Nhiều yếu tố tiêu cực đang hội tụ, đe dọa thói quen đọc sách.
Trí tuệ nhân tạo (AI) xuất hiện vào thời điểm cả trẻ em và người lớn vốn đã đọc sách ít hơn nhiều so với chỉ vài thập niên trước.
Là một nhà ngôn ngữ học, Naomi Baron (giáo sư ngôn ngữ học của American University) đã nghiên cứu cách công nghệ tác động đến thói quen đọc, viết và suy nghĩ. Hơn bất kỳ công nghệ nào khác, AI đang ảnh hưởng mạnh mẽ cách con người bước vào thế giới sách và chữ, dù là để học tập, nghiên cứu hay chỉ để đọc cho vui.
Nỗi lo lớn nhất của Baron là trí tuệ nhân tạo AI đang khiến con người ngày càng xem nhẹ giá trị của việc đọc – một phần quan trọng của đời sống trí tuệ và tinh thần của chúng ta.
Ngoài việc biến thành cuốn sách ra, AI làm được hết
Khả năng viết của AI đã được ca ngợi nhiều, nhưng chỉ gần đây giới nghiên cứu và giảng dạy mới bắt đầu chú ý đến việc AI có thể “đọc” cả kho dữ liệu khổng lồ, rồi tạo ra những bản tóm tắt, bài phân tích hay so sánh các tác phẩm văn học và học thuật.
Cần đọc một cuốn tiểu thuyết cho môn học? Giờ đây, chỉ cần vài phút, bạn có thể chỉ việc lướt qua bản tóm tắt do AI tạo, trong đó đã nêu sẵn cốt truyện và các chủ đề chính. Chính sự tiện lợi này đã khiến chúng ta chẳng còn thiết tha gì với việc cầm cuốn sách lên, lật từng trang, đọc từng chữ… Và đó cũng là lý do Baron viết một cuốn sách để bàn về cái lợi và cái hại khi để AI “đọc dùm” chúng ta.
Việc nhờ người khác tóm tắt hoặc phân tích văn bản vốn không phải điều mới. CliffsNotes đã xuất hiện từ cuối thập niên 1950. Hàng thế kỷ trước, Hội Hoàng gia London (Royal Society of London) đã bắt đầu giới thiệu bản tóm tắt các bài báo khoa học đăng trên Philosophical Transactions. Đến giữa thế kỷ 20, tóm tắt (abstract) đã trở thành phần không thể thiếu trong những bài viết trên các tạp chí khoa học, giúp người đọc xem trước nội dung rồi mới quyết định có đọc toàn bộ hay không.
Internet đã mở ra nhiều “đường tắt” hơn nữa. Thí dụ như Blinkist, ứng dụng chuyên rút gọn các cuốn sách thành bản tóm tắt dài khoảng 15 phút, gọi là Blinks, và phát hành theo cả dạng đọc và nghe.
Nhưng AI tổng quát (generative AI) còn tiến xa hơn, nâng những “lối tắt” này lên một tầm cao mới. Các ứng dụng như BooksAI không chỉ tóm tắt mà còn phân tích nội dung, giống hệt cách con người từng làm. BookAI.chat còn mời bạn trò chuyện với cuốn sách: đặt câu hỏi và có câu trả lời ngay tức thì mà không cần tự mình đọc sách.
Giả sử bạn là sinh viên, phải so sánh hai tác phẩm “The Adventures of Huckleberry Finn” (Mark Twain) và “The Catcher in the Rye” (J. D. Salinger). Nếu dùng CliffsNotes, bạn chỉ nhận được tóm tắt riêng của mỗi cuốn, và phần so sánh phải tự thực hiện. Nhưng nay với AI hay Google NotebookLM, bạn có ngay bản trả lời trọn gói: có tóm tắt, có phân tích, có so sánh, thậm chí còn kèm theo những câu hỏi sắc bén để mang vào lớp thảo luận.
Cái bạn đánh mất ở đây là một lợi ích quan trọng của việc đọc trực tiếp: sự trưởng thành của chính bản thân khi hòa mình vào hành trình đầy thử thách của nhân vật chính trong những cuốn tiểu thuyết về tuổi trưởng thành.
Trong lĩnh vực nghiên cứu học thuật, AI như SciSpace, Elicit và Consensus kết hợp sức mạnh tìm kiếm với mô hình ngôn ngữ lớn. Chúng tìm các bài viết liên quan rồi tóm tắt và tổng hợp, giúp rút ngắn đáng kể thời gian làm phần tổng quát tình hình nghiên cứu (literature review). Trên trang web của mình, AI của Elsevier’s ScienceDirect tự hào tuyên bố: “Không còn lan man. Vào thẳng trọng tâm.”
Nghe cũng hợp lý. Nhưng khi đó, bạn sẽ mất dần khả năng tự định đoạt điều gì thực sự liên quan và tự xâu chuỗi các ý tưởng.
Khi việc đọc không còn hấp dẫn
Ngay cả trước khi AI tổng quát trở nên phổ biến, thói quen đọc sách đã bắt đầu giảm dần.
Theo số liệu của Cơ quan Thẩm định Tiến bộ Giáo dục Quốc gia (National Assessment of Educational Progress, NAEP), tỷ lệ học sinh lớp 4 ở Hoa Kỳ đọc sách để giải trí hằng ngày giảm từ 53% năm 1984 xuống 39% năm 2022. Với học sinh lớp 8, con số giảm từ 35% năm 1984 xuống 14% năm 2023. Tại Anh, thăm dò năm 2024 của Tổ chức Xóa Mù Chữ (National Literacy Trust, NLT) cho thấy chỉ 1/3 trẻ từ 8 đến 18 tuổi thích đọc trong thời gian rảnh, giảm gần 9% so với năm trước.
Tình trạng này cũng xuất hiện ở nhóm học sinh lớn tuổi hơn. Thăm dò năm 2018 với 600,000 học sinh 15 tuổi tại 79 quốc gia cho thấy 49% chỉ đọc khi bị bắt buộc, tăng khá nhiều so với mức 36% so với một thập niên trước.
Lên đại học, tình hình cũng không khá hơn. Nhiều bài báo gần đây cho thấy sinh viên Mỹ đọc rất ít. Theo nghiên cứu của Baron với nhà nghiên cứu giáo dục Anne Mangen, giảng viên đang giảm bớt lượng tài liệu phải đọc cho sinh viên, thường là do sinh viên không chịu đọc.
Bình luận gia David Brooks kể lại một trải nghiệm đáng lo: “Trong buổi học cuối cùng ở một đại học danh tiếng, tôi bước vào lớp học và hỏi sinh viên: ‘Trong bốn năm qua, cuốn sách nào đã thay đổi cuộc đời các em?’ Căn phòng im phăng phắc. Vài ánh mắt nhìn nhau, vài nụ cười ngượng ngập. Một lúc lâu sau, một sinh viên bạo dạn nói ‘Xin thú thật với thầy, bọn em không đọc kiểu ‘đọc để sống.’ Bọn em chỉ xem qua loa vài đoạn, vừa đủ để qua môn’.”
Tình hình với người trưởng thành cũng đáng lo. Theo YouGov, chỉ 54% người Mỹ đọc ít nhất một cuốn sách trong năm 2023. Ở Hàn Quốc, tỷ lệ này là 43%, giảm mạnh so với gần 87% năm 1994. Tại Anh, Cơ quan Khuyến đọc (The Reading Agency) cho biết trong năm 2024, 35% người trưởng thành thuộc nhóm “độc giả bỏ cuộc” (lapsed reader), và 26% trong số đó bỏ đọc vì mải mê mạng xã hội.
Giờ đây, “độc giả bỏ cuộc” có thể chỉ bất kỳ ai không còn ưu tiên việc đọc, dù nguyên nhân là mất hứng, dành thời gian cho mạng xã hội, hay phụ thuộc vào AI.
Chúng ta đánh mất những gì?
Vì sao phải đọc? Có hàng ngàn lý do để cầm một cuốn sách lên. Đọc để vui, để tìm chút bình yên giữa những bộn bề, để học thêm một điều mới, để rèn luyện và trưởng thành. Sách và những trang web yêu sách vẫn thì thầm điều đó với chúng ta mỗi ngày.
Việc đọc còn gắn với sự phát triển của não ở trẻ nhỏ, mang lại cảm giác hạnh phúc, kéo dài tuổi thọ và giữ cho trí tuệ minh mẫn lâu hơn.
Yếu tố cuối cùng đặc biệt quan trọng khi ngày càng có nhiều người để AI “nghĩ thay cho mình” (cognitive offloading). Càng dựa vào AI, chúng ta càng thấy mình “không dùng não.” Một nhóm khoa học gia đã sử dụng máy đo sóng não EEG để so sánh và nhận ra rằng các kết nối trong não bộ vận hành rất khác khi người viết nhận trợ giúp từ AI so với khi họ tự viết toàn bộ.
Hiện còn quá sớm để biết AI sẽ ảnh hưởng như thế nào đến khả năng tự suy nghĩ của chúng ta về lâu dài. Hơn nữa, cho đến nay, phần lớn nghiên cứu chủ yếu tập trung vào việc viết lách hoặc cách sử dụng công cụ AI nói chung, chứ không đi sâu vào việc đọc. Nhưng nếu chúng ta đánh mất thói quen rèn luyện việc đọc, phân tích và tự hình thành diễn giải của chính mình, những kỹ năng ấy chắc chắn sẽ mai một theo năm tháng.
Khi quá phụ thuộc vào AI để “đọc dùm,” chúng ta cũng bỏ lỡ nhiều niềm vui của việc đọc – từ những câu thoại lay động lòng người, cách dùng từ ngữ tinh tế cho đến khoảnh khắc đồng cảm sâu sắc với nhân vật.
Sự nhanh chóng và tiện lợi của AI là điều khó cưỡng; nhưng nếu quá phụ thuộc, chúng ta có thể đánh mất những lợi ích quý giá mà việc đọc, viết đã mang lại từ bao đời nay.
Nguyên Hòa biên dịch
Nguồn: “AI is making reading books feel obsolete – and students have a lot to lose” được đăng trên trang TheConversation.com.
Send comment



