Hôm nay,  

Lịch sử thật đằng sau “Hamnet” và số phận ngắn ngủi của đứa con trai duy nhất nhà Shakespeare

28/11/202500:00:00(Xem: 625)

Hamnet
Bộ phim chuyển thể từ tiểu thuyết Hamnet (2020) của Maggie O’Farrell, với Paul Mescal và Jessie Buckley trong vai nhà soạn kịch và người vợ của ông, phác họa đời sống gia đình Shakespeare trong một thế giới vừa huyền ảo vừa thấm nỗi đoạn trường, sẽ ra rạp tại Hoa Kỳ vào ngày 26 tháng 11 năm 2025. 
  
William Shakespeare và Anne Hathaway thành vợ chồng vào năm 1582. Chàng mới mười tám tuổi, nàng hai mươi sáu và đang mang thai. Một năm sau, Susanna ra đời. Đến năm 1585, cặp song sinh Judith và Hamnet xuất hiện, khiến căn nhà nhỏ ở Stratford-upon-Avon đầy thêm tiếng trẻ. Trong khi Anne ở lại quê chăm con và giữ nếp nhà, Shakespeare phần lớn thời gian sống giữa London—cách Stratford gần trăm dặm—nơi ông theo đuổi sân khấu và chữ nghĩa. Những năm tháng ấy, ông vẫn đều đặn đi về, nhưng cuộc sống gia đình đa phần đặt trên vai Anne.

Năm 1596, Hamnet qua đời ở tuổi mười một. Không ai biết nguyên nhân. Sổ sách của thời đó để lại rất ít, và sự im lặng quanh cái chết ấy trở thành một khoảng trống lạ lùng trong đời sống của gia đình Shakespeare.

Bốn thế kỷ sau, khoảng trống ấy được Maggie O’Farrell mở ra bằng tiểu thuyết Hamnet (2020). Trong tác phẩm, Anne—được gọi là Agnes—hiện lên với trực giác mạnh, gắn bó với thiên nhiên và sống một đời nội tâm sâu kín. Hamnet là cậu bé sáng sủa, hiếu động, thương chị gái sinh đôi hơn bất cứ ai. Cái chết của cậu trong truyện được gán cho dịch hạch; một lựa chọn phù hợp với thời đại thường xuyên bị bóng bệnh dịch phủ lên mọi mái nhà. Còn Shakespeare, tuy quan trọng, lại không mang tên mình trong sách: ông chỉ được gọi bằng những vai trò gắn với gia đình.

Điều khiến độc giả không rời mắt là mối liên hệ giữa Hamnet và Hamlet. Vào thời Elizabeth, hai tên này có thể dùng thay cho nhau. O’Farrell biết điều đó từ khi còn đi học, và nó trở thành một điểm neo trong trí tưởng tượng của bà: một đứa trẻ chết sớm, và vài năm sau, người cha viết nên bi kịch xoay quanh một người con nói chuyện với bóng cha. Không có bằng chứng Shakespeare lấy nỗi đau của mình làm chất liệu, nhưng khoảng cách giữa hai sự kiện quá gần để người đời không tự hỏi.

Dù vậy, các học giả nhắc rằng Hamlet còn chịu ảnh hưởng của truyền thống bi kịch báo thù thời Elizabeth, với nhiều lớp nghĩa quen thuộc với khán giả đương thời. Sự liên hệ với cái chết của Hamnet, nếu có, chỉ nằm ở khoảng im lặng mà lịch sử không nói rõ.

Những năm gần đây, cuộc hôn nhân của Shakespeare và Anne Hathaway cũng được nhìn lại. Một thư từ thế kỷ 17, gửi “Mrs Shakspaire”, cho thấy có lúc Anne có thể sống cùng chồng ở London—trái với quan niệm lâu nay rằng họ sống tách biệt. Maggie O’Farrell từng nói rằng nhiều tiểu sử về Shakespeare hạ thấp vai trò của Anne và các con, khiến người đọc tưởng ông rời bỏ Stratford để theo đuổi một đời hoàn toàn riêng. Nhưng tài liệu lại cho thấy ông thường xuyên đi về, và việc đàn ông thời đó sống nhiều tháng ở London không phải điều lạ.

Đến năm 1597, Shakespeare đủ giàu để mua New Place—ngôi nhà lớn nhất thị xã Stratford—làm tổ ấm cho gia đình. Khi về hưu, ông trở lại sống ở Stratford cùng Anne, một lựa chọn nói nhiều hơn bất kỳ lời tự bạch nào.

Bộ phim Hamnet do Chloé Zhao đạo diễn, dự kiến ra mắt ngày 26 tháng 11, tiếp tục trả Anne về vị trí xứng đáng của bà. Jessie Buckley hóa thân vào nhân vật Agnes với vẻ đẹp trầm và mạnh; Paul Mescal đóng Shakespeare bằng một sự kiệm lời vừa phải. Zhao kể rằng cuốn sách đã khiến bà nhìn Hamlet khác đi, không như bóng dáng trừu tượng của một kiệt tác, mà như tiếng vọng từ một đời sống thật.

Trong khi Shakespeare đã trở thành huyền thoại, đời riêng của ông vẫn đầy khoảng trống. Ông mất năm 1616; Anne theo ông bảy năm sau. Hai người con gái còn lại, Susanna và Judith, sống thêm nhiều thập niên rồi cũng rời cõi đời. Những gì còn lại về gia đình Shakespeare phần lớn nằm rải rác trong những chi tiết nhỏ: việc ông đi London vì nghề, việc Anne vẫn ở lại Stratford giữ nhà, việc cuối đời ông chọn trở về.

Câu chuyện về chiếc “giường hạng nhì” trong di chúc từng gây tranh cãi lâu nay. Có người xem đó là dấu hiệu hôn nhân lạnh nhạt. Nhưng nghiên cứu của Lena Cowen Orlin cho thấy giường “hạng nhất” thường dành cho khách; giường “hạng nhì” nhiều khả năng là giường vợ chồng. Trong nhiều di chúc cùng thời, người ta còn để lại “giường hạng ba”, “hạng tư”. Cách hiểu cũ có thể quá đơn giản.

Anne được chôn trong Nhà thờ Holy Trinity, giữa mộ Shakespeare và tượng đài của ông. Tấm bia đồng—duy nhất trong gia đình—khắc một bài thơ Latin có thể do hai con gái viết, gọi bà là “món quà lớn” và là người mẹ truyền cho con “tính hạnh của chính mình”. Một vài chi tiết ấy đủ để thấy Anne hiện diện sâu trong đời sống gia đình Shakespeare hơn những gì các thế hệ trước từng hình dung.

Ngày nay, Hamnet là một trong những tác phẩm hiếm hoi đưa Anne Hathaway và các con ra khỏi bóng tối lịch sử, đặt họ vào đúng trung tâm của một câu chuyện từng chỉ xoay quanh Shakespeare. Và khi Anne đứng ở đó, người ta có thể nhìn thấy một gia đình thật—với một đứa trẻ tên Hamnet, qua đời quá sớm nhưng vẫn để lại một khoảng lặng mà người đời sau không thể bỏ qua.

Cung Mi biên dịch

Gửi ý kiến của bạn
Vui lòng nhập tiếng Việt có dấu. Cách gõ tiếng Việt có dấu ==> https://youtu.be/ngEjjyOByH4
Tên của bạn
Email của bạn
)
Bùi Giáng qua đời tại Sài-gòn tháng 10-1998, tới tháng 10 năm này, 2023, đúng là 25 năm, một phần tư thế kỷ “Vắng bóng người Điên giữa kinh thành”. Trong tất cả các bút hiệu của Bùi Giáng, Sáu Giáng là tên hiệu dễ thương với mọi người, Bùi Giáng lại thích “anh Sáu Giáng” nhất; bởi/từ cái gốc gác quê mùa, đồi sim, ruộng lúa, tiếng gà trưa, con cò bãi nước xa, cái nền nhà lát gạch hoa, đứa con thứ sáu trong gia đình tộc Bùi, thằng bé Giáng tập bò tập đi.
Tôi để ý đến hắn, không phải vì cái tên với cái họ “lạ”, họ Mai. Cũng chẳng phải vì hắn là công tử con nhà giàu. Nghe nói ba hắn đi qua Mỹ từ ngày chạy loạn 30/4, nên cuộc sống mấy mẹ con rất ung dung khá giả. Mới học lớp 6 thôi, mà hắn đi học mặc quần tây áo sơ mi “đóng thùng” chỉnh tề, mang giày xăng-đan, tay còn đeo chiếc đồng hồ nữa cơ...
Ghi lên đá một thuở áo sờn vai / Vác thập ác quảy tiêu điều âm vọng / Nợ máu xương, nợ người lận đận / Của một thời vàng tím trẻ trai...
Một buổi trưa chan hòa ánh nắng trong vắt như thủy tinh của một ngày nắng ấm cuối đông, chớm bước sang xuân. Cảnh vật như bừng sáng dậy sau những ngày u ám. Tôi và Thi ngồi bên nhau tại một nơi vắng vẻ trong khu vườn sau nhà, dưới tàn cây mít, gần bên chiếc cầu ao soi bóng lung linh trên mặt nước đang gợn sóng lăn tăn...
Tôi có một người anh cá tính hoang nghịch trổ trời mà lên. Từ nhỏ, thích trèo cây trong vườn. Có bữa leo phải cành ổi giòn bị gãy, thế là anh rớt xuống nghe uỵch một cái như trái mít rụng. Anh đau điếng cảm giác rêm ram cả mạnh sườn...
Hồi ở trại tỵ nạn Thailand, tôi có lúc đã quay cuồng “chạy sô” đi học 4 thứ tiếng.
Thơ của hai thi sĩ Thy An & Lê Minh Hiền
Nhận được bài thơ của người bạn Phạm Xuân Tích, tôi thấy bài thơ của ông bạn khá độc đáo và lý thú, tôi mạo muội viết lại sao y bản chính – cả hai bản tiếng Pháp và bản dịch tiếng Việt cũng của ông ấy, để hầu các vị đọc cho vui...
Mấy hôm nay có những cơn mưa kèm theo gió mạnh buổi chiều kéo dài đến khuya, báo hiệu sắp hết mùa Hè. Tôi lại nhớ tuổi trẻ của mình những năm đầu “lập nghiệp” vào mùa tựu trường...
Nói về "giàu nghèo" là nói về một vấn đề rất tế nhị bởi vì nó đụng đến đồng tiền. Mà đồng tiền luôn luôn có hai mặt: mặt tốt và mặt xấu. Nhưng đó là điều cần phải làm vì mấy ai có thể nói mình biết quản lý tốt đồng tiền...


Kính chào quý vị,

Tôi là Derek Trần, dân biểu đại diện Địa Hạt 45, và thật là một vinh dự lớn lao khi được đứng nơi đây hôm nay, giữa những tiếng nói, những câu chuyện, và những tâm hồn đã góp phần tạo nên diện mạo văn học của cộng đồng người Mỹ gốc Việt trong suốt một phần tư thế kỷ qua.
Hai mươi lăm năm! Một cột mốc bạc! Một cột mốc không chỉ đánh dấu thời gian trôi qua, mà còn ghi nhận sức bền bỉ của một giấc mơ. Hôm nay, chúng ta kỷ niệm 25 năm Giải Viết Về Nước Mỹ của nhật báo Việt Báo.

Khi những người sáng lập giải thưởng này lần đầu tiên ngồi lại bàn thảo, họ đã hiểu một điều rất căn bản rằng: Kinh nghiệm tỵ nạn, hành trình nhập cư, những phức tạp, gian nan, và sự thành công mỹ mãn trong hành trình trở thành người Mỹ gốc Việt – tất cả cần được ghi lại. Một hành trình ý nghĩa không những cần nhân chứng, mà cần cả những người viết để ghi nhận và bảo tồn. Họ không chỉ tạo ra một cuộc thi; họ đã và đang xây dựng một kho lưu trữ. Họ thắp lên một ngọn hải đăng cho thế hệ sau để chuyển hóa tổn thương thành chứng tích, sự im lặng thành lời ca, và cuộc sống lưu vong thành sự hội nhập.

Trong những ngày đầu ấy, văn học Hoa Kỳ thường chưa phản ánh đầy đủ sự phong phú và đa dạng về kinh nghiệm của chúng ta. Giải thưởng Viết Về Nước Mỹ thực sự đã lấp đầy khoảng trống đó bằng sự ghi nhận và khích lệ vô số tác giả, những người đã cầm bút và cùng viết nên một thông điệp mạnh mẽ: “Chúng ta đang hiện diện nơi đây. Trải nghiệm của chúng ta là quan trọng. Và nước Mỹ của chúng ta là thế đó.”


Suốt 25 năm qua, giải thưởng này không chỉ vinh danh tài năng mà dựng nên một cộng đồng và tạo thành một truyền thống.
Những cây bút được tôn vinh hôm nay không chỉ mô tả nước Mỹ; họ định nghĩa nó. Họ mở rộng giới hạn của nước Mỹ, làm phong phú văn hóa của nước Mỹ, và khắc sâu tâm hồn của nước Mỹ. Qua đôi mắt họ, chúng ta nhìn thấy một nước Mỹ tinh tế hơn, nhân ái hơn, và sau cùng, chân thật hơn.

Xin được nhắn gửi đến các tác giả góp mặt từ bao thế hệ để chia sẻ tấm chân tình trên các bài viết, chúng tôi trân trọng cảm ơn sự can đảm của quý vị. Can đảm không chỉ là vượt qua biến cố của lịch sử; can đảm còn là việc ngồi trước trang giấy trắng, đối diện với chính mình, lục lọi ký ức đau thương sâu đậm, và gửi tặng trải nghiệm đó đến tha nhân. Quý vị là những người gìn giữ ký ức tập thể và là những người dẫn đường cho tương lai văn hóa Việt tại Hoa Kỳ.

Với Việt Báo: Xin trân trọng cảm ơn tầm nhìn, tâm huyết, và sự duy trì bền bỉ giải thưởng này suốt một phần tư thế kỷ.
Khi hướng đến 25 năm tới, chúng ta hãy tiếp tục khích lệ thế hệ kế tiếp—những blogger, thi sĩ, tiểu thuyết gia, nhà phê bình, nhà văn trẻ—để họ tìm thấy tiếng nói của chính mình và kể lại sự thật của họ, dù đó là thử thách hay niềm vui. Bởi văn chương không phải là một thứ xa xỉ; đó là sự cần thiết. Đó là cách chúng ta chữa lành, cách chúng ta ghi nhớ, và là cách chúng ta tìm thấy nơi chốn của mình một cách trọn vẹn.

Xin cảm ơn quý vị.

NHẬN TIN QUA EMAIL
Vui lòng nhập địa chỉ email muốn nhận.