm khoa học gia thuộc King’s College London và Queen Mary University London phát hiện rằng phụ nữ mắc Alzheimer có mức độ thấp hơn rõ rệt của một số loại chất béo chưa bão hòa trong máu, so với những phụ nữ khỏe mạnh. Khi khảo sát cùng những phân tử lipid này ở nam giới, nhóm nghiên cứu không thấy sự khác biệt đáng kể giữa người bệnh và người không bệnh.
Não bộ không già đi trong một đêm. Quá trình này diễn ra chậm rãi và âm thầm. Khi lớn tuổi, nhiều người bắt đầu thấy mình hay quên hơn, suy nghĩ chậm hơn, khó tập trung, và làm nhiều việc cùng lúc không còn giỏi như trước. Đây là chuyện rất thường gặp. Với nhiều người, điều họ quan tâm không phải là lão hóa có xảy ra hay không, mà là liệu có cách nào giúp làm chậm quá trình này không.
Số ca ho gà (pertussis) tại Hoa Kỳ đang tăng vọt trong năm 2025, trùng với đà sụt giảm rõ rệt của tỷ lệ chủng ngừa nơi trẻ em. Theo số liệu của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC), tính đến ngày 6 tháng 12, cả nước đã ghi nhận 26.632 ca ho gà — mức cao nhất trong hơn một thập niên, kể từ năm 2014.
Các bác sĩ đã từng nhận thấy người mang nồng độ vitamin D trong máu thấp dễ gặp hơn các chứng bệnh về tim, mạch và cao huyết áp. Người ta giải thích rằng vitamin D có thể làm dịu các phản ứng viêm trong cơ thể, từ đó giảm thiểu nguy cơ tổn thương mạch máu. Ngoài ra, nó còn liên hệ tới việc điều hòa huyết áp, đường huyết và sức co bóp của cơ tim. Tuy nhiên, cho đến gần đây, y học vẫn chưa chứng minh được rằng việc uống thêm vitamin D thực sự có khả năng phòng ngừa hay làm giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.
Hoa Thịnh Đốn – Mùa cảm cúm tại Hoa Kỳ đang vào giai đoạn gay gắt. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) cho biết trong vài tuần gần đây, các ca nhiễm tăng nhanh ở nhiều tiểu bang, đặc biệt nơi có khí hậu lạnh. Bà Alicia Budd, trưởng toán giám sát cảm cúm của CDC, cho hay dịch bệnh năm nay khởi phát sớm và lan rộng bất thường. Từ đầu mùa tới nay, nước Mỹ đã ghi nhận trên bốn triệu người mắc, gần năm chục ngàn trường hợp nhập viện và gần hai ngàn tử vong. Trẻ em từ sơ sinh đến bốn tuổi là nhóm bị ảnh hưởng nặng nhất.
Trong lúc khoa học y học tiến những bước dài, con người dễ coi các thành quả ấy như điều tất nhiên. Năm 2025 vẫn có những tin vui: các thử nghiệm liệu pháp gene cho những căn bệnh xưa nay chưa có thuốc trị đã đem lại kết quả khả quan. Nhưng những tín hiệu ấy nhanh chóng bị che khuất bởi các quyết định chính sách tại Hoa Kỳ, khiến nền y tế công cộng không tiến mà lùi. Ngay từ đầu năm, Bạch Ốc cùng Bộ Y Tế và Nhân Sinh Hoa Kỳ đã thực hiện những biện pháp chưa từng thấy trong các lãnh vực căn bản của y tế. Cơ quan Viện Trợ Phát Triển Quốc Tế Hoa Kỳ (USAID) bị tháo dỡ, nhiều chương trình y tế toàn cầu bị đình chỉ, trong đó có chủng ngừa trẻ em. Kế đó, ngân sách và nhân sự của Viện Y Tế Quốc Gia (NIH) bị cắt giảm. Đây là nơi đặt nền cho các thành tựu lớn như vaccine mRNA và các liệu pháp miễn dịch trị ung thư.
Hoa Thịnh Đốn, ngày 8 tháng 12 — Theo tin hãng Fox News do ký giả Bonny Chu phổ biến, giới hữu trách y tế Hoa Kỳ vừa lên tiếng khuyến cáo đồng bào nên cẩn trọng khi định du hành đến một số quốc gia và vùng lãnh thổ đang có bệnh sốt Chikungunya hoành hành. Đây là chứng bệnh do muỗi truyền, hiện chưa có thuốc trị dứt. Trung Tâm Kiểm Soát và Phòng Ngừa Bệnh Tật (CDC) cho biết bốn nơi gồm Cuba, Bangladesh, Tích Lan (Sri Lanka) và tỉnh Quảng Đông thuộc Hoa Nam Trung Hoa vừa được xếp vào hạng cảnh báo du hành cấp hai. Du khách được khuyên tăng phần đề phòng, tránh muỗi đốt, và nên tiêm ngừa trước khi khởi hành.


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.