Hôm nay,  

Bí Mật Nhà BRONTË

12/09/202500:00:00(Xem: 1688)

Không dám chạm vào gai, đừng mong hái hoa hồng.*

Hình ba chị em Bronte
Ảnh AI minh họa

 

Không có gia đình văn chương nào khiến người đời mãi mê nhắc tới như nhà Brontë. Từ giữa thế kỷ XIX đến nay, bao nhiêu thế hệ độc giả, học giả, nghệ sĩ đã lần lượt quay lại ngôi giáo đường nhỏ ở Yorkshire như hành hương về một thánh địa. Những tiểu sử, kịch bản, phim ảnh, cả những vật dụng tầm thường nhất như khăn trải bàn in hình ba chị em, tất cả tạo thành một nền công nghiệp ký ức, một tín ngưỡng lạ lùng quanh họ. Người ta cứ tìm cách viết thêm, kể thêm, như thể câu chuyện Brontë chưa từng trọn vẹn.

Nhưng điều làm nên huyền thoại không nằm ở lớp tro trang trí ấy, mà ở một câu hỏi vẫn chưa nguôi: bằng cách nào ba người con gái, sống heo hút giữa đồng hoang, nghèo, vắng lặng, lại viết nên những cuốn sách làm chấn động đến tận hôm nay? Charlotte, vụng về và khép kín; Emily, ưa cô độc và thẳng tính; Anne, lặng lẽ hơn cả; vậy mà Jane Eyre, Wuthering Heights, Agnes Grey đã vượt khỏi khuôn thước văn chương đương thời, đem đến những nhân vật còn sống động hơn cả đời thật.

Virginia Woolf từng ngờ rằng Charlotte bị “corset” bởi xã hội, rằng giá như nàng có ba trăm bảng một năm để sống thong dong, thì tài năng mới thật sự nở rộ. Nhưng chính ở đây, bí mật bắt đầu lộ hình. Những sợi dây ràng buộc không thổi tắt ngọn lửa, mà trở thành nhiên liệu. Sự ngột ngạt của công việc gia sư, sự nhục nhằn khi bị coi rẻ, những ngày dài lặng lẽ khâu vá, dọn dẹp, chính là đất màu cho những trang văn rực rỡ. Họ hiểu thân phận đàn bà bị bóp nghẹt, và từ đó viết ra những câu chuyện vừa phẫn nộ, vừa khát khao, vừa chan chứa sức sống.

Tuổi thơ Brontë không giống ai. Mẹ mất sớm, cha bận rộn, lũ trẻ được bỏ mặc trong tự do hoang dại. Họ đọc bất cứ gì tìm được, bày ra những vương quốc tưởng tượng với lịch sử, chính sự, báo chí riêng. Họ viết những cuốn sách nhỏ xíu bằng thứ chữ li ti mà người lớn không đọc nổi. Từ trò chơi ấy, họ đã học được cách dựng nên thế giới. Nhưng lớn lên, thực tại nghiệt ngã buộc họ phải đi làm: dạy học, làm gia sư, giữ nhà cho người khác. Charlotte gọi đó là “xiềng xích khổ sở.” Emily thú nhận nàng thích con chó trong trường hơn lũ học trò. Anne kiên nhẫn hơn, nhưng cũng mòn mỏi. Mỗi lần vấp ngã, họ đều chạy về giáo đường, tìm lại chút yên tĩnh, và biến nỗi bẽ bàng thành chữ nghĩa.

Trong những trang Jane Eyre hay Villette, người ta đọc thấy tiếng kêu thác loạn của một cô giáo trẻ bị coi như không hiện hữu; thấy nỗi cô độc của Lucy Snowe khi tình yêu biến thành trò đùa quyền lực. Còn trong Wuthering Heights, cơn bão của Emily không chỉ phá tan mái nhà Earnshaw và Linton, mà còn xé rách bức màn đạo đức giả, phơi ra sự dữ dội ẩn trong gia đình. Nhân vật Nelly Dean, cô quản gia tưởng chừng vô hại, lại nắm quyền kể chuyện, điều chỉnh, thậm chí bóp méo số phận các nhân vật khác. Đó chính là ẩn dụ tuyệt diệu: kẻ ở ẩn, kẻ bị coi thường, lại là người cầm trọn cuốn sách cuộc đời trong tay.

Thời Victoria, không phải ai cũng vỗ tay. The Quarterly Review (1848) chê Jane Eyre là “mang một giọng điệu thấp kém và thô tục (a low tone of morality and coarse).” Báo Examiner cùng năm gọi Wuthering Heights là “thô bạo, gớm ghiếc, tàn nhẫn.” Anne cũng bị coi là quá trực diện khi mô tả cảnh ngộ gia sư. Những phê bình ấy ngày nay càng làm nổi rõ sự cách tân: họ viết ra điều xã hội không muốn nghe, nhưng lại không thể quên.

Bí mật Brontë nằm ở đó. Họ giấu ngọn lửa sau khói than và mùi bánh nướng, sau từng mũi kim, từng nếp vá. Người ngoài chỉ thấy ba cô gái cần mẫn giữ nhà cho ông cha già yếu, nhưng thực ra họ đang tạo dựng cõi văn chương. Họ chọn sống trong ‘seclusion’—sự ẩn dật, sự rút lui khỏi xã hội—không phải vì yếu đuối, mà vì chỉ trong lặng im mới có đủ khoảng trống để viết. Công việc nhỏ bé che chắn cho họ, và cũng tiếp nhiên liệu cho họ: từng đường chỉ may, từng lớp bột nhào đều trở thành nhịp điệu cho trí tưởng tượng phiêu du.

Người anh Branwell, được đi học nhiều hơn, nuôi ảo tưởng nghệ sĩ, cuối cùng chìm trong rượu và thất bại. Ba chị em, ngược lại, hiểu rằng sức mạnh của họ không nằm trong vinh quang công khai, mà trong quyền giữ kín. Họ biết dùng dáng vẻ hiền thục nội trợ để bảo vệ ngọn lửa sáng tạo. Đó là điều thế giới bên ngoài ít ai nhận ra.

Emily Dickinson, khi đọc họ, gọi Emily Brontë là “khổng lồ.” Nhưng không chỉ riêng Emily: cả ba chị em Brontë chưa từng yếu đuối. Họ sống như kẻ âm thầm, nhưng viết như sấm sét. Những cuốn sách của họ vừa bị mắng là thô thiển, vừa được ca ngợi là không ai sánh kịp. 

Từ gian phòng nhỏ họ mở ra một cõi khác: gió đồng hoang thổi mãi, mang theo tiếng thì thầm của những người đàn bà đã biến lao dịch thành văn chương, và riêng tư, cô độc thành di sản bất tận.
 
Cung Mi tóm lược & biên tập

* Anne Brontë, Agnes Grey, 1847: “But he that dares not grasp the thorn should never crave the rose.”
 
Nguồn:  The Brontës’ Secret, tạp chí The Atlantic
 

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Những suy nghĩ dưới đây như một cách tự đối thoại với câu hỏi của chính mình: tại sao “kịch văn học” gần như biến mất trong văn chương hải ngoại? Trước hết cần phân biệt kịch văn học và kịch giải trí. Kịch giải trí hướng đến tiếng cười và cảm xúc tức thời của khán giả. Nó có thể linh hoạt, ứng biến, thậm chí chấp nhận đơn giản hóa xung đột để phục vụ nhu cầu thưởng thức (ví dụ: kịch trình diễn trên Paris By Night). Kịch văn học thì khác. Nó không tìm cách làm vừa lòng người xem, mà đặt con người vào những tình huống va chạm gay gắt, buộc nhân vật phải lựa chọn, đối diện và trả giá. Ở đó, đối thoại không chỉ để kể chuyện, mà để phơi bày mâu thuẫn tinh thần, xã hội và đạo lý.
Một dân tộc có tài, nhưng không tin vào tài. Người Việt thường được khen là khéo, nhanh trí, ứng biến giỏi. Nhưng tài năng ấy nhiều khi vận hành như chiến thuật sinh tồn, không phải xung lực sáng tạo. Trong văn chương, điều này hiện ra rất rõ: các tác giả Việt thường tin vào nỗi đau hơn là vào tư tưởng. Nỗi đau dễ được đồng cảm, tư tưởng dễ bị nghi ngờ. Vì thế, tài năng Việt giống ngọn đèn không dám mở sáng hết bóng mình. Nó sáng vừa đủ để thấy đường, nhưng không đủ để soi cái bóng đang cầm đèn. Đó là lý do, dù có nhiều nhà văn tài hoa, văn chương Việt vẫn thiếu một “không gian tin tưởng triết học” – tức niềm tin rằng viết là hành động tư tưởng, chứ không chỉ là kể chuyện hay cảm xúc.
Văn xuôi tốt là cửa sổ trong suốt. Từ ngữ phải vô hình, để người đọc nhìn thẳng vào hiện thực mà văn xuôi tiết lộ. Vẻ đẹp có đó, nhưng nó chỉ làm cho cửa sổ trong sáng hơn, không làm cho người đọc nhìn vào chính tấm kính. Nghi lễ của thánh lễ không phải là đức tin; nó sắp đặt các đam mê. Sự hài hòa của từ ngữ, vẻ đẹp của chúng, sự cân bằng của các cụm từ, sắp đặt các đam mê của người đọc mà anh ta không biết và sắp xếp chúng như thánh lễ, như âm nhạc, như khiêu vũ.
Tam canh ngồi niệm Phật Quan Âm | Trước mắt gương treo vừa đúng tầm | Sáng rực bên này sông Bất Nhị | Tám phương chợt hiểu Phật là Tâm
Bạn nghe một người nói, nhưng không lên tiếng, bạn suy nghĩ nhưng không bộc lộ. Bạn nén sự giận dữ xuống, bạn bôi xóa sự khinh bạc, bạn chờ cho những lời ca tụng giả dối lắng xuống, bạn giữ lại lời khen ngợi đối với một người xứng đáng thêm một ngày nữa, để nó được nung chín trong lòng.
Cầm cuốn sách mới trong tay, tôi lại nhớ có lần ở quán cafe, Trịnh Y Thư băn khoăn, không biết chúng mình in sách vào thời này có phải là chuyện vô ích không, có phải là quá mơ mộng không. Với đa số, nhất là thế hệ trẻ hơn thì có lẽ là cái gật đầu, nhưng đối với chúng tôi, chúng tôi yêu quý cái vô ích, cái mơ mộng ấy. Tôi xin chia sẻ với quý vị cảm xúc rất riêng của tôi về sách. Nếu không có sách làm sao ta có thể cầm được trên tay cái vật thể nhỏ bé này, một thành quả nhìn bắng mắt cầm bằng tay, chứa đựng trong đó những con chữ đồng hành cùng những phút giây cảm hứng. Không có sách làm sao tôi có thể cảm nhận được trọn vẹn cái sức nặng của hạnh phúc hữu hình trên trang giấy với những dòng chữ ký tặng này? Và khi đọc sách, nghe được tiếng sột soạt khi lật trang giấy, ngửi được mùi giấy mới và cả mùi hương của sáng tạo. Một khi không còn ai in sách nữa thì những tủ đựng sách đẹp đẽ sẽ là món đồ cổ chứng nhân một thời kỳ sách huy hoàng. Và nếu không có sách thì làm sao chúng có được nhữn
Một truyện ngắn kinh điển của văn hào André Maurois, qua bản dịch của nhà văn Thân Trọng Sơn.
Không phải ngẫu nhiên mà Viết Về Nước Mỹ được nhà thơ Nguyên Sa gọi là “Lịch Sử Ngàn Người Viết.” Mà nếu tính cho đến ngày hôm nay, con số “ngàn” ấy chắc đã lên tới chục ngàn, trăm ngàn. Viết Về Nước Mỹ năm nay là năm thứ 25.
Trong không gian tĩnh lặng của một buổi sớm mùa thu tại thủ phủ Sacramento. Trời đã se lạnh, gió mùa vừa sang và những cơn mưa cũng đang bắt đầu nặng hạt, con chắp tay hướng về phương trời xa, nơi pháp thân Thầy vẫn tỏa rạng giữa hư vô. Bao nhiêu lời muốn nói, rồi bỗng hóa thành im lặng, vì làm sao dùng được lời phàm để nói hết công đức, trí tuệ và từ bi của một bậc Thạc đức như Thầy, người mà bốn chúng gọi là bậc minh sư, bậc long tượng Phật Giáo Việt Nam – Hòa Thượng Thích Tuệ Sỹ – người đã hiến trọn đời mình cho đạo pháp, dân tộc và nhân loại.
NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.