Cư dân và người biểu tình đụng độ với nhân viên liên bang tại Chicago, Illinois. CHICAGO, ILLINOIS – Ngày 14 tháng 10 năm 2025: Cư dân và người biểu tình đã xô xát với nhân viên liên bang tại khu East Side ở Chicago. Tuần trước, một thẩm phán liên bang đã ban hành lệnh tạm thời ngăn 500 binh sĩ Vệ Binh Quốc Gia được điều đến Chicago và các vùng phụ cận để bảo vệ ICE, các nhân viên liên bang khác và tài sản của chính phủ. Chính quyền Tổng thống Donald Trump vẫn tiếp tục thực thi luật di trú tại Chicago và vùng phụ cận trong chiến dịch mang tên “Operation Midway Blitz.” (Ảnh: Joshua Lott / The Washington Post qua Getty Images)
Khi lịch sử bị xem nhẹ, nó không ngủ yên mà trở lại, nghiêm khắc hơn. Và mỗi khi nước Mỹ bước vào thời kỳ chia rẽ sâu sắc, tiếng vọng ấy lại dội về – nhắc rằng ta từng đi qua những năm tháng hỗn loạn, và vẫn tìm được lối ra.
Robert A. Strong, học giả tại Đại học Virginia, cho rằng để hiểu nước Mỹ hiện nay, ta nên nhìn lại giai đoạn giữa hai đời tổng thống Ulysses S. Grant và William McKinley – từ năm 1876 đến 1896. Hai mươi năm ấy là một bài học sống động về cách một nền dân chủ có thể trượt dài trong chia rẽ, rồi chậm chạp tự điều chỉnh để tồn tại.
Đó là “Kỷ Nguyên Mạ Vàng”: thành phố miền Đông ngập trong vàng, thép và lợi nhuận; miền Tây vẫn hoang dại với súng, đất và di dân. Nhưng dưới lớp hào nhoáng ấy là những vết nứt sâu – nhập cư ồ ạt, phân biệt chủng tộc, thuế quan thay đổi như con thoi, công nghệ làm xáo trộn đời sống, kinh tế chao đảo, và chính trị tràn đầy oán hận.
Trong hai mươi năm ấy, nước Mỹ như bị trói trong thế giằng co. Không một tổng thống nào giữ nổi hai nhiệm kỳ liền. Từ Hayes, Garfield, Arthur, Cleveland đến Harrison – tất cả đều chỉ bước một nhiệm kỳ rồi rời đi. Không ứng cử viên nào vượt 50% phiếu phổ thông, ngoại trừ Samuel Tilden năm 1876. Ông thắng dân phiếu, nhưng thua Đại Cử tri đoàn – một bi kịch lặp lại nhiều lần trong lịch sử Mỹ.
Ngay trong Tòa Bạch Ốc, Grover Cleveland trở thành trường hợp duy nhất giữ hai nhiệm kỳ không liên tiếp – cho đến khi Donald Trump xuất hiện hơn một thế kỷ sau.
Suốt hai thập niên đó, chỉ có sáu năm “chính phủ thống nhất” – khi một phía nắm trọn hành pháp lẫn lập pháp. Còn lại mười bốn năm, tổng thống bị Quốc hội kiềm hãm. Mọi chính sách đều bị lôi ngược kéo xuôi, và niềm tin của dân chúng sụp đổ dần từng nhiệm kỳ.
Khi quyền lực bị chia đôi, đảng phái trở nên cực đoan. Mỗi cuộc bầu cử hóa thành chiến tuyến. Nghị trường biến thành bãi chiến trường. Những vấn đề lớn – nhập cư, cải cách công chức, ngân hàng, đường sắt – đều bị gác lại vì không bên nào chịu nhượng bộ. Quốc hội khi thì nâng, khi thì hạ thuế quan, tùy gió chính trị. Sau Nội chiến, cuộc cách mạng công nghiệp cuồn cuộn tiến tới, nhưng luật liên bang vẫn đứng yên cho đến tận đầu thế kỷ 20.
Khi James Garfield bị ám sát năm 1881 bởi một kẻ bất mãn vì không được bổ nhiệm làm quan chức, quốc gia mới choàng tỉnh. Một năm sau, Quốc hội thông qua Đạo luật Cải tổ Công chức 1883, lập nền công vụ dựa trên năng lực thay vì ân huệ. Đó là cải cách thật sự đầu tiên – và nó chỉ đến sau cái chết của một tổng thống.
Bạo lực chính trị lan tràn cùng tin giả và thù hận. Năm 1880, cả hai ứng viên tổng thống – Garfield và Hancock – đều ủng hộ hạn chế người Hoa nhập cư, nhưng một bức thư giả mang tên Garfield bị tung ra, vu cho ông chủ trương “mở cửa cho người Hoa”. Trước khi ai kịp đính chính, dân chúng đã nổi giận, đốt trụi khu phố người Hoa ở Denver. Những vụ bạo động tương tự xảy ra ở Los Angeles (1871), San Francisco (1877) và Seattle (1886).
Trong thập niên 1880, làn sóng bài ngoại nhắm cả vào người Ý, người Công giáo và di dân mới đến. Ở miền Nam, bạo lực da trắng xóa sạch quyền bầu cử của người da đen, đưa chính quyền địa phương trở lại tay giới da trắng.
Hai mươi năm chia rẽ ấy chỉ kết thúc khi nước Mỹ va đầu vào tường. Năm 1893, khủng hoảng tài chính bùng nổ, kéo theo suy thoái sâu rộng. Trong đổ nát đó, William McKinley thắng lớn hai kỳ bầu cử (1896, 1900), lập nên liên minh Cộng Hòa thống trị suốt ba thập niên – cho đến khi Franklin Roosevelt thay đổi cục diện vào năm 1932. Các sử gia gọi đó là “cuộc tái sắp xếp chính trị” (realignment): khi đất nước, sau quá nhiều chao đảo, cuối cùng đổi hướng.
Nhắc lại lịch sử để tìm hy vọng, rằng sự thay đổi ấy có thể lặp lại hôm nay không? Liệu một cuộc khủng hoảng mới, hay chỉ đơn giản là sự mệt mỏi của cử tri, có thể khiến nước Mỹ tìm lại điểm cân bằng?
Robert Strong trong bài viết không đoán chắc, nhưng ông gợi một điều: trong nền dân chủ, cử tri là người cầm lái cuối cùng. Họ có thể đẩy đất nước đi sâu hơn vào chia rẽ, hoặc kéo nó ra khỏi bờ vực. Cũng như hơn một thế kỷ trước, mọi con đường đều bắt đầu – và kết thúc – ở phòng phiếu.
Nguyên Hòa tổng hợp
Nguồn: “What America’s divided and tumultuous politics of the late-19th century can teach us”, đăng trên The Conversation ngày 11/10.
Gửi ý kiến của bạn


